[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20in%20vivo{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình in vivo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mô hình in vivo","Mô hình in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình in vivo là phương pháp nghiên cứu sử dụng sinh vật sống để đánh giá cơ chế sinh học, bệnh lý, dược lý và phản ứng toàn cơ thể với tác nhân nghiên cứu. Nó cho phép quan sát tương tác giữa các cơ quan, hiệu quả điều trị và độc tính trong môi trường sinh học tự nhiên, cung cấp dữ liệu tin cậy cho y học và phát triển thuốc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về mô hình in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình in vivo là phương pháp nghiên cứu khoa học sử dụng sinh vật sống để nghiên cứu các quá trình sinh học, bệnh lý, dược lý hoặc tác động của các tác nhân bên ngoài. Đây là công cụ quan trọng trong y học, sinh học và dược học để hiểu cơ chế bệnh, kiểm tra hiệu quả thuốc và đánh giá an toàn trước khi áp dụng trên người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các mô hình in vitro sử dụng tế bào hoặc mô tách rời trong môi trường nhân tạo, mô hình in vivo cho phép quan sát toàn bộ cơ thể, tương tác giữa các cơ quan, phản ứng miễn dịch và các hiệu ứng tổng thể. Điều này mang lại dữ liệu thực tế, đáng tin cậy và giúp đánh giá chính xác tác động sinh học của các tác nhân nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fin-vivo\" target=\"_blank\">Nature: In Vivo Studies\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4788522\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: In Vivo Models in Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và đặc điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình in vivo là phương pháp thực nghiệm sử dụng các sinh vật sống như chuột, chuột lang, thỏ, cá hoặc các động vật lớn hơn để nghiên cứu các phản ứng sinh học trong môi trường sống tự nhiên. Đặc điểm nổi bật là khả năng mô phỏng toàn bộ cơ thể, tương tác giữa các cơ quan và phản ứng sinh lý sinh học đầy đủ, điều mà mô hình in vitro không thể mô phỏng chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình in vivo thường cho phép quan sát tác động lâu dài, các tác động phụ, phản ứng miễn dịch, quá trình chuyển hóa và hiệu quả sinh học tổng thể của thuốc, hóa chất hoặc các tác nhân nghiên cứu khác. Điều này giúp các nhà nghiên cứu đánh giá đầy đủ hơn tính an toàn và hiệu quả trước khi áp dụng trên người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm quan trọng khác của mô hình in vivo là khả năng kết hợp với các kỹ thuật hình ảnh, phân tích sinh học và theo dõi thời gian thực, từ đó cung cấp dữ liệu toàn diện về cơ chế tác động của nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô hình in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình in vivo được phân loại dựa trên mục tiêu nghiên cứu, sinh vật sử dụng hoặc kỹ thuật áp dụng. Việc phân loại giúp lựa chọn mô hình phù hợp với nghiên cứu và tối ưu hóa chi phí, thời gian cũng như hiệu quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình động vật hoang dã và nuôi trong phòng thí nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Chuột, chuột lang, thỏ, cá hoặc động vật lớn như lợn, khỉ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình bệnh lý tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu các bệnh xuất hiện tự nhiên trong sinh vật mà không cần gây bệnh nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình gây bệnh nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kỹ thuật gây bệnh, di truyền hoặc hóa chất để tạo mô hình bệnh, ví dụ ung thư, tiểu đường, tim mạch.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình xenograft hoặc humanized:\u003C\u002Fstrong> Cấy mô hoặc tế bào người vào động vật để nghiên cứu bệnh và thuốc trên mô người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa phân loại mô hình in vivo theo đối tượng và mục tiêu nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình động vật nuôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuột, chuột lang, thỏ, cá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá dược lý, độc tính, phản ứng sinh lý tổng thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình bệnh lý tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động vật mắc bệnh tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu cơ chế bệnh, phát triển thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình gây bệnh nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuột, thỏ, khỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây bệnh để nghiên cứu cơ chế và thử nghiệm liệu pháp điều trị\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô hình xenograft\u002Fhumanized\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động vật cấy mô hoặc tế bào người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển thuốc, nghiên cứu tế bào và mô người trong môi trường sống\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô hình in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình in vivo được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, y học và dược học. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị của thuốc, nghiên cứu cơ chế bệnh sinh, kiểm tra độc tính và an toàn, đồng thời phát triển vaccine và liệu pháp gen. Các kết quả từ mô hình in vivo thường được sử dụng làm cơ sở dữ liệu để thiết kế thử nghiệm lâm sàng và đảm bảo tính an toàn cho người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng cụ thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Nghiên cứu bệnh lý: ung thư, tiểu đường, tim mạch, thần kinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thử nghiệm dược lý và độc tính thuốc trước khi áp dụng trên người.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đánh giá hiệu quả vaccine và liệu pháp miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Nghiên cứu cơ chế sinh lý và tương tác giữa các cơ quan trong cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng mô hình in vivo còn giúp phát triển các công nghệ mới, thử nghiệm sinh học tiên tiến, tối ưu hóa liều lượng thuốc và nghiên cứu tương tác thuốc – bệnh lý trong điều kiện thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của mô hình in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của mô hình in vivo là khả năng mô phỏng đầy đủ các chức năng sinh lý và tương tác phức tạp giữa các cơ quan trong cơ thể sống, giúp quan sát phản ứng toàn diện của sinh vật đối với thuốc, hóa chất hoặc tác nhân nghiên cứu. Mô hình này cung cấp dữ liệu thực tế, tin cậy hơn so với mô hình in vitro và giúp dự đoán hiệu quả điều trị hoặc độc tính trong môi trường sống tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, mô hình in vivo cũng tồn tại hạn chế như chi phí cao, yêu cầu điều kiện phòng thí nghiệm nghiêm ngặt, các vấn đề đạo đức liên quan đến động vật, và đôi khi kết quả không hoàn toàn tương thích với cơ thể người. Do đó, nghiên cứu in vivo thường cần kết hợp với mô hình in vitro, mô phỏng máy tính và các phương pháp phân tích bổ trợ khác để đạt độ tin cậy cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế nghiên cứu in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế nghiên cứu in vivo bao gồm việc lựa chọn sinh vật phù hợp, xác định số lượng mẫu, phân nhóm thử nghiệm, chuẩn hóa môi trường nuôi, kiểm soát biến số và lựa chọn chỉ tiêu đánh giá. Thiết kế nghiên cứu hợp lý giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy, giảm sai số và tuân thủ nguyên tắc đạo đức nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc 3R (Replacement, Reduction, Refinement) được áp dụng nhằm thay thế động vật khi có thể, giảm số lượng cần sử dụng và tinh chỉnh quy trình để giảm đau đớn, stress cho động vật. Thiết kế nghiên cứu khoa học và tuân thủ nguyên tắc đạo đức là yếu tố quyết định tính hợp pháp và giá trị khoa học của kết quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá kết quả và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết quả nghiên cứu in vivo thường được đánh giá thông qua các chỉ số sinh lý, sinh hóa, miễn dịch, hình thái hoặc hành vi. Các dữ liệu này cho phép xác định hiệu quả điều trị, độc tính và cơ chế tác động của các tác nhân nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê sinh học, phân tích hình ảnh, đo lường sinh hóa và theo dõi thời gian thực. Việc áp dụng công cụ phân tích hiện đại giúp nâng cao độ chính xác, khách quan và tin cậy của kết quả, đồng thời hỗ trợ dự đoán phản ứng sinh học trên cơ thể người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phát triển thuốc và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình in vivo là công cụ không thể thiếu trong phát triển thuốc và nghiên cứu y học. Nó giúp đánh giá hiệu quả dược lý, độc tính, liều lượng tối ưu, khả năng hấp thu và chuyển hóa của thuốc trước khi thử nghiệm lâm sàng. Đồng thời, mô hình in vivo cũng được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế bệnh lý, phát triển vaccine và liệu pháp miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng mô hình in vivo trong nghiên cứu y học góp phần giảm rủi ro, tối ưu hóa chi phí và tăng độ an toàn cho bệnh nhân trong các thử nghiệm lâm sàng, đồng thời cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ để đưa ra quyết định điều trị và phát triển sản phẩm y dược.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn đạo đức và quy định pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu in vivo phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và quy định pháp lý nhằm bảo vệ động vật và đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Các quy định bao gồm kiểm duyệt thí nghiệm, đào tạo nhân viên, theo dõi phúc lợi động vật và báo cáo kết quả trung thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002F\" target=\"_blank\">NC3Rs: National Centre for the Replacement, Refinement &amp; Reduction of Animals in Research\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aaalac.org\u002F\" target=\"_blank\">AAALAC International\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn tiêu chuẩn và kiểm định phòng thí nghiệm in vivo, đảm bảo nghiên cứu được thực hiện một cách an toàn, hiệu quả và đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển mô hình in vivo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay là tích hợp mô hình in vivo với công nghệ mô phỏng số, trí tuệ nhân tạo, và các mô hình in vitro tiên tiến để giảm thiểu việc sử dụng động vật, tăng độ chính xác và chi phí hiệu quả. Phát triển mô hình humanized, mô hình xenograft, và các công nghệ hình ảnh thời gian thực cho phép nghiên cứu tương tác thuốc – bệnh lý chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp các phương pháp đa dạng giúp mở rộng khả năng dự đoán hiệu quả và độc tính, cải thiện phát triển thuốc và nghiên cứu cơ chế bệnh, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và quy định pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fin-vivo\" target=\"_blank\">Nature: In Vivo Studies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4788522\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: In Vivo Models in Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Russell, W. M. S., &amp; Burch, R. L. (1959). The Principles of Humane Experimental Technique. Methuen.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hay, M. P., &amp; van Loon, R. W. (2018). Animal Models in Translational Medicine. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>National Research Council. (2011). Guide for the Care and Use of Laboratory Animals. National Academies Press.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Balcombe, J. (2004). Laboratory animal welfare: refinement, reduction, and replacement. British Medical Journal, 328(7438), 154-156.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:25:48.168+00:00","2025-10-24T16:15:51.203+00:00","2025-10-24T16:15:51.202+00:00",210,[33,44,55,66,77,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình tiền lâm sàng","Mô hình tiền lâm sàng là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Mô hình tiền lâm sàng","Preclinical model","Mô hình tiền lâm sàng là các hệ thống thử nghiệm in vitro, in vivo hoặc in silico được sử dụng để đánh giá hiệu lực dược lý, động học thuốc và độc tính của các liệu pháp điều trị mới trước khi tiến hành thử nghiệm trên người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]