[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20chu%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20chu%E1%BB%99t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh...","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình chuột\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Mouse model \u002F Murine model\u003C\u002Fem>) là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về mô hình chuột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình chuột (mouse model) là công cụ nghiên cứu sinh học, y học và dược học trong đó chuột được sử dụng như một sinh vật thí nghiệm nhằm tái hiện hoặc mô phỏng đặc điểm sinh học và bệnh lý của con người. Chuột nhà (Mus musculus) là loài được chọn nhiều nhất bởi sự gần gũi về di truyền, sinh lý, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} và cấu trúc cơ quan. Khoảng 95–98% gen của chuột có sự tương đồng với bộ gen người, điều này giúp cho chuột trở thành mô hình đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu tiền lâm sàng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm khác biệt của mô hình chuột là khả năng tái hiện các quá trình bệnh học ở mức phân tử đến toàn cơ thể. Bằng việc sử dụng các công nghệ chỉnh sửa gen tiên tiến, các nhà khoa học có thể tạo ra chuột mang những đột biến gen tương ứng với bệnh ở người, từ đó kiểm tra giả thuyết và phát triển liệu pháp điều trị. Ngoài ra, chuột còn là loài dễ nuôi, chi phí thấp và có vòng đời ngắn, giúp giảm thời gian nghiên cứu so với nhiều loài động vật khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình chuột hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực khoa học sự sống. Chúng góp phần làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh, thử nghiệm thuốc, nghiên cứu miễn dịch, thần kinh học, ung thư học, và bệnh truyền nhiễm. Sự phổ biến của chuột trong nghiên cứu đã khiến nhiều viện nghiên cứu, ví dụ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jax.org\u002Fresearch-and-faculty\u002Fresources\u002Fmouse-models\" target=\"_blank\">Jackson Laboratory\u003C\u002Fa>, trở thành trung tâm cung cấp và phát triển các dòng chuột đặc biệt cho khoa học toàn cầu. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học của chuột làm mô hình nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuột sở hữu nhiều đặc điểm sinh học thuận lợi cho nghiên cứu. Thời gian thế hệ của chuột ngắn, trung bình khoảng 8–10 tuần, mỗi lứa có thể sinh từ 6 đến 12 con, giúp nhanh chóng xây dựng quần thể lớn phục vụ thí nghiệm. Tuổi thọ của chuột thường chỉ từ 1.5 đến 3 năm, cho phép theo dõi trọn vẹn một vòng đời trong thời gian ngắn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKích thước nhỏ gọn và khả năng thích ứng cao giúp việc nuôi dưỡng chuột trong điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} trở nên đơn giản và ít tốn kém. Chuột có hệ miễn dịch hoàn chỉnh, hệ thần kinh phát triển, hệ tiêu hóa và chuyển hóa tương đối giống với người, cho phép áp dụng trong nghiên cứu nhiều bệnh lý khác nhau. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm sinh học nổi bật của chuột:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thông số trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa nghiên cứu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian mang thai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>19–21 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tái tạo nhanh quần thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ thao tác và nuôi dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi trưởng thành sinh dục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–8 tuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh chóng phục vụ lai giống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tương đồng di truyền với người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95–98%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tái hiện cơ chế bệnh học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhờ các đặc điểm này, chuột đã trở thành “chuẩn mực vàng” trong nghiên cứu y sinh học, cạnh tranh trực tiếp với các loài khác như chuột cống (rat) hoặc thỏ, vốn có ít ưu thế hơn về mặt di truyền. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại mô hình chuột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình chuột có thể được phân loại dựa trên cách thức tạo ra và mục tiêu nghiên cứu. Một số mô hình tồn tại tự nhiên nhờ đột biến gen ngẫu nhiên, trong khi các mô hình khác được tạo ra thông qua can thiệp nhân tạo bằng hóa chất, tác nhân sinh học hoặc công nghệ chỉnh sửa gen. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> phát sinh do đột biến gen tự nhiên, ví dụ chuột db\u002Fdb thường dùng trong nghiên cứu bệnh tiểu đường type 2.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình gây bệnh thực nghiệm:\u003C\u002Fstrong> bệnh được gây ra bằng cách tiêm hóa chất (ví dụ streptozotocin để gây tiểu đường), lây nhiễm vi khuẩn\u002Fvirus hoặc phẫu thuật (ví dụ thắt động mạch để tạo nhồi máu cơ tim).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình di truyền:\u003C\u002Fstrong> chuột knock-out (loại bỏ gen), knock-in (chèn gen mới) hoặc CRISPR-Cas9 (chỉnh sửa gen chính xác).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình nhân hóa:\u003C\u002Fstrong> chuột được cấy ghép tế bào, mô hoặc hệ miễn dịch của người, tạo điều kiện nghiên cứu phản ứng gần gũi với sinh lý con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh một số mô hình chuột:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cách tạo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến tự phát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh tiểu đường, rối loạn lipid\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Gây bệnh thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa chất, vi sinh, phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư, tim mạch, bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Knock-out, knock-in, CRISPR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu chức năng gen, bệnh hiếm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhân hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấy ghép mô\u002Fcell người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Miễn dịch học, phát triển thuốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học, mô hình chuột giữ vai trò thiết yếu trong việc khám phá cơ chế bệnh tật và phát triển phương pháp điều trị. Trong ung thư học, chuột được sử dụng để nghiên cứu cơ chế sinh khối u, quá trình di căn và thử nghiệm các loại thuốc hóa trị, miễn dịch trị liệu hoặc liệu pháp nhắm đích. Các mô hình chuột xenograft, trong đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} người được cấy vào chuột, đặc biệt hữu ích để đánh giá hiệu quả thuốc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực tim mạch, mô hình chuột {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} giúp xác định vai trò của gen và yếu tố môi trường đối với bệnh tim. Chuột bị thắt động mạch vành thường được sử dụng để mô phỏng nhồi máu cơ tim, qua đó nghiên cứu phương pháp can thiệp và điều trị. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thần kinh học, các mô hình chuột transgenic được tạo ra để mang đột biến gen liên quan đến bệnh Alzheimer hoặc Parkinson. Điều này cho phép các nhà khoa học quan sát trực tiếp quá trình hình thành mảng amyloid, sự mất tế bào thần kinh dopaminergic, và kiểm tra hiệu quả của thuốc thử nghiệm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mô hình chuột cũng được ứng dụng trong bệnh truyền nhiễm. Chuột có thể được sử dụng để nghiên cứu cúm, lao, HIV và đặc biệt là SARS-CoV-2. Chuột nhân hóa mang thụ thể ACE2 của người đã trở thành công cụ then chốt trong nghiên cứu COVID-19, giúp thử nghiệm vắc-xin và thuốc kháng virus trước khi áp dụng trên người. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược học và phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình chuột đóng vai trò trung gian quan trọng trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Trước khi một loại thuốc được thử nghiệm trên người, nó phải trải qua quá trình đánh giá về độc tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và hiệu quả trên mô hình động vật, trong đó chuột là lựa chọn phổ biến nhất. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu cần thiết để đảm bảo an toàn và xác định liều dùng tiềm năng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những mô hình phổ biến trong dược học là chuột xenograft, trong đó tế bào ung thư người được cấy ghép vào cơ thể chuột để theo dõi sự phát triển khối u và hiệu quả điều trị. Ngoài ra, mô hình chuột knock-out hoặc knock-in được dùng để xác định vai trò của gen trong phản ứng thuốc, hỗ trợ phát triển liệu pháp nhắm đích và thuốc cá thể hóa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng dược học của mô hình chuột:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Đánh giá độc tính cấp và mãn tính của thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nghiên cứu dược động học: hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xác định tác dụng phụ và ảnh hưởng lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kiểm chứng hiệu quả của vắc-xin và thuốc sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật tạo mô hình chuột hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ di truyền và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} đã mở ra nhiều phương pháp mới để tạo mô hình chuột chính xác hơn. Chuột knock-out (loại bỏ gen) được sử dụng để nghiên cứu chức năng gen và bệnh di truyền. Chuột knock-in cho phép chèn thêm gen người hoặc biến thể gen vào vị trí xác định, từ đó mô phỏng chính xác hơn bệnh lý của người. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ thuật CRISPR\u002FCas9 là bước tiến mang tính cách mạng trong việc chỉnh sửa gen trên chuột. CRISPR cho phép chỉnh sửa nhanh, chi phí thấp và độ chính xác cao, mở ra khả năng tạo ra nhiều dòng chuột mô phỏng các bệnh khác nhau chỉ trong thời gian ngắn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công nghệ khác là mô hình chuột nhân hóa, trong đó chuột được cấy ghép hệ miễn dịch hoặc mô người. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu miễn dịch, thử nghiệm thuốc chống ung thư, bệnh truyền nhiễm và phát triển liệu pháp tế bào. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các kỹ thuật hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Knock-out: loại bỏ hoàn toàn một gen mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Knock-in: chèn gen mới hoặc biến thể gen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>CRISPR\u002FCas9: chỉnh sửa gen nhanh và chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhân hóa: cấy ghép hệ miễn dịch, tế bào hoặc mô người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ưu điểm, mô hình chuột vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Sự khác biệt về sinh lý và hệ miễn dịch giữa chuột và người có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu không hoàn toàn chính xác. Một số bệnh phức tạp ở người, chẳng hạn như rối loạn tâm thần hoặc bệnh tự miễn, khó có thể tái hiện đầy đủ ở chuột. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hệ vi sinh vật đường ruột và điều kiện môi trường nuôi dưỡng có ảnh hưởng lớn đến kết quả nghiên cứu. Hai phòng thí nghiệm khác nhau có thể thu được kết quả khác nhau ngay cả khi sử dụng cùng một dòng chuột. Đây là thách thức trong việc tái lập và so sánh dữ liệu khoa học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hạn chế khác là yếu tố đạo đức. Việc sử dụng động vật trong nghiên cứu thường gây tranh luận liên quan đến phúc lợi động vật. Các quy định hiện hành yêu cầu giảm số lượng chuột sử dụng, thay thế bằng mô hình thay thế khi có thể, và tinh chỉnh phương pháp để giảm thiểu đau đớn (nguyên tắc 3R: Replace, Reduce, Refine). \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của mô hình chuột gắn liền với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tiên tiến. Xu hướng hiện nay tập trung vào việc tạo ra các mô hình nhân hóa ở mức cao hơn, trong đó không chỉ hệ miễn dịch mà cả các cơ quan chức năng của người có thể được tái tạo trên chuột. Điều này hứa hẹn cải thiện độ chính xác trong dự đoán phản ứng sinh học của con người. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, sự kết hợp giữa mô hình chuột và công nghệ dữ liệu đa omics (genomics, transcriptomics, proteomics, metabolomics) sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh học toàn diện. Trí tuệ nhân tạo và học máy cũng được kỳ vọng hỗ trợ phân tích dữ liệu từ các thí nghiệm trên chuột, giúp tăng tốc độ nghiên cứu và giảm sai lệch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mô hình lai ghép giữa chuột và công nghệ organ-on-chip hoặc in sinh học 3D đang được nghiên cứu, nhằm tái hiện môi trường sinh học của người một cách chính xác hơn. Những bước tiến này có thể thay đổi cách thức sử dụng chuột trong nghiên cứu y sinh, hướng tới việc giảm dần sự phụ thuộc vào động vật mà vẫn đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20tin%20c%E1%BA%ADy%22%7D}} khoa học. \n\u003C\u002Fp>","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Rossert (2006). Faculty Opinions recommendation of An inducible mouse model for PAX2-dependent glomerular disease: insights into a complex pathogenesis.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.1040590.489593","Faculty Opinions recommendation of An inducible mouse model for PAX2-dependent glomerular disease: insights into a complex pathogenesis.","Rossert","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2006,"10.3410\u002Ff.1040590.489593",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kolacheva, Pavlova, Bannikova, Bogdanov et al. (2024). Initial Molecular Mechanisms of the Pathogenesis of Parkinson’s Disease in a Mouse Neurotoxic Model of the Earliest Preclinical Stage of This Disease. International Journal of Molecular Sciences. doi:10.3390\u002Fijms25021354","Initial Molecular Mechanisms of the Pathogenesis of Parkinson’s Disease in a Mouse Neurotoxic Model of the Earliest Preclinical Stage of This Disease","Kolacheva, Pavlova, Bannikova, Bogdanov et al.","International Journal of Molecular Sciences",2024,"10.3390\u002Fijms25021354",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Piccini (2023). ISID0055 - IL-15 contributes to atopic dermatitis pathogenesis: Lessons from a novel humanized mouse disease model. Morressier. doi:10.26226\u002Fm.641999d4b9b42e0013e59194","ISID0055 - IL-15 contributes to atopic dermatitis pathogenesis: Lessons from a novel humanized mouse disease model","Piccini","Morressier",2023,"10.26226\u002Fm.641999d4b9b42e0013e59194",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Vì sao chuột nhà (Mus musculus) được lựa chọn phổ biến nhất làm sinh vật mô hình trong y sinh học?","Chuột nhà có bộ gen tương đồng trên 85% với bộ gen người, kích thước nhỏ gọn, chu kỳ sinh sản ngắn (khoảng 3 tuần) và dễ dàng can thiệp biến đổi gen (knockout, knockin, chuyển gen) để tái hiện chính xác các đột biến gây bệnh ở người.",{"question":47,"answer":48},"Mô hình chuột chuyển gen (transgenic mouse) khác biệt gì so với mô hình chuột ghép dị loài (xenograft)?","Chuột chuyển gen mang các đoạn DNA ngoại lai được chèn ổn định vào bộ gen từ giai đoạn phôi nhằm nghiên cứu chức năng gen bẩm sinh, trong khi mô hình xenograft là chuột suy giảm miễn dịch được cấy ghép tế bào hoặc mô người (thường là tế bào khối u) để đánh giá đáp ứng thuốc.",{"question":50,"answer":51},"Hạn chế lớn nhất khi ngoại suy kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng từ mô hình chuột sang cơ thể người là gì?","Sự khác biệt về hệ thống miễn dịch (tỷ lệ lympho bào so với bạch cầu trung tính), động học chuyển hóa thuốc qua gan (cytochrome P450) và tuổi thọ sinh học khiến một số phản ứng viêm hoặc độc tính ở chuột không phản ánh hoàn toàn đáp ứng lâm sàng ở người.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"hệ miễn dịch","phòng thí nghiệm","tế bào ung thư","tăng huyết áp","xơ vữa động mạch","dược động học","sinh học phân tử","sự phát triển","công nghệ sinh học","độ tin cậy",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:16.536+00:00","2026-09-11T04:09:43.048+00:00","2025-08-28T04:37:48.927+00:00","2026-09-11T04:09:42.438+00:00",244,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin"]