[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20m%E1%BB%81m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô mềm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"mô mềm","Mô mềm là gì? Các công bố khoa học về Mô mềm","\"Mô mềm\" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ loại mô mềm trong cơ thể người. Mô mềm bao gồm các loại tế bào không có đặc tính cứng, không chứa...","{\"ops\":[{\"insert\":\"\\\"Mô mềm\\\" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ loại mô mềm trong cơ thể người. Mô mềm bao gồm các loại tế bào không có đặc tính cứng, không chứa xương hoặc sỏi, và thường có khả năng chịu áp lực, co giãn và di chuyển. Các ví dụ về mô mềm bao gồm cơ, mạch máu, tuyến nước bọt, da, cơ tim và mô mỡ.\\nMô mềm (hay còn được gọi là mô liên kết) là loại mô trong cơ thể người không có sự cố định và không chứa xương hoặc sỏi. Nó chủ yếu bao gồm các loại tế bào và chất nền chúng nằm giữa các cơ quan, cung cấp khả năng co giãn, chịu áp lực và di chuyển.\\n\\nCơ là một dạng mô mềm quan trọng, tạo nên hệ thống cơ bắp trong cơ thể và thực hiện chức năng di chuyển và định hình cơ thể. Cơ được hình thành từ các sợi cơ bắp, các mạch máu, dây chằng và tế bào mỡ.\\n\\nMạch máu cũng là một loại mô mềm, là hệ thống đường ống mảnh giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp chất dinh dưỡng và ôxy đến các phần khác của cơ thể. Mạch máu gồm các mạch máu nhỏ (như cơ quan) và các mạch máu lớn (như động mạch và tĩnh mạch).\\n\\nTuyến nước bọt là một loại mô mềm có nhiệm vụ tạo ra và tiết ra các chất lỏng như mồ hôi, nước bọt và nước tiểu. Nó giúp duy trì cân bằng nước và điều tiết nhiệt độ cơ thể.\\n\\nDa là một loại mô mềm nằm ở bề mặt của cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏi sự tác động của môi trường bên ngoài và giúp duy trì cấu trúc và độ ẩm của da.\\n\\nTrong cơ tim, mô mềm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại mô cần thiết để hoạt động đúng của cơ tim, bao gồm các mạch máu, sợi cơ bắp và các tế bào mô liên kết.\\n\\nMô mỡ, còn được gọi là mô mỡ sữa, là một dạng mô mềm chứa các tế bào mỡ. Nó có vai trò cung cấp năng lượng, cách nhiệt và bảo vệ giữa các cơ quan và xương.\\nMô mềm (hay còn được gọi là mô liên kết) là một loại mô trong cơ thể người có tính linh hoạt và không chứa xương hoặc sỏi. Nó là thành phần chính trong các cơ quan và cấu trúc của cơ thể như da, cơ, mạch máu, tuyến nước bọt và mô mỡ.\\n\\n1. Da: Da là loại mô mềm nằm ở bề mặt cơ thể, bao phủ và bảo vệ các cơ quan và cấu trúc bên trong. Nó bao gồm các lớp trong da như tế bào biểu bì, tế bào biểu bì, và mô liên kết dưới da. Da chứa các tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi giúp duy trì độ ẩm và làm mát cho cơ thể.\\n\\n2. Cơ: Cơ là một dạng mô mềm quan trọng trong cơ thể. Các sợi cơ bắp trong cơ được tạo thành từ các mô cơ bắp. Cơ có khả năng co và giãn, tạo sức mạnh và chuyển động cho cơ thể. Cơ được điều khiển bởi hệ thần kinh và cung cấp sự hỗ trợ cho các hoạt động vận động và chức năng của cơ thể.\\n\\n3. Mạch máu: Mạch máu là hệ thống thông qua đó máu lưu thông trong cơ thể. Nó được tạo thành từ các ống máu nhỏ (như động mạch nhỏ và tĩnh mạch) và các mạch máu lớn (như động mạch và tĩnh mạch chính). Mạch máu có vai trò quan trọng trong việc cung cấp chất dinh dưỡng, ôxy và hormone đến các phần khác của cơ thể và loại bỏ chất thải.\\n\\n4. Tuyến nước bọt: Tuyến nước bọt là loại mô mềm chuyên biệt trong việc tiết ra các chất lỏng như nước bọt và nước tiểu. Chúng giúp duy trì cân bằng nước và ion trong cơ thể, bảo vệ bề mặt các niêm mạc và giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể.\\n\\n5. Mô mỡ: Mô mỡ là một loại mô mềm chứa tế bào mỡ. Nó có vai trò lưu trữ năng lượng, cách nhiệt và cung cấp bảo vệ cho các cơ quan và cấu trúc khác trong cơ thể. Mô mỡ cũng chịu trách nhiệm cho hình dáng và độ dẻo của cơ thể và có thể tương tác với các quá trình điều hòa chuyển hóa.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:14.167+00:00","2025-09-15T06:45:10.765+00:00",342,[28,31,34,37,40,48,58,69,75,80],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tính chất lưu biến","Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"liều chiếu trong","Liều chiếu trong là gì? Các công bố khoa học về Liều chiếu trong","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"che khuất","Che khuất là gì? Nguyên lý thị giác và kỹ thuật xử lý","occlusion","Che khuất là hiện tượng quang học và hình học xảy ra khi một vật thể nằm chắn trên đường truyền ánh sáng hoặc đường ngắm quang học làm che giấu một phần hoặc toàn bộ vật thể khác phía sau.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kích thích","Kích thích là gì? Cơ chế tiếp nhận tín hiệu và đáp ứng tế bào","Kích thích","stimulus","Kích thích là tác nhân hoặc sự thay đổi của môi trường nội hoặc ngoại bào tác động lên thụ thể sinh học, khởi phát chuỗi biến đổi điện thế màng hoặc tín hiệu hóa học để tạo ra đáp ứng chức năng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"siêu âm qua trực tràng","Siêu âm qua trực tràng là gì? Quy trình và chẩn đoán bệnh lý","Siêu âm qua trực tràng","transrectal ultrasound","Siêu âm qua trực tràng (TRUS) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng đầu dò đưa qua hậu môn vào trực tràng để khảo sát độ phân giải cao cấu trúc tuyến tiền liệt và định hướng sinh thiết.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"chụp mạch số hóa xóa nền","Chụp mạch số hóa xóa nền là gì? Nguyên lý DSA, quy trình và can thiệp mạch","Digital Subtraction Angiography","Chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh và can thiệp nội mạch hiện đại sử dụng tia X kết hợp xử lý thuật toán máy tính kỹ thuật số để hiển thị hình ảnh lòng mạch máu một cách sắc nét và chi tiết, bằng cách loại bỏ (xóa nền) hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu cố định xung quanh như xương sọ, cột sống và mô mềm.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi cơ học","Vi cơ học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]