[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"mô hình phân tử","Mô hình phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình phân tử là biểu diễn ba chiều của phân tử, giúp trực quan hóa vị trí nguyên tử, liên kết và góc liên kết để phân tích cơ chế phản ứng hóa học. Các mô hình cầu-que, calotte, wireframe và bề mặt điện tích được xây dựng từ dữ liệu tinh thể học tia X hoặc tính toán cơ học phân tử và lượng tử.","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình phân tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>molecular modeling\u003C\u002Fem>) là tập hợp các phương pháp toán học và điện toán mô phỏng hình học không gian, đặc tính hóa lý và tương tác động lực của các phân tử ở cấp độ nguyên tử. Mô hình phân tử là bản thể hiện trực quan cấu trúc không gian của phân tử, cho phép quan sát vị trí tương đối và liên kết giữa các nguyên tử. Thông qua mô hình, người nghiên cứu có thể đánh giá góc liên kết, khoảng cách liên kết và hình dạng chung của phân tử, điều này rất khó quan sát chỉ qua công thức hóa học thuần túy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình phân tử đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực như hóa học lý thuyết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và thiết kế thuốc. Khi mô phỏng tương tác ligand–protein hay cơ chế phản ứng, mô hình giúp dự đoán tính ổn định của phức hợp và hướng phản ứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmolecular-model\" target=\"_blank\">Britannica – Molecular Model\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích chính của mô hình phân tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giúp sinh viên và nhà nghiên cứu hình dung cấu trúc 3D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ thiết kế và tối ưu hóa thuốc, vật liệu mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và cơ chế phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cuối thế kỷ XIX, van’t Hoff và Le Bel đề xuất mô hình cầu-que để giải thích đồng phân lập thể của các hợp chất hữu cơ, mở đường cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Đến năm 1916, Lewis công bố mô hình electron cặp và cơ chế VSEPR để dự đoán hình dạng phân tử dựa trên đẩy tĩnh điện của cặp electron valence.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn giữa thế kỷ XX chứng kiến sự ra đời của mô hình calotte (space-filling) CPK do Corey, Pauling và Koltun phát triển, thể hiện không gian chiếm chỗ của nguyên tử theo bán kính van der Waals. Từ cuối thế kỷ XX, các phần mềm đồ họa 3D và công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} đã cho phép xây dựng mô hình trên máy tính với độ chính xác ngày càng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1894: Mô hình cầu-que của van’t Hoff, Le Bel\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1916: Mô hình Lewis &amp; VSEPR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1953: Mô hình calotte CPK (Corey–Pauling–Koltun)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuối 1990s: Ra đời các phần mềm mô phỏng và đồ họa 3D\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại mô hình phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cầu-que (ball-and-stick) sử dụng hình cầu tượng trưng nguyên tử và que nối biểu diễn liên kết, giúp quan sát rõ góc và độ dài liên kết. Mô hình này phổ biến trong giảng dạy và minh họa cơ chế phản ứng, song không thể hiện chính xác không gian chiếm chỗ của nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình calotte (space-filling) hay CPK thể hiện nguyên tử dưới dạng hình cầu có bán kính tương ứng van der Waals, cho thấy phân tử chiếm không gian thực. Mô hình này thích hợp để đánh giá tiếp xúc phân tử và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}}, nhưng khó quan sát chi tiết liên kết và góc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ball-and-stick (cầu-que)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Space-filling (calotte\u002FCPK)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wireframe và skeletal\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bề mặt tiềm năng điện tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản xây dựng mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng cách liên kết và góc liên kết là dữ liệu nền tảng, được xác định qua tinh thể học tia X hoặc tính toán lượng tử. Các nguyên tử được đặt ở vị trí sao cho thỏa mãn giá trị trung bình thực nghiệm, đảm bảo mô hình phản ánh đúng hình dạng phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố electron và orbital được mô phỏng dựa trên phương pháp cơ học lượng tử hoặc bán kinh điển. Thông tin về điện tích phần tử, bán kính van der Waals và hằng số lực liên kết được sử dụng để thiết lập trường lực trong mô phỏng cơ học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khoảng cách liên kết (bond length)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góc liên kết (bond angle)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góc xoay đơn (torsion angle)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Van der Waals radius và partial charge\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Liên kết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ dài trung bình (Å)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Góc liên kết tiêu biểu (°)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C–C đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.54\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>109.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C–H\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.09\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C=O\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.23\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>120\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp mô phỏng máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp cơ học phân tử (Molecular Mechanics) sử dụng các trường lực (force fields) như AMBER, CHARMM hay OPLS để mô tả năng lượng toàn phần của hệ phân tử dựa trên thành phần năng lượng nội phân tử (liên kết, góc, xoắn) và ngoại phân tử (tương tác van der Waals, tĩnh điện). Các hệ số và tham số được hiệu chỉnh từ số liệu tinh thể học tia X hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%95%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} (NMR), giúp tính toán cấu hình ổn định nhất của phân tử trong pha khí hay dung dịch (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.jpcb.6b02378\" target=\"_blank\">ACS J. Phys. Chem. B\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp cơ học lượng tử (Quantum Mechanics, QM) như Hartree–Fock và DFT (Density Functional Theory) cung cấp khả năng tính toán điện tử và mô tả chính xác liên kết hóa học, phản ứng oxy hóa–khử, hoặc cơ chế chuyển electron. Tuy nhiên, chi phí tính toán cao giới hạn kích thước hệ mô phỏng, thường dưới vài trăm nguyên tử (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.jctc.5b00913\" target=\"_blank\">J. Chem. Theory Comput.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình bán kinh điển QM\u002FMM kết hợp ưu điểm của QM và MM, cho phép tính toán vùng phản ứng với độ chính xác lượng tử và xử lý phần còn lại bằng cơ học phân tử, tối ưu chi phí tính toán cho enzyme, protein và hệ xúc tác kim loại đồng đại phân tử (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr00005a013\" target=\"_blank\">Chem. Rev.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics, MD) theo Newton cho phép theo dõi chuyển động nguyên tử theo thời gian, mô tả quá trình gập nếp protein, tương tác ligand–protein và lan truyền sóng rung động. Phương pháp Monte Carlo (MC) dựa trên phép lựa chọn ngẫu nhiên trạng thái phân tử và điều kiện nhiệt động để khảo sát không gian pha, hữu ích trong mô phỏng cân bằng và tính phân bố cấu hình (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-642-11577-7\" target=\"_blank\">Understanding Molecular Simulation\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phần mềm và công cụ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các gói phần mềm đồ họa và mô phỏng phân tử hỗ trợ xây dựng, hình dung và tính toán bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PyMOL:\u003C\u002Fstrong> Trực quan 3D, xuất hình ảnh chất lượng cao cho cấu trúc protein và ligand (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpymol.org\u002F\" target=\"_blank\">PyMOL\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>UCSF ChimeraX:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} điện tích và bề mặt, tích hợp với MD trajectories.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gaussian:\u003C\u002Fstrong> Tính tương tác lượng tử, tối ưu hình học và phổ mô phỏng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgaussian.com\u002F\" target=\"_blank\">Gaussian\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GROMACS:\u003C\u002Fstrong> MD cao hiệu năng, mở rộng cho hệ phân tử lớn (&gt;100.000 nguyên tử) với GPU acceleration.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AMBER:\u003C\u002Fstrong> Cơ học phân tử và MD, bao gồm force field ff14SB cho protein và GAFF cho hợp chất hữu cơ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fambermd.org\u002F\" target=\"_blank\">AMBER\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phần mềm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại mô phỏng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PyMOL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trực quan hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh xuất sắc, scriptable\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gaussian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>QM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính toán DFT, HF\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>GROMACS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu năng cao, GPU\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>AMBER\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MM &amp; MD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Force field đa dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ChimeraX\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trực quan + MD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế thuốc (Computer-Aided Drug Design) tận dụng docking phân tử (AutoDock, Glide) để dự đoán vị trí liên kết của ligand lên protein mục tiêu, tối ưu hóa nhóm chức và đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fjm070364a\" target=\"_blank\">J. Med. Chem.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích gập nếp protein và tính động học của màng lipid sử dụng MD, giúp nghiên cứu cơ chế hoạt động của kênh ion, receptor GPCR và tương tác màng–protein. Kết quả mô phỏng cho thấy cấu hình trung gian khó quan sát bằng thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển vật liệu nano và polymer chức năng dựa trên mô phỏng cho phép dự đoán tính cơ học, khả năng khuếch tán và tương tác bề mặt. Ví dụ mô phỏng composite graphene–polymer để tối ưu độ bền kéo và khả năng dẫn nhiệt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1369702120300848\" target=\"_blank\">Nano Today\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Docking &amp; virtual screening trong dược phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MD cho cơ chế enzyme và gập protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng vật liệu nano và composite\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế catalyst và xúc tác phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ chính xác của mô phỏng cơ học phân tử phụ thuộc vào chất lượng force field; sai lệch tham số có thể dẫn đến kết quả không tin cậy. Mô phỏng QM hạn chế kích thước hệ do chi phí tính toán tăng hàm mũ với số nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí tính toán cao cho hệ lớn và thời gian dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn trong mô phỏng tương tác đa thể hệ (protein–màng–hạt nano)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó mô phỏng hiện tượng hiếm gặp (rare events) như gập nếp chậm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu tham số force field cho hợp chất phi chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp QM\u002FMM giảm bớt chi phí nhưng vẫn yêu cầu tài nguyên lớn cho hệ enzyme và chất nền phức tạp. Việc phân tích và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%B1c%20quan%20h%C3%B3a%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} terabyte cũng là thách thức về lưu trữ và xử lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tích hợp Machine Learning (ML) và AI trong phát triển force field (MLFF) và dự đoán cấu trúc phân tử (AlphaFold) giúp tăng độ chính xác và giảm thời gian tính toán. Các mô hình ML học từ dữ liệu MD để tạo phản ứng mô phỏng nhanh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-03819-2\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển multiscale modeling kết hợp QM, MM và continuum\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng thời gian thực và tương tác VR\u002FAR trong giảng dạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng quantum computing để tính toán cơ chế phản ứng phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi công cụ tích hợp cloud computing và HPC cho cộng đồng nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xu hướng này hứa hẹn mở rộng khả năng mô phỏng các hệ sinh học và vật liệu mới, giảm chi phí và tăng tốc độ khám phá trong hóa học, dược phẩm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Mô hình phân tử","Molecular modeling","Mô hình phân tử là tập hợp các phương pháp toán học và điện toán mô phỏng hình học không gian, đặc tính hóa lý và tương tác động lực của các phân tử ở cấp độ nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Adewole, Gyebi, Ibrahim (2021). Amyloid β fibrils disruption by kolaviron: Molecular docking and extended molecular dynamics simulation studies. Computational Biology and Chemistry.","Amyloid β fibrils disruption by kolaviron: Molecular docking and extended molecular dynamics simulation studies","Adewole, Gyebi, Ibrahim","Computational Biology and Chemistry",2021,"10.1016\u002Fj.compbiolchem.2021.107557","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.compbiolchem.2021.107557",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Attar, Phatake, Marathe (2026). In silico screening of phytochemical inhibitors against Agrobacterium proteins using ADMET prediction, molecular docking, molecular dynamics simulation, and in vitro antimicrobial evaluation. Computational Biology and Chemistry.","In silico screening of phytochemical inhibitors against Agrobacterium proteins using ADMET prediction, molecular docking, molecular dynamics simulation, and in vitro antimicrobial evaluation","Attar, Phatake, Marathe",2026,"10.1016\u002Fj.compbiolchem.2026.109373","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.compbiolchem.2026.109373",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":26,"year":41,"doi":42,"url":43},"Zhao, Wang, Nie et al. (2018). In silico structure prediction and inhibition mechanism studies of AtHDA14 as revealed by homology modeling, docking, molecular dynamics simulation. Computational Biology and Chemistry.","In silico structure prediction and inhibition mechanism studies of AtHDA14 as revealed by homology modeling, docking, molecular dynamics simulation","Zhao, Wang, Nie, Cao, Du",2018,"10.1016\u002Fj.compbiolchem.2018.05.006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.compbiolchem.2018.05.006",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Sự khác biệt căn bản giữa phương pháp cơ học phân tử (MM) và phương pháp hóa học lượng tử (QM)?","Cơ học phân tử coi các nguyên tử là các quả cầu nối với nhau bởi các lò xo (dùng trường lực thế năng thực nghiệm) giúp mô phỏng nhanh các hệ thống lớn chứa hàng trăm nghìn nguyên tử; trong khi hóa học lượng tử giải phương trình Schrödinger cho electron, cho phép mô tả chính xác sự hình thành\u002Fphá vỡ liên kết hóa học và trạng thái kích thích.",{"question":49,"answer":50},"Mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics - MD) vận hành theo nguyên lý nào?","MD tích phân số các phương trình chuyển động của Newton cho toàn bộ các nguyên tử trong hệ thống theo từng bước thời gian cực nhỏ (femtosecond), cho phép theo dõi trực tiếp quỹ đạo không gian và sự biến đổi cấu hình của protein và vật liệu theo thời gian.",{"question":52,"answer":53},"Phương pháp gắn kết phân tử (Molecular Docking) hỗ trợ thiết kế thuốc mới ra sao?","Docking dự đoán hướng gắn kết lập thể và ái lực liên kết của một phân tử phối tử nhỏ (thuốc tiềm năng) vào túi gắn kết đặc hiệu của protein mục tiêu thụ thể, cho phép sàng lọc ảo hàng triệu hợp chất trước khi tiến hành tổng hợp hóa học thực nghiệm.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"sinh học phân tử","động lực học phân tử","mô hình hóa phân tử","tính toán lượng tử","tính chất bề mặt","phổ cộng hưởng từ hạt nhân","phân tích cấu trúc","năng lượng tương tác","trực quan hóa dữ liệu","khoa học vật liệu",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.367+00:00","2026-09-10T10:09:33.165+00:00","2025-07-04T10:30:21.460+00:00","2026-09-10T10:09:31.887+00:00",265,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen"]