[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_mưa lớn":3,"_public_topic_publications_m%C6%B0a%20l%E1%BB%9Bn{\"limit\":5}":105},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"mưa lớn","Mưa lớn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mưa lớn là hiện tượng lượng mưa tích tụ trong thời gian ngắn vượt mức bình thường, có thể gây ngập lụt và thiệt hại nghiêm trọng đến đời sống và môi trường. Đây là một hiện tượng thời tiết cực đoan do các yếu tố khí quyển, địa hình và biến đổi khí hậu tác động, đòi hỏi công tác dự báo và phòng chống hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMưa lớn là hiện tượng lượng mưa tích tụ trong một khoảng thời gian ngắn đạt mức cao bất thường, vượt quá giá trị trung bình của khu vực đó. Lượng mưa lớn có thể tính theo nhiều cách khác nhau, thường dựa trên lượng nước rơi xuống trong một giờ hoặc trong vòng 24 giờ. Đây là một hiện tượng thời tiết cực đoan, thường gây ra nhiều hệ quả như ngập lụt, sạt lở đất, và thiệt hại cho đời sống con người và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMưa lớn không chỉ được xác định bởi lượng mưa mà còn bao gồm cường độ, thời gian và diện tích xảy ra. Ví dụ, một lượng mưa 50 mm trong vòng 1 giờ được coi là mưa lớn ở nhiều khu vực, trong khi 100 mm trong vòng 24 giờ cũng có thể được xem là lượng mưa lớn tùy thuộc vào đặc điểm khí hậu từng vùng. Việc hiểu rõ định nghĩa mưa lớn là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng chống và dự báo hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mưa lớn còn được phân biệt với các hiện tượng mưa phổ biến khác dựa trên mức độ ảnh hưởng và cường độ, nhằm phục vụ cho việc cảnh báo và quản lý rủi ro thiên tai. Sự gia tăng tần suất và cường độ mưa lớn trong những năm gần đây cũng đang được các nhà khoa học nghiên cứu sâu rộng nhằm hiểu rõ tác động của biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMưa lớn thường hình thành khi các khối không khí ẩm từ các nguồn như biển hoặc hồ lớn di chuyển vào vùng có điều kiện thuận lợi để ngưng tụ nước thành mây và mưa. Quá trình này thường liên quan đến sự đối lưu mạnh mẽ, sự nâng lên của không khí, hoặc các hiện tượng thời tiết đặc biệt như bão nhiệt đới, gió mùa hoặc dông lốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi không khí ẩm gặp điều kiện lạnh hơn ở tầng cao khí quyển, hơi nước ngưng tụ tạo thành các giọt nước và băng nhỏ trong đám mây. Quá trình va chạm và kết tụ của các giọt nước này làm chúng lớn lên và rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa. Trong các điều kiện thuận lợi, mưa có thể rơi với cường độ lớn, kéo dài hoặc liên tục, tạo thành mưa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịa hình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mưa lớn. Các dãy núi cao có thể làm không khí ẩm bị nâng lên nhanh chóng, gây ngưng tụ và mưa nhiều hơn ở phía sườn núi đón gió, hiện tượng này gọi là mưa địa hình. Ngoài ra, sự tương tác giữa các khối khí nóng và lạnh cũng kích thích sự phát triển của các cơn mưa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMưa lớn được phân loại dựa trên nhiều yếu tố như thời gian xảy ra, cường độ và diện tích ảnh hưởng. Hai nhóm chính của mưa lớn là mưa lớn ngắn hạn và mưa lớn kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mưa lớn ngắn hạn:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong khoảng thời gian từ vài phút đến vài giờ với cường độ rất mạnh. Loại mưa này thường liên quan đến các cơn dông, bão nhỏ và có thể gây ra ngập úng cục bộ nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mưa lớn kéo dài:\u003C\u002Fstrong> diễn ra trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày liên tiếp với lượng mưa tích lũy lớn. Loại mưa này thường gắn liền với các hiện tượng khí tượng như bão, gió mùa hoặc các hệ thống áp thấp nhiệt đới, gây ra ngập lụt diện rộng và sạt lở đất nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, mưa dông cũng được xem là một dạng mưa lớn đặc trưng với hiện tượng kèm theo sấm sét và gió giật mạnh. Mưa dông có thể gây thiệt hại nhanh và mạnh nhưng thường diễn ra trong thời gian ngắn hơn so với các loại mưa lớn khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMưa lớn ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều mặt của đời sống xã hội và môi trường. Một trong những tác động trực tiếp và phổ biến nhất là gây ra ngập lụt, làm tê liệt giao thông, hư hỏng cơ sở hạ tầng và làm gián đoạn các hoạt động kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mưa lớn có thể làm tăng nguy cơ sạt lở đất, đặc biệt ở những khu vực đồi núi hoặc đất yếu, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Đặc biệt ở các khu vực đô thị, mưa lớn làm tăng khả năng ngập úng do hệ thống thoát nước không đủ khả năng tiếp nhận lượng nước mưa lớn đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMưa lớn cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên bằng cách thay đổi chế độ thủy văn, làm tăng dòng chảy bề mặt và gây xói mòn đất, từ đó ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Ngoài ra, mưa lớn cũng làm tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước khi các chất thải và hóa chất bị rửa trôi vào các hệ thống sông ngòi và hồ chứa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo và dự báo mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đo lượng mưa lớn, các nhà khí tượng học sử dụng nhiều thiết bị và công nghệ khác nhau, bao gồm trạm đo mưa tự động, radar thời tiết và vệ tinh quan sát. Trạm đo mưa tự động được đặt rải rác trên nhiều khu vực giúp ghi nhận chính xác lượng nước mưa tại điểm đó theo thời gian thực, từ đó cung cấp dữ liệu chi tiết về cường độ và lượng mưa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRadar thời tiết là công cụ mạnh mẽ để theo dõi phạm vi rộng và cường độ mưa lớn trong thời gian thực, có khả năng nhận biết mưa dông và dự báo hướng di chuyển của các đám mây mưa. Vệ tinh thời tiết cung cấp hình ảnh tổng quan về các hệ thống khí quyển lớn, giúp dự báo mưa lớn và các hiện tượng thời tiết cực đoan trên diện rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp dữ liệu từ các thiết bị này với các mô hình khí tượng số hiện đại, các chuyên gia dự báo có thể đưa ra các cảnh báo sớm về nguy cơ mưa lớn, từ đó giúp các cơ quan chức năng và người dân chuẩn bị phòng tránh các thiệt hại có thể xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng chống và ứng phó với mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể giảm thiểu tác động tiêu cực của mưa lớn, nhiều biện pháp phòng chống và ứng phó đã được áp dụng. Các công trình hạ tầng như hệ thống thoát nước đô thị, đê điều, hồ chứa điều tiết nước được xây dựng nhằm kiểm soát lượng nước mưa và ngăn ngừa ngập lụt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy hoạch đô thị hợp lý, đảm bảo có các khu vực thoát nước tự nhiên và hạn chế bê tông hóa mặt đất cũng góp phần giảm thiểu ngập úng. Đồng thời, công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống thiên tai mưa lũ là rất cần thiết để người dân biết cách ứng phó khi xảy ra mưa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi có cảnh báo mưa lớn, các biện pháp ứng phó kịp thời như sơ tán dân cư, chuẩn bị vật tư cứu trợ và huy động lực lượng cứu hộ giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Hệ thống cảnh báo sớm và phối hợp giữa các cơ quan cũng đóng vai trò then chốt trong việc đối phó với thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu, dẫn đến sự bốc hơi nước mạnh hơn và tăng lượng hơi nước trong khí quyển. Điều này góp phần làm tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng mưa lớn trên toàn thế giới, đặc biệt ở những khu vực nhạy cảm như vùng nhiệt đới và các vùng đô thị đông dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu đã chỉ ra xu hướng gia tăng các cơn mưa cực đoan và mưa lớn trong các thập kỷ gần đây, gây ra nhiều đợt lũ lụt nghiêm trọng hơn. Biến đổi khí hậu cũng làm thay đổi mùa mưa và các mô hình thời tiết truyền thống, gây khó khăn cho việc dự báo và quản lý rủi ro thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi các chiến lược phát triển bền vững, nâng cao năng lực dự báo, xây dựng hệ thống phòng chống thiên tai hiệu quả và giảm thiểu phát thải khí nhà kính để hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về các sự kiện mưa lớn nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên thế giới, nhiều sự kiện mưa lớn đã gây thiệt hại nghiêm trọng. Ví dụ, cơn bão Harvey năm 2017 tại Hoa Kỳ đã gây ra lượng mưa kỷ lục, ngập lụt rộng lớn ở bang Texas và Louisiana, thiệt hại hàng tỷ đô la và nhiều người thương vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, các trận mưa lớn kéo dài ở miền Trung trong năm 2020 đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất nghiêm trọng, ảnh hưởng tới hàng triệu người và gây thiệt hại kinh tế lớn. Những sự kiện này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và ứng phó kịp thời với mưa lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và nghiên cứu trong dự báo mưa lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ radar Doppler, vệ tinh quan sát thời tiết và các hệ thống mô hình khí tượng số đang được ứng dụng để nâng cao độ chính xác của dự báo mưa lớn. Radar Doppler cho phép theo dõi chuyển động và cường độ của các đám mây mưa, giúp cảnh báo sớm các cơn mưa dông nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ vệ tinh cung cấp dữ liệu diện rộng về nhiệt độ bề mặt biển, độ ẩm không khí và sự phát triển của các hệ thống áp thấp, hỗ trợ dự báo mưa lớn trên phạm vi quốc gia và toàn cầu. Mô hình khí tượng số kết hợp các dữ liệu này để dự đoán lượng mưa và diễn biến thời tiết trong tương lai gần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trí tuệ nhân tạo và học máy đang được nghiên cứu để cải thiện khả năng phân tích và dự báo dựa trên lượng lớn dữ liệu thời tiết, giúp cảnh báo mưa lớn chính xác và nhanh hơn, phục vụ tốt hơn cho công tác phòng chống thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Meteorological Organization (WMO). \u003Cem>Guide to Meteorological Instruments and Methods of Observation.\u003C\u002Fem> Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flibrary.wmo.int\u002Findex.php?lvl=notice_display&amp;id=12300\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Flibrary.wmo.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Weather Service. \u003Cem>Heavy Rainfall and Flash Flooding.\u003C\u002Fem> Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weather.gov\u002Fsafety\u002Fflood\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.weather.gov\u002Fsafety\u002Fflood\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vietnam Institute of Meteorology, Hydrology and Climate Change. \u003Cem>Climate and Weather in Vietnam.\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smith, R. K. (2018). \u003Cem>Extreme Weather and Climate Events.\u003C\u002Fem> Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Earth Observatory. \u003Cem>Extreme Rainfall Events.\u003C\u002Fem> Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FExtremeRainfall\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FExtremeRainfall\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.785+00:00","2026-09-01T03:16:42.108+00:00","2025-07-17T17:08:46.794+00:00","2026-09-01T03:16:42.102+00:00",777,[28,31,42,53,64,70,76,82,93,99],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"thời gian trễ","Thời gian trễ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thời gian trễ","Time delay (Latency)","Thời gian trễ (trong lý thuyết hệ thống và điều khiển) là khoảng thời gian trôi qua từ thời điểm một tín hiệu kích thích đầu vào tác động lên hệ thống cho đến khi hệ thống bắt đầu phản hồi hoặc xuất hiện biến đổi tương ứng ở đầu ra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đồng hình","Đồng hình là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng hình","Isomorphism","Đồng hình (trong đại số trừu tượng) là một đồng cấu song ánh giữa hai cấu trúc đại số cùng loại, bảo toàn hoàn toàn các phép toán đại số, chứng tỏ rằng hai cấu trúc đó giống hệt nhau về mặt bản chất cấu trúc toán học và chỉ khác nhau về tên gọi của các phần tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ là gì? Các công bố khoa học về Đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ","Mpox (Monkeypox)","Đậu mùa khỉ (Mpox) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Mpox thuộc chi Orthopoxvirus gây ra, đặc trưng bởi hội chứng sốt cấp tính kèm theo nổi hạch to toàn thân và các tổn thương ban đậu bọng mủ tiến triển điển hình trên da và niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"kiểm soát","Kiểm soát là gì? Các công bố khoa học về Kiểm soát","Kiểm soát","Control (Control systems)","Kiểm soát (trong lý thuyết điều khiển tự động) là quá trình can thiệp và áp dụng các tín hiệu điều khiển có chủ đích lên một hệ thống động học, nhằm dẫn dắt các biến trạng thái đầu ra của hệ thống bám sát giá trị đặt mong muốn trước sự hiện diện của nhiễu loạn môi trường.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"monte carlo simulations","Monte carlo simulations là gì? Các công bố khoa học về Monte carlo simulations","Monte Carlo simulations","Monte Carlo simulation","Mô phỏng Monte Carlo là một lớp thuật toán tính toán toán học dựa trên việc lặp lại việc lấy mẫu ngẫu nhiên nhiều lần để ước lượng nghiệm số của các bài toán xác định hoặc ngẫu nhiên phức tạp mà không thể giải được bằng giải tích phân tích thuần túy.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"khí máu động mạch","Khí máu động mạch là gì? Các công bố khoa học về Khí máu động mạch","Khí máu động mạch","Arterial blood gas (ABG)","Khí máu động mạch là một xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán được thực hiện trên mẫu máu lấy trực tiếp từ động mạch, nhằm đánh giá chính xác tình trạng oxy hóa máu, hiệu quả thông khí phế nang đào thải CO2 và trạng thái thăng bằng toan - kiềm trong cơ thể.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ là gì? Các nghiên cứu Chính sách tiền tệ","Chính sách tiền tệ","Monetary policy","Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và công cụ kinh tế do ngân hàng trung ương kiểm soát và điều hành nhằm quản lý cung tiền, lãi suất và điều kiện tín dụng, hướng tới đạt được các mục tiêu vĩ mô như ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"quyền sử dụng đất","Quyền sử dụng đất là gì? Các công bố khoa học về Quyền sử dụng đất","Quyền sử dụng đất","Land use rights (LUR)","Quyền sử dụng đất là quyền năng pháp lý của người sử dụng đất được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất để khai thác công dụng, hưởng hoa lợi lợi tức và thực hiện các giao dịch quyền tài sản theo quy định nghiêm ngặt của pháp luật đất đai.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"trật khớp","Trật khớp là gì? Các công bố khoa học về Trật khớp","Trật khớp","Joint dislocation","Trật khớp là tình trạng mất hoàn toàn sự tiếp xúc giải phẫu tự nhiên bình thường giữa các diện khớp của hai hoặc nhiều đầu xương cấu thành nên một khớp, thường xảy ra sau chấn thương năng lượng cao gây rách bao khớp và đứt các dây chằng giữ khớp.",{"code":4,"data":106,"meta":10},{"latest":107,"mostCited":108,"vietnamFeatured":176,"vietnamLatest":192},[],[109,123,137,151,164],{"publicationId":110,"title":111,"originalTitle":112,"authorNames":113,"authorCount":117,"journalName":118,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":119,"url":120,"doi":121,"summary":122},"a6dfedc3-a72e-4ce7-a9fa-325c10817604","Phát Triển Bộ Dữ Liệu Lượng Mưa Hàng Ngày Lưới Mới Độ Phân Giải Cao (0.25° × 0.25°) cho Giai Đoạn Dài (1901-2010) ở Ấn Độ và So Sánh với Các Bộ Dữ Liệu Tồn Tại Trong Khu Vực","Development of a new high spatial resolution (0.25° × 0.25°) long period  (1901-2010) daily gridded rainfall data set over India and its  comparison with existing data sets over the region",[114,115,116],"D. S. Pai","M. Rajeevan","O. P. Sreejith",5,"Mausam",1366,"https:\u002F\u002Fmausamjournal.imd.gov.in\u002Findex.php\u002FMAUSAM\u002Farticle\u002Fview\u002F851","10.54302\u002Fmausam.v65i1.851","\u003Cp>Xây dựng bộ dữ liệu lưới lượng mưa hàng ngày độ phân giải cao \u003Ci>0,25° × 0,25°\u003C\u002Fi> giai đoạn 1901–2010 (\u003Ci>IMD4\u003C\u002Fi>) phục vụ theo dõi các đợt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> gió mùa tại Ấn Độ. Phân tích \u003Cb>chuỗi số liệu khí hậu dài hạn\u003C\u002Fb> cho thấy khả năng tái hiện chân thực các hiện tượng mưa rào cực đoan và các biến cố thời tiết nguy hiểm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":124,"title":125,"originalTitle":126,"authorNames":127,"authorCount":131,"journalName":132,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":133,"url":134,"doi":135,"summary":136},"a8bcdd93-5a3d-4057-9c2a-2eb6401599d4","Sự phát triển của tần suất và cường độ của hiện tượng mưa lớn và sóng thần đồng thời trên quy mô toàn cầu: Những tác động đối với lũ kết hợp","Evolution of Frequency and Intensity of Concurrent Heavy Precipitation and Storm Surge at the Global Scale: Implications for Compound Floods",[128,129,130],"Yangchen Lai","Qingquan Li","Jianfeng Li",6,"Frontiers in Earth Science",11,"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffeart.2021.660359\u002Ffull","10.3389\u002Ffeart.2021.660359","\u003Cp>Phân tích xu hướng biến đổi toàn cầu về tần suất và cường độ của hiện tượng cực đoan kết hợp giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> diện rộng và sóng thần dâng do bão. Kết quả \u003Cb>mô hình hóa rủi ro lũ kép ven biển\u003C\u002Fb> cảnh báo mức độ tàn phá gia tăng của triều cường kết hợp ngập lụt đô thị vùng duyên hải dưới tác động biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":138,"title":139,"originalTitle":140,"authorNames":141,"authorCount":145,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":146,"publishYear":147,"totalCitation":10,"url":148,"doi":149,"summary":150},"051cda4a-7fb9-451b-98b8-992b06fdc06d","Đánh giá theo không gian-thời gian dài hạn sản phẩm lượng mưa vệ tinh CHIRPS trên các vùng khí hậu khác nhau của Iran","Long-term spatiotemporal evaluation of CHIRPS satellite precipitation product over different climatic regions of Iran",[142,143,144],"Ali Ghozat","Ahmad Sharafati","Seyed Abbas Hosseini",3,"2020-10-14",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00704-020-03428-5","10.1007\u002Fs00704-020-03428-5","\u003Cp>Đánh giá độ chính xác không gian - thời gian dài hạn của sản phẩm dữ liệu vệ tinh \u003Ci>CHIRPS\u003C\u002Fi> trong việc ghi nhận lượng mưa và các đợt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> trên các vùng khí hậu khác nhau tại Iran. Đối chiếu \u003Cb>chuỗi quan trắc trạm đo mặt đất\u003C\u002Fb> làm rõ hiệu năng vượt trội của sản phẩm viễn thám trong việc cảnh báo sớm thiên tai hạn hán lũ lụt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":152,"title":153,"originalTitle":154,"authorNames":155,"authorCount":145,"journalName":10,"vietnamJournal":20,"publishDate":159,"publishYear":160,"totalCitation":10,"url":161,"doi":162,"summary":163},"22c39ae3-e99d-4eec-9b3c-be1a42ac84ec","Ảnh hưởng của tần số thời gian kết hợp khí quyển – đại dương đến phản ứng của đại dương trong các sự kiện mạnh ở Địa Trung Hải","Effects of the air–sea coupling time frequency on the ocean response during Mediterranean intense events",[156,157,158],"Cindy Lebeaupin Brossier","Véronique Ducrocq","Hervé Giordani","2009-06-16",2009,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10236-009-0198-1","10.1007\u002Fs10236-009-0198-1","\u003Cp>Khảo sát ảnh hưởng của tần số ghép nối thời gian giữa khí quyển và đại dương đến phản ứng tầng nước mặt trong các đợt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> cực đoan ở Địa Trung Hải. Mô hình \u003Cb>thủy văn khí tượng hải văn\u003C\u002Fb> chỉ ra rằng tần số trao đổi nhiệt ẩm cao giúp mô phỏng chính xác sự hình thành xoáy lốc xoáy nhiệt đới biển.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":165,"title":166,"originalTitle":167,"authorNames":168,"authorCount":171,"journalName":172,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":10,"url":173,"doi":174,"summary":175},"99f6fea6-8a76-400a-92e1-5f4aa206a0d0","Đánh giá hiệu chỉnh suy giảm của PR TRMM bằng cách sử dụng các ước lượng radar mặt đất về phân bố kích thước giọt mưa dọc theo chùm tia PR","Evaluation of TRMM PR attenuation correction using ground radar estimations of the raindrop size distribution along the PR beam",[169,170],"S. Bolen","V. Chandrasekar",2,"IEEE International Geoscience and Remote Sensing Symposium","https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1025016\u002F","10.1109\u002FIGARSS.2002.1025016","\u003Cp>Nghiên cứu thuật toán hiệu chỉnh suy giảm tín hiệu radar đo mưa vệ tinh \u003Ci>TRMM PR\u003C\u002Fi> dựa trên phép đo phân bố kích thước hạt mưa từ trạm radar mặt đất trong các trận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> nhiệt đới. Phân tích \u003Cb>vi vật lý phản hồi vi sóng\u003C\u002Fb> giúp nâng cao độ tin cậy của thuật toán ước tính cường độ mưa từ không gian.\u003C\u002Fp>",[177],{"publicationId":178,"title":179,"originalTitle":10,"authorNames":180,"authorCount":184,"journalName":185,"vietnamJournal":186,"publishDate":187,"publishYear":188,"totalCitation":10,"url":189,"doi":190,"summary":191},"862e231d-51ef-4526-8033-fb9da1de678b","1. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỰ BÁO MƯA LỚN HẠN NGẮN CỦA MÔ HÌNH IFS TRÊN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG VÀ TRUNG DU BẮC BỘ",[181,182,183],"Nguyễn Tuyết Mai Hoa","Lê Thị Thường","Nguyễn Bình Phong",4,"Tạp chí khoa học tài nguyên và môi trường",true,"2025-01-01",2025,"http:\u002F\u002Ftapchikhtnmt.hunre.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftapchikhtnmt\u002Farticle\u002Fview\u002F764","10.63064\u002Fkhtnmt.2025.764","\u003Cp>Đánh giá chất lượng dự báo hạn ngắn (1–3 ngày) các trận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mưa lớn\u003C\u002Fb> diện rộng của mô hình số trị toàn cầu \u003Ci>IFS\u003C\u002Fi> tại khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Thống kê \u003Cb>chỉ số kiểm định thời tiết chuyên ngành\u003C\u002Fb> chỉ ra mô hình dự báo tương đối tốt diện mưa nhưng có xu hướng đánh giá thấp lượng mưa cực đại cục bộ.\u003C\u002Fp>",[]]