[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"mô phỏng phân tử","Mô phỏng phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô phỏng phân tử là phương pháp khoa học dùng mô hình toán và tính toán để mô tả, dự đoán cấu trúc, chuyển động và tính chất của các hệ nguyên tử, phân tử. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu các hiện tượng vi mô khó đo bằng thực nghiệm, đồng thời đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và thực hành khoa học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mô phỏng phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng phân tử là một phương pháp nghiên cứu khoa học sử dụng tính toán để mô tả cấu trúc, động học và tính chất của các hệ gồm nguyên tử và phân tử. Thay vì quan sát trực tiếp bằng thí nghiệm, mô phỏng phân tử xây dựng một mô hình toán học đại diện cho hệ vật chất, sau đó giải các phương trình chi phối chuyển động và tương tác của các hạt theo thời gian. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích với những hệ khó đo đạc trực tiếp hoặc tồn tại ở điều kiện khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khoa học hiện đại, mô phỏng phân tử được xem là cầu nối giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các kết quả mô phỏng có thể dùng để giải thích dữ liệu thực nghiệm, kiểm tra giả thuyết lý thuyết, hoặc dự đoán hành vi của hệ thống trước khi tiến hành thí nghiệm thực tế. Nhờ sự phát triển của máy tính hiệu năng cao, mô phỏng phân tử đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi áp dụng của mô phỏng phân tử rất rộng, từ các hệ đơn giản vài chục nguyên tử đến các hệ phức tạp như protein, màng sinh học hoặc vật liệu nano. Độ chi tiết của mô phỏng có thể thay đổi tùy theo mục tiêu nghiên cứu và tài nguyên tính toán sẵn có.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu cấu trúc và ổn định của phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô tả chuyển động và động học vi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán tính chất nhiệt động và cơ học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của mô phỏng phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở lý thuyết của mô phỏng phân tử chủ yếu dựa trên cơ học cổ điển, cơ học thống kê và cơ học lượng tử. Trong nhiều ứng dụng thực tế, chuyển động của nguyên tử được mô tả bằng cơ học Newton, trong khi các hiệu ứng lượng tử được xấp xỉ thông qua các hàm thế thực nghiệm. Cách tiếp cận này cho phép mô phỏng các hệ lớn với chi phí tính toán chấp nhận được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cổ điển, mỗi nguyên tử được coi là một hạt có khối lượng, vị trí và vận tốc xác định. Lực tác dụng lên hạt được tính từ đạo hàm của hàm thế năng toàn phần. Phương trình chuyển động cơ bản có dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nm_i \\frac{d^2 \\mathbf{r}_i}{dt^2} = \\mathbf{F}_i = - \\nabla_{\\mathbf{r}_i} V(\\mathbf{r}_1, \\mathbf{r}_2, \\ldots, \\mathbf{r}_N)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ yêu cầu độ chính xác cao hơn, đặc biệt là khi liên quan đến liên kết hóa học, cơ học lượng tử được sử dụng để mô tả cấu trúc điện tử. Tuy nhiên, do chi phí tính toán lớn, các phương pháp lượng tử thường chỉ áp dụng cho hệ nhỏ hoặc kết hợp với mô hình cổ điển trong các phương pháp lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cách tiếp cận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nền tảng lý thuyết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quy mô hệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ điển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ học Newton\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớn (10\u003Csup>4\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup> nguyên tử)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lượng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ học lượng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhỏ (10–10\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> nguyên tử)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cổ điển + lượng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp mô phỏng phân tử phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, nhiều phương pháp mô phỏng phân tử đã được phát triển nhằm phục vụ các mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Phổ biến nhất là phương pháp động lực học phân tử (Molecular Dynamics), trong đó phương trình chuyển động của từng nguyên tử được tích phân theo thời gian để theo dõi sự tiến hóa của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, phương pháp Monte Carlo sử dụng các thuật toán thống kê để lấy mẫu không gian cấu hình, tập trung vào cân bằng nhiệt động thay vì động học chi tiết. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi nghiên cứu các đại lượng trung bình ở trạng thái cân bằng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài hai phương pháp chính, còn có các biến thể và mở rộng nhằm giảm chi phí tính toán hoặc tăng quy mô mô phỏng, chẳng hạn như mô phỏng coarse-grained hoặc động lực học phân tử ab initio.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Molecular Dynamics (MD): theo dõi chuyển động theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Monte Carlo (MC): lấy mẫu thống kê cấu hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ab initio MD: kết hợp động học và tính toán điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Coarse-grained: giảm bậc tự do của hệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTài liệu tham khảo:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fstatistical-mechanics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Encyclopedia of Philosophy – Statistical Mechanics\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hàm thế và mô hình lực (force field)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHàm thế, hay mô hình lực, là thành phần cốt lõi quyết định độ chính xác của mô phỏng phân tử cổ điển. Hàm thế mô tả năng lượng tương tác giữa các nguyên tử dựa trên vị trí của chúng, bao gồm cả tương tác liên kết và không liên kết. Từ hàm thế này, lực tác dụng lên mỗi nguyên tử được suy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình lực điển hình bao gồm các thành phần mô tả liên kết hóa học (kéo giãn liên kết, uốn góc, xoắn liên kết) và các tương tác không liên kết như lực Van der Waals và tương tác tĩnh điện Coulomb. Việc lựa chọn mô hình lực phù hợp là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình lực thường được hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả tính toán lượng tử. Do đó, mỗi mô hình lực chỉ phù hợp cho một số loại hệ và điều kiện nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả kéo giãn và nén liên kết hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Góc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả biến dạng góc liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Van der Waals\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác hút – đẩy ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Coulomb\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác tĩnh điện giữa điện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fct900460m\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Journal of Chemical Theory and Computation – Force Fields\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thiết lập và thực thi mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình thiết lập mô phỏng phân tử bắt đầu từ việc xây dựng mô hình cấu trúc ban đầu của hệ nghiên cứu, có thể dựa trên dữ liệu tinh thể học, phổ học hoặc mô hình lý thuyết. Cấu trúc này bao gồm vị trí ban đầu của các nguyên tử, kiểu liên kết và thông tin hóa học cần thiết để áp dụng mô hình lực. Độ chính xác của cấu trúc ban đầu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của toàn bộ mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi xây dựng mô hình, các tham số mô phỏng được lựa chọn, bao gồm điều kiện biên, bước thời gian, nhiệt độ và áp suất. Trong mô phỏng phân tử, các điều kiện nhiệt động thường được xác định thông qua ensemble, phản ánh trạng thái vật lý mà hệ đại diện. Việc lựa chọn ensemble phù hợp giúp đảm bảo mô phỏng phản ánh đúng điều kiện thực nghiệm hoặc điều kiện lý thuyết mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực thi mô phỏng đòi hỏi tài nguyên tính toán đáng kể, đặc biệt với các hệ lớn hoặc thời gian mô phỏng dài. Do đó, mô phỏng phân tử thường được triển khai trên các hệ thống máy tính hiệu năng cao, sử dụng song song hóa để tăng tốc quá trình tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng cấu trúc và topology của hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lựa chọn mô hình lực và tham số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập ensemble và điều kiện biên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chạy mô phỏng và lưu trữ dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ensemble\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đại lượng giữ cố định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NVE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số hạt, thể tích, năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu động học lý tưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NVT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số hạt, thể tích, nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng ở nhiệt độ xác định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NPT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số hạt, áp suất, nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh với điều kiện thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân tích và diễn giải kết quả mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu thu được từ mô phỏng phân tử thường bao gồm quỹ đạo của tất cả các nguyên tử theo thời gian, dẫn đến khối lượng dữ liệu rất lớn. Việc phân tích dữ liệu này đòi hỏi các phương pháp thống kê và kỹ thuật xử lý số nhằm trích xuất các đại lượng vật lý có ý nghĩa khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đại lượng thường được quan tâm bao gồm năng lượng trung bình, phân bố vận tốc, hàm phân bố xuyên tâm, hệ số khuếch tán và biến đổi cấu trúc theo thời gian. Những thông tin này giúp làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô của vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDiễn giải kết quả mô phỏng cần được thực hiện thận trọng, luôn gắn với giả định và giới hạn của mô hình. Việc so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các mô hình lý thuyết khác là bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy của kết luận rút ra từ mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu tham khảo:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fmolecular-dynamics-simulation\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Molecular Dynamics Simulation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô phỏng phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng phân tử được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong hóa học và sinh học, phương pháp này hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc protein, tương tác ligand–thụ thể và cơ chế phản ứng hóa học ở mức độ nguyên tử. Các kết quả mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong thiết kế thuốc và vật liệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, mô phỏng phân tử được sử dụng để dự đoán tính chất cơ học, nhiệt và điện của vật liệu mới, bao gồm polymer, hợp kim và vật liệu nano. Nhờ đó, các nhà nghiên cứu có thể sàng lọc và tối ưu vật liệu trước khi tổng hợp trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mô phỏng phân tử còn được áp dụng trong khoa học môi trường, năng lượng và kỹ thuật hóa học, giúp nghiên cứu quá trình hấp phụ, khuếch tán và truyền khối trong các hệ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và sàng lọc thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu protein và sinh học cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển vật liệu và nanotechnology\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật hóa học và năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, mô phỏng phân tử vẫn tồn tại những giới hạn cơ bản. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc mạnh vào mô hình lực và các giả định được sử dụng. Nếu mô hình lực không phù hợp với hệ nghiên cứu, kết quả mô phỏng có thể sai lệch đáng kể so với thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThang thời gian và kích thước hệ cũng là những rào cản lớn. Nhiều hiện tượng vật lý và hóa học diễn ra trên thang thời gian dài hơn nhiều so với khả năng mô phỏng hiện tại. Việc mở rộng mô phỏng đến thang thời gian và không gian lớn hơn đòi hỏi chi phí tính toán rất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, người nghiên cứu cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa độ chi tiết, độ chính xác và chi phí tính toán khi thiết kế mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng phát triển hiện nay của mô phỏng phân tử tập trung vào việc vượt qua các giới hạn truyền thống. Mô phỏng đa thang cho phép kết hợp nhiều mức độ mô tả khác nhau, từ lượng tử đến cổ điển, nhằm nghiên cứu các hệ phức tạp một cách hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo và học máy đang được tích hợp vào quá trình xây dựng mô hình lực và phân tích dữ liệu mô phỏng. Các phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác của mô hình và giảm đáng kể chi phí tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của siêu máy tính và kiến trúc tính toán song song tiếp tục mở rộng khả năng của mô phỏng phân tử, cho phép nghiên cứu các hệ ngày càng lớn và gần hơn với điều kiện thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    American Chemical Society.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.acs.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Journal of Chemical Theory and Computation.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Fjctcce\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Fjctcce\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.393+00:00","2026-01-30T17:38:50.789+00:00","2026-01-30T17:38:50.785+00:00",82,[34,44,49,60,65,71,81,86,97,103],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ion clo","Ion clo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ion clo","chloride ion","Ion clo (Chloride Ion, ký hiệu Cl⁻) là một anion đơn nguyên tử tích điện âm hình thành khi nguyên tử clo nhận thêm một electron, là anion ngoại bào dồi dào nhất trong cơ thể sinh vật và thành phần cơ bản của muối khoáng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tương tác phân tử","Tương tác phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular interactions","Tương tác phân tử (molecular interactions) là tập hợp các lực hút và lực đẩy phi cộng hóa trị xuất hiện giữa các phân tử riêng biệt hoặc giữa các nhóm nguyên tử trong cùng một phân tử lớn, quyết định cấu trúc bậc cao, trạng thái pha và tính chất hóa lý của vật chất.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đồ họa máy tính","Đồ họa máy tính là gì? Chuỗi xử lý đồ họa GPU, Ray Tracing và kết xuất thời gian thực","Đồ họa máy tính","computer graphics","Đồ họa máy tính là phân ngành khoa học máy tính chuyên nghiên cứu các thuật toán và kỹ thuật số để tạo lập, lưu trữ, thao tác, kết xuất (rendering) và hiển thị các hình ảnh, mô hình 2D và 3D trên màn hình kỹ thuật số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"màng polyamide","Màng polyamide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Polyamide membrane","Màng polyamide là vật liệu màng bán thấm màng mỏng composite (TFC) có lớp chọn lọc polyamide siêu mỏng được chế tạo bằng phản ứng trùng ngưng bề mặt, sử dụng phổ biến trong công nghệ khử mặn lọc nước thẩm thấu ngược.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"mô phỏng sinh học","Mô phỏng sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô phỏng sinh học","biomimetics","Mô phỏng sinh học (biomimetics hoặc biomimicry) là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu các cấu trúc, nguyên lý và cơ chế sinh học trong tự nhiên để mô hình hóa và ứng dụng vào việc thiết kế vật liệu mới, robot và giải pháp kỹ thuật tiên tiến.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền."]