[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%E1%BA%A1ch%20logic{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mạch logic":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mạch logic","Mạch logic là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mạch logic là hệ thống mạch điện xử lý tín hiệu nhị phân, sử dụng các cổng logic để thực hiện phép toán logic cơ bản trong thiết bị kỹ thuật số. Mạch gồm hai loại chính là tổ hợp và tuần tự, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của máy tính, vi mạch và hệ thống điều khiển tự động. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mạch logic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic là một hệ thống mạch điện hoạt động dựa trên logic nhị phân, sử dụng các mức điện áp để đại diện cho hai trạng thái logic là “0” (thường là điện áp thấp) và “1” (điện áp cao). Đây là nền tảng cơ bản của các hệ thống kỹ thuật số, từ vi điều khiển, máy tính đến các thiết bị điện tử thông minh hiện đại. Toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu, điều khiển và tính toán trong thiết bị kỹ thuật số đều được hiện thực hóa thông qua hoạt động của các mạch logic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với mạch tương tự, mạch logic không xử lý các tín hiệu biến thiên liên tục mà làm việc với các tín hiệu rời rạc (digital signals). Các giá trị logic được xác định rõ ràng, loại bỏ sự không chắc chắn do nhiễu điện tử gây ra. Nhờ đó, mạch logic có độ ổn định cao và dễ thiết kế hơn trong nhiều ứng dụng kỹ thuật số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mạch logic thường bao gồm nhiều cổng logic kết nối với nhau để thực hiện các phép toán logic theo yêu cầu. Việc thiết kế mạch logic có thể thực hiện thủ công bằng sơ đồ mạch hoặc mô tả bằng ngôn ngữ phần cứng như Verilog, VHDL. Các mạch này có thể tích hợp trong vi mạch số (IC), như các dòng sản phẩm của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ti.com\u002Flogic-circuit\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Texas Instruments\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Intel\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mạch logic: tổ hợp và tuần tự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic được chia thành hai loại cơ bản là mạch tổ hợp (combinational logic circuit) và mạch tuần tự (sequential logic circuit). Sự phân loại này dựa trên cách thức đầu ra của mạch phụ thuộc vào đầu vào và trạng thái nội tại của hệ thống. Mỗi loại có ứng dụng riêng và thường được sử dụng kết hợp trong thiết kế hệ thống số phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạch tổ hợp là loại mạch trong đó đầu ra chỉ phụ thuộc vào giá trị hiện tại của đầu vào. Tức là, không có bộ nhớ hoặc trạng thái trung gian nào được giữ lại. Các ví dụ quen thuộc của mạch tổ hợp gồm: bộ cộng (adder), bộ mã hóa (encoder), bộ giải mã (decoder), bộ chọn (multiplexer).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, mạch tuần tự có khả năng ghi nhớ trạng thái, vì vậy đầu ra phụ thuộc vào cả đầu vào hiện tại và trạng thái trước đó. Các mạch này cần đồng hồ (clock) để đồng bộ hoạt động, và điển hình như các loại flip-flop, bộ đếm (counter), thanh ghi (register), hoặc máy trạng thái hữu hạn (FSM).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mạch tổ hợp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mạch tuần tự\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc trạng thái cũ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cần xung nhịp (clock)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành phần chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổng logic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Flip-flop, latch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Adder, decoder\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Counter, register\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các cổng logic cơ bản và biểu diễn toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác cổng logic là đơn vị chức năng nhỏ nhất của một mạch logic. Mỗi cổng thực hiện một phép toán logic cụ thể theo đại số Boole. Có bảy cổng cơ bản: AND, OR, NOT, NAND, NOR, XOR và XNOR. Chúng được kết hợp lại theo nhiều cách khác nhau để tạo thành các mạch logic phức tạp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi cổng logic có thể được biểu diễn bằng bảng chân trị (truth table) để mô tả quan hệ giữa các đầu vào và đầu ra. Dưới đây là ví dụ cho ba cổng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cổng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đầu vào A\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đầu vào B\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đầu ra\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu thức\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AND\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y = A \\cdot B\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>OR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y = A + B\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NOT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y = \\overline{A}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự kết hợp linh hoạt của các cổng logic cho phép hiện thực hóa bất kỳ hàm logic nào trong đại số Boole, từ các mạch đơn giản như bộ so sánh đến các vi xử lý phức tạp. Chi tiết hơn có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.allaboutcircuits.com\u002Ftextbook\u002Fdigital\u002Fchpt-3\u002Flogic-gates\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">All About Circuits – Logic Gates\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mạch logic tổ hợp và ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic tổ hợp là loại mạch mà đầu ra chỉ phụ thuộc vào trạng thái tức thời của các đầu vào, không có bộ nhớ hoặc thành phần lưu trữ trạng thái trước đó. Tức là, với cùng một tổ hợp đầu vào, mạch tổ hợp luôn cho ra kết quả giống nhau, bất kể trước đó đã xảy ra điều gì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại mạch tổ hợp phổ biến trong thực tế gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ cộng (Adder)\u003C\u002Fstrong>: tính tổng của hai hoặc nhiều bit nhị phân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ mã hóa (Encoder)\u003C\u002Fstrong>: chuyển đổi từ nhiều tín hiệu đầu vào sang mã nhị phân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ giải mã (Decoder)\u003C\u002Fstrong>: chuyển đổi tín hiệu mã hóa thành đầu ra xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ chọn (Multiplexer)\u003C\u002Fstrong>: chọn một trong nhiều tín hiệu đầu vào để truyền ra đầu ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ cụ thể: bộ cộng nửa (Half Adder) cộng hai bit nhị phân A và B. Tổng (Sum) và tín hiệu nhớ (Carry) được tính như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Sum = A \\oplus B\u003C\u002Fscript>,\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Carry = A \\cdot B\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về thiết kế mạch tổ hợp có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eetimes.com\u002Fcombinational-logic-circuits-basics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EE Times – Combinational Logic Circuits\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mạch logic tuần tự và khả năng lưu trữ trạng thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic tuần tự là loại mạch trong đó đầu ra không chỉ phụ thuộc vào giá trị hiện tại của đầu vào, mà còn phụ thuộc vào trạng thái trước đó của hệ thống. Điều này được thực hiện thông qua các phần tử nhớ như flip-flop hoặc latch, cho phép mạch lưu lại thông tin qua từng chu kỳ xung nhịp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm quan trọng nhất của mạch tuần tự là khả năng đồng bộ với tín hiệu đồng hồ (clock), giúp điều khiển trình tự hoạt động của hệ thống. Mỗi thay đổi ở đầu ra chỉ xảy ra tại các cạnh lên hoặc xuống của xung clock, tùy theo loại phần tử nhớ được sử dụng. Điều này làm cho mạch tuần tự trở nên lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu lưu trữ tạm thời, điều khiển trạng thái hoặc hoạt động theo trình tự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flip-flop D\u003C\u002Fstrong>: lưu một bit dữ liệu tại mỗi cạnh clock.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Counter\u003C\u002Fstrong>: đếm số lần xảy ra sự kiện hoặc xung clock.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Register\u003C\u002Fstrong>: lưu trữ nhiều bit dữ liệu song song.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Finite State Machine (FSM)\u003C\u002Fstrong>: điều khiển trạng thái trong hệ thống logic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChi tiết hơn có thể tìm thấy tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tutorialspoint.com\u002Fdigital_circuits\u002Fdigital_circuits_sequential_circuits.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">TutorialsPoint – Sequential Circuits\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn hàm logic: bảng chân trị, biểu thức Boolean và sơ đồ Karnaugh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hàm logic có thể được mô tả bằng nhiều cách khác nhau để phục vụ phân tích và thiết kế: bảng chân trị (truth table), biểu thức đại số Boole (Boolean algebra) và giản đồ Karnaugh (K-map). Mỗi phương pháp mang lại ưu điểm riêng, tùy thuộc vào độ phức tạp của hàm và mục tiêu thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng chân trị liệt kê toàn bộ các tổ hợp có thể của đầu vào và đầu ra tương ứng. Đây là cách biểu diễn đầy đủ, trực quan nhưng không tối ưu với hàm nhiều biến. Biểu thức Boolean cung cấp công thức đại số để mô tả mối quan hệ giữa các biến logic. Tuy nhiên, chúng thường cần được rút gọn để giảm số lượng cổng logic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ Karnaugh là công cụ đồ họa hỗ trợ đơn giản hóa biểu thức Boolean. Bằng cách nhóm các ô chứa giá trị “1” hoặc “0” trên bảng K-map, người thiết kế có thể rút gọn hàm logic một cách hệ thống và dễ hiểu. Phương pháp này rất hiệu quả với các hàm có 2 đến 6 biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu chuyên sâu về K-map:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ti.com\u002Flit\u002Fan\u002Fszza034b\u002Fszza034b.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Texas Instruments – Introduction to Karnaugh Maps\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần vật lý và công nghệ chế tạo mạch logic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mạch logic có thể được chế tạo từ các linh kiện rời như transistor và điện trở hoặc tích hợp trong vi mạch số. Có hai công nghệ chính được sử dụng rộng rãi là TTL (Transistor-Transistor Logic) và CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCMOS hiện là công nghệ phổ biến nhất do tiêu thụ điện năng thấp, tốc độ xử lý cao và dễ dàng tích hợp hàng triệu cổng logic trên một vi mạch. CMOS cũng được ứng dụng trong hầu hết các bộ xử lý hiện đại như CPU, GPU, và SoC. Trong khi đó, TTL có ưu điểm về tốc độ phản hồi nhưng tiêu tốn năng lượng nhiều hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ bán dẫn đã cho phép sản xuất các mạch logic có mật độ tích hợp cực cao, theo định luật Moore. Với mỗi thế hệ công nghệ mới, kích thước transistor giảm, kéo theo khả năng xử lý logic tăng lên gấp bội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\u002Fcontent\u002Fwww\u002Fus\u002Fen\u002Fprocessors\u002Ftechnologies\u002Fmoores-law.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Intel – Moore's Law &amp; Semiconductor Scaling\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của mạch logic trong thiết kế hệ thống số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic là nền tảng cơ bản của mọi hệ thống xử lý số. Từ vi điều khiển trong thiết bị gia dụng đến bộ vi xử lý trong máy tính cá nhân và siêu máy tính, mọi chức năng đều được hiện thực hóa qua các mạch logic được tổ chức hợp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiết kế hệ thống số hiện đại sử dụng mô tả phần cứng (HDL – Hardware Description Language) để lập trình các mạch logic ở mức trừu tượng cao. Các ngôn ngữ như Verilog hoặc VHDL cho phép mô phỏng, kiểm tra và tổng hợp mạch logic thành mạch vật lý, đặc biệt hữu ích khi triển khai trên FPGA (Field-Programmable Gate Array).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ cấu trúc và hành vi của các mạch logic là điều kiện bắt buộc trong thiết kế chip (ASIC), thiết kế hệ thống nhúng và các hệ thống xử lý thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm hướng dẫn thiết kế tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.xilinx.com\u002Fproducts\u002Fsilicon-devices\u002Ffpga\u002Fwhat-is-an-fpga.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Xilinx – What is an FPGA?\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế của mạch logic trong công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạch logic hiện diện trong hầu hết mọi thiết bị điện tử hiện đại. Điện thoại thông minh, máy tính xách tay, hệ thống điều khiển ô tô, thiết bị IoT, thiết bị y tế, và robot công nghiệp đều dựa trên hoạt động của mạch logic để xử lý dữ liệu, đưa ra quyết định và điều khiển đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò trong thiết bị tiêu dùng, mạch logic còn được ứng dụng trong quốc phòng, hàng không vũ trụ, điều khiển vệ tinh, và an ninh mạng. Chúng cho phép xử lý tín hiệu số nhanh, ổn định và đáng tin cậy, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng mở rộng và tái cấu hình thông qua FPGA, ASIC hoặc SoC giúp mạch logic ngày càng thích nghi tốt hơn với các hệ thống chuyên biệt, từ máy học đến trí tuệ nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    Roth CJ, Kinney L. \u003Cem>Fundamentals of Logic Design\u003C\u002Fem>, Cengage Learning, 2013.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Mano M.M., Ciletti M.D. \u003Cem>Digital Design\u003C\u002Fem>, Pearson, 2018.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Texas Instruments. \u003Cem>Logic Circuit Basics\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ti.com\u002Flogic-circuit\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ti.com\u002Flogic-circuit\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Xilinx. \u003Cem>What is an FPGA?\u003C\u002Fem>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.xilinx.com\u002Fproducts\u002Fsilicon-devices\u002Ffpga\u002Fwhat-is-an-fpga.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.xilinx.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Intel. \u003Cem>Moore’s Law and the Future of Semiconductors\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intel.com\u002Fcontent\u002Fwww\u002Fus\u002Fen\u002Fprocessors\u002Ftechnologies\u002Fmoores-law.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.intel.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-04T18:06:57.264+00:00","2026-01-04T18:06:57.260+00:00",79,[33,36,46,56,66,71,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mxene","Mxene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hàm boolean","Hàm Boolean là gì? Bảng chân trị, DNF\u002FCNF và đại số logic","Boolean Function","Hàm Boolean là ánh xạ toán học nhận đầu vào là các biến nhị phân và trả về một giá trị nhị phân duy nhất trong đại số logic.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]