[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_môi trường nước ngọt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"môi trường nước ngọt","Môi trường nước ngọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Môi trường nước ngọt là tập hợp các hệ sinh thái thủy sinh trên lục địa có độ mặn thấp, bao gồm sông, hồ, ao và nước ngầm, chịu chi phối bởi chu trình thủy văn. Khái niệm này dùng để mô tả nguồn nước và hệ sinh học gắn liền, giữ vai trò thiết yếu trong cung cấp nước, đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt là tập hợp các hệ sinh thái thủy sinh trên lục địa có hàm lượng muối hòa tan thấp, thường dưới 0,5‰, phân biệt với môi trường nước lợ và nước mặn. Khái niệm này bao gồm cả các hệ thống nước mặt như sông, suối, hồ, ao và các hệ thống nước ngầm trong tầng chứa nước. Đặc trưng cốt lõi của môi trường nước ngọt là sự chi phối của chu trình thủy văn lục địa, nơi nước được bổ sung chủ yếu từ mưa, tuyết tan và dòng chảy bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, môi trường nước ngọt không chỉ được xác định bởi độ mặn mà còn bởi các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học tạo nên cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Các yếu tố như nhiệt độ, dòng chảy, oxy hòa tan và chất dinh dưỡng tương tác lẫn nhau, quyết định khả năng duy trì sự sống và năng suất sinh học của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt có vai trò nền tảng đối với sự tồn tại của con người và sinh vật trên cạn. Ngoài việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, các hệ sinh thái nước ngọt còn duy trì cân bằng sinh thái, hỗ trợ đa dạng sinh học và kết nối các hệ sinh thái khác trong cảnh quan tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hệ sinh thái nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hệ sinh thái nước ngọt được phân loại dựa trên đặc điểm thủy văn và động lực dòng chảy. Cách phân loại này giúp làm rõ sự khác biệt về cấu trúc sinh học, quá trình sinh thái và chức năng của từng loại hệ thống nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ sinh thái nước chảy, bao gồm sông và suối, được đặc trưng bởi dòng chảy liên tục từ thượng nguồn xuống hạ lưu. Dòng chảy tạo ra sự thay đổi theo không gian về tốc độ nước, trầm tích và chất dinh dưỡng, từ đó hình thành các quần xã sinh vật thích nghi với điều kiện động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, hệ sinh thái nước tĩnh như hồ, ao và đầm có dòng chảy rất yếu hoặc gần như không có. Trong các hệ thống này, sự phân tầng nhiệt và oxy theo chiều sâu đóng vai trò quan trọng trong việc phân bố sinh vật và các quá trình sinh hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ sinh thái nước chảy: sông, suối, kênh rạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ sinh thái nước tĩnh: hồ, ao, đầm tự nhiên hoặc nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ sinh thái đất ngập nước nội địa: đầm lầy, vùng trũng ngập nước theo mùa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hệ sinh thái\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng chảy liên tục, biến đổi theo không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sông, suối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước tĩnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít hoặc không có dòng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồ, ao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đất ngập nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngập nước theo mùa hoặc lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầm lầy nội địa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học của môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt có các đặc điểm vật lý đặc trưng như nhiệt độ, độ sâu, độ đục và tốc độ dòng chảy. Nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trao đổi chất của sinh vật và khả năng hòa tan khí, đặc biệt là oxy. Trong các hồ sâu, sự phân tầng nhiệt theo mùa tạo ra các lớp nước có tính chất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt hóa học, các thông số quan trọng bao gồm pH, độ dẫn điện, oxy hòa tan và nồng độ chất dinh dưỡng như nitơ và phospho. Những yếu tố này quyết định mức độ phì dưỡng và khả năng duy trì quần xã sinh vật. Sự mất cân bằng dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng, gây suy giảm chất lượng nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm vật lý – hóa học thường biến đổi theo thời gian và không gian do tác động của khí hậu, địa hình và hoạt động của con người. Việc theo dõi các thông số này là cơ sở khoa học quan trọng cho quản lý và bảo vệ môi trường nước ngọt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và phân tầng nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ đục và trầm tích lơ lửng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH và oxy hòa tan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất dinh dưỡng và chất ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần sinh học và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt là nơi cư trú của nhiều nhóm sinh vật khác nhau, từ vi sinh vật đến các loài động vật có kích thước lớn. Vi sinh vật và tảo đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn, thực hiện quang hợp và chuyển hóa chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực vật thủy sinh, bao gồm thực vật nổi, thực vật chìm và thực vật ven bờ, góp phần ổn định trầm tích, cung cấp nơi cư trú và nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật. Động vật không xương sống và cá là các thành phần quan trọng, phản ánh tình trạng môi trường và chất lượng nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ diện tích bề mặt Trái Đất, các hệ sinh thái nước ngọt lại có mức độ đa dạng sinh học cao và tỷ lệ loài đặc hữu lớn. Điều này khiến môi trường nước ngọt đặc biệt nhạy cảm trước các tác động từ bên ngoài và cần được quan tâm bảo tồn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi sinh vật và tảo nước ngọt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực vật thủy sinh và thực vật ven bờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động vật không xương sống và cá nước ngọt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái của môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì các quá trình sinh thái cơ bản của hệ thống tự nhiên trên lục địa. Các hệ sinh thái này tham gia trực tiếp vào chu trình nước, điều hòa dòng chảy, lưu trữ nước và làm chậm quá trình thoát nước bề mặt, từ đó giảm nguy cơ lũ lụt và xói mòn đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, môi trường nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng. Thông qua các quá trình sinh học và hóa học, các chất dinh dưỡng như nitơ và phospho được chuyển hóa, tích lũy hoặc loại bỏ khỏi hệ thống, góp phần duy trì cân bằng sinh thái và chất lượng môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng sinh thái chính của môi trường nước ngọt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lọc và làm sạch nước một cách tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ và điều hòa carbon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì chuỗi thức ăn và mạng lưới sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế – xã hội của môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt cung cấp nguồn nước thiết yếu cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và phát điện. Phần lớn dân cư trên thế giới phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hệ thống nước ngọt để đảm bảo an ninh nước và an ninh lương thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều hệ sinh thái nước ngọt còn là nền tảng cho các hoạt động kinh tế như nuôi trồng và khai thác thủy sản nội địa, giao thông đường thủy và du lịch sinh thái. Các hoạt động này tạo việc làm và thu nhập cho hàng triệu người, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và vùng ven sông, hồ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị vật chất, môi trường nước ngọt còn mang ý nghĩa văn hóa, tinh thần và lịch sử đối với nhiều cộng đồng, gắn liền với tập quán sinh hoạt, tín ngưỡng và cảnh quan truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mối đe dọa đối với môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường nước ngọt hiện đang chịu nhiều áp lực từ các hoạt động của con người. Ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh vật và sức khỏe con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhai thác quá mức tài nguyên nước, xây dựng đập và thay đổi dòng chảy tự nhiên đã làm biến đổi cấu trúc và chức năng của nhiều hệ sinh thái nước ngọt. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng cực đoan như hạn hán và lũ lụt, gây thêm áp lực lên các hệ thống vốn đã mong manh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mối đe dọa chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ô nhiễm hóa học và sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác nước và tài nguyên quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu và thay đổi sử dụng đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn và quản lý môi trường nước ngọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBảo tồn môi trường nước ngọt đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, xem xét toàn bộ lưu vực sông và mối liên kết giữa các hệ sinh thái. Quản lý tài nguyên nước tổng hợp là một khung tiếp cận phổ biến, kết hợp các yếu tố sinh thái, kinh tế và xã hội trong quá trình ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp bảo tồn bao gồm kiểm soát nguồn thải, phục hồi hệ sinh thái suy thoái, duy trì dòng chảy sinh thái và nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính bền vững của các giải pháp quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều sáng kiến quốc tế do các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">United Nations Environment Programme\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank\u003C\u002Fa> thúc đẩy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt trong phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và khung quản lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chính sách về môi trường nước ngọt thường tập trung vào bảo vệ chất lượng nước, phân bổ công bằng tài nguyên và phòng ngừa suy thoái hệ sinh thái. Ở nhiều quốc gia, luật tài nguyên nước và luật bảo vệ môi trường là nền tảng pháp lý cho quản lý nước ngọt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc tế, các thỏa thuận và mục tiêu phát triển bền vững đã đưa bảo vệ nước ngọt trở thành một ưu tiên toàn cầu. Việc hài hòa chính sách giữa các ngành và các quốc gia trong cùng lưu vực sông là thách thức lớn nhưng cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công cụ quản lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quốc gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luật tài nguyên nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ và phân bổ nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khu vực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý lưu vực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phối hợp liên ngành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thỏa thuận đa phương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ nguồn nước chung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về môi trường nước ngọt hiện nay tập trung vào đánh giá tác động dài hạn của biến đổi khí hậu, suy thoái đa dạng sinh học và áp lực gia tăng từ con người. Các mô hình thủy văn – sinh thái được sử dụng để dự báo kịch bản tương lai và hỗ trợ ra quyết định quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới như viễn thám, cảm biến tự động và phân tích dữ liệu lớn đang được ứng dụng rộng rãi trong giám sát chất lượng nước và động lực hệ sinh thái. Những tiến bộ này giúp cải thiện khả năng phát hiện sớm rủi ro và nâng cao hiệu quả bảo tồn môi trường nước ngọt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    United Nations Environment Programme. Freshwater Ecosystems.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Ffreshwater\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Ffreshwater\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Guidelines on Drinking-water Quality.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fwater-sanitation-and-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Dodds, W. K., &amp; Whiles, M. R. (2010). \u003Cem>Freshwater Ecology\u003C\u002Fem>. Academic Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Millennium Ecosystem Assessment. Ecosystems and Human Well-being: Wetlands and Water.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.millenniumassessment.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.millenniumassessment.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2026-01-01T16:47:44.328+00:00","2026-01-01T16:47:44.325+00:00",96,[33,43,46,49,52,62,73,79,85,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cladocera","Cladocera là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường nước","Môi trường nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường nước",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"litopenaeus vannamei","Litopenaeus vannamei là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"côn trùng","Côn trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Côn trùng","Insect \u002F Insecta","Côn trùng là lớp động vật không xương sống thuộc ngành chân khớp (Arthropoda), có cơ thể chia ba phần rõ rệt (đầu, ngực, bụng), ba cặp chân khớp và thường có một hoặc hai cặp cánh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"leishmaniasis nội tạng","Leishmaniasis nội tạng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Leishmaniasis nội tạng","Visceral leishmaniasis \u002F Kala-azar","Leishmaniasis nội tạng (kala-azar) là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới nghiêm trọng do ký sinh trùng đơn bào Leishmania donovani hoặc L. infantum gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi cát cái (Phlebotomus) và có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu","Osmolality \u002F Osmolarity","Độ thẩm thấu là đại lượng hóa lý đo lường tổng nồng độ của tất cả các hạt chất tan có hoạt tính thẩm thấu trong một đơn vị khối lượng (osmolality, Osm\u002Fkg) hoặc thể tích (osmolarity, Osm\u002FL) dung môi, quyết định áp suất thẩm thấu và chiều di chuyển của nước qua màng bán thấm.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hội chứng carney","Hội chứng Carney là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hội chứng Carney","Carney complex \u002F Carney syndrome","Hội chứng Carney (Carney complex) là hội chứng đa u di truyền hiếm gặp di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi các u nhầy tim mạch và mô mềm, tăng sắc tố da dạng đốm và tình trạng tăng hoạt động của các tuyến nội tiết đa ổ.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cơ xương khớp","Cơ xương khớp là gì? Tổng quan học thuật","Cơ xương khớp","Musculoskeletal system \u002F Musculoskeletal disorders","Cơ xương khớp là hệ thống cơ quan nâng đỡ và vận động của cơ thể người, bao gồm hệ thống xương, khớp, sụn, dây chằng, gân và các khối cơ vân phối hợp đồng bộ dưới sự điều khiển của hệ thần kinh trung ương.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đậu hà lan","Đậu hà lan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đậu Hà Lan","Pisum sativum \u002F Green pea","Đậu Hà Lan là loài cây nông nghiệp họ Đậu (Fabaceae) hàng năm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein thực vật, đồng thời giữ vai trò then chốt trong canh tác bền vững nhờ khả năng cố định nitơ khí quyển qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium."]