[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"mô phỏng máy tính","Mô phỏng máy tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô phỏng máy tính là phương pháp sử dụng chương trình máy tính để xây dựng mô hình và phân tích hành vi của các hệ thống phức tạp, giúp dự đoán và kiểm tra các giả thuyết. Phương pháp này cho phép nghiên cứu các hiện tượng khó thực hiện trực tiếp, tối ưu thiết kế, giảm chi phí và tiết kiệm thời gian trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa mô phỏng máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính (Computer Simulation) là phương pháp sử dụng các chương trình máy tính để xây dựng mô hình và phân tích hành vi của các hệ thống phức tạp. Thay vì tiến hành thực nghiệm trực tiếp, mô phỏng cho phép dự đoán kết quả và kiểm tra các giả thuyết thông qua các thuật toán và mô hình toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính có thể áp dụng cho các hệ thống vật lý, sinh học, kinh tế, xã hội, và kỹ thuật. Nó giúp giảm chi phí, tiết kiệm thời gian, và cung cấp dữ liệu cho các quyết định quan trọng trong nghiên cứu và thiết kế. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Fcomputer-simulation\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>, mô phỏng là công cụ thiết yếu để hiểu các hiện tượng mà việc thử nghiệm trực tiếp gặp nhiều hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài việc dự đoán, mô phỏng còn cho phép tối ưu hóa thiết kế, thử nghiệm các kịch bản \"nếu-thì\" và kiểm tra khả năng phản ứng của hệ thống trong điều kiện khắc nghiệt. Đây là công cụ đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực mà thử nghiệm trực tiếp có thể nguy hiểm hoặc tốn kém, ví dụ như mô phỏng hạt nhân, vật lý plasma, hoặc mô phỏng lưu lượng giao thông đô thị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính bắt đầu từ giữa thế kỷ 20, khi các máy tính điện tử đầu tiên như ENIAC và MANIAC được sử dụng để tính toán các mô hình vật lý và quân sự. Ban đầu, các mô phỏng tập trung vào tính toán các hiện tượng hạt nhân và cơ học lượng tử, phục vụ nghiên cứu khoa học và chiến lược quốc phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thập kỷ 1960 và 1970, mô phỏng mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế, quản lý và sinh học. Các thuật toán mô phỏng Monte Carlo, mô phỏng rời rạc (discrete-event simulation), và mô phỏng agent-based ra đời, giúp xử lý các vấn đề phức tạp hơn với dữ liệu không chắc chắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới sự xuất hiện của máy tính cá nhân và siêu máy tính vào thập kỷ 1980–2000, mô phỏng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận. Phần mềm chuyên dụng như MATLAB, Simulink, ANSYS, COMSOL Multiphysics, và AnyLogic đã giúp mở rộng ứng dụng từ nghiên cứu học thuật sang công nghiệp, kỹ thuật và quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý cơ bản của mô phỏng máy tính là xây dựng một mô hình toán học hoặc logic mô tả hành vi của hệ thống, sau đó sử dụng thuật toán để thực hiện mô phỏng trên máy tính. Mô hình có thể là liên tục, rời rạc hoặc kết hợp cả hai tùy thuộc vào bản chất hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản trong mô phỏng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định mục tiêu và phạm vi mô phỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng mô hình toán học hoặc logic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn thuật toán và chương trình máy tính để thực hiện mô phỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chạy mô phỏng và thu thập kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu và so sánh với thực nghiệm nếu có\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ về hệ thống động lực học đơn giản được mô phỏng bằng phương trình vi phân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dx}{dt} = f(x,t)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó x là trạng thái hệ thống, t là thời gian, và f là hàm mô tả sự thay đổi theo thời gian. Máy tính giải phương trình số này và cung cấp dự đoán về hành vi hệ thống theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính được phân loại theo nhiều tiêu chí, bao gồm tính chất mô hình, lĩnh vực áp dụng và mục đích nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo tính chất mô hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô phỏng liên tục: mô hình hóa các hệ thống với biến liên tục theo thời gian, ví dụ mô phỏng dòng chảy, hệ thống điện hoặc cơ học chất lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng rời rạc (Discrete-event simulation): mô hình hóa các sự kiện rời rạc trong thời gian, thường dùng cho quản lý hàng tồn kho, giao thông hoặc mạng lưới sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng agent-based: mô phỏng hành vi của các tác nhân độc lập và tương tác, thường dùng trong nghiên cứu xã hội học, sinh học và kinh tế học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo lĩnh vực áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý và kỹ thuật: mô phỏng cơ học, điện tử, vật lý hạt, năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học: mô phỏng tương tác protein, mô phỏng mô hình quần thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế và xã hội: mô phỏng hành vi dân cư, thị trường, giao thông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa ví dụ phân loại mô phỏng theo tính chất và lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại mô phỏng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ học, vật lý chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng dòng chảy nước trong kênh, mô phỏng nhiệt động lực học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rời rạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý hàng tồn kho, giao thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng giao thông thành phố, tối ưu hóa dây chuyền sản xuất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Agent-based\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xã hội, sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng lan truyền dịch bệnh, hành vi người tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học, giúp mô hình hóa và phân tích các hệ thống phức tạp mà thực nghiệm trực tiếp khó hoặc không thể thực hiện. Trong vật lý, mô phỏng được dùng để nghiên cứu cơ học lượng tử, động lực học chất lưu, hạt nhân và plasma.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, mô phỏng hỗ trợ phân tích tương tác protein, dự đoán cấu trúc gen, mô hình hóa quần thể sinh vật và lan truyền dịch bệnh. Trong khoa học xã hội, mô phỏng hành vi dân cư, giao thông và kinh tế giúp các nhà nghiên cứu hiểu và dự đoán các hệ thống phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng khác bao gồm mô phỏng môi trường để dự đoán biến đổi khí hậu, mô phỏng vật liệu và kỹ thuật để tối ưu hóa thiết kế và kiểm tra an toàn. Nhờ mô phỏng, nhà nghiên cứu có thể thử nghiệm nhiều kịch bản \"nếu-thì\" mà không phải tốn kém hoặc gặp rủi ro thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng máy tính có nhiều ưu điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí và thời gian so với thực nghiệm thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép kiểm tra các kịch bản nguy hiểm hoặc khó thực hiện trong đời thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu và phân tích cho các quyết định thiết kế, nghiên cứu hoặc chính sách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp tối ưu hóa hệ thống trước khi triển khai thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, mô phỏng cũng có hạn chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ chính xác phụ thuộc vào tính đúng đắn của mô hình và dữ liệu đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể thay thế hoàn toàn thực nghiệm nếu mô hình chưa đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần phần cứng mạnh và thuật toán hiệu quả, đặc biệt với các hệ thống phức tạp hoặc mô phỏng đa quy mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích kết quả mô phỏng đôi khi khó khăn nếu hệ thống phi tuyến hoặc có nhiều biến số tương tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ và phần mềm phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phần mềm mô phỏng hiện đại hỗ trợ đa lĩnh vực và nhiều loại mô hình khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>MATLAB \u002F Simulink: mô phỏng hệ thống động lực học, điều khiển tự động và tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ANSYS và COMSOL Multiphysics: mô phỏng cơ học, điện tử, chất lỏng, nhiệt và đa vật lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AnyLogic: mô phỏng rời rạc, agent-based, dùng trong kinh tế, quản lý và giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NetLogo: mô phỏng agent-based, thường dùng trong sinh học và xã hội học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenFOAM: mô phỏng chất lỏng, CFD và cơ học chất lưu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột ví dụ đơn giản là mô phỏng chuyển động của con lắc đơn theo phương trình vi phân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{d^2\\theta}{dt^2} + \\frac{g}{l}\\sin\\theta = 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó θ là góc lệch, g là gia tốc trọng trường, l là chiều dài con lắc. Máy tính giải phương trình số và hiển thị đồ thị chuyển động theo thời gian. Ví dụ khác là mô phỏng lưu lượng giao thông đô thị, sử dụng mô hình rời rạc để tối ưu hóa tín hiệu đèn và giảm tắc nghẽn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến triển và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, mô phỏng máy tính kết hợp với trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán các hệ thống phức tạp. Các mô hình hybrid, mô phỏng đa quy mô và mô phỏng lượng tử đang được phát triển rộng rãi trong vật lý, sinh học, kinh tế, y tế và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện đại cũng tập trung vào mô phỏng thời gian thực, mô phỏng trên siêu máy tính, và tích hợp dữ liệu lớn. Kết hợp mô phỏng với AI giúp phân tích kịch bản, dự đoán hành vi hệ thống, và phát hiện các mẫu phức tạp không thể nhận thấy bằng cách phân tích truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fcomputer-science\u002Fcomputer-simulation\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Computer Simulation Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.igi-global.com\u002Fdictionary\u002Fcomputer-simulation\u002F45879\" target=\"_blank\">IGI Global. Computer Simulation Dictionary\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcomputer-simulation-in-healthcare\" target=\"_blank\">WHO. Computer Simulation in Healthcare\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mit.edu\u002F~simsim\u002Fcomputer-simulation.pdf\" target=\"_blank\">MIT. Principles of Computer Simulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-319-62550-0\" target=\"_blank\">Springer. Computer Simulation in Science and Engineering\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T03:46:27.594+00:00","2025-10-24T18:21:18.147+00:00","2025-10-24T18:21:18.145+00:00",225,[33,44,55,61,66,77,87,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ma trận mật độ","Ma trận mật độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ma trận mật độ","Density matrix","Ma trận mật độ (toán tử mật độ) là một toán tử tuyến tính tự liên hợp bán xác định dương có vết bằng 1, được sử dụng trong cơ học lượng tử để mô tả trạng thái thống kê tổng quát của một hệ lượng tử, bao gồm cả trạng thái thuần khiết và trạng thái hỗn hợp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thẩm thấu qua da","Thẩm thấu qua da là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thẩm thấu qua da","percutaneous absorption \u002F transdermal penetration","Thẩm thấu qua da (percutaneous absorption \u002F transdermal penetration) là quá trình vận chuyển thụ động hoặc chủ động của các phân tử thuốc hoặc hóa chất từ bề mặt da xuyên qua các lớp biểu bì, đặc biệt là hàng rào lớp sừng (stratum corneum), đi vào lớp trung bì và hấp thu vào hệ tuần hoàn mao mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiệt động học","Nhiệt động học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nhiệt động học","thermodynamics","Nhiệt động học là phân ngành vật lý học nghiên cứu về nhiệt độ, nhiệt lượng, công và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng với năng lượng, bức xạ cũng như các tính chất vật lý của vật chất ở cấp độ vĩ mô.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật."]