[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20t%E1%BA%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô tả":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"mô tả","Mô tả là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mô tả là phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm tái hiện và phân tích các đặc điểm, thuộc tính và quy luật biểu hiện của đối tượng mà không can thiệp bi","\u003Ch2>Khái niệm “mô tả” trong ngôn ngữ học và khoa học thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mô tả\u003C\u002Fstrong> (description) là mô tả là phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm tái hiện và phân tích các đặc điểm, thuộc tính và quy luật biểu hiện của đối tượng mà không can thiệp biến số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fdescriptions\u002F\">triết học ngôn ngữ\u003C\u002Fa>, mô tả được phân tích như một hình thức tham chiếu ngôn ngữ, trong đó từ ngữ hoặc cụm từ có chức năng chỉ định một thực thể cụ thể dựa trên tập hợp thuộc tính. Trong khoa học thông tin, mô tả đóng vai trò như một phương tiện để tổ chức, phân loại và tìm kiếm dữ liệu, từ việc lập metadata cho tài liệu số đến phân tích dữ liệu định tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ thực tiễn về mô tả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Trong địa lý: mô tả một khu vực dựa trên tọa độ, khí hậu, và các yếu tố địa hình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trong y học: mô tả triệu chứng bệnh để hỗ trợ chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Trong kỹ thuật: mô tả cấu trúc và chức năng của một hệ thống máy móc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác lĩnh vực khác nhau áp dụng tiêu chuẩn mô tả riêng, nhưng đều dựa trên nguyên tắc chính xác, rõ ràng và đầy đủ.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại mô tả: định tính và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô tả định tính (qualitative description) tập trung vào các đặc điểm không đo đếm được bằng số, chẳng hạn như màu sắc, hình dạng, kết cấu, mùi vị hoặc hành vi. Đây là loại mô tả thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân học, xã hội học và nghệ thuật, nơi yếu tố cảm nhận đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô tả định lượng (quantitative description) dựa trên dữ liệu đo lường và số liệu thống kê. Nó thường xuất hiện trong khoa học tự nhiên, kinh tế học và kỹ thuật. Đặc điểm của mô tả định lượng là tính khả kiểm (verifiability) và khả năng so sánh giữa các mẫu hoặc tập dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai loại mô tả:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định tính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định lượng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đơn vị đo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không có, dùng từ ngữ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Con số, đơn vị chuẩn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nghiên cứu hành vi, cảm nhận\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đo lường, phân tích thống kê\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ thuộc vào quan sát viên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ thuộc vào công cụ đo\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô tả trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chu trình nghiên cứu khoa học, mô tả đóng vai trò ở nhiều giai đoạn: xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, trình bày kết quả. Một mô tả tốt giúp thiết lập ngữ cảnh cho nghiên cứu, hỗ trợ các nhà khoa học khác hiểu rõ phạm vi và điều kiện thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong nghiên cứu sinh học về một loài vi khuẩn mới, phần mô tả sẽ bao gồm hình thái học, cấu trúc tế bào, điều kiện nuôi cấy, và các đặc tính sinh hóa. Việc này cho phép các phòng thí nghiệm khác tái tạo thí nghiệm một cách chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc mô tả trong nghiên cứu khoa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Trình bày rõ nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giữ nguyên bối cảnh quan sát (thời gian, địa điểm, điều kiện).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ghi chú tất cả biến số có thể ảnh hưởng kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tránh thêm yếu tố suy đoán không dựa trên dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nÁp dụng nghiêm túc những nguyên tắc này giúp mô tả trở thành một phần không thể thiếu của tài liệu khoa học.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc viết mô tả chính xác và rõ ràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một mô tả chính xác là mô tả không bị sai lệch so với thực tế và có thể được xác minh. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng thuật ngữ được chuẩn hóa trong ngành.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Loại bỏ các từ mơ hồ hoặc đa nghĩa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đảm bảo thông tin có thể được kiểm chứng độc lập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐộ chính xác không chỉ đến từ dữ liệu, mà còn từ cách diễn đạt dữ liệu đó.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rõ ràng nghĩa là thông tin được sắp xếp hợp lý, dễ đọc, và mạch lạc. Trong nhiều trường hợp, việc chia mô tả thành các đoạn ngắn hoặc sử dụng bảng biểu, sơ đồ có thể nâng cao độ rõ ràng. Ví dụ, khi mô tả một quy trình kỹ thuật, việc liệt kê từng bước trong một danh sách thứ tự giúp người đọc dễ theo dõi hơn là một đoạn văn dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp giữa độ chính xác và sự rõ ràng giúp mô tả trở thành một công cụ truyền thông khoa học mạnh mẽ, giảm thiểu hiểu lầm và tăng khả năng áp dụng thông tin vào thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ví dụ minh họa mô tả trong thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi tiến hành một thí nghiệm khoa học, mô tả không chỉ đơn giản là tường thuật kết quả, mà còn phải trình bày bối cảnh và điều kiện thực hiện để người khác có thể tái lập. Ví dụ, trong một thí nghiệm hóa học về phản ứng giữa dung dịch axit clohydric (HCl) và kẽm (Zn), một mô tả đầy đủ sẽ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nồng độ dung dịch HCl (ví dụ: 1 mol\u002FL)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khối lượng và dạng vật lý của kẽm (ví dụ: 5g dạng bột)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiệt độ phòng tại thời điểm thí nghiệm (ví dụ: 25°C)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hiện tượng quan sát được (sủi bọt, tỏa nhiệt, thay đổi màu sắc…)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian phản ứng diễn ra\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc ghi chép đầy đủ các thông tin này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ điều kiện thí nghiệm và có thể so sánh kết quả với dữ liệu của họ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa cho một phản ứng thực nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nồng độ HCl\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>1.00\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>mol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khối lượng Zn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>5.00\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>g\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>°C\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian phản ứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>phút\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Không gian mô tả: văn bản, bảng biểu, đồ thị và sơ đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô tả có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng phù hợp với một mục đích và đối tượng tiếp nhận cụ thể. Văn bản (textual description) thường được dùng khi cần trình bày mạch lạc, chi tiết, có ngữ cảnh và lập luận. Tuy nhiên, trong khoa học dữ liệu, bảng biểu và đồ thị (tabular and graphical descriptions) giúp truyền đạt thông tin nhanh hơn và trực quan hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Văn bản\u003C\u002Fstrong>: mô tả chi tiết đặc tính của một mẫu khoáng sản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bảng biểu\u003C\u002Fstrong>: liệt kê thành phần hóa học của mẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồ thị\u003C\u002Fstrong>: biểu diễn mối quan hệ giữa nhiệt độ và độ hòa tan của mẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sơ đồ\u003C\u002Fstrong>: trình bày cấu trúc tinh thể của khoáng chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự kết hợp các hình thức này trong một nghiên cứu giúp người đọc có cái nhìn đa chiều và đầy đủ hơn.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực còn dùng mô tả bằng hình ảnh, video hoặc mô hình 3D để tăng tính minh họa. Trong ngành y học, ảnh chụp MRI hoặc CT scan đóng vai trò như một phần của mô tả lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng toán học trong mô tả: mô hình hóa và biểu diễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi hiện tượng hoặc đối tượng có tính định lượng rõ rệt, mô tả thường đi kèm với các mô hình toán học. Ví dụ, phân phối Gaussian (chuẩn) được mô tả bởi hàm mật độ xác suất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f(x) = \\frac{1}{\\sigma \\sqrt{2\\pi}} e^{-\\frac{(x - \\mu)^2}{2\\sigma^2}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>: giá trị trung bình (mean)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>: độ lệch chuẩn (standard deviation)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCông thức này mô tả hình dạng của phân phối dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán xác suất xuất hiện của các giá trị trong tập dữ liệu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hóa giúp cô đọng thông tin phức tạp thành biểu thức ngắn gọn, từ đó có thể áp dụng vào phân tích, dự đoán hoặc mô phỏng. Tuy nhiên, cần chú ý rằng mô hình chỉ là sự xấp xỉ thực tế, và một mô tả tốt luôn nêu rõ giả định và giới hạn của mô hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng “mô tả” trong các ngành chuyên biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm mô tả được ứng dụng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ học\u003C\u002Fstrong>: mô tả cấu trúc ngữ pháp, nghĩa từ vựng, ngữ âm và ngữ dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học máy tính\u003C\u002Fstrong>: mô tả thuật toán, cấu trúc dữ liệu, giao thức truyền thông.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học\u003C\u002Fstrong>: mô tả cấu trúc tế bào, trình tự gen, quá trình trao đổi chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xã hội học\u003C\u002Fstrong>: mô tả hành vi tập thể, đặc điểm dân cư, mô hình di cư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi ngành áp dụng khung tiêu chuẩn và phương pháp mô tả riêng, nhưng mục tiêu chung là truyền đạt thông tin một cách chính xác, có thể kiểm chứng và tái sử dụng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, mô tả sản phẩm và quy trình sản xuất là yêu cầu pháp lý và kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức khi mô tả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù đóng vai trò quan trọng, mô tả vẫn tồn tại những hạn chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thiên kiến của người quan sát (observer bias) có thể làm sai lệch thông tin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự phức tạp của đối tượng khiến mô tả không thể bao quát toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ngôn ngữ hoặc ký hiệu sử dụng có thể không được hiểu thống nhất giữa các cộng đồng khoa học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự thay đổi của đối tượng theo thời gian làm mô tả nhanh chóng lỗi thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKhắc phục những thách thức này đòi hỏi tiêu chuẩn hóa, đào tạo kỹ năng mô tả, và sử dụng công cụ hỗ trợ như hệ thống ghi nhận dữ liệu tự động.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, yêu cầu bảo mật và quyền riêng tư trong một số lĩnh vực (ví dụ: y tế, an ninh) có thể giới hạn mức độ chi tiết của mô tả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô tả là nền tảng của nghiên cứu và truyền thông khoa học. Không có mô tả chính xác, việc tái tạo, kiểm chứng hoặc mở rộng kết quả nghiên cứu trở nên khó khăn hoặc không thể. Trong bối cảnh hiện đại, công nghệ trí tuệ nhân tạo và học máy mở ra khả năng tự động hóa việc tạo mô tả từ dữ liệu thô, hình ảnh hoặc tín hiệu cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng phát triển tiềm năng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Chuẩn hóa mô tả xuyên ngành để tăng khả năng chia sẻ dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển công cụ mô tả trực quan 3D, thực tế ảo và thực tế tăng cường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết hợp mô tả văn bản với mô hình dữ liệu để tăng độ chính xác và khả năng tìm kiếm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xây dựng kho dữ liệu mô tả mở để cộng đồng khoa học truy cập và sử dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNhững hướng đi này hứa hẹn nâng cao hiệu quả giao tiếp và hợp tác khoa học toàn cầu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>","description",[19,20],"phương pháp mô tả","nghiên cứu mô tả","Mô tả là phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm tái hiện và phân tích các đặc điểm, thuộc tính và quy luật biểu hiện của đối tượng mà không can thiệp biến số.","SOCIAL_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Thiem, et al. (2013). Membership function sensitivity of descriptive statistics in fuzzy-set relations. International Journal of Social Research Methodology.","Membership function sensitivity of descriptive statistics in fuzzy-set relations","Thiem Alrik","International Journal of Social Research Methodology",2013,"10.1080\u002F13645579.2013.806118","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F13645579.2013.806118",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Kalton, et al. (1963). Descriptive Statistics.. Applied Statistics.","Descriptive Statistics.","Kalton G., Conway Freda","Applied Statistics",1963,"10.2307\u002F2985799","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002F2985799",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"YENSEN, et al. (1979). Complete Report of Descriptive and Inferential Statistics Requested. Nursing Research.","Complete Report of Descriptive and Inferential Statistics Requested","YENSEN JACK","Nursing Research",1979,"10.1097\u002F00006199-197903000-00004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00006199-197903000-00004",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của mô tả (description) là gì?","Mô tả là phương pháp nghiên cứu khoa học nhằm tái hiện và phân tích các đặc điểm, thuộc tính và quy luật biểu hiện của đối tượng mà không can thiệp biến số. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Mô tả được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Mô tả được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của mô tả là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-09T08:53:50.622+00:00","2026-08-24T07:16:45.615+00:00","2025-08-09T14:08:02.378+00:00",305,[74,77,80,83,86,95,105,115,120,125],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"reading comprehension","Reading comprehension là gì? Các công bố khoa học về Reading comprehension",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tranh phong cảnh","Tranh phong cảnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sai phân hữu hạn","Sai phân hữu hạn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành ngữ","Thành ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thành ngữ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"phong cách tư duy","Phong cách tư duy là gì? Các nghiên cứu về Phong cách tư duy","thinking style","Phong cách tư duy (thinking style) là cách thức ưa thích và thói quen đặc trưng của một cá nhân trong việc tiếp nhận, xử lý thông tin, suy nghĩ và đưa ra quyết định khi đối mặt với các vấn đề trong học tập và cuộc sống.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thấm nước","Thấm nước là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Water permeability \u002F Water seepage","Thấm nước là quá trình động lực học chất lưu mô tả sự chuyển động của nước qua các lỗ rỗng, mao quản hoặc vết nứt liên thông trong môi trường đất đá, bê tông và vật liệu xốp dưới tác dụng của gradient áp suất thủy lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"chọn lọc tự nhiên","Chọn lọc tự nhiên là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Natural selection","Chọn lọc tự nhiên là cơ chế tiến hóa trung tâm của sinh học, theo đó các cá thể mang biến dị di truyền giúp thích nghi tốt hơn với môi trường sống sẽ có xác suất sống sót và sinh sản cao hơn, làm tăng tần số của các alen thích nghi qua các thế hệ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"freshwater catfish","Freshwater catfish là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Freshwater catfish","Freshwater catfish là nhóm cá nước ngọt đa dạng thuộc bộ Siluriformes, đặc trưng bởi cấu trúc da trần không vảy, các đôi râu cảm giác phát triển quanh miệng và các tia vây ngực, vây lưng biến đổi thành gai cứng tự vệ.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"lý thuyết trường","Lý thuyết trường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Field theory","Lý thuyết trường là khung lý thuyết vật lý mô tả tương tác vật lý thông qua các trường vật chất và trường lực biến thiên liên tục trong không-thời gian, gán cho mỗi tọa độ một đại lượng vật lý xác định.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"phân bố góc","Phân bố góc là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại","Angular distribution","Phân bố góc là hàm phân bố xác suất vi phân trong vật lý hạt nhân và quang học mô tả mật độ hoặc cường độ bức xạ của các hạt phát xạ hoặc tán xạ theo góc không gian so với một trục chuẩn xác định."]