[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_môi trường sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"môi trường sống","Môi trường sống là gì? Phân loại, vai trò sinh thái và bảo tồn đa dạng","Môi trường sống (habitat) cung cấp tài nguyên vô sinh và hữu sinh cho sinh vật, đối mặt với thách thức phân mảnh sinh cảnh và suy thoái toàn cầu.","\u003Cp>Môi trường sống là tổ hợp các yếu tố vật lý, sinh học và xã hội bao quanh sinh vật hoặc quần thể sinh vật, ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, phát triển và tiến hóa của chúng. Khái niệm này bao gồm cả môi trường tự nhiên như khí hậu, địa hình, nguồn nước, cũng như môi trường nhân tạo như nhà ở, hạ tầng, và môi trường xã hội như văn hóa, thể chế và quan hệ cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), môi trường sống không chỉ là nơi sinh sống của sinh vật mà còn là hệ thống các điều kiện vật chất – sinh học – xã hội cho phép sinh vật tồn tại và thực hiện các quá trình trao đổi chất, sinh sản, thích nghi. Môi trường sống là một hệ thống mở, luôn có sự tương tác hai chiều giữa sinh vật và môi trường. Sự biến đổi của môi trường có thể dẫn đến thích nghi, biến đổi cấu trúc quần thể hoặc thậm chí tuyệt chủng nếu vượt ngưỡng chịu đựng của sinh vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Môi trường sống cũng được hiểu là không gian sinh học chứa đựng các nguồn tài nguyên cần thiết cho sinh vật như ánh sáng, nước, dinh dưỡng, nơi cư trú và các điều kiện lý hóa khác. Nó không chỉ là điều kiện tồn tại, mà còn là yếu tố quyết định đến cấu trúc sinh học, hành vi và mối quan hệ giữa các loài trong một hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường sống có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến nhất là theo nguồn gốc hình thành và tính chất chi phối. Dựa trên nguồn gốc, môi trường chia thành ba nhóm lớn: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, môi trường nhân tạo và môi trường xã hội. Môi trường tự nhiên gồm các yếu tố như địa chất, khí hậu, thủy văn, hệ sinh thái; đây là nền tảng cơ bản cho mọi dạng sống và hầu như không do con người tạo ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Môi trường nhân tạo là kết quả của hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người, ví dụ như các đô thị, khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng, vùng trồng trọt. Môi trường xã hội bao gồm các yếu tố phi vật chất như cấu trúc xã hội, pháp luật, truyền thông, văn hóa, giáo dục, niềm tin và hệ thống giá trị; tuy không hữu hình nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và chất lượng sống của con người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một bảng tổng hợp giúp làm rõ phân loại này:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rừng, sông, núi, biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không do con người tạo ra, mang tính nguyên sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhân tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thành phố, nhà máy, hồ chứa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình thành từ hoạt động kinh tế – xã hội\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pháp luật, giáo dục, văn hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phối hành vi, giá trị và định hướng sống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần cấu thành môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một môi trường sống đầy đủ thường bao gồm bốn thành phần chính: không khí, nước, đất và sinh vật. Không khí là lớp khí quyển bao quanh Trái Đất, cung cấp oxy cho hô hấp, CO₂ cho quang hợp và duy trì cân bằng nhiệt độ. Sự thay đổi về thành phần khí quyển (ô nhiễm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}) có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng sống sót của nhiều loài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nước là yếu tố không thể thiếu trong mọi quá trình sống. Nguồn nước có thể tồn tại dưới dạng nước ngọt (nước mặt, nước ngầm) hoặc nước mặn (biển, đại dương). Sự sẵn có và chất lượng nước quyết định sự tồn tại và phân bố của sinh vật trong hệ sinh thái. Đất đóng vai trò vừa là môi trường sinh trưởng vừa là kho lưu trữ dinh dưỡng. Các đặc tính vật lý – hóa học của đất như độ pH, hàm lượng hữu cơ, độ ẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thành phần sinh học bao gồm toàn bộ sinh vật sống trong môi trường: thực vật, động vật, vi sinh vật. Các sinh vật này tồn tại trong mối quan hệ cạnh tranh, hỗ trợ, ký sinh hoặc cộng sinh. Chúng không chỉ tương tác với nhau mà còn góp phần điều tiết các chu trình sinh địa hóa như chu trình cacbon, nitơ và nước. Tương tác giữa các thành phần tạo nên sự ổn định và chức năng của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không khí: cung cấp khí hô hấp, điều hòa nhiệt độ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nước: duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i%22%7D}}, vận chuyển chất dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đất: là nơi cư trú, cung cấp chất khoáng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sinh vật: cấu trúc hệ sinh thái, nguồn thức ăn và đối tượng tương tác\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của môi trường sống đối với sinh vật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường sống có vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống và tiến hóa của sinh vật. Nó là nơi cung cấp tài nguyên sinh học và vật lý cần thiết cho các quá trình trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và thích nghi. Nếu thiếu một trong các điều kiện cơ bản như nước, ánh sáng, nhiệt độ phù hợp hoặc không gian sống, sinh vật có thể bị giảm khả năng sống sót hoặc tuyệt chủng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh vật không tồn tại thụ động mà luôn có phản ứng thích nghi với môi trường. Những thay đổi đó có thể diễn ra theo thời gian ngắn (biến đổi sinh lý) hoặc lâu dài (tiến hóa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}). Theo mô hình di truyền học:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = G + E + (G \\times E)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là kiểu hình biểu hiện, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> là yếu tố di truyền, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là ảnh hưởng từ môi trường, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G \\times E\u003C\u002Fscript> là sự tương tác giữa gen và môi trường. Điều này cho thấy sinh vật là kết quả của quá trình tác động song phương giữa tiềm năng di truyền và điều kiện sống cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, loài động vật sống ở vùng khí hậu lạnh như gấu Bắc Cực có lớp lông dày và lớp mỡ dày để giữ ấm, trong khi loài sống ở sa mạc như lạc đà có khả năng tích trữ nước và điều tiết nhiệt độ cơ thể. Hành vi di cư, ngủ đông hoặc thay lông theo mùa cũng là các hình thức phản ứng sinh học với điều kiện môi trường thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Môi trường sống và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường sống có ảnh hưởng trực tiếp và sâu rộng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng sống của con người. Các yếu tố môi trường như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}, nguồn nước, đất đai, tiếng ồn, bức xạ và chất thải hóa học đều là các nguy cơ có thể gây bệnh nếu vượt ngưỡng an toàn. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} làm hơn 7 triệu người tử vong sớm mỗi năm, chủ yếu do các bệnh về tim mạch, hô hấp và ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số yếu tố môi trường phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe con người:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không khí ô nhiễm (PM2.5, NO₂, SO₂): gây bệnh phổi mãn tính, hen suyễn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nguồn nước nhiễm bẩn: lan truyền các bệnh tiêu hóa, ký sinh trùng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiếng ồn đô thị kéo dài: ảnh hưởng hệ thần kinh, gây mất ngủ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kim loại nặng và hóa chất độc: gây tích tụ sinh học, ảnh hưởng nội tiết\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ nhỏ, người già, người có bệnh nền là đối tượng chịu tác động mạnh nhất từ biến đổi môi trường sống. Do đó, cải thiện điều kiện sống không chỉ là vấn đề {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} mà còn là chiến lược y tế công cộng trọng yếu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi và suy thoái môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hoạt động của con người trong vài thập kỷ qua đã làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng và khả năng phục hồi của nhiều môi trường sống trên toàn cầu. Theo IPBES Global Assessment 2019, hơn 75% môi trường đất liền và 66% môi trường biển đã bị tác động đáng kể do con người. Suy thoái môi trường sống là nguyên nhân chính dẫn đến mất đa dạng sinh học và tuyệt chủng hàng loạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguyên nhân chính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức (than đá, dầu mỏ, nước ngầm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ô nhiễm công nghiệp (chất thải rắn, khí độc, nước thải chưa xử lý)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến đổi khí hậu (tăng nhiệt độ, nước biển dâng, thời tiết cực đoan)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Suy thoái môi trường làm mất đi sinh cảnh quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn, thảo nguyên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi thức ăn và sự ổn định của hệ sinh thái. Ngoài ra, những thay đổi này cũng gây ra xung đột tài nguyên, di cư môi trường và bất ổn xã hội tại nhiều khu vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo vệ và phục hồi môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo vệ môi trường sống là ưu tiên toàn cầu nhằm duy trì sự sống và ổn định hệ sinh thái. Các chiến lược bảo vệ được triển khai ở nhiều cấp độ, từ cá nhân, cộng đồng đến chính phủ và quốc tế. Một số biện pháp bảo vệ hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thành lập các khu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}} và công viên quốc gia\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng nông nghiệp sinh thái, canh tác bền vững\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển đổi sang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} (mặt trời, gió, sinh khối)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giáo dục cộng đồng và nâng cao nhận thức môi trường\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phục hồi môi trường sống bị suy thoái là một thách thức lớn, đòi hỏi đầu tư lâu dài và khoa học vững chắc. Một số dự án lớn đã được triển khai như chương trình “Trồng 1 tỷ cây xanh” toàn cầu, tái thiết rừng Amazon và phục hồi đất sa mạc hóa ở châu Phi. Các nỗ lực này thường kết hợp giữa bảo tồn loài, khôi phục hệ sinh thái và can thiệp chính sách.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hiệp định quốc tế như UNFCCC, CBD và Ramsar đóng vai trò thiết yếu trong điều phối chính sách bảo tồn môi trường sống toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống trong đô thị và thành phố\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tạo ra áp lực lớn lên môi trường sống tại các thành phố, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Dân số đông, hạ tầng chưa đồng bộ và quy hoạch kém khiến chất lượng không khí, nước, không gian xanh và tiếng ồn đô thị đều vượt ngưỡng an toàn. Theo báo cáo từ UN-Habitat, hơn 90% cư dân thành thị hít thở không khí ô nhiễm mỗi ngày.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giải pháp được khuyến nghị bao gồm phát triển “thành phố sinh thái” với các nguyên tắc bền vững như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quy hoạch đô thị theo hướng xanh – mật độ dân cư hợp lý\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giao thông công cộng sạch, thân thiện với người đi bộ và xe đạp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các tòa nhà hiệu suất năng lượng cao, sử dụng năng lượng tái tạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không gian công cộng và công viên được phân bổ đều\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý chất thải theo mô hình tuần hoàn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc tích hợp yếu tố môi trường vào chính sách đô thị sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, nâng cao sức khỏe cư dân và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và nghiên cứu trong bảo vệ môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong kỷ nguyên công nghệ số, các giải pháp khoa học – công nghệ đóng vai trò trung tâm trong bảo vệ và phục hồi môi trường sống. Việc ứng dụng các hệ thống cảm biến, vệ tinh viễn thám và dữ liệu lớn giúp theo dõi chất lượng môi trường theo thời gian thực, phát hiện sớm các khu vực có nguy cơ suy thoái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các lĩnh vực công nghệ nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Internet vạn vật (IoT): cảm biến không khí, nước, tiếng ồn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trí tuệ nhân tạo (AI): phân tích xu hướng môi trường, dự báo cháy rừng\u003C\u002Fli>\u003Cli>GIS và viễn thám: lập bản đồ sử dụng đất, theo dõi phá rừng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công nghệ sinh học: xử lý nước thải bằng vi sinh vật, phục hồi đất bằng biochar\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bên cạnh đó, nghiên cứu sinh thái học, mô hình hóa hệ sinh thái và khí hậu là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách môi trường. Nhiều tổ chức như NASA, IPCC, IUCN đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu liên ngành để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>","habitat",[19,20],"sinh cảnh","nơi cư trú của sinh vật","Môi trường sống là không gian sinh thái bao gồm toàn bộ các yếu tố vô sinh và hữu sinh xung quanh cung cấp đầy đủ các điều kiện cần thiết để một loài hoặc quần xã sinh vật tồn tại, sinh trưởng và phát triển.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Fahrig, L. (2003). Effects of Habitat Fragmentation on Biodiversity. Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics, 34(1), 487–515.","Effects of Habitat Fragmentation on Biodiversity","Fahrig","Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics",2003,"10.1146\u002Fannurev.ecolsys.34.011802.132419",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Hanski, I. (1998). Metapopulation dynamics. Nature, 396(6706), 41–49.","Metapopulation dynamics","Hanski","Nature",1998,"10.1038\u002F23876",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Brooks, T. M., et al. (2006). Global Biodiversity Conservation Priorities. Science, 313(5783), 58–61.","Global Biodiversity Conservation Priorities","Brooks, Mittermeier, da Fonseca","Science",2006,"10.1126\u002Fscience.1127609",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Môi trường sống (habitat) là gì và bao gồm các thành phần cốt lõi nào?","Môi trường sống là tập hợp toàn bộ các yếu tố không gian, tài nguyên và điều kiện tự nhiên nơi một loài hoặc quần thể sinh vật sinh sống. Thành phần cốt lõi bao gồm: yếu tố vô sinh (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, thành phần đất, nước, không khí) và yếu tố hữu sinh (thực vật, động vật làm thức ăn, kẻ săn mồi, vi sinh vật cộng sinh hoặc cạnh tranh).",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt căn bản giữa môi trường sống (habitat) và ổ sinh thái (ecological niche) là gì?","Môi trường sống là \"địa chỉ cư trú vật lý\" của loài (nơi loài sinh sống, như rừng ngập mặn, rạn san hô, hoang mạc), trong khi ổ sinh thái là \"nghề nghiệp sinh thái\" - bao gồm toàn bộ vai trò chức năng, cách thức tương tác dinh dưỡng, giới hạn chịu đựng sinh thái và tác động của loài đó lên chu trình vật chất của hệ sinh thái.",{"question":53,"answer":54},"Phân mảnh môi trường sống (habitat fragmentation) gây ra những hệ quả sinh thái nào?","Phân mảnh môi trường sống chia cắt các sinh cảnh liên tục thành các mảnh nhỏ biệt lập, làm gia tăng hiệu ứng rìa (edge effect), thu hẹp vùng lõi an toàn, ngăn cản sự di cư giao phối gây suy thoái nguồn gen do giao phối cận huyết, và làm suy giảm khả năng chống chịu trước dịch bệnh và biến đổi khí hậu.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"môi trường tự nhiên","biến đổi khí hậu","đa dạng sinh học","cân bằng nội môi","chọn lọc tự nhiên","chất lượng không khí","ô nhiễm không khí","phát triển bền vững","bảo tồn thiên nhiên","năng lượng tái tạo",10,true,"PUBLISHED","2025-01-12T14:42:36.215+00:00","2026-08-28T02:04:05.052+00:00","2025-09-05T17:36:30.637+00:00","2026-08-28T02:04:04.483+00:00",337,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ latinh","Mỹ latinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mỹ latinh",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]