[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4men%20l%C6%B0%E1%BB%A1ng%20c%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mômen lưỡng cực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mômen lưỡng cực","Mômen lưỡng cực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mômen lưỡng cực là đại lượng vector mô tả sự phân bố không đều của điện tích trong hệ, đặc biệt trong phân tử có cấu trúc phân cực. Nó được tính bằng tích giữa điện tích và khoảng cách giữa hai điện tích đối dấu, có vai trò quan trọng trong vật lý, hóa học và vật liệu học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mômen lưỡng cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMômen lưỡng cực là một đại lượng vector biểu diễn sự phân bố điện tích không đồng đều trong một hệ thống. Trong hệ hai điện tích đối dấu, mômen lưỡng cực cho biết mức độ \"lệch tâm\" giữa điện tích dương và âm, từ đó tạo nên tính phân cực điện của hệ. Đây là một khái niệm cơ bản và phổ biến trong vật lý điện từ và hóa học lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ có mômen lưỡng cực khi tồn tại hai điện tích trái dấu (hoặc một phân bố điện tích không đều) cách nhau một khoảng cách nhất định. Mômen này là yếu tố quan trọng để hiểu các hiện tượng như tương tác phân tử, sự định hướng trong điện trường và các tính chất điện môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm mômen lưỡng cực không chỉ giới hạn ở phân tử mà còn áp dụng cho nguyên tử, vật liệu và thậm chí các hệ thống lớn như protein hay vật thể vĩ mô có cấu trúc phân cực. Trong công nghệ, mômen lưỡng cực còn liên quan đến hoạt động của anten, cảm biến điện trường và kỹ thuật đo phổ học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính mômen lưỡng cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMômen lưỡng cực điện được định nghĩa bằng tích giữa độ lớn của điện tích và khoảng cách vector giữa hai điện tích trái dấu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{p} = q \\cdot \\vec{d}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>q\u003C\u002Fstrong>: độ lớn của điện tích (Coulomb)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{d}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: vector từ điện tích âm đến điện tích dương (mét)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{p}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: mômen lưỡng cực (vector, đơn vị C·m)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMômen lưỡng cực là một vector có phương và chiều. Chiều từ điện tích âm đến điện tích dương theo quy ước vật lý. Trong nhiều tài liệu hóa học, đơn vị phổ biến hơn là Debye (D), vì đơn vị SI quá nhỏ đối với các phân tử. Mối quan hệ giữa hai đơn vị là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{D} \\approx 3.33564 \\times 10^{-30}\\,\\text{C·m}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể minh họa rõ hơn, bảng dưới đây so sánh mômen lưỡng cực của một số phân tử điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân tử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mômen lưỡng cực (D)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O (nước)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.85\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CO (carbon monoxide)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.11\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> (methane)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.00\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> (ammonia)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.47\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mômen lưỡng cực trong phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phân tử, mômen lưỡng cực thể hiện mức độ phân cực điện, được quyết định bởi hai yếu tố chính: độ âm điện giữa các nguyên tử và hình học không gian của phân tử. Nếu các nguyên tử có độ âm điện khác nhau, liên kết giữa chúng sẽ là liên kết cộng hóa trị phân cực, tạo ra lưỡng cực liên kết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, không phải phân tử nào có liên kết phân cực cũng có mômen lưỡng cực toàn phần khác không. Điều này phụ thuộc vào sự đối xứng hình học. Ví dụ, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> có hai liên kết C=O phân cực nhưng do cấu trúc tuyến tính và đối xứng, các mômen lưỡng cực triệt tiêu lẫn nhau khiến phân tử không có mômen lưỡng cực tổng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ minh họa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O: có mômen lưỡng cực mạnh vì cấu trúc gấp khúc và độ âm điện lớn của O.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>: không có mômen lưỡng cực vì cấu trúc tứ diện đối xứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HCl: có mômen lưỡng cực vì chênh lệch độ âm điện giữa H và Cl.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành hóa học, xác định mômen lưỡng cực giúp dự đoán tính chất như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính tan trong dung môi phân cực hay không phân cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm sôi và áp suất hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác giữa các phân tử (liên kết hydro, lực Van der Waals)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mômen lưỡng cực và độ phân cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMômen lưỡng cực toàn phần của một phân tử là thước đo định lượng cho độ phân cực của nó. Độ phân cực này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học, đặc biệt là khả năng hòa tan, phản ứng hóa học và tương tác liên phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tử có mômen lưỡng cực lớn có xu hướng hòa tan tốt trong dung môi phân cực như nước, trong khi các phân tử không phân cực lại tan tốt trong dung môi không phân cực như hexan. Đây là nguyên lý \"like dissolves like\" trong hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điện môi, sự định hướng của các mômen lưỡng cực khi đặt trong điện trường ngoài làm tăng hằng số điện môi. Hiện tượng này đặc biệt quan trọng trong thiết kế tụ điện và vật liệu điện tử. Một số ứng dụng của mômen lưỡng cực liên quan đến độ phân cực bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Phân tách hợp chất bằng sắc ký pha tĩnh phân cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh độ hòa tan trong thiết kế dược phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán năng lượng tương tác phân tử trong mô phỏng hóa học lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong điện trường ngoài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi một phân tử có mômen lưỡng cực được đặt trong điện trường ngoài, nó sẽ chịu tác động của một mômen lực, có xu hướng quay sao cho mômen lưỡng cực song song với phương điện trường. Mômen tác dụng này được xác định bởi công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{\\tau} = \\vec{p} \\times \\vec{E}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{p}\u003C\u002Fscript>: vector mômen lưỡng cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{E}\u003C\u002Fscript>: vector cường độ điện trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{\\tau}\u003C\u002Fscript>: mômen lực (vector quay)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu điện trường không đều, mômen lưỡng cực còn chịu thêm lực tịnh tiến, khiến phân tử dịch chuyển về phía trường mạnh hơn. Điều này có ứng dụng trong kỹ thuật như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện di (electrophoresis) trong sinh học phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hướng phân tử trong lò vi sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu định hướng trong trường điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ nhiệt độ phòng, các mômen lưỡng cực dao động nhiệt mạnh nên thường chỉ có định hướng trung bình. Tuy nhiên, trong điện trường mạnh hoặc ở nhiệt độ thấp, sự định hướng có thể trở nên rõ ràng và bền vững, tạo nên các hiệu ứng điện môi phi tuyến hoặc điện áp dư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mômen lưỡng cực trong vật lý chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu rắn, đặc biệt là vật liệu điện môi và ferrođiện, mômen lưỡng cực đóng vai trò quyết định đến tính chất điện học. Các đơn vị cấu trúc trong tinh thể có thể mang mômen lưỡng cực và khi sắp xếp có trật tự, chúng tạo ra sự phân cực vĩ mô trong vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những hiện tượng nổi bật là sự xuất hiện của phân cực tự phát (spontaneous polarization) trong vật liệu ferrođiện, như BaTiO₃. Trong các chất này, mômen lưỡng cực có thể bị đảo chiều khi áp một điện trường ngoài, tạo nên đặc trưng trễ điện (hysteresis), giống như hiện tượng trễ từ trong vật liệu sắt từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực này gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tụ điện có hằng số điện môi cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu nhớ ferrođiện (FeRAM)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến và bộ truyền động áp điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây trình bày một số vật liệu ferrođiện tiêu biểu cùng giá trị mômen lưỡng cực\u002Fđơn vị tế bào:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mômen lưỡng cực riêng (C·m\u003Csup>−2\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BaTiO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.26\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PbTiO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.75\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LiNbO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.71\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mômen lưỡng cực từ và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm mômen lưỡng cực không chỉ áp dụng cho điện tích mà còn cho từ trường. Mômen lưỡng cực từ mô tả vòng dòng điện hoặc sự định hướng của spin điện tử trong nguyên tử. Công thức mômen từ cho một vòng dòng điện là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{m} = I \\cdot \\vec{A}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript>: cường độ dòng điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{A}\u003C\u002Fscript>: vector diện tích mặt phẳng vòng dây\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMômen từ là cơ sở để giải thích hiện tượng từ tính trong vật liệu, hoạt động của la bàn, và hiệu ứng Zeeman trong quang phổ. Trong y học, mômen lưỡng cực từ được ứng dụng trong công nghệ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fmagnetic-resonance-imaging\" target=\"_blank\">cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Fa>, dựa trên tính chất từ của hạt nhân hydrogen và sự định hướng mômen dưới từ trường mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiêu biểu của mômen từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chụp cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế nam châm vĩnh cửu và vật liệu từ mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi và lưu trữ dữ liệu từ tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mômen lưỡng cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMômen lưỡng cực có mặt trong rất nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong hóa học, nó giúp dự đoán độ tan, phân loại phân tử, thiết kế thuốc. Trong vật lý, nó liên quan đến hiệu ứng điện môi, từ hóa, và cộng hưởng từ hạt nhân. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích cấu trúc phân tử:\u003C\u002Fstrong> Xác định hình học phân tử từ mômen lưỡng cực đo được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ học:\u003C\u002Fstrong> Các kỹ thuật như IR và phổ quay đều nhạy với mômen lưỡng cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vật liệu phân cực trong tụ điện, cảm biến, transistor hiệu ứng trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu cấu trúc protein, tương tác kháng nguyên – kháng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong ngành dược, độ phân cực liên quan đến khả năng thẩm thấu màng tế bào của phân tử thuốc. Phân tử có mômen lưỡng cực cao thường khó đi qua màng tế bào, trừ khi có cơ chế vận chuyển chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đo mômen lưỡng cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều phương pháp đo mômen lưỡng cực, tuỳ thuộc vào loại hệ và mục tiêu nghiên cứu. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR):\u003C\u002Fstrong> Các dao động phân tử có mômen lưỡng cực biến thiên mới hấp thụ IR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ quay (rotational spectroscopy):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp thông tin chính xác về mômen lưỡng cực từ tần số quay phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Kerr:\u003C\u002Fstrong> Đo sự thay đổi chiết suất dưới điện trường, liên quan đến mômen lưỡng cực cảm ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Stark:\u003C\u002Fstrong> Dựa vào sự tách mức năng lượng của phân tử khi đặt trong điện trường ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong dung dịch loãng, người ta còn dùng phương pháp đo hằng số điện môi và độ dẫn để gián tiếp suy ra mômen lưỡng cực trung bình. Những phương pháp này thường được hiệu chỉnh bằng mô hình lý thuyết như phương trình Debye hoặc Onsager.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>P. Atkins, J. de Paula, \u003Cem>Physical Chemistry\u003C\u002Fem>, Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fed073p10\" target=\"_blank\">Dipole Moments: Their Measurement and Use in Chemistry\u003C\u002Fa>, Journal of Chemical Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fatomic-spectroscopy-compendium-basic-ideas-notation-data-and-formulas\u002Fdipole-moment\" target=\"_blank\">NIST: Dipole Moment - Atomic Spectroscopy Compendium\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnatrevmats201642\" target=\"_blank\">Spontaneous Polarization and Ferroelectrics\u003C\u002Fa>, Nature Reviews Materials.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS1369702117301895\" target=\"_blank\">Applications of Dipole Engineering in Materials Science\u003C\u002Fa>, Materials Today.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Fpr\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FPhysRev.41.291\" target=\"_blank\">The Stark Effect in Spectroscopy\u003C\u002Fa>, Physical Review.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-12T06:49:21.479+00:00","2025-12-12T06:49:21.455+00:00",165,[33,36,47,57,67,72,77,87,92,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện trường tĩnh","Điện trường tĩnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lực phân tán","Lực phân tán là gì? Nguồn gốc lượng tử và tương tác phân tử","Lực phân tán","dispersion force","Lực phân tán là một loại lực hút liên phân tử phổ quát phát sinh từ sự thăng giáng cơ học lượng tử của mật độ electron, tạo nên các mômen lưỡng cực tạm thời cảm ứng lẫn nhau giữa các nguyên tử hoặc phân tử lân cận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"georadar","Georadar là gì? Nguyên lý và ứng dụng radar xuyên đất","ground penetrating radar","Georadar (còn gọi là radar xuyên đất) là phương pháp địa vật lý thăm dò nông không phá hủy sử dụng xung sóng điện từ tần số cao để lập bản đồ địa tầng và xác định dị thường công trình ngầm.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất"]