[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"mô sinh học","Mô sinh học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Mô sinh học là tập hợp các tế bào cùng loại và chất nền ngoại bào, tổ chức thành đơn vị có chức năng riêng trong cơ thể sinh vật đa bào. Mỗi loại mô như biểu mô, liên kết, cơ và thần kinh đảm nhận vai trò đặc thù trong cấu trúc và hoạt động sống của cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa mô sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô sinh học (biological tissue) là tập hợp các tế bào có cùng nguồn gốc phôi thai, được tổ chức có trật tự và phối hợp chặt chẽ về mặt chức năng. Các tế bào trong một mô thường có hình dạng tương tự nhau và thực hiện những vai trò sinh học nhất định, giúp cơ thể duy trì các quá trình sống cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô được xem là đơn vị trung gian trong hệ phân cấp sinh học, nằm giữa cấp độ tế bào và cơ quan. Một cơ quan có thể bao gồm một hoặc nhiều loại mô khác nhau phối hợp thực hiện chức năng chung. Chẳng hạn, tim bao gồm cả mô cơ tim, mô liên kết, mô máu và mô biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm mô sinh học không chỉ có ý nghĩa trong giải phẫu học mà còn là nền tảng của nhiều lĩnh vực như sinh học tế bào, kỹ thuật mô (tissue engineering), y học tái tạo và công nghệ in sinh học (bioprinting). Các mô nhân tạo đang dần được phát triển để thay thế hoặc phục hồi chức năng cho mô bị tổn thương trong cơ thể người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô sinh học ở động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học động vật, mô được chia thành bốn nhóm chính dựa trên cấu trúc, đặc tính và chức năng. Mỗi nhóm mô đều có vai trò thiết yếu trong cấu trúc và hoạt động của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bốn loại mô cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô biểu mô (Epithelial tissue)\u003C\u002Fstrong>: bao phủ bề mặt cơ thể, ống tiêu hóa, đường hô hấp và các khoang cơ thể. Có chức năng bảo vệ, hấp thu, bài tiết và tiếp nhận cảm giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô liên kết (Connective tissue)\u003C\u002Fstrong>: có chức năng nâng đỡ và liên kết các bộ phận. Gồm các mô như mô xương, mô mỡ, mô máu, mô sụn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô cơ (Muscle tissue)\u003C\u002Fstrong>: chịu trách nhiệm cho vận động. Bao gồm cơ vân (xương), cơ trơn (nội tạng) và cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô thần kinh (Nervous tissue)\u003C\u002Fstrong>: tạo thành hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Truyền tín hiệu điện và điều khiển các phản ứng sinh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây giúp so sánh nhanh các đặc điểm chính của từng loại mô:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại mô\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bề mặt ngoài, ống cơ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ, trao đổi, tiết dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào biểu mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khắp cơ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nâng đỡ, liên kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sợi collagen, elastin, tế bào gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ xương, nội tạng, tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co rút, vận động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sợi cơ, protein actin\u002Fmyosin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Não, tủy sống, dây thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Neuron, tế bào thần kinh đệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc mô sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi mô sinh học bao gồm hai thành phần cơ bản: tế bào và chất nền ngoại bào (extracellular matrix – ECM). Tế bào đảm nhận các chức năng cụ thể, trong khi ECM cung cấp giá đỡ cơ học, môi trường truyền tín hiệu và ảnh hưởng đến hành vi của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần ECM thay đổi tùy loại mô. Mô xương có ECM giàu khoáng chất giúp chịu lực cao. Mô liên kết lỏng như máu lại có ECM dạng huyết tương. Tính chất hóa lý và cơ học của ECM đóng vai trò thiết yếu trong duy trì hình thái mô và hỗ trợ phục hồi mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính của ECM bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Collagen\u003C\u002Fstrong>: cung cấp độ bền cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Elastin\u003C\u002Fstrong>: tạo tính đàn hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Proteoglycan\u003C\u002Fstrong>: giữ nước, điều hòa môi trường mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glycoprotein\u003C\u002Fstrong> như fibronectin, laminin: gắn kết tế bào với ECM\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mức độ tương tác giữa tế bào và ECM được điều hòa thông qua các thụ thể như integrin và các phân tử tín hiệu, đóng vai trò quan trọng trong sự biệt hóa, di chuyển và phân bào của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm chức năng của các loại mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loại mô trong cơ thể không hoạt động độc lập mà phối hợp với nhau để thực hiện các chức năng sống. Mỗi loại mô có cơ chế hoạt động và vai trò sinh lý riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, mô biểu mô không chỉ đóng vai trò là hàng rào vật lý mà còn đảm nhiệm vai trò trao đổi chất và tiết hormone. Mô cơ chuyển hóa năng lượng hóa học thành cơ học để tạo ra chuyển động. Mô liên kết truyền dinh dưỡng giữa các mô và có vai trò miễn dịch qua mô máu và mô lympho.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò cụ thể của từng loại mô có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô\u003C\u002Fstrong>: điều hòa trao đổi khí ở phổi, hấp thu dinh dưỡng ở ruột non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết\u003C\u002Fstrong>: duy trì hình thái cơ thể, truyền lực giữa cơ và xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ\u003C\u002Fstrong>: điều hòa tuần hoàn, tiêu hóa và vận động chủ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh\u003C\u002Fstrong>: xử lý thông tin, phản xạ, cảm nhận môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự tổ chức và phối hợp của các mô là yếu tố cốt lõi hình thành cơ quan có chức năng hoàn chỉnh trong cơ thể động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sự phát triển và phân hóa mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình phát triển phôi, mô sinh học hình thành từ ba lớp mầm phôi chính: ngoại bì (ectoderm), trung bì (mesoderm) và nội bì (endoderm). Mỗi lớp sẽ biệt hóa thành các loại mô và cơ quan khác nhau. Ví dụ, ngoại bì hình thành mô thần kinh và biểu mô da; trung bì tạo thành mô cơ, xương, mô liên kết và máu; nội bì phát triển thành mô biểu mô của hệ tiêu hóa, hô hấp và các tuyến nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình biệt hóa tế bào là quá trình mà trong đó các tế bào gốc (stem cells) phát triển thành tế bào chuyên biệt. Cơ chế điều hòa biệt hóa phụ thuộc vào các tín hiệu nội bào và ngoại bào như yếu tố tăng trưởng, hormone, tương tác tế bào–ECM và điều hòa gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển mô có thể được mô hình hóa bằng phương trình logistic sau, dùng để mô tả tăng trưởng dân số tế bào hoặc mật độ mô trong môi trường kiểm soát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(t) = \\frac{K}{1 + \\frac{K - P_0}{P_0}e^{-rt}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P(t) \u003C\u002Fscript>: mật độ tế bào tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript>: giới hạn mang (maximum capacity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P_0 \u003C\u002Fscript>: mật độ tế bào ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript>: tốc độ tăng trưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tái tạo và sửa chữa mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng tái tạo của mô phụ thuộc vào loại mô và mức độ tổn thương. Một số mô như gan và da có khả năng tái sinh mạnh mẽ. Ngược lại, mô thần kinh trung ương hoặc mô cơ tim có rất ít hoặc không có khả năng tự phục hồi sau chấn thương nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình sửa chữa mô diễn ra qua ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn viêm\u003C\u002Fstrong>: các tế bào miễn dịch (bạch cầu trung tính, đại thực bào) loại bỏ mô hoại tử và vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành mô hạt\u003C\u002Fstrong>: nguyên bào sợi (fibroblasts) tạo collagen và mạch máu mới hình thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái cấu trúc\u003C\u002Fstrong>: tế bào gốc biệt hóa và mô sẹo được hình thành, khôi phục cấu trúc chức năng một phần hoặc toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Gần đây, y học tái tạo đã sử dụng tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSCs) và công nghệ scaffold sinh học để hỗ trợ sửa chữa mô phức tạp như sụn khớp, cơ tim và tủy sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật mô và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật mô (tissue engineering) kết hợp sinh học tế bào, vật liệu sinh học và kỹ thuật để tạo ra mô chức năng phục vụ y học tái tạo. Mục tiêu là thay thế hoặc khôi phục chức năng của mô bị tổn thương, thay vì chỉ điều trị triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính trong kỹ thuật mô bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc\u003C\u002Fstrong>: làm nguồn sinh học để tạo mô mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giàn giáo sinh học (scaffold)\u003C\u002Fstrong>: cấu trúc đỡ giúp tế bào bám và phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố sinh trưởng\u003C\u002Fstrong>: kích thích tăng sinh và biệt hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>In sinh học 3D tạo mô da cho bệnh nhân bỏng diện rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép tạng nhân tạo như bàng quang, khí quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi mô gan, mô tim in vitro để thử nghiệm thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Ftissue-engineering-and-regenerative-medicine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIBIB – Tissue Engineering\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu mô sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu mô sinh học yêu cầu nhiều phương pháp tích hợp từ hình ảnh học, sinh học phân tử đến kỹ thuật in vitro. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi quang học\u003C\u002Fstrong>: quan sát hình thái mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi điện tử\u003C\u002Fstrong>: phân tích chi tiết siêu cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch huỳnh quang\u003C\u002Fstrong>: xác định protein đặc hiệu trong mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RT-PCR, Western blot\u003C\u002Fstrong>: phân tích biểu hiện gen và protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Histopathology\u003C\u002Fstrong>: đánh giá mô bệnh học qua nhuộm H&amp;E\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số mô hình mô 3D in vitro (organoids, spheroids) đã được phát triển để mô phỏng chức năng sinh lý mô người, từ đó giảm thiểu sử dụng mô hình động vật trong nghiên cứu y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu và ứng dụng mô sinh học vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Việc tái tạo mô chức năng phức tạp như gan, phổi, não đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa nhiều loại tế bào, yếu tố sinh hóa và tín hiệu cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vấn đề nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó kiểm soát tương tác tế bào–ECM trong scaffold nhân tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ phản ứng miễn dịch khi cấy ghép mô dị gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nguồn tế bào gốc chất lượng cao và ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu mới:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết hợp AI để mô phỏng và phân tích mô học tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng vật liệu thông minh có thể đáp ứng tín hiệu sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển organ-on-a-chip để mô phỏng mô chức năng trong chip vi lưu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-021-00316-4\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Reviews Materials\u003C\u002Fa>, việc tích hợp công nghệ nano, dữ liệu omics và sinh học tổng hợp sẽ là chìa khóa để mô phỏng mô người chính xác hơn trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279393\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ross and Pawlina – Histology: A Text and Atlas, NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-021-00316-4\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Engineering and applying biofabricated tissues, Nature Reviews Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0079610721000137\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tissue Engineering and Regenerative Medicine, ScienceDirect\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Ftissue-engineering-and-regenerative-medicine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. NIBIB – Tissue Engineering and Regenerative Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffbioe.2021.740040\u002Ffull\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Frontiers in Bioengineering – Advances in Tissue Modeling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.027+00:00","2025-10-02T07:12:49.527+00:00","2025-10-02T07:12:49.523+00:00",307,[31,34,37,40,43,46,56,66,71,76],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kính hiển vi lực nguyên tử","Kính hiển vi lực nguyên tử là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"y học hiện đại","Y học hiện đại là gì? Các công bố khoa học về Y học hiện đại","modern medicine","Y học hiện đại (Y học phương Tây \u002F Y học quy ước, Conventional \u002F Modern Medicine) là hệ thống khoa học chăm sóc sức khỏe dựa trên các nguyên lý sinh học, sinh lý bệnh học, hóa sinh, di truyền học và phương pháp luận thực chứng (Evidence-Based Medicine) để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"maldi tof ms","Maldi tof ms là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","MALDI-TOF MS","MALDI-TOF MS là kỹ thuật quang phổ khối ion hóa giải hấp bằng laser có chất nền hỗ trợ kết hợp đo thời gian bay, cho phép phân tích nhanh các đại phân tử sinh học và định danh vi sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"quang phổ khối","Quang phổ khối là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mass spectrometry (MS)","Quang phổ khối là kỹ thuật phân tích hóa học dùng để đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các ion nhằm xác định thành phần định tính và định lượng của mẫu phân tích.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"vitamin","Vitamin là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Vitamin","Vitamin là nhóm hợp chất hữu cơ vi lượng thiết yếu mà cơ thể sinh vật không thể tự tổng hợp đủ với số lượng cần thiết, đóng vai trò xúc tác sinh hóa và coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa cơ bản.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hàm lượng dầu","Hàm lượng dầu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","oil content","Hàm lượng dầu là tỷ lệ phần trăm khối lượng lipid tổng số có thể chiết xuất được so với khối lượng mẫu khô ban đầu trong nguyên liệu nông sản hoặc thực phẩm.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]