[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%AAn%20men{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%AAn%20men":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"môi trường lên men","Môi trường lên men là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Môi trường lên men (Fermentation medium): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Môi trường lên men\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fermentation medium\u003C\u002Fem>) là hỗn hợp dung dịch dinh dưỡng được thiết kế tối ưu hóa nhằm cung cấp đầy đủ các nguồn carbon, nitơ, khoáng chất, vitamin và các yếu tố vi lượng cần thiết cho sự sinh trưởng của vi sinh vật và sự sinh tổng hợp các sản phẩm sinh học mục tiêu trong công nghệ lên men công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò của môi trường lên men\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường lên men (fermentation medium) là hỗn hợp các chất dinh dưỡng, khoáng, vitamin và yếu tố vi lượng được thiết kế đặc thù để nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào, nhằm mục đích thu được sản phẩm sinh học như enzyme, acid hữu cơ, kháng sinh hoặc protein tái tổ hợp. Tính toán thành phần môi trường dựa trên nhu cầu chuyển hóa của chủng (metabolic profile), yêu cầu sinh trưởng và điều kiện xử lý sau lên men.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò chính của môi trường lên men bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cung cấp nguồn cacbon và năng lượng cần thiết cho quá trình phân giải và sinh tổng hợp tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đảm bảo nguồn nitơ, khoáng và vitamin giúp tổng hợp acid nucleic, protein và thành tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ổn định pH và áp suất thẩm thấu nhằm duy trì hoạt tính enzyme nội bào và ngoại bào.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Môi trường lên men chất lượng cao phải tuân thủ yêu cầu vô khuẩn và kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý như nhiệt độ, pH, độ oxy hòa tan (DO) để đạt năng suất và hiệu suất chuyển hóa tối ưu. Trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và sinh học phân tử, môi trường lên men đóng vai trò quyết định đến giá thành, độ tinh khiết và hàm lượng sản phẩm cuối cùng (ScienceDirect).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại theo thành phần cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường lên men được phân thành hai nhóm chính dựa trên mức độ kiểm soát thành phần hóa học:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường phức hợp (Complex medium):\u003C\u002Fstrong> sử dụng nguồn protein thủy phân (peptone, tryptone), chiết xuất nấm men (yeast extract), dịch thịt (meat extract) hoặc bột đậu tương. Ưu điểm là dễ chuẩn bị, giàu yếu tố tăng trưởng, hỗ trợ sinh trưởng nhanh; nhược điểm là thành phần không ổn định, khó chuẩn hóa cho nghiên cứu cơ chế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường xác định hóa học (Chemically defined medium):\u003C\u002Fstrong> mỗi thành phần được xác định định lượng chính xác (glucose, ammonium sulfate, khoáng, vitamin). Thích hợp cho nghiên cứu chuyển hóa, biểu hiện gen và phân tích sản phẩm cuối, vì dễ tái lập và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (NCBI).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Các biến thể khác của môi trường phức hợp và xác định hóa học bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Môi trường bán xác định (Semi-defined): kết hợp chiết xuất thiên nhiên và thành phần hóa học để cân bằng chi phí và kiểm soát.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Môi trường thích ứng (Adaptive medium): điều chỉnh thành phần theo giai đoạn sinh trưởng (ví dụ giai đoạn tăng sinh và giai đoạn sinh sản sản phẩm).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nhóm thành phần không thể thiếu trong mọi công thức môi trường lên men:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn cacbon:\u003C\u002Fstrong> glucose, sucrose, glycerol, lactose; là chất nền chính cung cấp năng lượng qua đường phân (glycolysis) và chu trình TCA.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn nitơ:\u003C\u002Fstrong> ammonium sulfate, peptone, yeast extract; tham gia tổng hợp acid amin, acid nucleic và vitamin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khoáng chất:\u003C\u002Fstrong> Mg2+, Ca2+, Fe2+, Zn2+; đóng vai trò làm cofactor cho enzyme và duy trì cấu trúc tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin và yếu tố vi lượng:\u003C\u002Fstrong> biotin, thiamine, riboflavin, pyridoxine; hỗ trợ quá trình chuyển hóa và hoạt động enzyme đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất đệm (buffer):\u003C\u002Fstrong> phosphate, Tris, citrate; duy trì pH ổn định trong khoảng mong muốn (thường 6.8–7.4).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Tỷ lệ C\u002FN (carbon\u002Fnitrogen) và nồng độ khoáng được tối ưu hóa theo từng chủng để đạt hệ số sinh trưởng cao nhất (μmax) và năng suất sản phẩm tối ưu:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu \\;=\\; \\mu_{\\max} \\frac{S}{K_s + S}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó S là nồng độ chất nền cacbon, μmax và Ks là thông số đặc trưng của chủng vi sinh (Springer).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Môi trường theo trạng thái vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường lên men được phân theo thể trạng để phù hợp với mục đích sinh trưởng, phân lập hoặc nâng cao mật độ tế bào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thủy dịch (Liquid medium):\u003C\u002Fstrong> nồng độ môi trường dạng lỏng, thích hợp cho lên men mẻ (batch), bán liên tục (fed-batch) và liên tục (continuous), dễ kiểm soát DO và pH.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bán rắn (Semi-solid medium):\u003C\u002Fstrong> bổ sung agar 0.2–0.5%, hỗ trợ quan sát di động vi khuẩn, phân lập vi khuẩn di chuyển và tạo cầu khuẩn đặc trưng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rắn (Solid medium):\u003C\u002Fstrong> agar ≥1.5%, dùng để đếm khuẩn lạc (CFU), chọn lọc đột biến, bảo quản chủng trong tủ lạnh hoặc bảo quản dài hạn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thể trạng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Liquid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lên men sản xuất sản phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ kiểm soát, không tách khuẩn lạc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Semi-solid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát chuyển động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn về mật độ tế bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Solid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân lập, đếm CFU\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bất tiện cho công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Chuẩn bị và vô khuẩn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình chuẩn bị môi trường lên men bao gồm hòa tan chính xác các thành phần khô trong nước cất hoặc nước khử ion, điều chỉnh pH trước khi vô khuẩn và phân phối vào bình phản ứng hoặc ống nghiệm. Việc điều chỉnh pH chủ yếu sử dụng acid hoặc base yếu (phosphate, citrate) nhằm tránh biến tính các thành phần nhạy cảm như vitamin và protein.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vô khuẩn môi trường thường được thực hiện bằng phương pháp autoclave (121 °C, 15 psi, 15–20 phút) cho các thành phần ổn định nhiệt. Các thành phần nhạy cảm nhiệt như vitamin, dung dịch stock chứa protein hoặc kháng sinh được vô khuẩn riêng bằng lọc màng 0,22 µm và bổ sung vào môi trường đã autoclave dưới tủ cấy vô khuẩn (laminar flow hood).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Điều chỉnh pH: về mức mong muốn (6,8–7,4) trước khi vô khuẩn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Autoclave: toàn bộ môi trường ngoại trừ các chất nhạy nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lọc vô khuẩn: bổ sung các yếu tố nhạy nhiệt dưới luồng khí sạch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Điều kiện vô khuẩn được kiểm tra định kỳ bằng phương pháp đĩa petri trống (negative control), nếu không thấy khuẩn lạc mọc lên sau 48 giờ ủ ở 30 °C nghĩa là môi trường đạt yêu cầu vô khuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kiểm soát điều kiện nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu quả quá trình lên men chịu ảnh hưởng quyết định từ các yếu tố vật lý và hóa học: nhiệt độ, tốc độ khuấy, độ hòa tan oxy (DO), pH và áp suất. Các hệ tàu khuấy có gắn cảm biến pH và DO cho phép tự động điều chỉnh bằng cách bơm acid\u002Fbase hoặc cấp khí O₂\u002FN₂.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiệt độ lên men thường nằm trong khoảng 25–37 °C với vi khuẩn và 20–30 °C với nấm men. Tốc độ khuấy (200–1000 rpm) ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số khuếch tán oxy (kLa) và khả năng đồng nhất môi trường. DO được giữ trong khoảng 20–80 % bão hòa tùy theo chủng để tránh stress thiếu oxy hoặc ôxy hóa quá mức.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng tối ưu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp điều khiển\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–37 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vòi nước tuần hoàn, gia nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6,8–7,4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bơm acid\u002Fbase tự động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>DO\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–80 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh tốc độ khuấy và tỷ lệ khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ khuấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–1000 rpm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động cơ biến tần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy không chỉ giúp đạt mật độ tế bào cao mà còn đảm bảo chất lượng và hàm lượng sản phẩm mong muốn, giảm thời gian lên men và chi phí vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát triển và tối ưu hóa môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế thí nghiệm (Design of Experiments – DoE) kết hợp phương pháp miền phản hồi (Response Surface Methodology – RSM) được ứng dụng để tối ưu tỷ lệ các thành phần chính, như C\u002FN, khoáng và pH ban đầu. Các mô hình toán học giúp xác định điểm tối ưu trong không gian tham số, giảm thiểu số lần thí nghiệm thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi thu thập dữ liệu về sinh trưởng (OD600) và sản phẩm (nồng độ enzyme, acid hữu cơ), mô hình Monod được sử dụng để mô tả động học sinh trưởng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu = \\mu_{\\max} \\frac{S}{K_s + S}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó S là nồng độ chất nền, μmax và Ks được ước tính từ đường cong sinh trưởng. Phân tích sai số và tương tác giữa các yếu tố giúp loại bỏ những yếu tố không có ý nghĩa thống kê và tập trung vào các nhân tố cốt lõi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và scale-up\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ứng dụng môi trường lên men trong công nghiệp bao gồm sản xuất kháng sinh (penicillin, streptomycin), enzyme (amylase, protease), acid hữu cơ (lactic acid, citric acid) và protein tái tổ hợp (insulin). Quá trình scale-up từ lò phản ứng phòng thí nghiệm (1–10 L) lên bồn chứa công nghiệp (10³–10⁶ L) đòi hỏi bảo toàn điều kiện tương đồng về kLa, số Reynolds và shear stress.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chiến lược scale-up thường sử dụng quy tắc đồng nhất quy mô (geometric similarity) hoặc duy trì hằng số sức căng bề mặt (tip speed) để đảm bảo môi trường lên men tại quy mô lớn có hiệu suất tương đương như quy mô nhỏ (Elsevier).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Batch: dễ vận hành, linh hoạt nhưng năng suất thấp hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Fed-batch: gia tăng chất nền trong suốt quá trình, kiểm soát độc tố và tăng năng suất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Continuous: liên tục cấp môi trường và thu sản phẩm, thích hợp cho sản phẩm ổn định, ít biến động.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Môi trường định nghĩa hóa học và phức hợp – so sánh\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa hóa học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phức hợp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ tái lập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao, dễ so sánh giữa các phòng thí nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp, thành phần tự nhiên biến động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu chuyển hóa, phân tích cơ chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất công nghiệp, ban đầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao do thành phần tinh khiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp, nguyên liệu giá rẻ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, ít thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp, giàu yếu tố tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc lựa chọn giữa hai loại môi trường phụ thuộc vào mục tiêu: độ chính xác nghiên cứu hay hiệu quả kinh tế trong sản xuất hàng loạt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các xu hướng và cải tiến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường lên men thế hệ mới ứng dụng nguồn cacbon từ phế phẩm nông nghiệp (lignocellulose hydrolysate), chất đệm thông minh (muối hữu cơ có khả năng tự điều chỉnh pH) và vật liệu nano (nano-silica, nano-magnesia) để tăng diện tích bề mặt và tốc độ trao đổi chất (Nature Catalysis, 2021).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cảm biến trực tuyến (pH, DO, glucose) tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép theo dõi thời gian thực, dự báo xu hướng và điều chỉnh tham số một cách chủ động, giúp quá trình lên men an toàn, ổn định và tối ưu hơn.\u003C\u002Fp>","Môi trường lên men","Fermentation medium","Môi trường lên men là hỗn hợp dung dịch dinh dưỡng được thiết kế tối ưu hóa nhằm cung cấp đầy đủ các nguồn carbon, nitơ, khoáng chất, vitamin và các yếu tố vi lượng cần thiết cho sự sinh trưởng của vi sinh vật và sự sinh tổng hợp các sản phẩm sinh học mục tiêu trong công nghệ lên men công nghiệp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kapat, Rakshit, Panda (1996). Optimization of carbon and nitrogen sources in the medium and environmental factors for enhanced production of chitinase by Trichoderma harzianum. Bioprocess Engineering. doi:10.1007\u002Fs004490050227","Optimization of carbon and nitrogen sources in the medium and environmental factors for enhanced production of chitinase by Trichoderma harzianum","Kapat, Rakshit, Panda","Bioprocess Engineering",1996,"10.1007\u002Fs004490050227",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Nielsen (1999). Fermentation Monitoring, Design and Optimization. Encyclopedia of Bioprocess Technology. doi:10.1002\u002F0471250589.ebt092","Fermentation Monitoring, Design and Optimization","Nielsen","Encyclopedia of Bioprocess Technology",1999,"10.1002\u002F0471250589.ebt092",{"citationText":37,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":38,"url":10},"Kapat, Rakshit, Panda (1996). Optimization of carbon and nitrogen sources in the medium and environmental factors for enhanced production of chitinase by Trichoderma harzianum. Bioprocess Engineering. doi:10.1007\u002Fbf00435522","10.1007\u002Fbf00435522",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Các thành phần dinh dưỡng cốt lõi của một môi trường lên men công nghiệp gồm những gì?","Môi trường gồm: nguồn carbon và năng lượng (glucose, rỉ đường, tinh bột thủy phân), nguồn nitơ (cao ngô ngâm CSL, cao nấm men, bột đậu nành, muối amoni), các muối khoáng đa lượng (P, K, Mg, S), các nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu) và các chất chống tạo bọt (antifoam).",{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt giữa môi trường tổng hợp (defined medium) và môi trường phức hợp (complex medium) là gì?","Môi trường tổng hợp có thành phần hóa học được định danh chính xác về công thức và khối lượng, thường dùng trong nghiên cứu sinh lý học vi sinh. Môi trường phức hợp tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp rẻ tiền (như bã rỉ đường, dịch chiết ngô) với thành phần dao động, được ưu tiên trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn để hạ giá thành.",{"question":47,"answer":48},"Phương pháp thống kê nào được áp dụng phổ biến nhất để tối ưu hóa môi trường lên men?","Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) kết hợp thiết kế ma trận Plackett-Burman hoặc thiết kế cấu tử trung tâm (Central Composite Design - CCD) là công cụ toán học tối ưu hóa hiện đại giúp giảm số lượng thí nghiệm và phát hiện tương tác phi tuyến giữa các cấu tử.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.074+00:00","2026-09-03T04:16:09.525+00:00","2025-06-16T08:05:13.412+00:00",322,[65,75,84,89,99,105,111,116,121,126],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"trichoderma reesei","Trichoderma reesei là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Trichoderma reesei","Trichoderma reesei (dạng hữu tính: Hypocrea jecorina) là một loài nấm sợi hiếu khí thuộc ngành Ascomycota, được sử dụng rộng rãi làm sinh vật mô hình và chủng công nghiệp hàng đầu thế giới trong sản xuất các enzyme phân giải cellulose và hemicellulose.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"sản xuất ethanol","Sản xuất ethanol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","ethanol production","Sản xuất ethanol là quá trình công nghệ sinh học và hóa học chuyển hóa các nguồn sinh khối chứa đường, tinh bột hoặc lignocellulose thành rượu ethylic thông qua các công đoạn tiền xử lý, thủy phân đường, lên men kỵ khí và tinh chế chưng cất.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"poly 3","Poly(3-hydroxybutyrate) (PHB) là gì? Con đường sinh tổng hợp, đặc tính cơ lý, cải tính copolymer và ứng dụng y sinh","poly(3-hydroxybutyrate)","Poly(3-hydroxybutyrate) là một polyester sinh học nhiệt dẻo tự nhiên do vi sinh vật tổng hợp, có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn và tương thích sinh học cao.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"clostridium","Clostridium là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Clostridium","Clostridium là chi trực khuẩn gram dương kỵ khí bắt buộc có khả năng sinh nội bào tử đề kháng cao, bao gồm nhiều loài gây bệnh nguy hiểm tiết ngoại độc tố mạnh ở người và động vật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"lactic acid bacteria","Lactic acid bacteria là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Lactic acid bacteria","Lactic Acid Bacteria (LAB)","Lactic acid bacteria (vi khuẩn lactic) là nhóm vi sinh vật Gram dương, không sinh bào tử, kỵ khí tùy tiện hoặc vi hiếu khí, có khả năng lên men carbohydrate để sản sinh axit lactic là sản phẩm trao đổi chất chủ yếu.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]