[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô người":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":66,"createUser":79,"publishUser":83,"keywords":87,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":88,"status":89,"createTime":90,"updateTime":91,"publishTime":92,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":93,"relateTopics":94},"mô người","Mô người là gì? Cấu trúc, phân loại và sinh học tế bào","Mô người là tập hợp tế bào chuyên hóa và chất nền ngoại bào thực hiện các chức năng sinh lý. Tìm hiểu 4 loại mô cơ bản và ứng dụng kỹ thuật mô.","\u003Cp>Mô người (human tissue) là tập hợp có tổ chức của các tế bào chuyên hóa mang cấu trúc tương đồng cùng chất nền ngoại bào bao quanh, cùng phối hợp thực hiện các chức năng sinh lý, cơ học và sinh hóa xác định trong cơ thể con người. Trong bậc thang tổ chức sinh học, mô là cấp độ trung gian kết nối giữa đơn vị tế bào đơn lẻ và các cơ quan phức tạp. Nghiên cứu cấu trúc vi thể, sự biệt hóa tế bào và động học tương tác mô là nền tảng cốt lõi của giải phẫu bệnh học, mô học phôi thai và y học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bốn loại mô cơ bản trong cơ thể người\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Toàn bộ các cơ quan và hệ thống trong cơ thể người đều được cấu tạo từ bốn nhóm mô cơ bản: mô {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}}, mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh. Mỗi nhóm mô sở hữu đặc tính hình thái, nguồn gốc phát sinh phôi học và tổ chức tế bào - {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20n%E1%BB%81n%22%7D}} đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô biểu mô\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Mô biểu mô (epithelial tissue) gồm các lớp tế bào xếp sát nhau với mật độ rất cao, liên kết chặt chẽ qua các phức hợp nối gian bào như thể liên kết (desmosome), mối nối vòng bịt (tight junction) và mối nối khe (gap junction). Mô biểu mô có lượng chất nền ngoại bào tối thiểu và luôn tựa trên một lớp màng đáy phân cách với mô liên kết bên dưới. Do đặc tính bao phủ toàn bộ bề mặt cơ thể và lót các khoang nội tạng, mạch máu cũng như các ống dẫn tuyến, mô biểu mô đảm nhiệm các chức năng bảo vệ chống lại ma sát cơ học, ngăn chặn tác nhân xâm nhập, hấp thu chọn lọc dưỡng chất và chế tiết các enzym, hormone, dịch nhầy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dựa trên hình thái và số lớp tế bào, mô biểu mô được phân chia thành biểu mô đơn (biểu mô lát đơn, biểu mô vuông đơn, biểu mô trụ đơn) và biểu mô tầng (biểu mô lát tầng sừng hóa ở biểu bì da, biểu mô lát tầng không sừng hóa ở niêm mạc miệng và thực quản, biểu mô chuyển tiếp ở đường tiết niệu). Ngoài ra, biểu mô tuyến chuyên hóa sâu cho hoạt động tổng hợp và bài xuất các chất nội tiết hoặc ngoại tiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô liên kết\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Mô liên kết (connective tissue) là loại mô phân bố rộng rãi nhất và đa dạng nhất về hình thái trong cơ thể người. Khác với biểu mô, mô liên kết có mật độ tế bào thưa thớt, các tế bào nằm rải rác và chìm ngập trong một lượng lớn chất nền ngoại bào bao gồm hệ thống sợi protein và chất căn bản vô định hình. Nguồn gốc phôi học của phần lớn mô liên kết bắt nguồn từ trung mô phôi thai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mô liên kết được chia thành các phân nhóm chức năng chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô liên kết chính thức:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm mô liên kết thưa (nâng đỡ biểu mô, bao quanh mạch máu) và mô liên kết đặc (cấu tạo nên gân, dây chằng và màng bao xơ với mật độ sợi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22collagen%22%7D}} định hướng dày đặc chịu lực kéo lớn).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô sụn:\u003C\u002Fstrong> Gồm sụn trong, sụn chun và sụn xơ; không chứa mạch máu và thần kinh, nuôi dưỡng hoàn toàn nhờ thẩm thấu dịch qua màng sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô xương:\u003C\u002Fstrong> Mô liên kết khoáng hóa cao độ với chất nền nhiễm muối calci phosphat (dưới dạng tinh thể hydroxyapatite), tạo nên khung đỡ cơ học chịu tải trọng và bảo vệ các nội tạng trọng yếu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô mỡ:\u003C\u002Fstrong> Chuyên hóa cho chức năng dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride, cách nhiệt và bảo vệ cơ học, bao gồm mô mỡ trắng và mô mỡ nâu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô máu và bạch huyết:\u003C\u002Fstrong> Dạng mô liên kết lỏng đặc biệt với chất nền ngoại bào là huyết tương, chịu trách nhiệm vận chuyển khí, dưỡng chất, hormone và tế bào miễn dịch khắp cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Mô cơ\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Mô cơ (muscle tissue) cấu tạo từ các tế bào cơ dài có khả năng co rút mạnh mẽ nhờ hệ thống sợi vi thể actin và myosin phối hợp tương tác chuyển hóa năng lượng hóa học ATP thành công cơ học. Mô cơ được phân loại thành:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ vân (cơ xương):\u003C\u002Fstrong> Tế bào hình trụ dài, đa nhân nằm ở ngoại vi, có các vân ngang sáng tối tuần hoàn, chịu sự điều khiển chủ ý của hệ thần kinh soma.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ tim:\u003C\u002Fstrong> Cấu tạo nên thành tim, các sợi cơ phân nhánh nối với nhau qua các đĩa xen (intercalated discs), co bóp tự động, nhịp nhàng và không chịu sự chi phối chủ ý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ trơn:\u003C\u002Fstrong> Tế bào hình thoi, đơn nhân ở trung tâm, không có vân ngang, phân bố ở thành các mạch máu và nội tạng rỗng (ống tiêu hóa, phế quản, tử cung, bàng quang), co bóp chậm và bền bỉ dưới sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Mô thần kinh\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Mô thần kinh (nervous tissue) là thành phần cấu tạo chủ đạo của não bộ, tủy sống và các dây thần kinh ngoại biên. Mô này bao gồm hai quần thể tế bào chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22neuron%22%7D}} (tế bào thần kinh) có tính hưng phấn cao độ, chuyên tiếp nhận, tích hợp và dẫn truyền các xung động điện hóa; và các tế bào thần kinh đệm (neuroglia\u002Fglial cells) giữ vai trò hỗ trợ dinh dưỡng, tạo vỏ myelin cách điện (tế bào Schwann ở ngoại biên và tế bào ít nhánh ở trung ương), kiểm soát hàng rào máu não và thực hiện chức năng bảo vệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại mô\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mật độ tế bào\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thành phần chất nền ngoại bào\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mạch máu nuôi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mô biểu mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao (tế bào xếp sít nhau)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất ít (chủ yếu là màng đáy)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vô mạch (thẩm thấu từ mô liên kết)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bảo vệ, hấp thu, bài xuất, chế tiết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp (tế bào phân tán rải rác)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất dồi dào (sợi protein và chất căn bản)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất phong phú (trừ sụn)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nâng đỡ cơ học, liên kết, dự trữ, miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mô cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình - cao (bó sợi cơ định hướng)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vừa phải (màng ngoài, màng trong cơ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phong phú\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo lực co cơ, vận động, duy trì tư thế\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mô thần kinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao (mạng lưới neuron và tế bào đệm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất ít (dịch gian bào đặc biệt)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất phong phú\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dẫn truyền xung động, xử lý thông tin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của chất nền ngoại bào (ECM)\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Chất nền ngoại bào (extracellular matrix, ECM) là mạng lưới đại phân tử ba chiều phức tạp bao quanh các tế bào mô người. Trong nhiều thập kỷ, chất nền ngoại bào từng bị xem đơn thuần là bộ khung nâng đỡ cơ học trơ về mặt sinh học. Tuy nhiên, công trình tổng quan của Hynes (2009) đã chứng minh chất nền ngoại bào đóng vai trò là một thực thể điều hòa động học cực kỳ tích cực đối với hành vi tế bào, kiểm soát trực tiếp tín hiệu sống còn, sự phân chia, di cư và biệt hóa thông qua các thụ thể bề mặt tế bào như integrin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích tổng hợp của Frantz và cs. (2010), thành phần hóa sinh của chất nền ngoại bào trong mô người được tổ chức từ hai nhóm đại phân tử chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các protein dạng sợi và protein kết dính:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm collagen (protein chiếm tỷ trọng lớn nhất, tạo độ bền kéo chống lại lực xé rách), elastin (tạo tính đàn hồi và khả năng hồi phục hình dạng sau biến dạng ở mô phổi, da và thành động mạch lớn), cùng các glycoprotein liên kết như fibronectin và laminin giúp kết nối tế bào với khung sợi collagen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mạng lưới gel proteoglycan và glycosaminoglycan (GAG):\u003C\u002Fstrong> Gồm các chuỗi polysaccharid tích điện âm cao (như hyaluronan, chondroitin sulfat, heparan sulfat) liên kết với lõi protein. Nhờ mật độ điện tích âm dày đặc, các đại phân tử này hút và giữ lại một lượng lớn phân tử nước, tạo nên áp suất trương phồng giúp mô người (đặc biệt là mô sụn khớp và mô liên kết lỏng) chịu được ứng suất nén nén ép cơ học cực lớn mà không bị xẹp lún.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Ngoài chức năng cơ học, chất nền ngoại bào còn đóng vai trò như một kho dự trữ và giải phóng có kiểm soát các yếu tố tăng trưởng sinh học (chẳng hạn như TGF-beta, VEGF, FGF). Khi mô bị tổn thương, các enzym phân giải protein tại chỗ (matrix metalloproteinases, MMPs) sẽ tái cấu trúc chất nền ngoại bào, giải phóng các phân tử tín hiệu này để kích hoạt tiến trình lành vết thương và tái tạo mạch máu mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học tế bào gốc và cân bằng tái sinh mô\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mỗi loại mô người sở hữu tốc độ thay thế tế bào và tiềm năng tái sinh rất khác nhau trong suốt vòng đời cá thể. Trong khi mô biểu mô niêm mạc ruột non được đổi mới hoàn toàn sau mỗi vài ngày và lớp biểu bì da được tái tạo liên tục, thì mô thần kinh trung ương và mô cơ tim trưởng thành lại có tiềm năng phân chia và tái tạo nội sinh vô cùng hạn chế sau tổn thương hoại tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Clevers (2013) đã làm sáng tỏ cơ chế tế bào gốc trong hốc mô (stem cell niche) duy trì sự thay thế liên tục và tái sinh mô thông qua các con đường truyền tín hiệu nội bào được kiểm soát nghiêm ngặt. Tại đáy các khe tuyến ruột (crypts of Lieberkühn), các tế bào gốc biểu mô người phân chia bất đối xứng dưới tác động của tín hiệu Wnt để vừa tự làm mới quần thể tế bào gốc, vừa sinh ra các tế bào tiền thân khuếch đại di chuyển dần lên đỉnh nhung mao và biệt hóa hoàn chỉnh thành tế bào hấp thu hoặc tế bào tiết chất nhầy. Sự mất cân bằng tín hiệu trong hốc tế bào gốc mô người có thể dẫn đến thoái hóa teo mô hoặc ngược lại, thúc đẩy sự chuyển dạng ác tính hình thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng hiện đại: Kỹ thuật mô và Bản đồ tế bào người\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Kỹ thuật mô và vật liệu sinh học\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Kỹ thuật mô (tissue engineering) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20t%C3%A1i%20sinh%22%7D}} mở ra kỷ nguyên mới trong việc chế tạo các cấu trúc thay thế nhân tạo tương thích sinh học để bù đắp các tổn thương mất mô ở người do chấn thương, bệnh lý hoặc phẫu thuật cắt bỏ. Langer và Vacanti (1993) đã thiết lập nguyên lý nền tảng của kỹ thuật mô dựa trên sự phối hợp đồng thời của ba thành tố cốt lõi: tế bào sống (như tế bào chuyên hóa tự thân, tế bào gốc vạn năng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}}), khung giá thể sinh học phân hủy xốp 3D và các phân tử tín hiệu sinh học hướng đạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiếp nối nguyên lý này, nghiên cứu của Lutolf và Hubbell (2005) đã chứng minh rằng các vật liệu sinh học tổng hợp mô phỏng chính xác tín hiệu vi môi trường chất nền ngoại bào (thông qua việc gắn kết các chuỗi peptid bám dính RGD và các đoạn cắt enzym MMP) có thể định hướng và thúc đẩy quá trình tạo hình mô, tái tạo mạch máu và biệt hóa tế bào theo đúng kiến trúc mô người bản địa mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sáng kiến Bản đồ Tế bào Người (Human Cell Atlas)\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Để thấu hiểu toàn diện sự phức tạp ở mức độ phân tử của từng phân vùng mô người trong trạng thái sinh lý bình thường và bệnh lý, Regev và cs. (2017) đã điều phối và công bố sáng kiến Bản đồ Tế bào Người (Human Cell Atlas). Bằng việc ứng dụng các kỹ thuật giải trình tự RNA đơn tế bào (single-cell RNA sequencing) kết hợp phân tích phiên mã học không gian (spatial transcriptomics), sáng kiến này đang xây dựng bản đồ số hóa toàn diện định danh hàng triệu tế bào thuộc mọi cơ quan trong cơ thể người, làm sáng tỏ các phân nhóm tế bào hiếm và cơ chế tương tác vi môi trường mô trong các bệnh lý mạn tính và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu mô học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để khảo sát cấu trúc mô người ở cấp độ hiển vi quang học và hiển vi điện tử, mẫu mô sinh thiết hoặc mô tử thiết phải trải qua quy trình xử lý mô học nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cố định mẫu mô:\u003C\u002Fstrong> Ngâm mẫu mô trong dung dịch đệm formalin trung tính nhằm cố định cấu trúc protein, vô hiệu hóa các enzym tự tiêu của tế bào và ngăn chặn sự thối rữa do vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khử nước và đúc khối paraffin:\u003C\u002Fstrong> Mẫu mô được khử nước dần qua các dung dịch cồn có nồng độ tăng dần, ngấm dung môi trung gian xylen và đúc trong khối sáp paraffin để tạo độ cứng phục vụ việc cắt lát siêu mỏng (từ vài micromet).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhuộm màu mô học:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&amp;E) là tiêu chuẩn vàng kinh điển; trong đó Hematoxylin có tính kiềm nhuộm màu xanh tím các cấu trúc acid (nhân tế bào chứa DNA và RNA), còn Eosin có tính acid nhuộm màu hồng các thành phần base trong bào tương và sợi collagen ngoại bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%C3%A1%20m%C3%B4%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các kháng thể đơn dòng đặc hiệu gắn chất đánh dấu huỳnh quang hoặc enzyme peroxidase để phát hiện chính xác vị trí và mức độ biểu hiện của các protein dấu ấn đặc thù trên màng tế bào, bào tương hoặc nhân của mô người, đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán phân loại và tiên lượng ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","human tissue",[19,20,21],"mô cơ thể người","mô sinh học người","các mô ở người","Mô người là tập hợp có tổ chức của các tế bào chuyên hóa mang cấu trúc tương đồng cùng chất nền ngoại bào bao quanh, cùng phối hợp thực hiện các chức năng sinh lý, cơ học và sinh hóa xác định trong cơ thể con người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39,45,52,59],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Regev, A., Teichmann, S. A., Lander, E. S., Amit, I., Benoist, C., Birney, E., ... & Human Cell Atlas Meeting Participants. (2017). The Human Cell Atlas. eLife, 6, e27041.","The Human Cell Atlas","Regev, Teichmann, Lander","eLife",2017,"10.7554\u002FeLife.27041",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Langer, R., & Vacanti, J. P. (1993). Tissue engineering. Science, 260(5110), 920-926.","Tissue engineering","Langer, Vacanti","Science",1993,"10.1126\u002Fscience.8493529",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":36,"year":43,"doi":44,"url":10},"Hynes, R. O. (2009). The extracellular matrix: not just pretty fibrils. Science, 326(5957), 1216-1219.","The Extracellular Matrix: Not Just Pretty Fibrils","Hynes",2009,"10.1126\u002Fscience.1176009",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Frantz, C., Stewart, K. M., & Weaver, V. M. (2010). The extracellular matrix at a glance. Journal of Cell Science, 123(24), 4195-4200.","The extracellular matrix at a glance","Frantz, Stewart, Weaver","Journal of Cell Science",2010,"10.1242\u002Fjcs.023820",{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":57,"doi":58,"url":10},"Lutolf, M. P., & Hubbell, J. A. (2005). Synthetic biomaterials as instructive extracellular microenvironments for morphogenesis in tissue engineering. Nature Biotechnology, 23(1), 47-55.","Synthetic biomaterials as instructive extracellular microenvironments for morphogenesis in tissue engineering","Lutolf, Hubbell","Nature Biotechnology",2005,"10.1038\u002Fnbt1055",{"citationText":60,"title":61,"authors":62,"source":63,"year":64,"doi":65,"url":10},"Clevers, H. (2013). The intestinal crypt, a prototype stem cell compartment. Cell, 154(2), 274-284.","The Intestinal Crypt, A Prototype Stem Cell Compartment","Clevers","Cell",2013,"10.1016\u002Fj.cell.2013.07.004",[67,70,73,76],{"question":68,"answer":69},"Mô người được phân loại thành những nhóm cơ bản nào?","Cơ thể người gồm bốn nhóm mô cơ bản: mô biểu mô (bao phủ bề mặt và lót lòng ống cơ quan, làm nhiệm vụ bảo vệ và chế tiết), mô liên kết (nâng đỡ cấu trúc, liên kết cơ quan và dự trữ năng lượng), mô cơ (co rút tạo lực vận động và duy trì tư thế) và mô thần kinh (tiếp nhận, xử lý và dẫn truyền xung động điện hóa).",{"question":71,"answer":72},"Chất nền ngoại bào (ECM) giữ vai trò gì trong hoạt động của mô người?","Chất nền ngoại bào không chỉ là khung nâng đỡ cơ học mà còn là hệ thống điều hòa sinh học động học. ECM cung cấp các điểm neo bám qua thụ thể integrin, truyền tín hiệu cơ sinh học kiểm soát sự phân chia, di cư, biệt hóa tế bào, đồng thời lưu trữ và giải phóng các yếu tố tăng trưởng để phục hồi mô tổn thương.",{"question":74,"answer":75},"Vì sao khả năng tự tái tạo giữa các mô người lại có sự khác biệt lớn?","Khả năng tái sinh phụ thuộc vào sự hiện diện và hoạt tính của quần thể tế bào gốc trong từng hốc mô. Mô biểu mô niêm mạc ruột và biểu bì da sở hữu nguồn tế bào gốc hoạt động liên tục dưới tín hiệu Wnt nên tái tạo rất nhanh, trong khi mô thần kinh trung ương và cơ tim trưởng thành hầu như không có tế bào gốc hoạt động để bù đắp tế bào đã mất sau tổn thương hoại tử.",{"question":77,"answer":78},"Kỹ thuật mô ứng dụng những nguyên lý gì để tái tạo mô người?","Kỹ thuật mô kết hợp ba yếu tố cốt lõi: tế bào sống (tế bào gốc hoặc tế bào biệt hóa), khung giá thể sinh học xốp phân hủy ba chiều để định hướng không gian, và các phân tử tín hiệu sinh hóa hoặc kích thích cơ học nhằm tái lập cấu trúc và phục hồi chức năng sinh lý của mô tổn thương.",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":84,"researcherId":10,"name":85,"imageUrl":86},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.468+00:00","2026-08-28T12:10:24.790+00:00","2026-08-28T12:10:24.713+00:00",0,[95,105,114,119,125,130,136,142,147,152],{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"bisphenol a","Bisphenol a là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bisphenol a","Bisphenol A","Bisphenol A (BPA, công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{15}H_{16}O_2\u003C\u002Fscript>) là hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm diphenylmethane và bisphenol, được sử dụng chủ yếu làm monomer trong tổng hợp nhựa polycarbonate trong suốt và nhựa epoxy phủ bề mặt kim loại, đồng thời là một chất gây rối loạn nội tiết (EDC) điển hình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":131,"title":132,"term":133,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":137,"title":138,"term":139,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":148,"title":149,"term":148,"englishTitle":150,"definition":151,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":153,"title":154,"term":153,"englishTitle":153,"definition":155,"discipline":23,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]