[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20men%20xo%E1%BA%AFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô men xoắn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"mô men xoắn","Mô men xoắn là gì? Công thức tính và ý nghĩa động cơ","Tìm hiểu Mô men xoắn (torque): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô men xoắn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>torque\u003C\u002Fem>) là (mô men lực) là đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng làm quay một vật thể quanh một trục xác định của lực tác dụng, bằng tích có hướng giữa vectơ bán kính vị trí và vectơ lực.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần 1: Định nghĩa, Cơ sở vật lý và cơ học, Biểu diễn toán học, Đơn vị và kích thước -->\n\n\u003Ch2>Định nghĩa mô men xoắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô men xoắn (torque) là đại lượng vật lý mô tả xu hướng làm quay một vật thể quanh một trục cố định khi một lực tác dụng lên nó. Trong cơ học, mô men xoắn phản ánh hiệu quả quay sinh ra từ một lực đặt tại một vị trí cách trục quay một khoảng nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm mô men xoắn không chỉ áp dụng cho hệ cơ khí mà còn phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} học của cơ thể, từ động cơ ô tô, quán tính bánh xe, đến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20sinh%22%7D}} như tua-bin gió hay ốc vít siết chặt. Mô men xoắn xác định khả năng khởi động, gia tốc góc và đặc tính vận hành của hệ thống quay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô men xoắn giúp so sánh khả năng sinh công quay của các lực khác nhau và là cơ sở để thiết kế trục, bạc đạn, hộp số và cơ cấu truyền động, nhằm đảm bảo độ bền, độ ổn định và hiệu suất tối ưu cho máy móc và thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý và cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo định luật II Newton cho chuyển động quay, tổng mô men tác dụng lên một vật bằng tích mô men quán tính (moment of inertia) và gia tốc góc. Cụ thể, nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là mô men quán tính và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là gia tốc góc, ta có:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sum \\tau = I\\,\\alpha\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình này tương tự \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = m a\u003C\u002Fscript> trong chuyển động tịnh tiến, nhưng thay khối lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> và gia tốc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript>. Nhờ đó, mô men xoắn là đại lượng trung gian kết nối lực tác dụng và biến thiên vận tốc góc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô men quán tính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> của một vật thể phụ thuộc vào phân bố khối lượng so với trục quay. Ví dụ, đĩa mỏng có khối lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> và bán kính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> có mô men quán tính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = \\tfrac{1}{2}mR^2\u003C\u002Fscript>. Khi biết \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript>, có thể tính mô men xoắn cần thiết để đạt gia tốc góc mong muốn hoặc ngược lại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô men xoắn được biểu diễn dưới dạng tích chéo giữa véc-tơ bán kính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{r}\u003C\u002Fscript> từ trục quay đến điểm đặt lực và véc-tơ lực \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{F}\u003C\u002Fscript>:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\boldsymbol{\\tau} = \\mathbf{r} \\times \\mathbf{F}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị đại số của mô men bằng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\tau = r\\,F\\,\\sin\\theta\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là độ dài véc-tơ bán kính, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là độ lớn của lực và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta\u003C\u002Fscript> là góc giữa hai véc-tơ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{r}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{F}\u003C\u002Fscript>. Khi lực vuông góc với bán kính (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta = 90^\\circ\u003C\u002Fscript>), mô men đạt tối đa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau = rF\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ toạ độ, mô men có thể phân tích thành các thành phần \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau_x, \\tau_y, \\tau_z\u003C\u002Fscript> ứng với từng trục quay, để giải quyết bài toán phức tạp với lực không song song hoặc có nhiều lực tác dụng lên cùng một vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị và kích thước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong Hệ Đơn vị Quốc tế (SI), mô men xoắn có đơn vị là N·m (newton-mét). Đơn vị này đồng thời là đơn vị của năng lượng nhưng hai đại lượng không thể hoán đổi do khác bản chất — mô men là lực quay, năng lượng là công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SI:\u003C\u002Fstrong> newton-mét (N·m) với kích thước [M L² T⁻²]\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anh–Mỹ:\u003C\u002Fstrong> pound-foot (lb·ft) hoặc pound-inch (lb·in)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CGS:\u003C\u002Fstrong> dyne-centimét (dyn·cm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự chuyển đổi giữa các đơn vị thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quy đổi sang N·m\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1 lb·ft\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,356 N·m\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1 lb·in\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,113 N·m\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1 dyn·cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1×10⁻⁷ N·m\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc thống nhất đơn vị và hiểu rõ kích thước vật lý giúp kỹ sư dễ dàng trao đổi dữ liệu, thiết kế linh kiện và đánh giá hiệu suất trong các hệ thống cơ khí, ô tô, hàng không và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần 2: Phương pháp đo lường, Vai trò trong động lực học quay, Ứng dụng kỹ thuật, Mối quan hệ với công và công suất, Ví dụ thực tiễn, Thiết bị đo và kỹ thuật, Tài liệu tham khảo -->\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo mô men xoắn đòi hỏi các cảm biến chính xác và hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} tin cậy. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng cảm biến strain-gauge gắn trên trục quay, chuyển biến dạng cơ học thành tín hiệu điện áp tỉ lệ với mô men tác dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài strain-gauge, có thể dùng \u003Cstrong>torque transducer\u003C\u002Fstrong> (bộ chuyển đổi mô men) dạng quay hoặc tĩnh, tích hợp sẵn bộ khuếch đại và bộ lọc tín hiệu. Một số ứng dụng đặc thù sử dụng \u003Cstrong>đồng hồ lực xoắn\u003C\u002Fstrong> (torque wrench) cơ khí hoặc điện tử, thường dùng cho vặn ốc chuẩn xác trong bảo trì và lắp ráp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến strain-gauge: độ chính xác cao, phù hợp đo liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Torque transducer: cho phép đo mô men tức thời trong quá trình quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Torque wrench: đo thủ công với ngưỡng định sẵn, ưu tiên đơn giản, di động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến quang học\u002Fphản xạ: đo biến dạng trục qua vạch kẻ hoặc đánh dấu mã vạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong động lực học quay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học quay, mô men xoắn là đại lượng chính điều khiển biến thiên góc và cân bằng động. Phương trình động lực học quay:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sum \\tau = I\\,\\alpha\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum \\tau\u003C\u002Fscript> là tổng mô men tác dụng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là mô men quán tính và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> gia tốc góc. Công thức cho biết tính chất tương đồng với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = m\\,a\u003C\u002Fscript> trong chuyển động tịnh tiến, giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} và đáp ứng hệ thống cơ khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô men xoắn còn liên quan đến momen động lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L = I\\,\\omega\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\omega\u003C\u002Fscript> là vận tốc góc, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Bnh%20lu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3o%20to%C3%A0n%22%7D}} động lượng quay: nếu không có mô men ngoài tác dụng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> không đổi, đảm bảo tính ổn định trong ứng dụng như bánh xe, flywheel và rôto máy phát điện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô men xoắn đóng vai trò nền tảng trong thiết kế và vận hành các hệ truyền động quay. Trong ô tô, torque máy phát và mô men tại bánh xe ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng tốc, leo dốc và tiết kiệm nhiên liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong robot và tự động hóa, điều khiển servo motor bằng thông số mô men giúp đảm bảo lực kéo và vị trí chính xác, tránh quá tải hoặc trượt bánh răng. Máy công cụ sử dụng mô men để điều chỉnh lực cắt trong khoan, taro và phay, đảm bảo bề mặt gia công và tuổi thọ dụng cụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Động cơ ô tô: mô men khởi động và mô men cực đại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Servo motor trong robot: điều khiển vị trí theo lực quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy công cụ: điều chỉnh lực cắt và quá tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tua-bin gió: chuyển mô men gió thành năng lượng cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ với công và công suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông cơ học trong chuyển động quay được tính bằng tích phân mô men theo góc quay:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nW = \\int_{\\theta_i}^{\\theta_f} \\tau\\,d\\theta\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông suất quay là tốc độ sinh công, bằng tích mô men với vận tốc góc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = \\tau\\,\\omega\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ này giúp tính toán khả năng sinh công liên tục của động cơ hoặc mô tơ điện, từ đó lựa chọn nguồn cấp điện và hệ thống làm mát phù hợp để đạt hiệu suất tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô men đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động cơ ô tô 2.0L\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250 N·m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô men cực đại tại 2000–3000 vòng\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tua-bin gió quy mô 2 MW\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>150 kN·m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển đổi mô men gió thành cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy khoan công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50 N·m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh lực khoan trên vật liệu cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Robot lắp ráp ô tô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 N·m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Servo motor điều khiển cặp siết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thiết bị đo và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thiết bị đo mô men xoắn chia thành hai loại chính: \u003Cstrong>rotary torque sensor\u003C\u002Fstrong> đo trong quá trình quay và \u003Cstrong>static torque sensor\u003C\u002Fstrong> đo trên trục đứng im. Rotary sensor thường gắn trực tiếp lên trục và có đầu nối không tiếp xúc để truyền dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nStatic sensor sử dụng trong phòng thử nghiệm, có cấu tạo như khớp nối giữa hai khung, đo mô men tác dụng khi quay hoặc khi cố định. Hiệu chuẩn thiết bị theo tiêu chuẩn NIST đảm bảo kết quả đo chính xác với sai số &lt;±0.1 % (NIST Torque Calibration).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rotary sensor: đo trực tiếp trên trục quay, hỗ trợ real-time.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Static sensor: độ chính xác cao, dùng cho hiệu chuẩn và thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồng hồ lực xoắn cơ khí: phù hợp công việc di động, không cần nguồn điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến quang học: không tiếp xúc, giảm nhiễu và mài mòn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Mô men xoắn","torque",[20,18,21,22],"mô men lực","moment of force","lực quay","Mô men xoắn (mô men lực) là đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng làm quay một vật thể quanh một trục xác định của lực tác dụng, bằng tích có hướng giữa vectơ bán kính vị trí và vectơ lực.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Arakelian (2010). Simultaneous inertia force\u002Fmoment balancing and torque compensation of slider-crank mechanisms. Mechanics Research Communications.","Simultaneous inertia force\u002Fmoment balancing and torque compensation of slider-crank mechanisms","Arakelian, Briot","Mechanics Research Communications",2010,"10.1016\u002Fj.mechrescom.2009.11.007",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Yin (2011). Load Rotational Moment and Power of Centrifuges with Rotational Arms. Applied Mechanics and Materials.","Load Rotational Moment and Power of Centrifuges with Rotational Arms","Yin, Liu, Wang","Applied Mechanics and Materials",2011,"10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Famm.130-134.580",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Ooshima (2007). Analyses of Rotational Torque and Suspension Force in a Permanent Magnet Synchronous Bearingless Motor with Short-pitch Winding. 2007 IEEE Power Engineering Society General Meeting.","Analyses of Rotational Torque and Suspension Force in a Permanent Magnet Synchronous Bearingless Motor with Short-pitch Winding","Ooshima","2007 IEEE Power Engineering Society General Meeting",2007,"10.1109\u002Fpes.2007.386135",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Đơn vị đo tiêu chuẩn và công thức tính của mô men xoắn là gì?","Đơn vị SI là Newton-mét (N·m); công thức tích có hướng tau = r x F, hoặc độ lớn tau = F * d trong đó d là cánh tay đòn (khoảng cách vuông góc từ trục quay đến giá của lực).",{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt giữa mô men xoắn và công suất động cơ ô tô là gì?","Mô men xoắn thể hiện lực kéo quay tức thời quyết định khả năng kéo tải nặng và gia tốc khởi hành, trong khi công suất quyết định tốc độ tối đa của xe.",{"question":55,"answer":56},"Mô men xoắn của động cơ điện khác động cơ đốt trong như thế nào?","Động cơ điện đạt mô men xoắn cực đại ngay từ vòng tua 0 rpm cho khả năng bứt tốc tức thì, trong khi động cơ đốt trong cần đạt dải vòng tua máy nhất định mới đạt đỉnh.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71],"phân tích động","thiết bị y sinh","năng lượng tái tạo","thu thập dữ liệu","phân tích ổn định","định luật bảo toàn",6,false,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:26.219+00:00","2026-09-04T07:11:06.925+00:00","2025-07-25T04:46:58.546+00:00","2026-09-04T07:11:06.512+00:00",241,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"literature","Literature là gì? Các nghiên cứu khoa học về Literature",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp hỗn hợp","Phương pháp hỗn hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]