[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20s%E1%BA%B9o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô sẹo":35},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":34},[],[],[9,23],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":12,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":12,"summary":22},"1c7c3549-b862-499e-bcb3-df94a3fce736","Khảo sát quy trình khử trùng mẫu, ảnh hưởng của cường độ ánh sáng, nồng độ môi trường agar lên sự hình thành mô sẹo rong Kappaphycus alvarezii (doty) doty (Rhodophyta) trong …",null,[14,15],"VT Mơ","CRK Reddy",2,"Vietnam Journal of Biotechnology",true,2016,3,"https:\u002F\u002Fscholar.archive.org\u002Fwork\u002Fy4y3vyhlm5aopjstttxj3pzgra\u002Faccess\u002Fwayback\u002Fhttp:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Findex.php\u002Fvjbt\u002Farticle\u002Fdownload\u002F9868\u002F8163","\u003Cp>Xác định điều kiện tối ưu cho quá trình khử trùng mẫu và cảm ứng tạo cụm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mô sẹo\u003C\u002Fb> callus ở rong sụn \u003Ci>Kappaphycus alvarezii\u003C\u002Fi> trong điều kiện nuôi cấy in vitro. Tỷ lệ phát sinh mô sẹo đạt đỉnh 98% dưới cường độ ánh sáng 5-25 micromol photon\u002Fm2\u002Fs và nồng độ agar 1-3%. Kết quả cung cấp \u003Cb>vật liệu sinh học nền tảng\u003C\u002Fb> phục vụ nhân giống rong biển vô tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":12,"authorNames":26,"authorCount":20,"journalName":30,"vietnamJournal":18,"publishDate":12,"publishYear":31,"totalCitation":12,"url":32,"doi":12,"summary":33},"3d73871d-2a6e-4e0b-93f3-ce7b6883cc1c","Nhân 2 trường hợp khuyết sẹo mổ lấy thai bị vô sinh thứ phát",[27,28,29],"Nguyễn Văn  Thái","Đào Thế  Anh","Nguyễn Đình  Khánh","TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108",2019,"https:\u002F\u002Ftcydls108.benhvien108.vn\u002Findex.php\u002FYDLS\u002Farticle\u002Fview\u002F1172","\u003Cp>Báo cáo hai trường hợp lâm sàng và tổng quan y văn về biến chứng khuyết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">mô sẹo\u003C\u002Fb> vết mổ tử cung cũ gây ứ dịch buồng tử cung và vô sinh thứ phát. Nghiên cứu phân tích các cơ chế bệnh sinh làm suy giảm liền sẹo vết thương cơ tử cung sau phẫu thuật. Công trình góp phần \u003Cb>hoàn thiện hướng dẫn chẩn đoán và điều trị\u003C\u002Fb> tai biến sản khoa.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":36,"meta":12},{"id":37,"title":38,"description":39,"content":40,"term":41,"englishTitle":42,"synonyms":43,"definition":48,"discipline":49,"references":50,"faqs":72,"createUser":82,"publishUser":12,"keywords":86,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":18,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":12,"linkEnrichedTime":101,"publicationScanTime":102,"contentErrorMessage":12,"viewCount":103,"relateTopics":104},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo là kết quả của quá trình lành vết thương sinh học, đóng vai trò hàn gắn mô tổn thương nhưng có cấu trúc và tính đàn hồi khác biệt với mô lành.","\u003Ch2>Mô sẹo là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Mô sẹo\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Ci>scar tissue\u003C\u002Fi>) là loại mô liên kết được cơ thể tạo ra để thay thế mô bình thường bị tổn thương do chấn thương, phẫu thuật, viêm nhiễm hoặc bỏng. Quá trình này là một phần của cơ chế tự nhiên nhằm phục hồi và bảo vệ vùng bị tổn thương. Tuy nhiên, mô sẹo thường không có đầy đủ chức năng và cấu trúc như mô ban đầu, dẫn đến sự khác biệt về màu sắc, độ đàn hồi và khả năng hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hình thành mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình chữa lành vết thương và hình thành mô sẹo diễn ra qua ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn viêm (Inflammation):\u003C\u002Fstrong> Ngay sau khi bị thương, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm để loại bỏ vi khuẩn, mảnh vụn và mô chết. Các tế bào miễn dịch như bạch cầu trung tính và đại thực bào di chuyển đến vị trí tổn thương để thực hiện nhiệm vụ này.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tăng sinh (Proliferation):\u003C\u002Fstrong> Sau khi làm sạch vết thương, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20b%C3%A0o%20s%E1%BB%A3i%22%7D}} (fibroblast) tăng sinh và sản xuất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22collagen%22%7D}}, protein chính của mô liên kết, để xây dựng mô mới lấp đầy vùng bị tổn thương. Đồng thời, quá trình tạo mạch máu mới (angiogenesis) diễn ra để cung cấp dưỡng chất và oxy cho mô mới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tái cấu trúc (Remodeling):\u003C\u002Fstrong> Collagen type III ban đầu được thay thế bằng collagen type I, giúp mô sẹo trở nên bền vững hơn. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào mức độ và vị trí của vết thương.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Đặc điểm của mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô sẹo có những đặc điểm khác biệt so với mô bình thường:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thành phần collagen:\u003C\u002Fstrong> Mô sẹo chủ yếu chứa collagen type I, trong khi da bình thường có tỷ lệ cao collagen type III. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến độ đàn hồi và cấu trúc của mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc sắp xếp:\u003C\u002Fstrong> Các sợi collagen trong mô sẹo thường sắp xếp song song và không có cấu trúc đan chéo như trong da bình thường, dẫn đến giảm độ đàn hồi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt các cấu trúc phụ:\u003C\u002Fstrong> Mô sẹo không chứa các tuyến mồ hôi, nang lông hay tuyến bã nhờn, làm giảm chức năng bảo vệ và điều hòa nhiệt độ của da.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các loại mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô sẹo được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước và mức độ tăng sinh của mô liên kết:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sẹo phẳng (Flat scar):\u003C\u002Fstrong> Loại sẹo phổ biến nhất, ban đầu có thể hơi nhô cao hoặc đỏ, nhưng dần dần phẳng và mờ đi theo thời gian.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sẹo lồi (Hypertrophic scar):\u003C\u002Fstrong> Sẹo nhô cao hơn bề mặt da, giới hạn trong ranh giới vết thương ban đầu, thường có màu đỏ và có thể gây ngứa hoặc đau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sẹo phì đại (Keloid):\u003C\u002Fstrong> Sẹo phát triển vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu, có thể tiếp tục phát triển theo thời gian và thường khó điều trị. Sẹo phì đại phổ biến hơn ở người có làn da sẫm màu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sẹo co rút (Contracture scar):\u003C\u002Fstrong> Thường xuất hiện sau bỏng, sẹo co rút làm da co lại, có thể ảnh hưởng đến cử động nếu nằm gần khớp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sẹo teo (Atrophic scar):\u003C\u002Fstrong> Sẹo lõm xuống dưới bề mặt da, thường do mất mô dưới da, như sẹo do mụn trứng cá hoặc thủy đậu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ảnh hưởng của mô sẹo đến chức năng và thẩm mỹ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù mô sẹo đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phục hồi vùng bị tổn thương, nhưng nó cũng có thể gây ra một số vấn đề:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm chức năng:\u003C\u002Fstrong> Sẹo co rút có thể hạn chế cử động nếu nằm gần khớp, trong khi sẹo trong các cơ quan nội tạng có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan đó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đau và nhạy cảm:\u003C\u002Fstrong> Một số sẹo có thể gây đau hoặc nhạy cảm do chèn ép hoặc tổn thương các dây thần kinh gần đó.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng thẩm mỹ:\u003C\u002Fstrong> Sẹo ở những vị trí dễ thấy như mặt, cổ hoặc tay có thể ảnh hưởng đến tự tin và tâm lý của người bệnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp điều trị mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều phương pháp điều trị mô sẹo nhằm cải thiện thẩm mỹ và chức năng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp áp lực (Pressure therapy):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng băng ép hoặc quần áo nén để giảm kích thước và độ cao của sẹo, thường được sử dụng sau bỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tấm gel silicone (Silicone gel sheets):\u003C\u002Fstrong> Đặt lên sẹo để làm mềm và phẳng sẹo, giảm ngứa và đỏ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm corticosteroid:\u003C\u002Fstrong> Tiêm trực tiếp vào sẹo để giảm viêm và kích thước của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%B9o%20l%E1%BB%93i%22%7D}} hoặc sẹo phì đại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp laser:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng laser để cải thiện màu sắc, kết cấu và độ cao của sẹo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật chỉnh sửa sẹo:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ sẹo cũ và đóng lại vết thương một cách thẩm mỹ hơn, thường kết hợp với các phương pháp khác để ngăn ngừa sẹo tái phát.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Mô sẹo trong các cơ quan nội tạng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô sẹo không chỉ hình thành trên da mà còn xuất hiện trong nhiều cơ quan nội tạng, nơi nó có thể gây hậu quả nghiêm trọng hơn về mặt chức năng. Một số ví dụ điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tim:\u003C\u002Fstrong> Sau một cơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}, các tế bào cơ tim bị hoại tử được thay thế bằng mô sẹo không co bóp, làm giảm khả năng bơm máu và dẫn đến suy tim.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gan:\u003C\u002Fstrong> Trong các bệnh lý như viêm gan mạn tính hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20gan%22%7D}}, mô sẹo hình thành lan rộng gây rối loạn cấu trúc và suy giảm chức năng gan. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến suy gan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phổi:\u003C\u002Fstrong> Sẹo ở mô phổi, hay còn gọi là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} (pulmonary fibrosis), làm giảm tính đàn hồi của phổi, gây khó thở và hạn chế trao đổi khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Não:\u003C\u002Fstrong> Mô sẹo thần kinh có thể xuất hiện sau chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc nhiễm trùng, cản trở việc truyền tín hiệu thần kinh và dẫn đến các rối loạn vận động hoặc nhận thức.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mức độ và loại mô sẹo được hình thành phụ thuộc vào nhiều yếu tố:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Một số người có cơ địa dễ hình thành sẹo lồi hoặc keloid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Người trẻ tuổi thường có xu hướng tạo sẹo lồi nhiều hơn người lớn tuổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vị trí tổn thương:\u003C\u002Fstrong> Các vùng da căng như vai, ngực, cằm dễ hình thành sẹo dày và lồi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng miễn dịch và dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Thiếu hụt vitamin C, protein hoặc mắc bệnh lý như tiểu đường có thể làm chậm quá trình lành thương và ảnh hưởng đến chất lượng mô sẹo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước và chiều sâu của vết thương:\u003C\u002Fstrong> Vết thương sâu hoặc lớn thường tạo sẹo rõ và dai dẳng hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các nghiên cứu mới về kiểm soát mô sẹo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngày nay, nhiều nghiên cứu đang tập trung vào việc can thiệp sớm vào quá trình hình thành sẹo để kiểm soát hoặc ngăn ngừa sự phát triển của mô sẹo bất thường. Một số hướng tiếp cận bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} (growth factors):\u003C\u002Fstrong> như TGF-β (Transforming Growth Factor Beta), để điều hòa tổng hợp collagen và tái cấu trúc mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế gen gây tăng sinh collagen:\u003C\u002Fstrong> Các nghiên cứu về RNA can thiệp (siRNA) cho thấy tiềm năng ngăn chặn sản xuất collagen quá mức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Tế bào gốc có thể giúp tái tạo mô mà không để lại sẹo hoặc giảm đáng kể hình thành mô sẹo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Như hydrogel, scaffold 3D hoặc băng gạc thông minh chứa thuốc kiểm soát sự tạo sẹo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô sẹo là một phần không thể thiếu của quá trình lành thương tự nhiên nhưng cũng có thể gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng nếu hình thành quá mức hoặc không đúng vị trí. Việc hiểu rõ cơ chế sinh học, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp điều trị mô sẹo sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc vết thương và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Trong tương lai, các tiến bộ trong sinh học phân tử, vật liệu y sinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} hứa hẹn sẽ mang lại giải pháp hiệu quả hơn trong việc kiểm soát và thậm chí tái tạo mô mà không để lại sẹo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Wikipedia – Scar Tissue\u003C\u002Fli>\u003Cli>NCBI – Scar Formation and Healing\u003C\u002Fli>\u003Cli>AAD – American Academy of Dermatology: Scar Treatment\u003C\u002Fli>\u003Cli>PMC – Advances in Scar Treatment: Prevention and Therapy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Journal of Investigative Dermatology – Biology of Scar Formation\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Mô sẹo","scar tissue",[44,45,46,47],"Vết sẹo","Mô sẹo xơ","Scar tissue","Cicatrix","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[51,58,65],{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":12},"Gurtner, G. C., Werner, S. và cs. (2008). Wound repair and regeneration. Nature, 453(7193), 314-321.","Wound repair and regeneration","Gurtner, G. C., Werner, S. và cs.","Nature, 453(7193), 314-321",2008,"10.1038\u002Fnature07039",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":12},"Martin, P. (1997). Wound Healing--Aiming for Perfect Skin Regeneration. Science, 276(5309), 75-81.","Wound Healing--Aiming for Perfect Skin Regeneration","Martin, P.","Science, 276(5309), 75-81",1997,"10.1126\u002Fscience.276.5309.75",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":69,"year":70,"doi":71,"url":12},"Wynn, T. A., & Ramalingam, T. R. (2012). Mechanisms of fibrosis: therapeutic translation for fibrotic disease. Nature Medicine, 18(7), 1028-1040.","Mechanisms of fibrosis: therapeutic translation for fibrotic disease","Wynn, T. A., & Ramalingam, T. R.","Nature Medicine, 18(7), 1028-1040",2012,"10.1038\u002Fnm.2807",[73,76,79],{"question":74,"answer":75},"Mô sẹo được hình thành như thế nào?","Mô sẹo hình thành qua 3 giai đoạn sinh học nối tiếp sau tổn thương: giai đoạn viêm (cầm máu và làm sạch vết thương), giai đoạn tăng sinh (nguyên bào sợi tổng hợp collagen và tân sinh mạch) và giai đoạn tái cấu trúc (sắp xếp lại bó sợi collagen kéo dài hàng tháng).",{"question":77,"answer":78},"Tại sao mô sẹo lại khác biệt so với mô da bình thường?","Mô sẹo chủ yếu chứa collagen loại I sắp xếp theo các bó song song dày đặc thay vì mạng lưới đan chéo ngẫu nhiên đàn hồi của da bình thường, đồng thời thiếu hụt nang lông, tuyến mồ hôi và tế bào sắc tố melanocyte.",{"question":80,"answer":81},"Sự khác nhau giữa sẹo phì đại (hypertrophic scar) và sẹo lồi (keloid) là gì?","Sẹo phì đại chỉ nhô cao trong phạm vi ranh giới vết thương ban đầu và có xu hướng thoái lui dần sau 1-2 năm, trong khi sẹo lồi phát triển vượt ra ngoài ranh giới tổn thương ban đầu, xâm lấn mô lành xung quanh và không tự thoái lui.",{"id":83,"researcherId":12,"name":84,"imageUrl":85},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[87,88,89,90,91,92,93,94,95,96],"nguyên bào sợi","collagen","sẹo lồi","nhồi máu cơ tim","xơ gan","xơ phổi","yếu tố tăng trưởng","tế bào gốc","vật liệu sinh học","y học tái tạo",10,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:27.226+00:00","2026-08-31T17:04:52.931+00:00","2026-08-31T17:04:50.117+00:00","2026-08-31T16:42:32.004+00:00",839,[105,108,111,114,117,120,123,126,129,139],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"alginate","Alginate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alginate",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"gelatin","Gelatin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Gelatin",{"id":130,"title":131,"term":132,"englishTitle":130,"definition":133,"discipline":134,"disciplineCode":135,"disciplineLabel":136,"disciplineColor":137,"disciplineIcon":138},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel"]