[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô phỏng dòng chảy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"mô phỏng dòng chảy","Mô phỏng dòng chảy là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Mô phỏng dòng chảy (Flow simulation \u002F Computational fluid dynamics \u002F CFD): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực ng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô phỏng dòng chảy\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Flow simulation \u002F Computational fluid dynamics \u002F CFD\u003C\u002Fem>) là (computational fluid dynamics - CFD) là phân ngành cơ học chất lưu ứng dụng phương pháp giải số trên máy tính để dự đoán phân bố vận tốc, áp suất, độ nhớt và truyền nhiệt của dòng chất lưu qua các vật thể và đường ống kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về mô phỏng dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô phỏng dòng chảy (fluid flow simulation) là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp tính toán số để mô hình hóa và dự đoán hành vi của chất lưu (khí hoặc lỏng) trong không gian và thời gian. Thông qua mô phỏng, người nghiên cứu có thể nắm bắt được các đặc trưng vận tốc, áp suất, và nhiệt độ của dòng chảy mà không cần đến các thí nghiệm tốn kém hoặc phức tạp về mặt thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô phỏng dòng chảy được triển khai chủ yếu dưới dạng các bài toán giải hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến, từ đơn giản đến phức tạp, cho phép tái hiện toàn diện các hiện tượng cơ bản như lớp biên, xoáy, nhiễu loạn, và truyền nhiệt. Các kết quả thu được thường được sử dụng để tối ưu thiết kế, phân tích độ an toàn, và nghiên cứu các hệ đa pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kỹ thuật hàng không – thiết kế cánh máy bay, tối ưu khí động học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp ô tô – giảm lực cản, tăng hiệu suất nhiên liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc sức khỏe – mô phỏng tuần hoàn máu, lưu chất trong thiết bị y sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>An ninh môi trường – phân tích dòng chảy sông ngòi, dự báo lũ lụt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng vật lý của mô phỏng dòng chảy dựa trên ba định luật bảo toàn cơ bản: bảo toàn khối lượng, bảo toàn động lượng và bảo toàn năng lượng. Phương trình bảo toàn khối lượng (phương trình liên tục) đảm bảo rằng khối lượng không tự sinh ra hoặc mất đi trong vùng kiểm soát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{\\partial \\rho}{\\partial t} + \\nabla \\cdot (\\rho \\mathbf{u}) = 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Navier–Stokes là biểu thức của định luật bảo toàn động lượng cho chất lưu có độ nhớt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\rho \\left( \\frac{\\partial \\mathbf{u}}{\\partial t} + (\\mathbf{u} \\cdot \\nabla)\\mathbf{u} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\mathbf{u} + \\mathbf{f}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đại lượng trong phương trình bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: mật độ chất lưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{u}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: vectơ vận tốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>p\u003C\u002Fstrong>: áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: độ nhớt động học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{f}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: lực bên ngoài (trọng lực, lực từ trường, v.v.).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô phỏng dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy vào tính chất và yêu cầu của bài toán, mô phỏng dòng chảy được chia thành các loại chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tầng (Laminar):\u003C\u002Fstrong> chất lưu chuyển động trơn, các lớp dòng chảy song song, không có sự hỗn loạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng rối (Turbulent):\u003C\u002Fstrong> hiện tượng hỗn loạn, xoáy phức tạp, và tương tác mạnh giữa các phần tử chất lưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Một pha (Single-phase):\u003C\u002Fstrong> chỉ xét chất lỏng hoặc khí riêng rẽ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa pha (Multiphase):\u003C\u002Fstrong> mô phỏng đồng thời hai hoặc nhiều pha (ví dụ: nước-khí, bọt-khí, hạt rắn lơ lửng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CFD RANS:\u003C\u002Fstrong> phương pháp trung bình Reynolds (Reynolds-Averaged Navier–Stokes) cho dòng rối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CFD LES:\u003C\u002Fstrong> phương pháp Large Eddy Simulation, giải trực tiếp các xoáy lớn và mô hình hóa các xoáy nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CFD DNS:\u003C\u002Fstrong> Direct Numerical Simulation, giải đầy đủ tất cả quy mô xoáy, yêu cầu tính toán cao nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại mô phỏng phụ thuộc vào độ chính xác mong muốn, khả năng tính toán, và mục tiêu nghiên cứu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp số trong mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp số cơ bản để giải hệ phương trình dòng chảy bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp thể tích hữu hạn (Finite Volume Method - FVM):\u003C\u002Fstrong> chia miền tính toán thành các ô lưới, tích phân phương trình bảo toàn trên từng ô, dễ áp dụng điều kiện biên phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM):\u003C\u002Fstrong> chia miền thành các phần tử tam giác\u002Ftứ giác, sử dụng hàm cơ sở để nội suy, phù hợp với hình học phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp phần tử biên (Boundary Element Method - BEM):\u003C\u002Fstrong> chỉ cần chia lưới ở biên của miền, giảm kích thước bài toán, thích hợp cho bài toán vô hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FVM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ thực hiện điều kiện biên, bảo toàn khối lượng tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém linh hoạt với lưới phi cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FEM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù hợp hình học phức tạp, linh hoạt cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu kiến thức toán cao, triển khai phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BEM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm kích thước hệ, hiệu quả với miền vô hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ áp dụng cho bài toán tuyến tính, phức tạp với phi tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tiền xử lý lưới và lựa chọn phương pháp số ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tốc độ hội tụ của giải pháp mô phỏng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình thực hiện một bài toán CFD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiền xử lý (Pre-processing) bắt đầu với việc thiết lập hình học của đối tượng nghiên cứu. Bước này bao gồm xác định ranh giới vật lý, tạo mô hình CAD 2D hoặc 3D, và định nghĩa các vùng quan tâm như vùng xung quanh cánh máy bay hay ống dẫn trong hệ tuần hoàn máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tạo lưới (Meshing) là bước quan trọng tiếp theo, xác định cách chia nhỏ không gian tính toán thành các ô lưới. Chất lượng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và thời gian tính toán. Lưới có thể là cấu trúc (structured) hoặc phi cấu trúc (unstructured), linh hoạt với hình học phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải bài toán (Solving) sử dụng các thuật toán số để tích phân các phương trình Navier–Stokes. Việc lựa chọn phương pháp giải (implicit hay explicit), bước thời gian, và mô hình rối (RANS\u002FLES\u002FDNS) quyết định độ hội tụ và chi phí tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu xử lý (Post-processing) phân tích kết quả mô phỏng để trực quan hóa trường vận tốc, áp suất, và nhiệt độ. Công cụ hậu xử lý thường cho phép hiển thị mặt cắt, đường dòng, và biểu đồ biến thiên thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phần mềm mô phỏng dòng chảy phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ANSYS Fluent là phần mềm thương mại mạnh mẽ, hỗ trợ đa dạng vật lý: khí động học, nhiệt chuyển, và đa pha. Giao diện đồ họa trực quan cùng bộ solver tối ưu giúp giảm thời gian cấu hình và phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>OpenFOAM là nền tảng mã nguồn mở, cho phép tuỳ biến solver theo nhu cầu nghiên cứu. Hệ sinh thái phong phú với thư viện solvers và utility, cộng đồng phát triển sôi động, phù hợp cho mục đích học thuật và nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>COMSOL Multiphysics kết hợp CFD với các lĩnh vực khác như cấu trúc, điện từ, và quang học. Mô hình hóa đa vật lý cho phép khảo sát tương tác giữa dòng chảy và các hiệu ứng khác trong cùng một môi trường tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>STAR-CCM+ tối ưu cho quy trình thiết kế công nghiệp, hỗ trợ tính toán phân tán trên cụm máy tính. Tích hợp công cụ tự động hóa (automation) và scripting giúp tạo quy trình mô phỏng lặp lại nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô phỏng dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật hàng không sử dụng mô phỏng để tối ưu hình dáng cánh máy bay, giảm lực cản khí động học và tăng hiệu suất nhiên liệu. Phân tích áp suất và đường dòng giúp xác định điểm tách lớp và thiết kế cánh cải tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành công nghiệp ô tô ứng dụng CFD để giảm ma sát của thân xe, cải thiện hệ thống làm mát động cơ và điều hòa không khí. Mô phỏng tản nhiệt giúp thiết kế két nước và cấu trúc khoang động cơ hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y sinh, mô phỏng dòng chảy máu trong động mạch và tĩnh mạch hỗ trợ nghiên cứu huyết khối, đặt stent, và thiết kế van tim nhân tạo. Mô phỏng đa pha còn dùng để khảo sát phân phối thuốc dạng huyền phù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường và thủy văn áp dụng CFD để mô hình hóa dòng chảy sông, lan truyền ô nhiễm, và dự báo lũ lụt. Dữ liệu mô phỏng giúp hoạch định đê điều và quy hoạch đô thị chống ngập hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí tính toán cao với bài toán 3D đa pha và dòng rối phức tạp đòi hỏi tài nguyên máy tính lớn và thời gian xử lý kéo dài. Việc tối ưu lưới và solver đóng vai trò then chốt để giảm thiểu chi phí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ chính xác của mô hình phụ thuộc vào điều kiện biên, mô hình rối, và khả năng nội suy của lưới. Các biến đổi hình học động và giao thoa pha yêu cầu thuật toán tiệm cận cao và ổn định số lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) với CFD nhằm tăng tốc quá trình mô phỏng. Mạng neural có thể học từ dữ liệu mô phỏng trước để dự đoán trường vận tốc và áp suất, giảm số bước lặp và tiết kiệm thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển thuật toán song song và HPC (High Performance Computing) giúp tận dụng tài nguyên đa lõi, GPU, và cụm máy tính phân tán, nâng cao hiệu suất tính toán cho các bài toán quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh mô phỏng và thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thực nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế, làm cơ sở xác thực mô hình số. Thí nghiệm đường hầm gió, thử nghiệm lưu chất, và cảm biến đo áp suất là các phương pháp chính để thu thập dữ liệu tham chiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô phỏng giúp khảo sát phạm vi rộng hơn với chi phí thấp hơn, tái lập nhiều tình huống điều kiện biên mà thực nghiệm không thể hoặc tốn kém. Kết quả mô phỏng có thể thiếu chính xác khi mô hình chưa hiệu chỉnh hoặc lưới quá thô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm cho phép hiệu chỉnh tham số mô hình, cải thiện độ tin cậy và mở rộng khả năng dự đoán. Thực nghiệm nhỏ gọn kết hợp với mô phỏng quy mô lớn tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>","Mô phỏng dòng chảy","Flow simulation \u002F Computational fluid dynamics \u002F CFD","Mô phỏng dòng chảy (computational fluid dynamics - CFD) là phân ngành cơ học chất lưu ứng dụng phương pháp giải số trên máy tính để dự đoán phân bố vận tốc, áp suất, độ nhớt và truyền nhiệt của dòng chất lưu qua các vật thể và đường ống kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Morinishi (2009). Adaptive Boltzmann\u002FNavier-Stokes Hybrid Method for Multi-Scale Gas Flow Simulation. Computational Fluid Dynamics 2006. doi:10.1007\u002F978-3-540-92779-2_114","Adaptive Boltzmann\u002FNavier-Stokes Hybrid Method for Multi-Scale Gas Flow Simulation","Morinishi","Computational Fluid Dynamics 2006",2009,"10.1007\u002F978-3-540-92779-2_114",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"HAYDER, FLANNERY, LITTMAN, NOSENCHUCK et al. (1988). LARGE-SCALE TURBULENCE SIMULATION ON THE NAVIER–STOKES COMPUTER. Computational Structural Mechanics &amp; Fluid Dynamics. doi:10.1016\u002Fb978-0-08-037197-9.50038-3","LARGE-SCALE TURBULENCE SIMULATION ON THE NAVIER–STOKES COMPUTER","HAYDER, FLANNERY, LITTMAN, NOSENCHUCK et al.","Computational Structural Mechanics &amp; Fluid Dynamics",1988,"10.1016\u002Fb978-0-08-037197-9.50038-3",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"CHAPMAN, KUHN (1981). Two-component Navier-Stokes computational model of viscous sublayer turbulence. 5th Computational Fluid Dynamics Conference. doi:10.2514\u002F6.1981-1024","Two-component Navier-Stokes computational model of viscous sublayer turbulence","CHAPMAN, KUHN","5th Computational Fluid Dynamics Conference",1981,"10.2514\u002F6.1981-1024",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phương pháp rời rạc hóa hình học phổ biến nhất trong phần mềm CFD là gì?","Phương pháp thể tích hữu hạn (Finite Volume Method - FVM) là phương pháp chuẩn mực nhất vì đảm bảo tính bảo toàn năng lượng, khối lượng và động lượng trên từng ô lưới tính toán.",{"question":48,"answer":49},"Các mô hình nhiễu loạn (Turbulence Models) kinh điển trong mô phỏng CFD gồm những gì?","Các mô hình RANS phổ biến gồm k-epsilon, k-omega SST, kết hợp mô phỏng xoáy lớn (Large Eddy Simulation - LES) cho các dòng chảy nhiễu loạn tách dòng phức tạp.",{"question":51,"answer":52},"Mô phỏng dòng chảy có ứng dụng then chốt nào trong ngành hàng không vũ trụ?","CFD giúp tính toán hệ số lực cản (drag coefficient) và lực nâng (lift coefficient) trên cánh máy bay, tối ưu hóa khí động học thân xe và động cơ phản lực mà giảm bớt số lần thử nghiệm tốn kém trong hầm gió.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.848+00:00","2026-09-03T05:16:10.839+00:00","2025-06-30T13:52:46.903+00:00",365,[69,72,75,84,95,98,104,110,113,124],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình boltzmann","Phương trình boltzmann là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức cản","Sức cản là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Sức cản",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"mô phỏng cfd","Mô phỏng cfd là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","computational fluid dynamics simulation","Mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) là phương pháp mô phỏng số học sử dụng máy tính và các thuật toán giải số để phân tích chuyển động của chất lưu (chất lỏng và khí), truyền nhiệt và các hiện tượng vật lý - hóa học đi kèm.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tốc độ lắng đọng","Tốc độ lắng đọng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tốc độ lắng đọng","Sedimentation rate \u002F Deposition rate","Tốc độ lắng đọng là đại lượng vật lý mô tả vận tốc di chuyển hoặc tốc độ tích tụ của các hạt vật chất lơ lửng dưới tác dụng của trọng trường hoặc lực ly tâm trong một môi trường lưu chất xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình khí hậu khu vực","Mô hình khí hậu khu vực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"động lực học chất lỏng tính toán","Động lực học chất lỏng tính toán trong khoa học","Động lực học chất lỏng tính toán","Computational fluid dynamics \u002F CFD","Động lực học chất lỏng tính toán (CFD) là môn khoa học kỹ thuật ứng dụng toán giải tích số và máy tính hiệu năng cao để mô phỏng, phân tích các trường dòng chảy chất lưu phức tạp, hiện tượng truyền nhiệt và các phản ứng hóa học liên quan.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dòng chảy đa pha","Dòng chảy đa pha là gì? Cơ chế thủy động lực học và mô phỏng CFD","Dòng chảy đa pha","multiphase flow","Dòng chảy đa pha (multiphase flow) là dòng chuyển động đồng thời của hai hoặc nhiều pha vật chất nhiệt động học khác nhau (khí-lỏng, lỏng-rắn, khí-rắn hoặc khí-lỏng-rắn) có ranh giới phân cách pha rõ rệt bên trong một không gian hình học dẫn dòng.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình độ cao số","Mô hình độ cao số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"thông tin bổ sung","Thông tin bổ sung trong xuất bản học thuật trong khoa học","Thông tin bổ sung trong xuất bản học thuật","Supplementary information \u002F Supporting information","Thông tin bổ sung là tập hợp các dữ liệu, tài liệu, giao thức phương pháp luận chi tiết, hình ảnh hoặc mã nguồn đi kèm với một bài báo khoa học xuất bản nhưng không được đưa vào văn bản chính do giới hạn độ dài hoặc tính chuyên sâu.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":20,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hec ras","Hec ras là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","HEC-RAS","HEC-RAS là phần mềm mô hình hóa thủy lực tích hợp do Trung tâm Kỹ thuật Thủy văn của Quân đội Hoa Kỳ (USACE) phát triển để tính toán dòng chảy sông một chiều và hai chiều."]