[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_môi trường":24},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":23},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":12,"url":20,"doi":21,"summary":22},"303eac71-5628-4465-a7f0-5bfd38a74239","BIẾN ĐỘNG CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG NƯỚC MỘT SỐ THỦY VỰC VEN BỜ VIỆT NAM",null,[14],"Duong Thanh Nghi",1,"Vietnam Journal of Marine Science and Technology",true,"2018-06-30",2018,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F10898","10.15625\u002F1859-3097\u002F18\u002F2\u002F10898","\u003Cp>Khảo sát quan trắc sinh thái theo dõi biến động chất lượng nước ven bờ Cửa sông Bạch Đằng, vịnh Đà Nẵng và đầm Thị Nại. Đối chiếu với quy chuẩn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">môi trường\u003C\u002Fb> \u003Ci>QCVN 10MT:2015\u002FBTNMT\u003C\u002Fi> ghi nhận nhiều chỉ tiêu vượt ngưỡng giới hạn như chất rắn lơ lửng, amoni và dư lượng thuốc trừ sâu, giúp \u003Cb>cảnh báo nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt\u003C\u002Fb> nghiêm trọng. Dữ liệu hỗ trợ bảo vệ lưu vực, tuy nhiên tần suất lấy mẫu cần được duy trì dày hơn.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":25,"meta":12},{"id":26,"title":27,"description":28,"content":29,"term":26,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":30,"publishUser":34,"keywords":38,"keywordCount":49,"enrichTopicLink":17,"status":50,"createTime":51,"updateTime":52,"publishTime":53,"linkEnrichedTime":54,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":12,"viewCount":56,"relateTopics":57},"môi trường","Môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Môi trường là tập hợp các yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh sinh vật sống, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của chúng. Nó bao gồm khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, sinh quyển và các yếu tố xã hội, tạo thành hệ thống tương tác hỗ trợ và duy trì sự sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Môi trường là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân tạo tồn tại xung quanh sinh vật sống, đóng vai trò hỗ trợ, duy trì và định hình sự sống. Khái niệm này bao gồm cả các thành phần vật lý như không khí, nước, đất, và các yếu tố sinh học như động vật, thực vật, vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường không chỉ đơn thuần là \"bối cảnh sống\", mà còn là hệ thống tương tác liên tục và phức tạp giữa các yếu tố tự nhiên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20c%E1%BB%A7a%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}}. Chính vì vậy, bất kỳ thay đổi nào trong môi trường đều có thể gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng sống, đa dạng sinh học và sự phát triển kinh tế xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\">Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)\u003C\u002Fa>, môi trường bao gồm ba lớp: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, môi trường nhân tạo, và môi trường xã hội. Mỗi lớp này đóng một vai trò thiết yếu trong cấu trúc tổng thể của hệ thống sinh thái toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để phục vụ cho nghiên cứu và quản lý. Phân loại phổ biến nhất dựa trên nguồn gốc và mức độ can thiệp của con người, gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Gồm các yếu tố không do con người tạo ra, như khí hậu, địa hình, sông ngòi, biển cả, động thực vật hoang dã\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Gồm các yếu tố do con người thiết kế hoặc điều chỉnh như nhà cửa, giao thông, khu công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường xã hội:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm cấu trúc chính trị, hệ thống luật pháp, truyền thông, văn hóa, tôn giáo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại này giúp ta hiểu được nguồn gốc của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, từ đó xác định rõ hơn trách nhiệm và giải pháp bảo vệ từng loại môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt giữa ba loại môi trường chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rừng nguyên sinh, sông hồ tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì đa dạng sinh học, cung cấp tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phố, khu công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển kinh tế, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luật môi trường, văn hóa tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến hành vi khai thác và bảo vệ tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần của môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường là một hệ thống mở gồm nhiều thành phần tương tác chặt chẽ. Bốn thành phần chính cấu thành hệ sinh thái toàn cầu là khí quyển, thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển. Mỗi thành phần có đặc điểm riêng biệt và đóng vai trò không thể thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Khí quyển\u003C\u002Fstrong> là lớp không khí bao quanh Trái Đất, bao gồm các khí như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2\u003C\u002Fscript> (78%), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2\u003C\u002Fscript> (21%), và các khí khác như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_4\u003C\u002Fscript>. Khí quyển điều hòa nhiệt độ, tạo điều kiện cho sự sống và bảo vệ hành tinh khỏi bức xạ nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thạch quyển\u003C\u002Fstrong> là lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất, chứa đất, đá và khoáng sản. Đây là nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu như đất trồng trọt, quặng kim loại, than đá, v.v.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thủy quyển\u003C\u002Fstrong> bao gồm tất cả nguồn nước trên Trái Đất: đại dương, sông suối, nước ngầm và băng tuyết. Đây là nơi duy trì chu trình nước và hỗ trợ các dạng sống dưới nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Sinh quyển\u003C\u002Fstrong> là tổng hợp của tất cả sinh vật sống và các hệ sinh thái. Sinh quyển tương tác với các lớp còn lại để tạo ra vòng tuần hoàn sinh học – hóa học cần thiết cho sự sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng của môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường thực hiện ba chức năng cơ bản phục vụ cho sự tồn tại và phát triển của sinh vật và con người. Đầu tiên là chức năng \u003Cstrong>cung cấp tài nguyên\u003C\u002Fstrong> – bao gồm đất, nước, không khí, khoáng sản, năng lượng và sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai là chức năng \u003Cstrong>tiêu thụ chất thải\u003C\u002Fstrong>. Môi trường có khả năng tự làm sạch thông qua các quá trình tự nhiên như quang hợp, phân hủy sinh học, và chu trình nước. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn và dễ bị vượt quá nếu lượng chất thải quá lớn hoặc liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ ba là chức năng \u003Cstrong>bảo đảm cân bằng sinh thái\u003C\u002Fstrong>. Nhờ có các hệ sinh thái hoạt động ổn định, môi trường duy trì sự tuần hoàn của khí, nước và chất dinh dưỡng. Việc phá vỡ một mắt xích trong hệ sinh thái có thể dẫn đến sụp đổ dây chuyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về các chức năng môi trường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rừng mưa nhiệt đới: cung cấp oxy, hấp thụ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript>, bảo vệ đất, duy trì đa dạng sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống sông: cung cấp nước sinh hoạt, vận chuyển phù sa, hỗ trợ nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất canh tác: cung cấp nền tảng trồng trọt, tích trữ nước và chất dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của môi trường đối với sự phát triển bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa. Phát triển bền vững không thể tách rời việc bảo vệ và sử dụng hợp lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Mọi hoạt động sản xuất, từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ, đều phụ thuộc vào sự ổn định của môi trường tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba trụ cột của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} – kinh tế, xã hội và môi trường – luôn tương tác chặt chẽ với nhau. Nếu môi trường bị suy thoái, các thành tựu về kinh tế và xã hội sẽ nhanh chóng bị xói mòn. Ví dụ, biến đổi khí hậu do phát thải công nghiệp có thể phá hủy hạ tầng, làm giảm sản lượng nông nghiệp và gia tăng đói nghèo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa>, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} (SDGs) số 6 (nước sạch), 7 (năng lượng bền vững), 13 (chống biến đổi khí hậu), 14 (bảo tồn đại dương) và 15 (bảo vệ hệ sinh thái trên cạn) đều trực tiếp liên quan đến môi trường. Đầu tư vào môi trường không chỉ là chi phí mà là chiến lược dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ô nhiễm môi trường và hệ quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ô nhiễm môi trường xảy ra khi các chất hoặc tác nhân vật lý, hóa học, sinh học xâm nhập vào môi trường với nồng độ vượt quá khả năng tự làm sạch. Sự ô nhiễm làm mất cân bằng sinh thái, suy giảm chất lượng sống, và dẫn đến các bệnh mãn tính ở người cũng như động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng ô nhiễm phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm không khí:\u003C\u002Fstrong> Do khí thải từ giao thông, công nghiệp, đốt sinh khối. Chứa các chất độc như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PM_{2.5}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_x\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SO_2\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm nước:\u003C\u002Fstrong> Do xả thải chưa qua xử lý, phân bón hóa học, kim loại nặng từ nhà máy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm đất:\u003C\u002Fstrong> Do thuốc trừ sâu, rác thải rắn, kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm tiếng ồn và ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và chu kỳ sinh học của sinh vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả của ô nhiễm môi trường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ mắc bệnh hô hấp, tim mạch, ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thoái hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm năng suất cây trồng và thủy sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động tiêu cực đến du lịch và kinh tế địa phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem dữ liệu thực tế về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iqair.com\u002Fworld-air-quality\" target=\"_blank\">IQAir Global Air Quality Index\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và tác động đến môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu là hiện tượng thay đổi lâu dài về nhiệt độ, lượng mưa, gió và các yếu tố khí hậu khác do ảnh hưởng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}}. Đây là một trong những thách thức môi trường toàn cầu lớn nhất hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khí gây hiệu ứng nhà kính chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript> (carbon dioxide): chiếm hơn 75% lượng phát thải toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_4\u003C\u002Fscript> (methane): mạnh gấp 25 lần \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_2\u003C\u002Fscript> về tác động nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O\u003C\u002Fscript> (nitrous oxide): từ phân bón, công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ quả của biến đổi khí hậu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dâng mực nước biển, nguy cơ mất đất ven biển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng thiên tai: bão, lũ, hạn hán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, mất an ninh lương thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm dữ liệu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Climate Change Portal\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo vệ môi trường: nguyên tắc và giải pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc bảo vệ môi trường cần được thực hiện đồng bộ từ cấp độ cá nhân đến quốc gia và toàn cầu. Một số nguyên tắc cốt lõi được quốc tế công nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc phòng ngừa:\u003C\u002Fstrong> Ngăn chặn ô nhiễm trước khi nó xảy ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Người gây ô nhiễm phải trả giá:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo trách nhiệm kinh tế và pháp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển đi đôi với bảo vệ:\u003C\u002Fstrong> Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải pháp cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển năng lượng sạch: điện mặt trời, gió, thủy điện vừa và nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiêu dùng nhựa, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải tiến công nghệ xử lý nước thải và khí thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái đã bị suy thoái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy giáo dục môi trường từ cấp tiểu học đến đại học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuyến khích hợp tác công – tư trong đầu tư vào công nghệ xanh và hạ tầng bền vững cũng là một chiến lược dài hạn được nhiều quốc gia áp dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách môi trường và khuôn khổ pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách môi trường là công cụ để kiểm soát tác động tiêu cực từ con người đến tự nhiên. Các chính sách này được cụ thể hóa qua hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và các cơ chế giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Flaws-regulations\" target=\"_blank\">Environmental Protection Agency (EPA)\u003C\u002Fa> – Hoa Kỳ: ban hành hơn 50 đạo luật môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fec.europa.eu\u002Fenvironment\u002Findex_en.htm\" target=\"_blank\">European Union Environment Policy\u003C\u002Fa>: áp dụng khung pháp lý nghiêm ngặt về chất lượng không khí, nước và rác thải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ quốc tế, Công ước Paris về Biến đổi Khí hậu (2015) yêu cầu các quốc gia cam kết giảm phát thải khí nhà kính, kiểm kê định kỳ và hỗ trợ lẫn nhau trong chuyển giao công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\">United Nations Environment Programme (UNEP)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\" target=\"_blank\">Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Global Climate Change\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002F\" target=\"_blank\">OECD - Environmental Policies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">United Nations Sustainable Development Goals (SDGs)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iqair.com\u002Fworld-air-quality\" target=\"_blank\">IQAir World Air Quality Index\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peet, J., &amp; Bossel, H. (2000). \u003Cem>Ecology: A Systems Approach\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Park, C. (2001). \u003Cem>The Environment: Principles and Applications\u003C\u002Fem>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":31,"researcherId":12,"name":32,"imageUrl":33},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":35,"researcherId":12,"name":36,"imageUrl":37},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[39,40,41,42,43,44,45,46,47,48],"hoạt động của con người","môi trường tự nhiên","tác động môi trường","tiêu thụ năng lượng","tài nguyên thiên nhiên","phát triển bền vững","mục tiêu phát triển bền vững","chất lượng không khí","phát thải khí nhà kính","năng suất nông nghiệp",10,"PUBLISHED","2025-09-12T06:49:54.464+00:00","2026-09-07T08:10:43.286+00:00","2025-09-12T15:48:19.670+00:00","2026-09-07T08:10:42.871+00:00","2026-09-06T09:10:05.645+00:00",376,[58,61,64,67,70,73,76,79,82,85],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS"]