[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình hóa phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"mô hình hóa phân tử","Mô hình hóa phân tử là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mô hình hóa phân tử là phương pháp dùng mô phỏng và tính toán trên máy tính để xây dựng mô hình cấu trúc, năng lượng và tương tác của nguyên tử và phân tử. Kỹ thuật này kết hợp cơ học Newton và lượng tử, sử dụng động lực phân tử và DFT để dự đoán tính chất hóa lý, cơ chế phản ứng và hỗ trợ thiết kế thuốc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái quát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình hóa phân tử là phương pháp nghiên cứu cấu trúc, tính chất và động lực của các hệ phân tử bằng cách mô phỏng số học và thuật toán máy tính. Phương pháp này đưa mô hình toán học vào thiết lập các phương trình vận hành cho từng nguyên tử, phân tử và tương tác giữa chúng, cho phép quan sát biến đổi theo thời gian và không gian ở quy mô nguyên tử mà thực nghiệm vật lý hay hóa học khó tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp cả lý thuyết cơ học cổ điển và cơ học lượng tử, mô hình hóa phân tử giúp dự đoán các đặc trưng hóa – lý – sinh như năng lượng liên kết, cấu hình tối ưu, phổ hấp thụ, nhiệt động và động học phản ứng. Phần mềm mô phỏng sẽ tạo ra chuỗi cấu hình (trajectory) hoặc mẫu cấu hình (ensemble) phục vụ cho phân tích thống kê.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và tối ưu thuốc (drug design) bằng cách mô phỏng tương tác ligand–protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát cơ chế phản ứng hóa học trong enzym hoặc xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển vật liệu mới: polymer, nano, pin nhiên liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều tra tính chất nhiệt động và động lực của hệ nhiều phân tử trong solvent.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nền tảng lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học Newton mô tả chuyển động của nguyên tử và hạt nhân qua phương trình Newton–Euler, trong khi cơ học lượng tử dùng phương trình Schrödinger để giải bài toán trạng thái điện tử của hệ. Việc kết hợp giúp bao trùm cả khía cạnh động học và cấu trúc điện tử, tùy theo quy mô hệ và độ chính xác mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Schrödinger độc lập thời gian được biểu diễn dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ĥ\\Psi(r) = E\\Psi(r)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, Ĥ là toán tử Hamiltonian chứa thành phần động năng của electron và hạt nhân, cùng thành phần thế tương tác, Ψ là hàm sóng điện tử, và E là năng lượng toàn phần. Thuyết hàm mật độ (Density Functional Theory – DFT) sử dụng mật độ electron ρ(r) thay vì hàm sóng đa điện tử, cải thiện hiệu năng tính toán cho hệ lớn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr00005a013\" target=\"_blank\">ACS Reviews, 1996\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tính toán chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắc ký động lực phân tử (Molecular Dynamics – MD) mô phỏng hành trạng động của hệ phân tử theo thời gian thực, dùng thuật toán tích phân để cập nhật vị trí và vận tốc của từng hạt dựa trên lực tác động. MD cho phép phân tích biến đổi cấu trúc, đo lường độ linh động (flexibility) và khảo sát nhiệt động cơ học tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Monte Carlo (MC) sampling khám phá không gian cấu hình thông qua các bước di chuyển ngẫu nhiên và chấp nhận dựa trên tiêu chí Metropolis, hướng tới phân bố Boltzmann. MC phù hợp cho tính chất cân bằng, nhiệt động và các tính phân bố xác suất mà không cần theo dõi động lực học thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp lai QM\u002FMM kết hợp vùng phản ứng tính toán cơ học lượng tử (QM) với phần còn lại của hệ mô phỏng bằng cơ học cổ điển (MM). Cách tiếp cận này cân bằng độ chính xác và hiệu năng, cho phép xác định cơ chế phản ứng chi tiết trong môi trường phức tạp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fja981996a\" target=\"_blank\">J. Am. Chem. Soc., 1998\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Trường lực phân tử (Force Fields)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trường lực phân tử là tập hợp các hàm thế và thông số mô tả năng lượng của hệ phân tử phụ thuộc vào vị trí nguyên tử. Tổng năng lượng được biểu diễn qua công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{total}} = E_{\\text{bond}} + E_{\\text{angle}} + E_{\\text{dihedral}} + E_{\\text{nonbonded}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bộ trường phân tử phổ biến như AMBER, CHARMM, OPLS-AA xây dựng tham số hóa dựa trên số liệu thí nghiệm và tính toán lượng tử, đảm bảo cân bằng giữa độ chính xác và hiệu năng mô phỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần năng lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm thế mẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên kết (bond)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tfrac{1}{2}k_b(r - r_0)^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ lệch độ dài liên kết so với r\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Góc (angle)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tfrac{1}{2}k_\\theta(\\theta - \\theta_0)^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ lệch góc giữa ba nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dihedral\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_n[1 + \\cos(n\\phi - \\gamma)]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định hướng quay quanh liên kết đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không liên kết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4\\varepsilon\\left[(\\tfrac{\\sigma}{r})^{12} - (\\tfrac{\\sigma}{r})^6\\right] + \\tfrac{q_i q_j}{4\\pi\\varepsilon_0 r}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương tác Van der Waals và Coulomb\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc lựa chọn và tinh chỉnh trường lực quyết định trực tiếp kết quả mô phỏng, đòi hỏi đối chiếu với dữ liệu thí nghiệm và tính nhất quán về vật lý lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học lượng tử (Quantum Mechanics – QM) cung cấp nền tảng tính toán chính xác cho cấu trúc điện tử và năng lượng tương tác trong hệ phân tử. Phương pháp Hartree–Fock (HF) giải quyết xấp xỉ bài toán Schrödinger độc lập thời gian để tính năng lượng cơ bản, tuy chưa bao gồm hoàn toàn tương tác electron–electron động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phục hồi tương tác electron như MP2 (Møller–Plesset cấp 2) và CCSD(T) (Coupled Cluster với điều chỉnh tương quan bộ ba) cải thiện độ chính xác lên gần dữ liệu thực nghiệm, nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. Density Functional Theory (DFT) thay thế hàm sóng bằng mật độ electron ρ(r), giúp cân bằng giữa độ chính xác và thời gian tính toán cho hệ từ vài chục đến vài trăm nguyên tử (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr00005a013\" target=\"_blank\">ACS Reviews, 1996\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, lựa chọn hàm lý DFT (B3LYP, PBE0, ωB97X-D) và basis set (6-31G*, cc-pVTZ) ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán phổ hấp thụ, năng lượng ion hóa và năng lượng liên kết. Các gói phần mềm như Gaussian, ORCA và Q-Chem triển khai đa dạng thuật toán QM, hỗ trợ song song phân tán và bộ nhớ phân tán để tăng tốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng động lực phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô phỏng động lực phân tử (Molecular Dynamics – MD) theo dõi chuyển động của hệ phân tử theo thời gian thực bằng cách giải tích số các phương trình Newton cho từng nguyên tử. Thời gian mô phỏng thường kéo dài từ vài nanô giây đến vài micro giây, tùy vào kích thước hệ và mục tiêu nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán tích phân phổ biến như Verlet, leap-frog và velocity Verlet đảm bảo ổn định về năng lượng và tính đối xứng thời gian. Điều kiện biên tuần hoàn (Periodic Boundary Conditions) cùng với phương pháp tính toán lực dài hạn (Ewald summation, Particle Mesh Ewald) giúp mô phỏng hệ vô hạn và đánh giá chính xác tương tác Coulomb.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi tạo: tạo hộp mô phỏng, gán trường lực, hòa tan phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Equilibration: cân bằng nhiệt độ (NVT) và áp suất (NPT) trước giai đoạn sản xuất (production run).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích trajectory: đo khoảng cách liên kết, góc, phổ phân phối xác suất và năng lượng tự do.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>GROMACS và NAMD là hai nền tảng MD tối ưu cho ứng dụng hiệu năng cao, hỗ trợ GPU và tối ưu bộ nhớ, xử lý hàng triệu nguyên tử trong vài chục giờ chạy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Docking phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Docking là kỹ thuật dự đoán cách thức và năng lượng liên kết giữa ligand và mục tiêu (thường là protein hoặc DNA). Quy trình bao gồm tìm kiếm (search) cấu hình tương tác và đánh giá (scoring) cộng hưởng lực hấp dẫn và lực đẩy bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán docking cứng (rigid) giả định protein và ligand cố định hình dạng, trong khi docking mềm (flexible) cho phép xoay quay liên kết và điều chỉnh hình dạng để tăng độ chính xác. Scoring functions như ChemScore, GlideScore và AutoDock Vina scoring kết hợp các thành phần năng lượng Van der Waals, Coulomb, năng lượng khử nước và tự do xoay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần mềm tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phần mềm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuật toán\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Scoring\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>AutoDock Vina\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Genetic Algorithm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vina Score\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Schrödinger Glide\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Grid-based Docking\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GlideScore\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MOE Dock\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Triangle Matcher\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>London dG\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Docking giúp sàng lọc hàng nghìn ligand trong giai đoạn thiết kế thuốc và chỉ định các hợp chất tiềm năng trước thử nghiệm in vitro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phần mềm và công cụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công cụ mô phỏng phân tử đa dạng về mục tiêu và quy mô:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gaussian, ORCA:\u003C\u002Fstrong> mạnh về tính toán QM, hỗ trợ HF, DFT, MP2 và các phương pháp sau-HF.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GROMACS, NAMD:\u003C\u002Fstrong> tối ưu MD hiệu năng cao, hỗ trợ GPU, thuật toán chia vùng động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AutoDock, Schrödinger Suite:\u003C\u002Fstrong> docking tự động, phân tích tương tác ligand–protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VMD, PyMOL:\u003C\u002Fstrong> trực quan hóa trajectory và cấu trúc điện tử với khả năng hiển thị đồ họa 3D.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tích hợp các công cụ này vào workflow tự động hóa (workflow automation) với Python, bash script và các plugin như MDAnalysis, MDTraj giúp xử lý hàng loạt dữ liệu mô phỏng và phân tích kết quả nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình hóa phân tử đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp. Trong dược phẩm, kỹ thuật MD và docking hỗ trợ phát triển thuốc ức chế enzyme, kháng thể và phân tử nhỏ với độ chính xác cao, giảm chi phí thử nghiệm thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật liệu, mô phỏng phân tử giúp thiết kế polymer có tính kéo dãn cao, vật liệu lưu trữ năng lượng (pin lithium-ion) với cấu trúc nano tối ưu, và xúc tác bề mặt hiệu suất cao. Ứng dụng trong nghiên cứu môi trường bao gồm xác định cơ chế hấp phụ khí độc trên vật liệu than hoạt tính và zeolite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Drug design: dự đoán tương tác thuốc–đích, tối ưu hoạt tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Material science: phát triển polymer, composite, pin thế hệ mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Environmental chemistry: mô phỏng hấp phụ, phân hủy chất ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy mô và độ chính xác vẫn là bài toán lớn: mô phỏng hệ sinh học có hàng triệu nguyên tử và thời gian dài micro–mili giây tiêu tốn tài nguyên tính toán khổng lồ. Hạn chế của trường lực và hàm mật độ hiện nay đòi hỏi phát triển thuật toán mới và bộ tham số hóa chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) vào mô hình hóa phân tử đang được đẩy mạnh, từ dự đoán trường lực (force field parametrization) đến tự động hóa pipeline mô phỏng và phân tích dữ liệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-04232-0\" target=\"_blank\">Nature, 2021\u003C\u002Fa>). Công nghệ quantum computing hứa hẹn tăng tốc tính toán QM, mở ra khả năng mô phỏng chính xác hệ nhiều electron lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Leach AR. \u003Ci>Molecular Modelling: Principles and Applications\u003C\u002Fi>, 2nd ed., 2001. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Becke AD. “Density‐functional thermochemistry. III. The role of exact exchange.” \u003Ci>J. Chem. Phys.\u003C\u002Fi>, vol. 98, 1993, pp. 5648–5652. DOI:10.1063\u002F1.464913.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eastman P, et al. “OpenMM 7: Rapid development of high performance algorithms for molecular dynamics.” \u003Ci>PLOS Comput. Biol.\u003C\u002Fi>, vol. 13, no. 7, 2017. DOI:10.1371\u002Fjournal.pcbi.1005659.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jorgensen WL, Tirado-Rives J. “The OPLS potential functions for proteins.” \u003Ci>J. Am. Chem. Soc.\u003C\u002Fi>, vol. 110, 1988, pp. 1657–1666. DOI:10.1021\u002Fja00214a001.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jorgensen WL. “Molecular Dynamics Simulations of Water and Aqueous Solutions.” \u003Ci>Chem. Rev.\u003C\u002Fi>, vol. 106, no. 5, 2006, pp. 2069–2087. DOI:10.1021\u002Fcr0503649.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trott O, Olson AJ. “AutoDock Vina: improving the speed and accuracy of docking with a new scoring function.” \u003Ci>J. Comput. Chem.\u003C\u002Fi>, vol. 31, no. 2, 2010, pp. 455–461. DOI:10.1002\u002Fjcc.21334.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. “Quantum computing for molecular simulations.” 2021. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-04232-0\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.833+00:00","2025-09-10T20:30:16.231+00:00","2025-07-04T09:51:37.790+00:00",260,[30,33,44,54,64,69,79,84,87,90],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein vỏ","Protein vỏ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein vỏ",{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mạng nơ ron đồ thị","Mạng nơ ron đồ thị là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Mạng nơ ron đồ thị","Graph Neural Network (GNN)","Mạng nơ-ron đồ thị là một lớp mô hình học sâu chuyên dụng được thiết kế để xử lý dữ liệu có cấu trúc đồ thị phi Euclid thông qua cơ chế truyền tin (message passing) và tổng hợp đặc trưng từ các nút lân cận.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]