[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20an%20to%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_môi trường an toàn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"môi trường an toàn","Môi trường an toàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Môi trường an toàn là không gian vật lý, hóa học và xã hội được thiết kế để ngăn ngừa nguy cơ gây hại đến sức khỏe, tính mạng và tinh thần con người. Nó bao gồm hệ thống quản lý rủi ro, kiểm soát mối nguy, tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và duy trì điều kiện làm việc ổn định, bền vững theo thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa môi trường an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường an toàn là không gian vật lý, hóa học, sinh học và tâm lý xã hội được thiết kế để giảm thiểu tối đa nguy cơ gây hại đến sức khỏe, tính mạng hoặc sự toàn vẹn tinh thần của con người. Khái niệm này áp dụng trong nhiều bối cảnh, từ nơi làm việc công nghiệp, bệnh viện, trường học cho đến cộng đồng dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trái ngược với định nghĩa tiêu cực của nguy cơ, môi trường an toàn nhấn mạnh đến tính chủ động trong quản trị rủi ro. Theo WHO và OSHA, môi trường an toàn bao gồm ba yếu tố: nhận diện rủi ro, kiểm soát mối nguy và duy trì trạng thái ổn định qua thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, mức độ an toàn được đánh giá dựa trên xác suất xảy ra sự cố và mức độ nghiêm trọng của hậu quả, thường biểu diễn dưới dạng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = L \\times S\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là rủi ro, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là xác suất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là hậu quả tiềm tàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại môi trường an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loại môi trường an toàn thường được phân chia theo chức năng xã hội – kỹ thuật của không gian đó. Mỗi loại có tiêu chí riêng và đối tượng thụ hưởng cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Môi trường lao động:\u003C\u002Fb> giảm thiểu tai nạn nghề nghiệp, bảo vệ người lao động khỏi tác nhân cơ học, hóa học, vật lý, sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Môi trường học đường:\u003C\u002Fb> đảm bảo học sinh, sinh viên được phát triển trong môi trường không có bạo lực, áp lực tâm lý hay rủi ro cháy nổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Môi trường bệnh viện:\u003C\u002Fb> bao gồm kiểm soát nhiễm khuẩn, phóng xạ, và sai sót y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Môi trường công cộng – dân cư:\u003C\u002Fb> chú trọng đến không khí sạch, nước uống đạt chuẩn, an toàn giao thông và an ninh xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại môi trường có thể áp dụng những bộ tiêu chuẩn khác nhau như ISO 45001 (an toàn lao động), Joint Commission (y tế), hay các quy chuẩn xây dựng địa phương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cấu thành môi trường an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để môi trường được đánh giá là “an toàn”, cần thỏa mãn một tổ hợp yếu tố sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ tầng thiết kế chuẩn hóa: thông gió, chiếu sáng, lối thoát hiểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị và máy móc đạt chuẩn an toàn: có cảm biến, khóa liên động, che chắn chuyển động cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý rủi ro và đào tạo: nhân sự được huấn luyện phòng ngừa và ứng phó với sự cố.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa an toàn: tổ chức có hệ thống báo cáo sự cố minh bạch và cam kết cải tiến liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>So sánh giữa hai cấp độ đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường không an toàn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường an toàn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiết bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không che chắn, dễ gây chấn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có che chắn, khóa liên động, bảo trì định kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đào tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có hoặc hình thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt buộc, có sát hạch định kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Văn hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trách phạt – giấu lỗi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo minh bạch – học hỏi từ lỗi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mối nguy trong môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để quản lý hiệu quả, các mối nguy (hazards) cần được phân loại và đánh giá định lượng. Theo phân loại từ OSHA và CDC NIOSH, có 5 nhóm nguy cơ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật lý:\u003C\u002Fb> nhiệt độ cực đoan, tiếng ồn, rung, bức xạ ion hóa và phi ion hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hóa học:\u003C\u002Fb> khí độc (CO, H₂S), hơi dung môi (benzene), hóa chất ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sinh học:\u003C\u002Fb> vi khuẩn (E.coli), virus (SARS-CoV-2), nấm mốc, ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học:\u003C\u002Fb> vật rơi, thiết bị quay, bề mặt trơn trượt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tâm lý – xã hội:\u003C\u002Fb> stress công việc, phân biệt đối xử, bạo lực học đường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng ví dụ minh họa các nguy cơ và hệ quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Formaldehyde\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư, kích ứng hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Norovirus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngộ độc thực phẩm, tiêu chảy cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếng ồn &gt;85 dB\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm thính lực lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhận diện và đánh giá mối nguy là bước đầu tiên trong quy trình quản lý an toàn tổng thể. Sau đó, cần áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp để loại bỏ hoặc giảm thiểu rủi ro về mức chấp nhận được.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các tiêu chuẩn và quy định liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường an toàn được đảm bảo thông qua các hệ thống tiêu chuẩn và quy định pháp lý từ cấp quốc tế đến địa phương. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\">ISO 45001\u003C\u002Fa>: tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002F\">OSHA\u003C\u002Fa> (Occupational Safety and Health Administration): quy định bắt buộc về an toàn lao động tại Hoa Kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002F\">NIOSH\u003C\u002Fa>: viện nghiên cứu thuộc CDC cung cấp khuyến nghị kỹ thuật và các ngưỡng giới hạn phơi nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hse.gov.uk\u002F\">HSE UK\u003C\u002Fa>: tiêu chuẩn an toàn và sức khỏe nghề nghiệp tại Vương quốc Anh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số quốc gia xây dựng luật riêng, ví dụ Việt Nam có Luật An toàn, vệ sinh lao động (2015), quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của người lao động và người sử dụng lao động trong công tác an toàn. Các quy định bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đào tạo định kỳ về an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát môi trường làm việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo sự cố, điều tra tai nạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống kiểm soát rủi ro và mô hình phân cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát rủi ro là quá trình lựa chọn và áp dụng các biện pháp phù hợp để giảm thiểu nguy cơ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Ftopics\u002Fhierarchy\u002Fdefault.html\">CDC NIOSH\u003C\u002Fa>, mô hình phân cấp kiểm soát rủi ro gồm 5 cấp, được sắp xếp từ hiệu quả cao đến thấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cb>Elimination\u003C\u002Fb> – Loại bỏ hoàn toàn mối nguy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Substitution\u003C\u002Fb> – Thay thế bằng yếu tố ít nguy hiểm hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Engineering controls\u003C\u002Fb> – Kiểm soát bằng giải pháp kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Administrative controls\u003C\u002Fb> – Thay đổi quy trình và hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>PPE\u003C\u002Fb> – Trang bị bảo hộ cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả ví dụ thực tế tương ứng với từng cấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp kiểm soát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Elimination\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bỏ quy trình làm việc trên cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Substitution\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng dung môi gốc nước thay thế toluene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Engineering\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống hút khí độc tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Administrative\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thời gian tiếp xúc, luân phiên ca\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PPE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kính bảo hộ, khẩu trang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá hiệu quả an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả môi trường an toàn cần dựa trên chỉ số định lượng, thường được sử dụng trong hệ thống quản lý chất lượng. Một số chỉ số phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>TRIR\u003C\u002Fb> (Total Recordable Incident Rate): tỷ lệ sự cố có ghi nhận trên 100 nhân công\u002Fnăm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>DART\u003C\u002Fb> (Days Away, Restricted, or Transferred): số ngày mất lao động do tai nạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>LTI\u003C\u002Fb> (Lost Time Injury): sự cố gây mất thời gian làm việc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tuân thủ PPE, số cuộc diễn tập PCCC thành công.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức hiện đại thường sử dụng phần mềm EHS (Environment–Health–Safety) để tự động hóa việc theo dõi, báo cáo và phân tích các chỉ số trên theo thời gian thực. Phần mềm giúp phát hiện sớm điểm yếu hệ thống và đưa ra khuyến nghị cải tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong giám sát an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thời đại công nghiệp 4.0, công nghệ trở thành công cụ trung tâm trong việc nâng cao hiệu quả quản lý môi trường an toàn. Các công nghệ tiên tiến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>IoT: cảm biến đo nhiệt độ, khí độc, rung chấn theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera AI: nhận diện không tuân thủ PPE hoặc hành vi nguy hiểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wearable: đồng hồ cảnh báo an toàn, thiết bị rung khi vượt giới hạn an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu lớn: dự đoán rủi ro tiềm ẩn dựa trên xu hướng tai nạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, các mũ bảo hộ gắn chip có thể phát hiện ngã và gửi cảnh báo khẩn đến trung tâm an toàn. Hệ thống camera có thể cảnh báo tức thời nếu công nhân không đeo khẩu trang tại vùng hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tiêu chuẩn an toàn ngày càng cải thiện, vẫn còn nhiều thách thức:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu đầu tư vào đào tạo và công nghệ tại các doanh nghiệp nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa an toàn yếu, tâm lý xem nhẹ rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó triển khai tiêu chuẩn đồng bộ ở nhiều quốc gia đang phát triển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng trong thập kỷ tới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp an toàn vào tiêu chí ESG (Environmental – Social – Governance)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thực tế ảo (VR) và tăng cường (AR) trong huấn luyện an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng ISO 45001 như một yêu cầu bắt buộc thay vì tự nguyện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp AI và robotics vào kiểm tra an toàn tự động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\">ISO 45001 – Occupational Health &amp; Safety Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Ftopics\u002Fhierarchy\u002Fdefault.html\">CDC – Hierarchy of Controls (NIOSH)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002F\">OSHA – Occupational Safety and Health Administration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fsafety-science\">ScienceDirect – Safety Science Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hse.gov.uk\u002F\">UK HSE – Health and Safety Executive\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.780+00:00","2025-09-11T02:37:26.135+00:00","2025-07-18T09:43:25.890+00:00",264,[33,44,49,54,59,62,72,78,83,89],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tuổi vị thành niên","Tuổi vị thành niên là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tuổi vị thành niên","Adolescence","Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong vòng đời con người giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành (từ 10 đến 19 tuổi theo định nghĩa của WHO), đặc trưng bởi sự bùng nổ tăng trưởng thể chất, dậy thì sinh dục và tái cấu trúc sâu sắc về nhận thức và cảm xúc xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bài học kinh nghiệm","Bài học kinh nghiệm là gì? Khái niệm, quy trình và ứng dụng","Lessons learned","Bài học kinh nghiệm là những tri thức, nhận thức hoặc đúc kết được hệ thống hóa từ quá trình triển khai thực tế một dự án, hoạt động hay thử nghiệm, nhằm nhân rộng thành công và ngăn ngừa tái diễn sai sót trong tương lai.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":50,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"medical students","Medical students là gì? Đào tạo y khoa, áp lực học tập và năng lực lâm sàng","Medical students","Medical students (sinh viên y khoa) là nhóm người học được tuyển chọn tham gia vào chương trình giáo dục y khoa đại học, trải qua quá trình đào tạo tích hợp giữa khoa học y sinh cơ sở, thực hành tiền lâm sàng và luân khoa bệnh viện để đạt các chuẩn năng lực hành nghề bác sĩ.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chức năng gia đình","Chức năng gia đình là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Family functioning","Chức năng gia đình (family functioning) trong xã hội học và tâm lý học là tập hợp các hoạt động, vai trò tương tác và cơ chế gắn kết giữa các thành viên nhằm thỏa mãn các nhu cầu sinh học, tâm lý, kinh tế và giáo dục xã hội hóa.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quan hệ lao động","Quan hệ lao động là gì? Các công bố khoa học về Quan hệ lao động",{"id":63,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"phơi nhiễm cá nhân","Phơi nhiễm cá nhân","Personal exposure","Phơi nhiễm cá nhân là sự tiếp xúc trực tiếp giữa một cá thể người và các tác nhân vật lý, hóa học hoặc sinh học trong môi trường sống và lao động theo thời gian, được xác định tại ranh giới trao đổi của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"an toàn lao động","An toàn lao động là gì? Tổng quan học thuật","An toàn lao động","occupational safety \u002F occupational health and safety (OHS)","An toàn lao động (occupational safety) là hệ thống các giải pháp pháp lý, kinh tế - xã hội, tổ chức, kỹ thuật và môi trường nhằm loại trừ hoặc giảm thiểu tối đa các yếu tố nguy hiểm và có hại, ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp cho người lao động.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tự sát","Tự sát","Suicide","Tự sát là hành vi cố ý gây ra cái chết cho chính bản thân mình, là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tâm lý bệnh học, di truyền thần kinh, sang chấn xã hội và hoàn cảnh khủng hoảng cá nhân.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sexual abuse","Sexual abuse là gì? Các công bố khoa học về Sexual abuse","Sexual abuse","Sexual abuse \u002F Sexual assault","Lạm dụng tình dục (sexual abuse) là hành vi ép buộc, thao túng hoặc lừa dối một cá nhân tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào mà không có sự đồng thuận tự nguyện, cấu thành hành vi xâm phạm nghiêm trọng thân thể, nhân phẩm và quyền tự quyết cá nhân.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"liệu pháp nhận thức hành vi","Liệu pháp nhận thức hành vi","Cognitive behavioral therapy","Liệu pháp nhận thức hành vi là phương pháp tâm lý trị liệu có cấu trúc, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tập trung nhận diện và điều chỉnh các khuôn mẫu tư duy sai lệch cùng hành vi thích ứng kém nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần."]