[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20kh%C3%B4ng%20gian{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình không gian":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"mô hình không gian","Mô hình không gian là gì? Các nghiên cứu khoa học ","Mô hình không gian là phương pháp mô phỏng và phân tích các thực thể, hiện tượng trong không gian địa lý thông qua dữ liệu hình học và thuộc tính. Công cụ này giúp hiểu và dự đoán mối quan hệ không gian giữa các đối tượng, phục vụ nghiên cứu, quy hoạch và quản lý tài nguyên hiệu quả. ","\u003Cp>Mô hình không gian là phương pháp trừu tượng hóa để mô tả, phân tích và mô phỏng các thực thể, hiện tượng và quá trình xảy ra trong không gian địa lý. Nó là một phần cốt lõi trong địa tin học và khoa học không gian, được dùng để thể hiện mối quan hệ về hình học, vị trí, và sự tương tác không gian giữa các đối tượng hoặc khu vực. Các mô hình này giúp chúng ta hiểu rõ cách các hiện tượng diễn ra theo không gian, từ phân bố dân cư đến lan truyền dịch bệnh hoặc thay đổi sử dụng đất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình không gian được ứng dụng như một công cụ tính toán và hiển thị nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu địa lý. Không chỉ là bản đồ tĩnh, chúng thường tích hợp dữ liệu động, liên tục cập nhật để phản ánh các biến động thực tế. Mỗi đối tượng trong mô hình có thể mang thông tin hình học (tọa độ, diện tích, hình dạng) và thuộc tính (dân số, độ cao, lớp phủ đất) đi kèm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo ScienceDirect, mô hình không gian giữ vai trò nền tảng trong việc tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu không gian với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20tin%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20l%C3%BD%22%7D}} (GIS), tạo nên năng lực phân tích phức tạp phục vụ nhiều lĩnh vực như khoa học môi trường, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20ho%E1%BA%A1ch%20%C4%91%C3%B4%20th%E1%BB%8B%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} và quản lý thiên tai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại mô hình không gian\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình không gian được phân loại dựa trên cách thức biểu diễn dữ liệu không gian và mối quan hệ giữa các đối tượng trong không gian. Việc lựa chọn loại mô hình phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ chính xác của quá trình phân tích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bốn loại mô hình phổ biến nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình raster:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu không gian được lưu dưới dạng lưới pixel, mỗi pixel chứa một giá trị đại diện cho một đặc tính địa lý (như độ cao, nhiệt độ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%91%22%7D}}). Mô hình này thường dùng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%E1%BB%85n%20th%C3%A1m%22%7D}} và mô phỏng phân bố liên tục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình vector:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu được biểu diễn bằng các hình học cơ bản gồm điểm, đường và vùng ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20gi%C3%A1c%22%7D}}), giúp mô tả ranh giới và hình dạng chính xác của các đối tượng như tòa nhà, sông suối hay ranh giới hành chính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình mạng (network model):\u003C\u002Fstrong> Biểu diễn hệ thống các đối tượng có liên kết như đường phố, đường ống dẫn, mạng lưới điện. Mỗi thành phần gồm nút (điểm giao nhau) và cung (đường nối) mang đặc tính định hướng hoặc không định hướng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình tế bào tự động (cellular automata):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên các quy tắc logic để mô phỏng sự thay đổi của từng ô trong lưới theo trạng thái của các ô lân cận. Rất hiệu quả trong mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4%20th%E1%BB%8B%20h%C3%B3a%22%7D}}, cháy rừng hoặc lan truyền dịch bệnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng sau tóm tắt đặc điểm so sánh giữa các mô hình:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu diễn dữ liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Raster\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lưới ô vuông (pixel)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý nhanh, phù hợp với dữ liệu liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải hạn chế, chiếm nhiều bộ nhớ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vector\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điểm, đường, đa giác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính xác về hình dạng, hiệu quả lưu trữ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp khi xử lý phân tích không gian phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mạng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nút và cung (graph)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốt cho mô hình luồng, định tuyến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu mạng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cellular Automata\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ô lưới + quy tắc trạng thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô phỏng động, dễ mở rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản hóa thực tế, độ chính xác phụ thuộc quy tắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng của mô hình không gian\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình không gian được ứng dụng trong hầu hết các ngành khoa học và quản lý có liên quan đến vị trí địa lý. Khả năng tích hợp nhiều loại dữ liệu và cho phép mô phỏng quá trình phức tạp theo không gian làm cho mô hình này trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích địa lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quy hoạch đô thị, mô hình không gian giúp các nhà quản lý dự đoán sự phát triển dân cư, mở rộng vùng đô thị, đánh giá tác động của các công trình hạ tầng. Trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, chúng được dùng để mô hình hóa biến động rừng, đánh giá xói mòn đất, kiểm soát lũ lụt và hạn hán.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong y tế cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> Xác định điểm nóng dịch bệnh, phân tích mối liên hệ giữa điều kiện sống và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Dự báo năng suất mùa vụ, xác định vùng canh tác hiệu quả, theo dõi sâu bệnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trong giao thông:\u003C\u002Fstrong> Phân tích luồng giao thông, dự báo tắc nghẽn, tối ưu hóa hành trình.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp và công cụ trong mô hình không gian\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc xây dựng, phân tích và đánh giá mô hình không gian yêu cầu sự kết hợp của nhiều phương pháp tính toán, kỹ thuật địa lý và công cụ phần mềm chuyên biệt. Trong đó, GIS (Geographic Information Systems) đóng vai trò trung tâm, kết nối giữa dữ liệu, thuật toán và trực quan hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích địa lý thống kê:\u003C\u002Fstrong> Tìm kiếm mô hình không gian qua các chỉ số như Moran's I, semivariogram, phân tích autocorrelation.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích topological:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra quan hệ liền kề, giao nhau, chứa đựng giữa các đối tượng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích mạng:\u003C\u002Fstrong> Dùng trong mô hình định tuyến, tối ưu hóa đường đi, phân bố dịch vụ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số công cụ phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ArcGIS:\u003C\u002Fstrong> Nền tảng GIS chuyên nghiệp mạnh mẽ dùng trong chính phủ, nghiên cứu và doanh nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>QGIS:\u003C\u002Fstrong> Phần mềm mã nguồn mở cho phân tích không gian, được sử dụng rộng rãi trong học thuật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Google Earth Engine:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống điện toán đám mây cho phân tích dữ liệu viễn thám và môi trường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc sử dụng kết hợp các phương pháp và công cụ này là điều kiện tiên quyết để mô hình không gian trở thành nền tảng đáng tin cậy cho các quyết định dựa trên dữ liệu không gian.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích mô hình không gian nâng cao\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích mô hình không gian nâng cao tập trung vào việc khai thác các mô hình toán học và thuật toán để mô phỏng và dự đoán hiện tượng phức tạp theo không gian. Các kỹ thuật này cho phép không chỉ phân tích mô tả, mà còn hướng tới mô hình hóa động và dự báo sự thay đổi theo thời gian và không gian. Một số kỹ thuật đáng chú ý bao gồm mô hình hóa thống kê không gian, mô hình hóa dựa trên agent (agent-based modeling – ABM), và mô hình hóa tích hợp (integrated spatial models).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình hóa thống kê không gian sử dụng các phương pháp như Kriging, Gaussian process regression, hoặc mô hình Markov để ước lượng giá trị tại các vị trí chưa biết dựa trên sự phụ thuộc không gian. Đây là công cụ mạnh trong địa chất, khí tượng và phân tích môi trường. Trong khi đó, mô hình ABM mô phỏng hành vi cá nhân của các \"agent\" và sự tương tác của chúng với môi trường không gian. ABM đặc biệt hữu ích trong mô hình hóa hệ sinh thái, hành vi di cư, hoặc tương tác xã hội trong đô thị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình tích hợp kết hợp nhiều lớp dữ liệu và thuật toán khác nhau trong cùng một hệ thống để tạo ra những phân tích toàn diện hơn, chẳng hạn mô hình hóa quy hoạch đô thị có thể tích hợp mạng giao thông, tăng trưởng dân số, kinh tế và tác động môi trường. Những mô hình này đòi hỏi sự kết hợp của GIS, lập trình, cơ sở dữ liệu và kỹ thuật mô phỏng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tích hợp dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong bối cảnh dữ liệu lớn (big data), các mô hình không gian đang ngày càng được tích hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) để tăng cường khả năng dự đoán và tự động hóa. Việc phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu không gian từ ảnh vệ tinh, cảm biến IoT, mạng xã hội đòi hỏi mô hình phải có khả năng xử lý tốc độ cao, thích ứng và khai thác các mẫu phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kỹ thuật học sâu như mạng nơ-ron tích chập (CNN) được sử dụng để phân loại lớp phủ đất từ ảnh vệ tinh, nhận dạng biến đổi sử dụng đất, hoặc phát hiện vật thể đô thị. Học máy cũng được dùng để huấn luyện mô hình dự đoán rủi ro thiên tai, như lũ lụt, hạn hán hoặc cháy rừng, dựa trên các yếu tố không gian như địa hình, độ ẩm, gió và dân cư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo Remote Sensing - MDPI, việc tích hợp học máy trong mô hình không gian đã cải thiện đáng kể độ chính xác trong giám sát tài nguyên thiên nhiên, hỗ trợ cảnh báo sớm và đánh giá tác động chính sách công.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức trong phát triển mô hình không gian\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù có nhiều tiến bộ kỹ thuật, việc phát triển mô hình không gian vẫn đối mặt với một số thách thức lớn. Đầu tiên là chất lượng và độ chính xác của dữ liệu. Dữ liệu không gian thường đến từ nhiều nguồn với độ phân giải, định dạng và hệ tọa độ khác nhau, gây khó khăn trong việc tích hợp và đồng bộ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thứ hai, mô hình không gian rất nhạy với tham số và giả định đầu vào. Một thay đổi nhỏ trong dữ liệu hoặc quy tắc mô hình có thể dẫn đến kết quả rất khác nhau. Do đó, cần có quy trình hiệu chỉnh (calibration) và kiểm định (validation) nghiêm ngặt, đôi khi phải dựa vào dữ liệu thực địa tốn kém và mất thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cuối cùng là yêu cầu về tính toán. Mô hình không gian quy mô lớn, đặc biệt là mô hình động hoặc tích hợp, đòi hỏi tài nguyên máy tính mạnh, phần mềm chuyên biệt và đội ngũ nhân lực có chuyên môn liên ngành. Điều này giới hạn khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều tổ chức, đặc biệt ở các nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng tương lai và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển của các nền tảng điện toán đám mây và mã nguồn mở đang mở ra cơ hội phổ cập mô hình không gian cho nhiều đối tượng người dùng hơn. Các nền tảng như Google Earth Engine, Microsoft Planetary Computer hay QGreenland cho phép người dùng xây dựng mô hình không gian mà không cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20h%E1%BA%A1%20t%E1%BA%A7ng%22%7D}} cục bộ mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai, các mô hình không gian dự kiến sẽ trở nên \"ngữ cảnh hóa\" hơn, tức là tích hợp không chỉ dữ liệu vị trí mà cả yếu tố thời gian thực, cảm xúc xã hội, hành vi tiêu dùng và tương tác đa chiều giữa người - môi trường - hệ sinh thái. Điều này đòi hỏi các mô hình phải mang tính thích nghi, học tập và hợp tác liên ngành nhiều hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng nghiên cứu triển vọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mô hình hóa 4D (thêm chiều thời gian) cho các hiện tượng động như lũ, dòng chảy chất thải, hoặc biến đổi đô thị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình liên kết kinh tế - xã hội - sinh thái trong cùng một hệ thống phản hồi lẫn nhau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng AI sinh học (neuro-symbolic AI) để tăng tính giải thích và minh bạch trong mô hình không gian.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình không gian là công cụ thiết yếu để hiểu, mô phỏng và dự đoán các hiện tượng liên quan đến vị trí trong thế giới thực. Nó đã và đang chuyển dịch từ công cụ phân tích bản đồ truyền thống thành một hệ sinh thái công nghệ tích hợp dữ liệu lớn, AI và khoa học hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ, mô hình không gian sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quy hoạch, ra quyết định, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%22%7D}} và giải quyết các thách thức toàn cầu như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}, đô thị hóa và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>","Spatial Modeling",[19,20,21,22],"mô hình hóa không gian","spatial modeling","phân tích không gian","mô hình địa không gian","Mô hình không gian (spatial modeling) là phương pháp luận toán học và tính toán biểu diễn các đối tượng, hiện tượng hoặc quá trình địa lý và sinh thái phân bố trong không gian nhiều chiều, nhằm phân tích mối tương quan không gian, phát hiện quy luật phân bố và mô phỏng dự báo sự biến đổi theo vị trí địa lý.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Tobler, W. R. (1970). A computer movie simulating urban growth in the Detroit region. Economic Geography, 46(sup1), 234-240.","A Computer Movie Simulating Urban Growth in the Detroit Region","Tobler","Economic Geography",1970,"10.2307\u002F143141",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Anselin, L. (1995). Local indicators of spatial association—LISA. Geographical Analysis, 27(2), 93-115.","Local Indicators of Spatial Association—LISA","Anselin","Geographical Analysis",1995,"10.1111\u002Fj.1538-4632.1995.tb00338.x",{"citationText":41,"title":42,"authors":36,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Anselin, L. (1988). Spatial Econometrics: Methods and Models. Kluwer Academic Publishers, Dordrecht.","Spatial Econometrics: Methods and Models",1988,"10.1007\u002F978-94-015-7799-1",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Định luật thứ nhất của địa lý học (Tobler's First Law) là gì?","Được nhà địa lý học Waldo Tobler đề xuất năm 1970: 'Mọi sự vật đều liên quan đến mọi sự vật khác, nhưng những sự vật ở gần nhau có mối liên hệ chặt chẽ hơn những sự vật ở xa nhau', đây là tiên đề nền tảng cho khái niệm tự tương quan không gian (spatial autocorrelation).",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt giữa hồi quy OLS truyền thống và hồi quy không gian (Spatial Regression) là gì?","Hồi quy OLS giả định các quan sát độc lập và không tương quan thừa số nhiễu sai số; trong khi hồi quy không gian tích hợp ma trận trọng số không gian W để hiệu chỉnh hiệu ứng tự tương quan không gian (Spatial Lag hoặc Spatial Error), tránh sai lệch ước lượng tham số.",{"question":53,"answer":54},"Phương pháp nội suy Kriging trong địa thống kê có ưu điểm gì?","Kriging là ước lượng tuyến tính không chệch tối ưu (BLUE) dựa trên hàm biến thiên không gian thực nghiệm (semivariogram), không chỉ dự báo giá trị tại điểm chưa đo mà còn cung cấp định lượng sai số phương sai tin cậy cho từng vị trí nội suy.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"hệ thống thông tin địa lý","quy hoạch đô thị","y tế cộng đồng","mật độ dân số","viễn thám","đa giác","đô thị hóa","cơ sở hạ tầng","quản lý tài nguyên","biến đổi khí hậu",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T01:39:35.255+00:00","2026-09-01T05:07:20.680+00:00","2026-09-01T05:06:55.955+00:00",292,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến động dân số","Biến động dân số là gì? Các công bố khoa học về Biến động dân số",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ thuật việt nam","Mỹ thuật Việt Nam là gì? Các nghiên cứu về Mỹ thuật Việt Nam",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ latinh","Mỹ latinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mỹ latinh"]