[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20kh%C3%AD%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình khí động học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"mô hình khí động học","Mô hình khí động học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mô hình khí động học là tập hợp các biểu thức toán học và phương trình vật lý mô tả lực tác động giữa dòng khí và vật thể chuyển động trong không gian. Các mô hình này giúp tính toán lực nâng, lực cản và mô men khí động, từ đó hỗ trợ thiết kế, tối ưu hiệu suất cho máy bay, ô tô, tên lửa và công trình kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình khí động học là tập hợp các biểu thức toán học, hệ phương trình vật lý và giả định kỹ thuật dùng để mô tả tương tác giữa vật thể và môi trường khí động xung quanh. Mục tiêu chính của các mô hình này là mô phỏng và dự đoán các lực như lực nâng, lực cản và mô men khí động tác động lên vật thể khi nó di chuyển qua chất khí, thường là không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình có thể mang tính lý thuyết, thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm, tùy thuộc vào cách tiếp cận. Một số mô hình sử dụng phương trình vật lý chính xác như Navier–Stokes, trong khi một số khác dựa trên dữ liệu thử nghiệm trong ống khí động học hoặc mô phỏng số. Sự phát triển của mô hình khí động học đóng vai trò thiết yếu trong thiết kế và kiểm tra các sản phẩm kỹ thuật như máy bay, tên lửa, tàu cao tốc, và cả các công trình xây dựng chịu ảnh hưởng của gió mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy vào mục đích sử dụng và yêu cầu chính xác, mô hình có thể rất đơn giản (chỉ sử dụng hệ số khí động học không đổi) hoặc phức tạp (kết hợp mô hình rối, nhiệt động, nén khí, và biến dạng cấu trúc).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình khí động học có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau dựa trên phương pháp xây dựng, mức độ lý tưởng hóa hoặc đặc trưng dòng chảy. Việc phân loại giúp lựa chọn mô hình phù hợp với bài toán kỹ thuật cụ thể, từ mô phỏng đơn giản cho thiết kế sơ bộ đến tính toán chính xác trong quá trình tối ưu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo đặc điểm kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho dòng chảy ổn định, tốc độ thấp, góc tấn nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình phi tuyến:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho dòng chảy có hiện tượng tách lớp, rối loạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình tiệm cận (Potential flow):\u003C\u002Fstrong> Bỏ qua độ nhớt, dùng cho bài toán đơn giản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình CFD:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên giải số phương trình Navier–Stokes với độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo dải tốc độ dòng khí:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dòng chảy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng Mach\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dưới âm (Subsonic)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>M &lt; 0.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy bay dân dụng, drone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cận âm (Transonic)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.8 ≤ M ≤ 1.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy bay tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm (Supersonic)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.2 &lt; M &lt; 5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tên lửa hành trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu vượt âm (Hypersonic)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>M ≥ 5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NASA X-43, vũ khí siêu thanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng cơ bản trong mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để mô tả chuyển động và lực tương tác giữa dòng khí và vật thể, mô hình khí động học sử dụng một tập hợp các đại lượng vật lý nền tảng. Các đại lượng này cho phép xác định đặc trưng chuyển động, mức độ hiệu quả khí động và ảnh hưởng của hình học vật thể đến lực sinh ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đại lượng quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực nâng (Lift, L):\u003C\u002Fstrong> Lực thẳng góc với dòng khí, giúp máy bay bay lên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực cản (Drag, D):\u003C\u002Fstrong> Lực song song và ngược chiều chuyển động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô men khí động:\u003C\u002Fstrong> Tạo ra chuyển động quay quanh trục vật thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ số chuẩn hóa thường dùng để tính toán trong mô hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số nâng:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_L = \\frac{L}{\\frac{1}{2} \\rho V^2 S}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số cản:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_D = \\frac{D}{\\frac{1}{2} \\rho V^2 S}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>: mật độ không khí (kg\u002Fm³)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: vận tốc dòng khí (m\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript>: diện tích tham chiếu (m²)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác hệ số này giúp so sánh các thiết kế khí động học khác nhau trong cùng điều kiện chuẩn hóa.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phương trình Navier–Stokes\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Navier–Stokes là nền tảng vật lý quan trọng trong mô hình khí động học hiện đại. Chúng mô tả sự bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong dòng chảy liên tục, bao gồm cả lực nhớt và áp suất. Đây là phương trình đạo hàm riêng phi tuyến, cực kỳ phức tạp và chỉ có thể giải bằng phương pháp số trong hầu hết trường hợp thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu thức cơ bản cho phương trình Navier–Stokes dạng vector:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho \\left( \\frac{\\partial \\vec{v}}{\\partial t} + \\vec{v} \\cdot \\nabla \\vec{v} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\vec{v} + \\vec{f}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{v}\u003C\u002Fscript>: vectơ vận tốc dòng khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>: độ nhớt động lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript>: áp suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{f}\u003C\u002Fscript>: lực tác động ngoài (như trọng lực)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nDo độ phức tạp tính toán cao, phương trình Navier–Stokes thường được giải bằng phần mềm mô phỏng số như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\" target=\"_blank\">ANSYS Fluent\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\" target=\"_blank\">OpenFOAM\u003C\u002Fa>. Giải pháp này mang lại độ chính xác cao trong phân tích dòng chảy phức tạp, đặc biệt là dòng chảy rối.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình khí động học đóng vai trò trung tâm trong thiết kế, phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của các phương tiện di chuyển trong môi trường khí quyển hoặc chất lỏng. Ứng dụng phổ biến nhất là trong ngành hàng không – vũ trụ, nơi việc dự đoán lực nâng, lực cản và mô men khí động là tối quan trọng để bảo đảm an toàn và hiệu suất bay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp ô tô, mô hình khí động học giúp cải thiện thiết kế thân xe nhằm giảm lực cản, từ đó giảm tiêu hao nhiên liệu và tăng độ ổn định ở tốc độ cao. Các nhà sản xuất xe đua như F1 sử dụng mô hình này để điều chỉnh hình dạng cánh gió, gầm xe và luồng khí làm mát nhằm tối ưu khí động lực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế máy bay, UAV, trực thăng, tàu vũ trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích hiệu suất và lực khí động trên xe đua, ô tô thương mại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tải trọng gió trên công trình xây dựng cao tầng, cầu dây văng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế tua-bin gió, cánh quạt, cánh tàu ngầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo ứng dụng tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fsolutions\u002Fsolutions-by-industry\u002Faerospace-defense\" target=\"_blank\">ANSYS Aerospace Solutions\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình khí động học trong mô phỏng số (CFD)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Computational Fluid Dynamics (CFD) là phương pháp tiên tiến sử dụng giải pháp số để mô phỏng các bài toán dòng chảy và trao đổi năng lượng trong môi trường khí hoặc lỏng. Trong CFD, không gian xung quanh vật thể được chia thành các ô lưới (mesh) để giải các phương trình Navier–Stokes hoặc phương trình liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CFD mang lại ưu thế lớn trong việc mô phỏng chi tiết các vùng áp suất, dòng xoáy, lớp biên, và tương tác chất lưu – vật thể mà thử nghiệm thực không thể quan sát trực tiếp. Điều này giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm, đặc biệt trong thiết kế nguyên mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phần mềm CFD phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\" target=\"_blank\">ANSYS Fluent\u003C\u002Fa>: nền tảng thương mại mạnh mẽ, được dùng rộng rãi trong công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\" target=\"_blank\">OpenFOAM\u003C\u002Fa>: mã nguồn mở, linh hoạt cho nghiên cứu và tùy biến thuật toán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.simscale.com\u002F\" target=\"_blank\">SimScale\u003C\u002Fa>: nền tảng CFD dựa trên đám mây, dễ tiếp cận cho các nhóm nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình khí động học tuyến tính và phi tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình tuyến tính thường giả định mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra là tuyến tính, ví dụ như lực nâng tỉ lệ với góc tấn (angle of attack). Loại mô hình này thích hợp với dòng chảy ổn định, góc tấn nhỏ và tốc độ dưới âm – thường dùng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, mô hình phi tuyến trở nên cần thiết khi xuất hiện các hiện tượng dòng chảy phức tạp như tách lớp, nhiễu xoáy và biến thiên vận tốc lớn. Những mô hình này đòi hỏi nhiều thông số phi tuyến, thường mô phỏng bằng CFD kết hợp với mô hình thực nghiệm để hiệu chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tuyến tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phi tuyến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yêu cầu tính toán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Góc tấn nhỏ, tốc độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng chảy tách, rung khí động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và giả định trong mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để làm đơn giản hóa bài toán, các mô hình khí động học thường sử dụng một số giả định cơ bản. Tuy nhiên, các giả định này có thể làm giảm độ chính xác trong các tình huống thực tế phức tạp, đặc biệt khi dòng chảy có tính rối hoặc khi các hiệu ứng nhiệt và đàn hồi đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giả định thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng chảy lý tưởng: không nhớt, không tỏa nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng đều (steady flow): các đại lượng không thay đổi theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nén (incompressible): áp dụng cho tốc độ dưới âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình học cố định: bỏ qua biến dạng cấu trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, cần hiệu chỉnh mô hình dựa trên thử nghiệm ống khí động học, mô phỏng số và dữ liệu bay thực để nâng cao độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và tích hợp AI trong mô hình khí động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một hướng mới trong phát triển mô hình khí động học thông minh và hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron học sâu (deep learning), các mô hình này có thể dự đoán hệ số khí động nhanh chóng mà không cần giải phương trình CFD truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng AI tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Học máy dự đoán hệ số lực nâng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_L\u003C\u002Fscript> và lực cản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_D\u003C\u002Fscript> theo hình học đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa hình học khí động học bằng thuật toán tiến hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tốc mô phỏng CFD nhờ giảm số bước lặp hoặc ước lượng sơ bộ vùng quan tâm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dự án như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fdata-aerodynamics\u002F\" target=\"_blank\">NASA Data-Driven Aerodynamics\u003C\u002Fa> đang ứng dụng AI để tạo ra các mô hình \"học từ dữ liệu\" thay vì chỉ dựa vào công thức vật lý. Điều này giúp tiết kiệm hàng ngàn giờ mô phỏng trong các dự án hàng không vũ trụ quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Anderson, J.D. (2011). \u003Cem>Fundamentals of Aerodynamics\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>White, F.M. (2016). \u003Cem>Fluid Mechanics\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fsites\u002Fdefault\u002Ffiles\u002Fatoms\u002Ffiles\u002Fthe_principles_of_aerodynamics.pdf\" target=\"_blank\">NASA – Principles of Aerodynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\" target=\"_blank\">ANSYS Fluent – Computational Fluid Dynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002Fdocumentation\" target=\"_blank\">OpenFOAM Documentation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fntrs.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Technical Reports Server\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tu, J., Yeoh, G.H., &amp; Liu, C. (2018). \u003Cem>Computational Fluid Dynamics: A Practical Approach\u003C\u002Fem>. Butterworth-Heinemann.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T16:47:28.095+00:00","2025-11-14T17:03:06.057+00:00","2025-11-14T17:03:06.053+00:00",123,[31,41,52,57,62,67,71,81,87,93],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"siêu cấu trúc","Siêu cấu trúc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Superstructure (Social Theory, Materials Science, and Nanotechnology)","là khái niệm đa ngành, trong lý thuyết xã hội học chỉ toàn bộ hệ thống quan điểm chính trị, pháp quyền, tôn giáo, triết học và các thiết chế tương ứng được xây dựng trên cơ sở hạ tầng kinh tế; đồng thời trong khoa học vật liệu chỉ cấu trúc trật tự bậc cao hình thành từ các đơn vị nano lặp lại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hệ số tỷ lệ","Hệ số tỷ lệ là gì? Định nghĩa toán học và ứng dụng vật lý","Hệ số tỷ lệ","scale factor","Hệ số tỷ lệ là một đại lượng toán học và vật lý xác định tỷ số không đổi giữa hai đại lượng biến thiên đồng biến hoặc tương ứng với nhau trong các phép biến đổi hình học, mô hình vật lý và phân tích thứ nguyên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":68,"definition":70,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]