[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20m%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình màng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"mô hình màng","Mô hình màng là gì? Khái niệm, vai trò và ứng dụng","Mô hình màng là khung lý thuyết và cấu trúc thực nghiệm sinh lý lý sinh học (như mô hình khảm lỏng Singer-Nicolson) dùng để mô tả tổ chức phân tử của lớ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình màng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Membrane model \u002F Lipid bilayer model\u003C\u002Fem>) là khung lý thuyết và cấu trúc thực nghiệm sinh lý lý sinh học (như mô hình khảm lỏng Singer-Nicolson) dùng để mô tả tổ chức phân tử của lớp lipid kép, protein màng và cơ chế chọn lọc vận chuyển vật chất qua màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử tiến hóa của các mô hình cấu trúc màng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hiểu biết về màng tế bào đã trải qua một hành trình phát triển lý thuyết và thực nghiệm kéo dài hơn một thế kỷ trong lịch sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và lý sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi đầu với Charles Overton (1895):\u003C\u002Fstrong> Quan sát thấy các hợp chất tan trong lipid khuếch tán vào tế bào nhanh hơn nhiều so với các chất không tan trong lipid, Overton đưa ra giả thuyết đầu tiên rằng màng tế bào có bản chất là một lớp màng lipid mỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình đơn lớp Langmuir và Lớp lipid kép của Gorter và Grendel (1925):\u003C\u002Fstrong> Evert Gorter và François Grendel chiết xuất toàn bộ lipid từ hồng cầu người và trải trên chậu Langmuir. Họ phát hiện diện tích của lớp đơn phân tử lipid đo được lớn gấp đúng hai lần tổng diện tích bề mặt của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%93ng%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} ban đầu, từ đó đưa ra kết luận lịch sử: màng tế bào cấu tạo từ một lớp lipid kép (lipid bilayer) với các đầu ưa nước quay ra ngoài môi trường nước và đuôi kỵ nước quay vào nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình bánh kẹp Davson-Danielli (1935):\u003C\u002Fstrong> Đề xuất rằng lớp lipid kép bị kẹp ở hai mặt bởi hai lớp protein hình cầu liên tục trải phẳng, giải thích độ sức căng bề mặt thấp của màng tế bào sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình Khảm lỏng của Singer và Nicolson (1972):\u003C\u002Fstrong> Bước đột phá mang tính cách mạng trong sinh học hiện đại. S. J. Singer và Garth L. Nicolson công bố trên tạp chí \u003Cem>Science\u003C\u002Fem> mô hình khảm lỏng (Fluid Mosaic Model): màng sinh chất là một ma trận lipid kép hai chiều lỏng động, trong đó các protein màng được khảm vào một cách không đối xứng, có khả năng khuếch tán tịnh tiến tự do trong mặt phẳng của màng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất lý sinh của lớp lipid kép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lớp lipid kép là nền tảng cấu trúc của mọi màng sinh học, được duy trì chủ yếu nhờ hiệu ứng kỵ nước (hydrophobic effect) và lực tương tác Van der Waals giữa các chuỗi hydrocarbon:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phospholipid:\u003C\u002Fstrong> Là thành phần cấu trúc chính (gồm phosphatidylcholine, phosphatidylethanolamine, phosphatidylserine và sphingomyelin). Phân tử mang tính lưỡng cực (amphipathic): đầu phân cực ưa nước gồm nhóm choline\u002Fethanolamine liên kết với phosphate và glycerol; đuôi kỵ nước gồm hai chuỗi axit béo (thường một chuỗi bão hòa thẳng và một chuỗi không bão hòa có liên kết đôi dạng \u003Cem>cis\u003C\u002Fem> tạo một nếp gấp khúc). Nếp gấp khúc dạng cis ngăn cản các chuỗi lipid đóng gói quá chặt chẽ, duy trì trạng thái lỏng của màng ở nhiệt độ sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cholesterol:\u003C\u002Fstrong> Chiếm tới 30% đến 50% lượng lipid màng ở tế bào động vật có vú, đóng vai trò như một chất đệm nhiệt động học điều hòa độ lỏng (fluidity buffer). Ở nhiệt độ cao, cấu trúc vòng steroid cứng nhắc của cholesterol hạn chế sự chuyển động nhiệt của các chuỗi acyl béo, ngăn màng trở nên quá lỏng; ở nhiệt độ thấp, nó ngăn các chuỗi lipid kết tinh thành pha gel đông đặc, giúp màng duy trì tính mềm dẻo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khái niệm Bè lipid (Lipid Rafts):\u003C\u002Fstrong> Sự phát triển của mô hình khảm lỏng trong những thập kỷ gần đây đã chứng minh màng không hoàn toàn đồng nhất. Bè lipid là các vi miền màng kích thước 10 đến 200 nm, rất giàu sphingolipid mang chuỗi acyl bão hòa dài và cholesterol, tạo thành một pha lỏng trật tự (liquid-ordered phase, Lo) nổi bềnh bồng trong nền lipid lỏng mất trật tự (liquid-disordered phase, Ld). Bè lipid đóng vai trò như các nền tảng tập hợp protein thụ thể, điều phối các chuỗi truyền tín hiệu tế bào và nhập bào qua trung gian caveolae.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Năng lượng cơ học và biến dạng uốn cong màng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt vật lý học bề mặt, màng lipid kép hoạt động như một tấm màng đàn hồi hai chiều. Năng lượng tự do biến dạng uốn cong đàn hồi của màng sinh học được mô tả một cách chính xác qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} Helfrich kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E=\\frac{\\kappa}{2}\\int (C_1+C_2-C_0)^2\\,dA\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong biểu thức này, \u003Cem>κ\u003C\u002Fem> là mô đun độ cứng uốn cong của màng (bending rigidity modulus), \u003Cem>C\u003C\u002Fem>\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> và \u003Cem>C\u003C\u002Fem>\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> là các độ cong chính cục bộ tại mỗi điểm trên bề mặt màng, \u003Cem>C\u003C\u002Fem>\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> đại diện cho độ cong tự phát nội tại (spontaneous curvature) được quyết định bởi hình dạng hình học của các phân tử lipid thành phần (như hình nón ngược hoặc hình nón), và tích phân được tính trên toàn bộ diện tích bề mặt \u003Cem>A\u003C\u002Fem> của màng. Phương trình Helfrich giải thích cơ chế hình thành túi vận chuyển màng, hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và sự thay đổi hình thái hồng cầu dạng đĩa lõm hai mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh năng lượng uốn cong, khi diện tích màng tế bào bị kéo căng nở rộng dưới tác động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u%22%7D}} cơ học, thế năng đàn hồi tích lũy do sự kéo giãn diện tích được xác định bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_\\text{ion}=\\frac{RT}{zF}\\ln\\frac{[ion]_o}{[ion]_i}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cem>K\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là mô đun nén giãn diện tích hai chiều (area expansion modulus), \u003Cem>ΔA\u003C\u002Fem> là mức gia tăng diện tích và \u003Cem>A\u003C\u002Fem>\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> là diện tích ban đầu của màng không chịu ứng suất. Biểu thức này chi phối trực tiếp ngưỡng vỡ tế bào (lysis threshold) khi màng bị căng phồng quá 3% đến 5% diện tích cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện sinh học và phương trình điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lớp lipid kép là một chất cách điện hoàn hảo, ngăn cách các dung dịch điện giải trong và ngoài tế bào. Sự phân bố không đồng đều của các ion giữa hai phía màng (nhờ hoạt động liên tục của bơm Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FK\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>-ATPase) tạo ra một gradien nồng độ và điện thế qua màng. Đối với một loại ion riêng lẻ đạt trạng thái cân bằng điện hóa, điện thế cân bằng được xác định chính xác bởi Phương trình Nernst:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_m=\\frac{RT}{F}\\ln\\frac{\\sum P_i[ion_i]_o}{\\sum P_i[ion_i]_i}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cem>R\u003C\u002Fem> là hằng số khí lý tưởng, \u003Cem>T\u003C\u002Fem> là nhiệt độ tuyệt đối tính bằng Kelvin, \u003Cem>z\u003C\u002Fem> là điện tích hóa trị của ion, \u003Cem>F\u003C\u002Fem> là hằng số Faraday, và [ion]\u003Csub>o\u003C\u002Fsub>, [ion]\u003Csub>i\u003C\u002Fsub> lần lượt là nồng độ của ion đó ở môi trường ngoại bào và nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tế bào sống thực tế, điện thế nghỉ của màng (\u003Cem>V\u003Csub>m\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>) là kết quả đóng góp đồng thời của nhiều loại ion khác nhau (đặc biệt là kali, natri và chloride) với độ thấm màng tương đối khác nhau. Điện thế màng được mô tả toàn diện bởi Phương trình Goldman-Hodgkin-Katz (GHK):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_\\text{stretch}=\\frac{K_A}{2}\\left(\\frac{\\Delta A}{A_0}\\right)^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu thức này (với \u003Cem>P\u003Csub>i\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là hệ số thấm tương đối của màng đối với từng ion cụ thể) là nền tảng toán học của mọi hoạt động điện sinh lý học thần kinh, chi phối sự hình thành điện thế hoạt động (action potential) và dẫn truyền xung thần kinh dọc theo sợi trục nơ-ron.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Protein màng và các cơ chế vận chuyển xuyên màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Protein màng chiếm khoảng 50% khối lượng màng sinh học, chịu trách nhiệm thực thi hầu hết các chức năng chuyên biệt hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein xuyên màng (Integral membrane proteins):\u003C\u002Fstrong> Xuyên qua hoàn toàn lớp lipid kép, thường sở hữu các chuỗi xoắn alpha kỵ nước gồm 20-25 {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20amin%22%7D}} kỵ nước hoặc các cấu trúc thùng beta (beta-barrels) ở màng ngoài vi khuẩn. Chúng hoạt động như các kênh ion chọn lọc (ion channels), chất mang thụ động (transporters), bơm vận chuyển tích cực (ABC transporters) và các thụ thể bề mặt (như GPCR, RTK).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein ngoại vi (Peripheral membrane proteins):\u003C\u002Fstrong> Gắn kết thuận nghịch với bề mặt màng thông qua liên kết tĩnh điện hoặc neo lipid (myristoylation, prenylation, neo GPI), tham gia vào bộ khung tế bào nâng đỡ màng (như spectrin, ankyrin) và các chuỗi tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình màng nhân tạo trong nghiên cứu và công nghệ nano y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nghiên cứu màng sinh học trong các điều kiện được kiểm soát chặt chẽ, các nhà khoa học đã chế tạo nhiều mô hình màng nhân tạo tiên tiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" style=\"border-collapse:collapse; width:100%;\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr style=\"background-color:#f2f2f2;\">\n      \u003Cth>Hệ thống mô hình màng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng thực nghiệm tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Màng lipid đen (Black Lipid Membrane - BLM)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớp màng kép phẳng được tạo căng ngang qua một lỗ vi mô phân cách hai buồng dung dịch điện giải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo dòng điện kênh ion đơn phân tử siêu nhạy bằng kỹ thuật kẹp điện thế (voltage-clamp).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Liposome và Vesicle đa kích thước (GUV, LUV)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Túi màng hình cầu khép kín có lõi chứa nước đường kính từ 50 nm đến 50 micromet\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất mang nano phân phối thuốc hướng đích, vắc-xin công nghệ mRNA (hạt nano lipid LNP trong vắc-xin COVID-19).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Lớp lipid kép nâng đỡ (Supported Lipid Bilayer - SLB)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớp lipid kép trải phẳng trên đế rắn thủy tinh, mica hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu động học tương tác phân tử bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}} TIRF và cảm biến cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n","Membrane model \u002F Lipid bilayer model","Mô hình màng là khung lý thuyết và cấu trúc thực nghiệm sinh lý lý sinh học (như mô hình khảm lỏng Singer-Nicolson) dùng để mô tả tổ chức phân tử của lớp lipid kép, protein màng và cơ chế chọn lọc vận chuyển vật chất qua màng tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Nicolson (2013). Update of the 1972 Singer-Nicolson Fluid-Mosaic Model of Membrane Structure. Discoveries. doi:10.15190\u002Fd.2013.3","Update of the 1972 Singer-Nicolson Fluid-Mosaic Model of Membrane Structure","Nicolson","Discoveries",2013,"10.15190\u002Fd.2013.3",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Nicolson, Ferreira de Mattos (2021). A Brief Introduction to Some Aspects of the Fluid–Mosaic Model of Cell Membrane Structure and Its Importance in Membrane Lipid Replacement. Membranes. doi:10.3390\u002Fmembranes11120947","A Brief Introduction to Some Aspects of the Fluid–Mosaic Model of Cell Membrane Structure and Its Importance in Membrane Lipid Replacement","Nicolson, Ferreira de Mattos","Membranes",2021,"10.3390\u002Fmembranes11120947",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Singer (1977). The Fluid Mosaic Model of Membrane Structure. Structure of Biological Membranes. doi:10.1007\u002F978-1-4684-8127-3_25","The Fluid Mosaic Model of Membrane Structure","Singer","Structure of Biological Membranes",1977,"10.1007\u002F978-1-4684-8127-3_25",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Luận điểm cốt lõi của mô hình khảm lỏng do Singer và Nicolson đề xuất năm 1972 là gì?","Màng sinh học gồm một lớp lipid kép lỏng động có cực ưa nước hướng ra ngoài và đuôi kỵ nước quay vào trong, trong đó các phân tử protein màng xuyên màng hoặc ngoại vi được khảm vào và có khả năng chuyển động khuếch tán ngang.",{"question":47,"answer":48},"Khái niệm bè lipid (lipid rafts) đã bổ sung và phát triển mô hình màng kinh điển như thế nào?","Bè lipid là các vi miền màng giàu cholesterol và sphingolipid có tính trật tự cao hơn nền màng xung quanh, đóng vai trò như các trạm tập trung protein thụ thể và điều hòa các chuỗi truyền tín hiệu tế bào.",{"question":50,"answer":51},"Các mô hình màng nhân tạo như liposome và màng đen (BLM) được ứng dụng trong lĩnh vực nào?","Được dùng để nghiên cứu tính chất điện sinh học của kênh ion, độ thấm phân tử và ứng dụng làm chất mang cấu trúc nano hướng đích trong phân phối thuốc và vắc-xin mRNA.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65],"sinh học tế bào","tế bào hồng cầu","mô hình cơ học","phân chia tế bào","áp suất thẩm thấu","axit amin","cảm biến quang học","kính hiển vi huỳnh quang",8,false,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.569+00:00","2026-09-05T03:08:19.524+00:00","2025-08-06T09:28:27.736+00:00","2026-09-05T03:08:19.210+00:00",160,[75,78,81,84,87,90,93,102,105,108],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch thủy phân","Dịch thủy phân là gì? Các công bố khoa học về Dịch thủy phân",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]