[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20m%E1%BB%A1%20n%C3%A2u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô mỡ nâu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mô mỡ nâu","Mô mỡ nâu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mô mỡ nâu là loại mô mỡ chuyên biệt có chức năng sinh nhiệt không run, tiêu thụ năng lượng thông qua oxy hóa chất dinh dưỡng thay vì dự trữ. Khái niệm này dùng để chỉ mô mỡ giàu ty thể và protein UCP1, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa thân nhiệt và chuyển hóa năng lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa mô mỡ nâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu (brown adipose tissue, BAT) là một loại mô mỡ chuyên hóa trong cơ thể động vật có vú, có chức năng chính là sinh nhiệt thông qua quá trình sinh nhiệt không run. Khác với mô mỡ trắng, nơi năng lượng được tích lũy dưới dạng triglyceride, mô mỡ nâu hoạt động như một cơ quan chuyển hóa, tiêu thụ năng lượng hóa học để tạo nhiệt nhằm duy trì thân nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm cốt lõi phân biệt mô mỡ nâu với các loại mô mỡ khác là sự hiện diện dồi dào của protein tách ghép UCP1 trong ty thể. Protein này cho phép năng lượng sinh ra từ quá trình oxy hóa acid béo được giải phóng trực tiếp dưới dạng nhiệt thay vì được tích trữ dưới dạng ATP, tạo nên chức năng sinh nhiệt đặc thù của BAT.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh lý học hiện đại, mô mỡ nâu không còn được xem là mô chỉ tồn tại ở trẻ sơ sinh mà được công nhận là một mô chức năng có hoạt tính chuyển hóa ở người trưởng thành. Khái niệm mô mỡ nâu hiện nay gắn liền với các nghiên cứu về điều hòa năng lượng, thích nghi với môi trường lạnh và cân bằng chuyển hóa toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô mỡ sinh nhiệt chuyên biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu thụ năng lượng thay vì dự trữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến điều hòa thân nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc phát triển và phân bố trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu có nguồn gốc phát triển đặc biệt, khác với mô mỡ trắng cổ điển. Nhiều nghiên cứu sinh học phát triển cho thấy tế bào mỡ nâu có quan hệ gần gũi với dòng tế bào cơ xương, thể hiện qua việc chia sẻ các yếu tố điều hòa phiên mã đặc trưng trong quá trình biệt hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người, mô mỡ nâu phát triển mạnh trong giai đoạn sơ sinh, khi khả năng run cơ để sinh nhiệt chưa hoàn thiện. Trong giai đoạn này, BAT đóng vai trò sống còn trong việc duy trì thân nhiệt sau sinh. Khi trưởng thành, lượng mô mỡ nâu giảm nhưng không biến mất hoàn toàn, mà tồn tại dưới dạng các ổ mô nhỏ có hoạt tính sinh nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố giải phẫu của mô mỡ nâu ở người trưởng thành thường tập trung tại các vị trí chiến lược:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vùng cổ và trên xương đòn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quanh cột sống và trung thất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng quanh thận và tuyến thượng thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân bố này cho phép mô mỡ nâu tác động hiệu quả đến điều hòa nhiệt cho các cơ quan quan trọng và hệ tuần hoàn trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tế bào và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hình thái học, tế bào mỡ nâu có cấu trúc khác biệt rõ rệt so với tế bào mỡ trắng. Thay vì chứa một giọt lipid lớn chiếm gần toàn bộ thể tích tế bào, tế bào mỡ nâu chứa nhiều giọt lipid nhỏ phân tán trong bào tương, làm tăng diện tích tiếp xúc cho quá trình oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào mỡ nâu đặc biệt giàu ty thể, các bào quan chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng. Ty thể trong mô mỡ nâu chứa hàm lượng cao cytochrome và UCP1, tạo nên màu nâu đặc trưng khi quan sát đại thể và vi thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh một số đặc điểm hình thái giữa tế bào mỡ nâu và mỡ trắng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô mỡ nâu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô mỡ trắng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số lượng giọt lipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều giọt nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một giọt lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm lượng ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh nhiệt của mô mỡ nâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh nhiệt của mô mỡ nâu dựa trên quá trình oxy hóa acid béo trong ty thể, nhưng có sự tách rời giữa chuỗi vận chuyển electron và quá trình tổng hợp ATP. Protein UCP1 nằm trên màng trong ty thể đóng vai trò trung tâm trong cơ chế này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi được kích hoạt, thường thông qua hệ thần kinh giao cảm và hormone catecholamine, UCP1 cho phép proton quay trở lại chất nền ty thể mà không đi qua ATP synthase. Năng lượng thế điện hóa của gradient proton do đó được giải phóng dưới dạng nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế này có thể được mô tả khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Oxy hóa chất dinh dưỡng} \\rightarrow \\text{Gradient proton} \\rightarrow \\text{Nhiệt}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Sinh nhiệt không run của mô mỡ nâu cho phép cơ thể thích nghi nhanh với môi trường lạnh mà không cần co cơ kéo dài, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc đến cân bằng năng lượng và chuyển hóa toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa mô mỡ nâu, mô mỡ trắng và mô mỡ be\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu, mô mỡ trắng và mô mỡ be đại diện cho ba kiểu mô mỡ có đặc điểm cấu trúc, chức năng và biểu hiện gen khác nhau. Mô mỡ trắng là dạng phổ biến nhất trong cơ thể người trưởng thành, có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride và tham gia điều hòa nội tiết thông qua adipokine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu, trái lại, được chuyên hóa cho sinh nhiệt và tiêu thụ năng lượng. Mô mỡ be (beige hoặc brite adipose tissue) là một dạng tế bào mỡ cảm ứng, xuất hiện trong mô mỡ trắng khi có kích thích như lạnh kéo dài hoặc hoạt động giao cảm tăng cao, thể hiện một phần đặc tính sinh nhiệt tương tự mô mỡ nâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt cơ bản giữa ba loại mô mỡ có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô mỡ trắng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô mỡ nâu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô mỡ be\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chức năng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh nhiệt cảm ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biểu hiện UCP1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàm lượng ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của mô mỡ nâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vai trò sinh lý quan trọng nhất của mô mỡ nâu là duy trì thân nhiệt thông qua sinh nhiệt không run. Cơ chế này đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh và động vật sống trong môi trường lạnh, nơi khả năng sinh nhiệt bằng co cơ còn hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành, mô mỡ nâu góp phần điều chỉnh cân bằng năng lượng và tham gia vào đáp ứng thích nghi với nhiệt độ môi trường. Hoạt hóa mô mỡ nâu làm tăng tiêu thụ oxy và sử dụng acid béo, từ đó ảnh hưởng đến chuyển hóa toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài điều hòa thân nhiệt, mô mỡ nâu còn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Góp phần điều hòa lipid huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến cân bằng glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động gián tiếp đến chức năng tim mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô mỡ nâu và chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu là một thành phần tích cực của hệ thống điều hòa chuyển hóa năng lượng. Khi được kích hoạt, BAT tiêu thụ đáng kể acid béo và glucose để cung cấp nhiên liệu cho quá trình sinh nhiệt, từ đó làm giảm lượng chất nền lưu hành trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu sinh lý học và hình ảnh học cho thấy hoạt tính mô mỡ nâu có liên quan nghịch với chỉ số khối cơ thể (BMI) và nguy cơ rối loạn chuyển hóa. Sự suy giảm hoạt động BAT thường được quan sát ở người béo phì và người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phát hiện này được tổng hợp và công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbrown-adipose-tissue\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature – Brown Adipose Tissue\u003C\u002Fa>, cho thấy vai trò trung tâm của BAT trong sinh lý chuyển hóa người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong y học và nghiên cứu bệnh chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do khả năng tiêu thụ năng lượng và cải thiện chuyển hóa glucose, mô mỡ nâu được xem là mục tiêu tiềm năng trong điều trị béo phì và đái tháo đường type 2. Việc tăng khối lượng hoặc hoạt tính BAT có thể góp phần làm giảm tích lũy mỡ thừa và cải thiện độ nhạy insulin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược đang được nghiên cứu bao gồm kích hoạt hệ giao cảm, điều hòa hormone tuyến giáp, sử dụng các chất cảm ứng “nâu hóa” mô mỡ trắng và can thiệp lối sống như tiếp xúc lạnh có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, việc ứng dụng lâm sàng cần được đánh giá thận trọng do nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch và cân bằng năng lượng toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và đánh giá mô mỡ nâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô mỡ nâu ở người thường được phát hiện và đánh giá bằng các kỹ thuật hình ảnh chức năng. Phổ biến nhất là chụp PET\u002FCT sử dụng 18F-fluorodeoxyglucose (18F-FDG) để phát hiện mô có hoạt tính chuyển hóa cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các phương pháp sinh học phân tử như phân tích biểu hiện gen UCP1, PRDM16 và PGC-1α được sử dụng để xác định đặc tính mô mỡ nâu ở mức tế bào. Các mô hình động vật và nuôi cấy tế bào cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu cơ chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin tổng quan về các phương pháp này được trình bày chi tiết bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tiềm năng sinh học và y học lớn, nghiên cứu mô mỡ nâu vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Lượng BAT ở người trưởng thành tương đối nhỏ, khó định lượng chính xác và biến thiên mạnh giữa các cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc hiểu rõ hơn mối tương tác giữa mô mỡ nâu, mô mỡ trắng và các cơ quan chuyển hóa khác, cũng như phát triển các chiến lược kích hoạt BAT an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tích hợp dữ liệu sinh học hệ thống và công nghệ hình ảnh tiên tiến được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ vai trò toàn diện của mô mỡ nâu trong sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cannon, B., &amp; Nedergaard, J. “Brown adipose tissue: function and physiological significance.” \u003Cem>Physiological Reviews\u003C\u002Fem>, 2004.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nedergaard, J., Bengtsson, T., &amp; Cannon, B. “Unexpected evidence for active brown adipose tissue in adult humans.” \u003Cem>American Journal of Physiology\u003C\u002Fem>, 2007.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harms, M., &amp; Seale, P. “Brown and beige fat: development, function and therapeutic potential.” \u003Cem>Nature Medicine\u003C\u002Fem>, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH. “Brown Adipose Tissue.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. “Brown Adipose Tissue Collection.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbrown-adipose-tissue\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2025-12-30T07:39:20.306+00:00","2025-12-30T07:39:20.303+00:00",90,[33,43,54,64,69,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phosphoryl hóa oxy hóa","Phosphoryl hóa oxy hóa là gì? Cơ chế chuỗi truyền điện tử và tổng hợp ATP","Oxidative Phosphorylation","Phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS) là quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra tại màng trong ty thể, sử dụng năng lượng giải phóng từ chuỗi truyền điện tử hô hấp để tạo gradient proton và tổng hợp ATP từ ADP và phosphat vô cơ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phần dư solow","Phần dư Solow là gì? Bản chất, công thức và ý nghĩa TFP","Phần dư Solow","solow residual","Phần dư Solow là phần chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tổng sản lượng thực tế và tốc độ tăng trưởng được giải thích bởi sự gia tăng của các yếu tố đầu vào hữu hình gồm vốn và lao động.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nội soi đại tràng","Nội soi đại tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colonoscopy","Nội soi đại tràng là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp nội khoa sử dụng ống nội soi mềm gắn camera độ phân giải cao đưa qua hậu môn để khảo sát toàn bộ niêm mạc đại tràng và đoạn cuối hồi tràng nhằm phát hiện, sinh thiết và cắt bỏ polyp hoặc tổn thương tiền ung thư.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thalidomide","Thalidomide là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Thalidomide","Thalidomide là hoạt chất điều biến miễn dịch (IMiD) dẫn xuất từ axit glutamic, từng bị thu hồi do gây dị tật chi bẩm sinh nghiêm trọng ở phôi thai nhưng hiện nay được cấp phép sử dụng hiệu quả trong điều trị đa u tủy xương và các phản ứng phong tấy đỏ (erythema nodosum leprosum).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử nước","Khử nước là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Dehydration reaction \u002F Chemical dehydration","Khử nước là phản ứng hóa học thuộc loại phản ứng tách, trong đó các nguyên tử hydro và nhóm hydroxyl bị loại khỏi cùng một phân tử hoặc giữa hai phân tử để tạo thành nước và sinh ra liên kết bội (alken) hoặc liên kết ngưng tụ (ether, anhydride, ester)."]