[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B9a%20h%C3%A8{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%B9a%20h%C3%A8":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"mùa hè","Mùa hè là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mùa hè là một trong bốn mùa khí hậu trong năm, đặc trưng bởi nhiệt độ trung bình cao nhất, thời gian ban ngày dài nhất và ánh sáng mạnh, và độ ẩm dao động. Mùa hè thúc đẩy sinh trưởng thực vật, sinh sản động vật và các hoạt động du lịch – thể thao ngoài trời, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ say nắng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Mùa hè\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Summer \u002F Estival season\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa mùa hè\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mùa hè là một trong bốn mùa trong chu kỳ khí hậu hàng năm, đặc trưng bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}} cao nhất và thời gian ban ngày dài nhất. Ở Bắc bán cầu, mùa hè thường kéo dài từ giữa tháng 6 đến giữa tháng 9, còn ở Nam bán cầu từ giữa tháng 12 đến giữa tháng 3. Đặc điểm nổi bật của mùa hè bao gồm cường độ bức xạ Mặt Trời mạnh, độ ẩm không khí thay đổi theo vùng và ít mưa hơn so với mùa mưa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} khí hậu Köppen, các khu vực có tháng nóng nhất với nhiệt độ trung bình ≥ 22 °C được xếp vào kiểu khí hậu mùa hè (Cfa, Csa, BSh…). Sự phân bố ranh giới giữa các kiểu khí hậu mùa hè phụ thuộc vào độ cao, khoảng cách tới biển và lưu lượng gió mùa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mùa hè còn được xem là mùa hoạt động sinh thái cao điểm, khi thực vật tiến hành quang hợp mạnh mẽ, động vật tích cực sinh trưởng, sinh sản và di cư; con người tận dụng thời gian nắng dài để du lịch, lao động ngoài trời và tham gia các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, thể thao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ sở thiên văn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mốc khởi đầu mùa hè là ngày chí điểm hè (summer solstice), khi trục Trái Đất nghiêng về phía Mặt Trời tối đa, dẫn đến ngày dài nhất trong năm. Ở Bắc bán cầu, chí điểm hè thường rơi vào ngày 20–22 tháng 6, còn ở Nam bán cầu vào ngày 20–23 tháng 12 mỗi năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ dài ban ngày vào chí điểm hè thay đổi theo vĩ độ: tại xích đạo, ngày dài khoảng 12 giờ; tại vĩ độ 50° Bắc, ngày dài khoảng 16 giờ; xa hơn lên vùng cực, ngày có thể kéo dài trên 24 giờ (hiện tượng ngày cực – midnight sun) :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chu kỳ thiên văn này ảnh hưởng đến nhiệt độ và hoạt động quang hợp: thời gian ánh sáng dài hơn làm tăng năng lượng bức xạ Mặt Trời hấp thụ, thúc đẩy quá trình quang hợp của thực vật và tăng nhiệt độ bề mặt đất – nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc trưng khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiệt độ trung bình trong mùa hè thường cao hơn so với các mùa còn lại, dao động từ 22 °C đến trên 35 °C ở nhiều khu vực. Độ ẩm không khí có thể dao động lớn: ở vùng nhiệt đới ẩm (Cfa), độ ẩm thường cao (&gt;70%), trong khi vùng bán khô hạn (BSh) độ ẩm chỉ 20–40%.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Biến động nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> chênh lệch ngày – đêm có thể lên tới 15 °C ở vùng nội địa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mưa giông buổi chiều:\u003C\u002Fstrong> phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, gây tăng đột ngột độ ẩm và nhiệt độ giảm nhanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bão nhiệt đới và gió mùa:\u003C\u002Fstrong> ở châu Á diễn ra từ tháng 6–9 với mưa lớn và lốc xoáy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vùng khí hậu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ trung bình mùa hè\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ ẩm trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mưa giông\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt đới ẩm (Cfa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–32 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70–85%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường xuyên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cận nhiệt đới khô (Csa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>22–30 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiếm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bán khô hạn (BSh)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28–38 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rải rác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mùa hè là thời kỳ vàng của sinh trưởng thực vật, khi quang hợp diễn ra mạnh mẽ nhờ ánh sáng dồi dào. Thực vật tăng sinh khối nhanh, tạo tán che phủ, cung cấp thức ăn cho động vật bậc cao và duy trì chu trình carbon toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Động vật đa dạng loài tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}: chim di cư đến vùng ôn đới để sinh sản; động vật máu lạnh như bò sát, lưỡng cư tận dụng nhiệt độ cao để điều hòa thân nhiệt và tìm kiếm thức ăn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mức độ sản xuất sơ cấp (primary productivity) vào mùa hè có thể gấp 2–3 lần so với mùa khác :contentReference[oaicite:1]{index=1}. Đồng thời, nhiệt độ và độ ẩm cao thúc đẩy bùng phát côn trùng như muỗi, làm tăng nguy cơ lây truyền bệnh sốt rét và sốt xuất huyết.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hoạt động con người và văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mùa hè thúc đẩy đa dạng hoạt động ngoài trời và lễ hội truyền thống, tạo cơ hội giao lưu văn hóa và du lịch. Các hoạt động tiêu biểu bao gồm tắm biển, cắm trại, leo núi, chèo thuyền, thể thao dưới nước và hội chợ nông sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lễ hội mùa hè mang nét đặc trưng vùng miền: tại châu Á có lễ hội đua thuyền rồng, lễ hội ánh sáng Obon của Nhật Bản; ở châu Âu có lễ hội âm nhạc công cộng và ngày hội quanh nông trại; châu Mỹ tổ chức lễ hội ẩm thực đường phố và các cuộc thi thể thao ngoài trời.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Du lịch sinh thái:\u003C\u002Fstrong> tham quan rừng mưa, vườn quốc gia và công viên biển để trải nghiệm đa dạng sinh học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể thao:\u003C\u002Fstrong> chạy bộ, đạp xe đường dài, triathlon và lướt ván.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ giải trí:\u003C\u002Fstrong> công viên nước, lễ hội ẩm thực đường phố, hòa nhạc ngoài trời.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Du lịch mùa hè chiếm tỷ trọng cao trong GDP du lịch toàn cầu, minh chứng qua báo cáo của World Tourism Organization: lượng khách quốc tế tăng 20–30% so với mùa thấp điểm (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwto.org\">UNWTO\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiệt độ cao và tia UV cường độ mạnh gia tăng nguy cơ say nắng (heat exhaustion), sốc nhiệt (heat stroke), mất nước và ung thư da. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người dân bổ sung 2–3 lít nước\u002Fngày, hạn chế tiếp xúc trực tiếp dưới nắng gắt từ 10h–16h và sử dụng kem chống nắng có SPF ≥30 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fultraviolet-(uv)-radiation\">WHO UV Radiation\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu y khoa chỉ ra sóng nhiệt kéo dài làm tăng mortality ở người cao tuổi và bệnh nhân tim mạch. Bệnh viện nhiệt đới tại Singapore ghi nhận tăng 15% lượt nhập viện trong đợt sóng nhiệt năm 2023, chủ yếu do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91i%E1%BB%87n%20gi%E1%BA%A3i%22%7D}} và suy tim (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.moh.gov.sg\">Singapore MOH\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Say nắng:\u003C\u002Fstrong> mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, cần hạ nhiệt và bù dịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sốc nhiệt:\u003C\u002Fstrong> mất ý thức, co giật, cần cấp cứu y tế ngay.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mất nước:\u003C\u002Fstrong> khô miệng, choáng váng, nên dùng nước điện giải và nước dừa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chiến lược ứng phó và thích nghi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để giảm thiểu tác động, các đô thị đang triển khai chiến lược hạ nhiệt (urban heat mitigation) và quản lý nước mưa (stormwater management). Bốn nhóm giải pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Cảnh quan xanh (Green Infrastructure):\u003C\u002Fstrong> trồng cây dọc đường phố, xây dựng công viên, mái và tường xanh để giảm nhiệt độ bề mặt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fheatislands\">EPA Heat Islands\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu phản xạ năng lượng:\u003C\u002Fstrong> sử dụng bê tông sáng màu, trải nhựa thấm nước và chống hấp thụ bức xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý nước hiệu quả:\u003C\u002Fstrong> hệ thống thu gom nước mưa, bể ngầm, hồ điều tiết để làm mát khu dân cư và tưới cây.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế kiến trúc chủ động:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20gi%C3%B3%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, cửa sổ hướng bắc-nam, mái che rộng và hệ thống điều hòa nhiệt cỡ nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Green Infrastructure\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nhiệt đô thị 2–5 °C; cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần diện tích lớn; chi phí bảo trì\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vật liệu phản xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, hiệu quả tức thì\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ bền thấp; có thể gây chói\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Quản lý nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm ngập úng; làm mát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầu tư hạ tầng; bảo trì định kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiết kế kiến trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết kiệm năng lượng; tăng tiện nghi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần chuẩn quy hoạch; chi phí đầu tư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tác động kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mùa hè mang lại lợi ích kinh tế lớn từ du lịch, nông nghiệp vụ hè-thu, và ngành giải khát – làm mát. Ông lớn ngành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} báo cáo doanh số tăng 40% mỗi dịp mùa hè, trong khi ngành kem và đồ uống lạnh tăng trưởng 25–35% (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\">IEA Cooling\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nông nghiệp vụ hè-thu phụ thuộc lượng mưa và nhiệt độ: khoai lang, ngô, lúa vụ hè-thu cho năng suất 4–6 tấn\u002Fha. Tuy nhiên, sóng nhiệt có thể giảm 10–20% năng suất nếu không có hệ thống tưới tiêu điều chỉnh kịp thời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi phí năng lượng cho làm mát đô thị và công nghiệp tăng mạnh, ước tính chiếm 15–20% tổng tiêu thụ điện năng hàng năm ở nhiều quốc gia – đòi hỏi đầu tư vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C6%B0%E1%BB%9Bi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khía cạnh biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo báo cáo IPCC AR6 (2021), nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng 1,1 °C so với giai đoạn 1850–1900, làm kéo dài mùa hè và gia tăng tần suất sóng nhiệt. Kịch bản RCP8.5 dự báo đến cuối thế kỷ XXI, số ngày nhiệt độ vượt mốc 35 °C tại các thành phố nội địa sẽ tăng gấp đôi (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\">IPCC AR6\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi khí hậu còn gây thay đổi lượng mưa mùa hè: một số vùng mưa ít hơn, dẫn đến hạn hán kéo dài; ngược lại vùng gió mùa có thể xuất hiện mưa cực đoan và lũ lụt. Mô hình khí hậu khu vực (RCMs) đang được sử dụng để lập kế hoạch thích ứng, như dự án CORDEX cho châu Á – Thái Bình Dương.\u003C\u002Fp>","Summer \u002F Estival season","Mùa hè là mùa ấm nhất trong bốn mùa ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới, đặc trưng bởi thời gian ban ngày dài nhất trong năm và lượng bức xạ mặt trời cực đại do trục tự quay của Trái Đất nghiêng về phía Mặt Trời.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Zhang, Li, Li (2021). Fine-scale characteristics of summer precipitation over Cang Mountain. Journal of Applied Meteorology and Climatology.","Fine-scale characteristics of summer precipitation over Cang Mountain","Zhang, Li, Li","Journal of Applied Meteorology and Climatology",2021,"10.1175\u002Fjamc-d-20-0220.1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1175\u002Fjamc-d-20-0220.1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Levi, Shilo, Setter (2011). Climatology of a Summer Coastal Boundary Layer with 1290-MHz Wind Profiler Radar and a WRF Simulation. Journal of Applied Meteorology and Climatology.","Climatology of a Summer Coastal Boundary Layer with 1290-MHz Wind Profiler Radar and a WRF Simulation","Levi, Shilo, Setter",2011,"10.1175\u002F2011jamc2598.1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1175\u002F2011jamc2598.1",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Sparavigna (2017). The Garden of Vignanello and the Summer Solstice. Elsevier BV.","The Garden of Vignanello and the Summer Solstice","Sparavigna","Elsevier BV",2017,"10.2139\u002Fssrn.2945607","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2139\u002Fssrn.2945607",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Yếu tố thiên văn học nào quyết định hiện tượng mùa hè và thời điểm hạ chí trên Trái Đất?","Hiện tượng mùa hè phát sinh do trục nghiêng 23,5 độ của Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo; vào ngày hạ chí (21 hoặc 22\u002F6 ở Bắc bán cầu), bán cầu này hướng trực diện nhất về phía Mặt Trời, nhận năng lượng nhiệt cực đại.",{"question":49,"answer":50},"Sóng nhiệt (heatwaves) trong mùa hè hình thành do cơ chế khí tượng học nào?","Sóng nhiệt thường gắn liền với hệ thống áp cao tầng cao đứng yên (vòm nhiệt - heat dome), nén không khí xuống bề mặt, ngăn chặn hình thành mây và khiến năng lượng mặt trời tích tụ liên tục nhiều ngày.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng mở rộng mùa hè và nhiệt độ cực đoan liên quan như thế nào đến biến đổi khí hậu toàn cầu?","Nồng độ khí nhà kính gia tăng làm dịch chuyển các đới khí hậu, khiến mùa hè bắt đầu sớm hơn, kết thúc muộn hơn, tăng tần suất và cường độ của các đợt hạn hán nghiêm trọng và cháy rừng quy mô lớn.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"nhiệt độ trung bình","hệ thống phân loại","hoạt động văn hóa","hoạt động sinh học","rối loạn điện giải","thông gió tự nhiên","chất lượng không khí","điều hòa không khí","lưới điện thông minh","năng lượng tái tạo",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.525+00:00","2026-09-11T09:40:36.224+00:00","2025-07-08T02:03:54.241+00:00","2026-09-11T09:40:35.858+00:00",252,[79,82,85,88,91,94,97,100,110,119],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển mờ","Bộ điều khiển mờ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":111,"term":62,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"Hoạt động văn hóa là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động văn hóa","cultural activity","Hoạt động văn hóa (Cultural Activity) là tổng thể các hành vi, sự kiện và sinh hoạt sáng tạo, biểu đạt, lưu truyền và thụ hưởng các giá trị vật chất và tinh thần của con người trong một cộng đồng hoặc xã hội.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"streptomyces","Streptomyces là gì? Các nghiên cứu khoa học về Streptomyces"]