[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình cơ học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"mô hình cơ học","Mô hình cơ học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình cơ học là mô hình toán học mô tả hệ thống dựa trên các nguyên lý vật lý hoặc sinh học nhằm tái hiện cơ chế nhân quả giữa các thành phần bên trong. Khác với mô hình dữ liệu, mô hình cơ học dùng phương trình xác định để dự đoán hành vi hệ thống trong điều kiện mới dù chưa có dữ liệu thực nghiệm.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mô hình cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cơ học (mechanistic model) là một loại mô hình toán học mô tả hành vi của một hệ thống dựa trên các nguyên lý cơ bản của vật lý, hóa học, sinh học hoặc kỹ thuật. Thay vì chỉ phản ánh mối quan hệ thống kê giữa các biến quan sát được, mô hình cơ học cố gắng tái hiện chính xác cấu trúc, tương tác và động lực học của hệ thống đó bằng các phương trình rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình cơ học thường được xây dựng từ những giả định hợp lý dựa trên hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động thực tế. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán kết quả trong các tình huống chưa từng quan sát, hoặc kiểm tra giả thuyết khoa học bằng cách mô phỏng các kịch bản khác nhau. Do khả năng phản ánh bản chất nguyên nhân – kết quả, mô hình cơ học có tính giải thích cao và được xem là công cụ mạnh trong nghiên cứu định lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình cơ học xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như cơ học cổ điển, dược động học, sinh học hệ thống, kỹ thuật hóa học và khoa học môi trường. Trong mỗi lĩnh vực, mô hình này giúp xây dựng hệ phương trình mô tả mối liên hệ giữa các đại lượng trạng thái theo thời gian hoặc không gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt mô hình cơ học và mô hình thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với mô hình cơ học, mô hình thực nghiệm (empirical model hoặc data-driven model) được xây dựng dựa trên phân tích dữ liệu đầu vào và đầu ra, mà không cần hiểu rõ các cơ chế nền tảng bên trong hệ thống. Mô hình thực nghiệm phù hợp khi dữ liệu phong phú nhưng cơ chế hệ thống quá phức tạp hoặc chưa rõ ràng. Tuy nhiên, tính giải thích và khả năng tổng quát hóa của loại mô hình này thường thấp hơn so với mô hình cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, mô hình cơ học yêu cầu hiểu biết chi tiết về cơ chế, nhưng khi đã thiết lập thành công, chúng có thể dự đoán hành vi hệ thống trong những điều kiện chưa từng quan sát hoặc dễ dàng kiểm tra giả thuyết khoa học bằng cách thay đổi tham số đầu vào. Trong nghiên cứu hiện đại, xu hướng kết hợp cả hai loại mô hình để tận dụng lợi thế của mỗi bên đang ngày càng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa hai loại mô hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình cơ học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình thực nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ sở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên lý khoa học nền tảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dữ liệu quan sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng giải thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng tổng quát hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn bởi dữ liệu huấn luyện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Yêu cầu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bắt buộc nhiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ phức tạp khi xây dựng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của mô hình cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một mô hình cơ học thường bao gồm các thành phần chính: biến trạng thái, tham số, điều kiện ban đầu, và hệ phương trình mô tả. Biến trạng thái (state variables) là các đại lượng thay đổi theo thời gian hoặc không gian và mô tả trạng thái hiện tại của hệ thống. Tham số là các hằng số thể hiện đặc tính vật lý, hóa học hoặc sinh học như tốc độ phản ứng, hệ số khuếch tán, lực ma sát…\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện ban đầu là giá trị của các biến trạng thái tại thời điểm bắt đầu mô phỏng. Hệ phương trình mô tả sự thay đổi của các biến trạng thái theo thời gian, thường dưới dạng phương trình vi phân. Trong trường hợp động học liên tục, mô hình điển hình là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dx}{dt} = f(x, t, \\theta)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> là vector biến trạng thái, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta\u003C\u002Fscript> là tập hợp tham số. Với mô hình không gian – thời gian, phương trình đạo hàm riêng có thể được dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial x}{\\partial t} = D \\nabla^2 x + R(x, \\theta)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là hệ số khuếch tán, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hàm phản ứng. Cấu trúc toán học như vậy giúp mô hình cơ học có thể mô phỏng chính xác hành vi hệ thống trong không gian và thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô hình cơ học theo lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cơ học được phát triển trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật, mỗi ngành có những ứng dụng riêng biệt và phương pháp mô hình hóa đặc trưng. Dưới đây là một số phân loại phổ biến theo lĩnh vực ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ học kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> mô hình chuyển động, lực – phản lực, dao động tuyến tính và phi tuyến, mô hình vật rắn biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật hóa học:\u003C\u002Fstrong> mô hình phản ứng chuỗi, mô hình cân bằng pha, mô hình khuếch tán – phản ứng trong thiết bị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học hệ thống:\u003C\u002Fstrong> mô hình tín hiệu tế bào, mạng gen điều hòa, mô phỏng chu trình tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học môi trường:\u003C\u002Fstrong> mô hình dòng chảy, chu trình carbon, mô hình phát tán chất ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ minh họa điển hình là mô hình Hodgkin-Huxley mô tả sự dẫn truyền xung thần kinh trong tế bào neuron, sử dụng hệ phương trình vi phân phi tuyến để mô tả dòng ion qua màng tế bào. Một ví dụ khác là mô hình SIR trong dịch tễ học mô tả lây lan bệnh truyền nhiễm với ba biến trạng thái chính: nhạy cảm, nhiễm bệnh và phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết thêm có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41592-019-0686-2\" target=\"_blank\">Nature Methods\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm của mô hình cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cơ học mang lại nhiều ưu thế nổi bật trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật nhờ khả năng mô tả sâu sắc về cơ chế hoạt động của hệ thống. Thay vì chỉ đơn thuần bắt chước dữ liệu đầu vào và đầu ra, mô hình cơ học cho phép hiểu rõ mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần cấu trúc, cung cấp công cụ mạnh để suy luận logic, kiểm định giả thuyết và dự đoán hành vi trong điều kiện chưa từng xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những điểm mạnh lớn nhất của mô hình cơ học là khả năng tổng quát hóa. Khi các nguyên lý nền tảng được mô hình hóa đúng đắn, mô hình có thể áp dụng trong nhiều điều kiện khác nhau mà không cần hiệu chỉnh lại toàn bộ cấu trúc. Mặt khác, mô hình cơ học thường có tính mô đun, dễ tích hợp các yếu tố mới như tác nhân ngoại sinh, cơ chế điều hòa hoặc thay đổi cấu trúc hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm tiêu biểu của mô hình cơ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho phép diễn giải và hiểu bản chất hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán được hành vi trong điều kiện chưa có dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ kiểm tra giả thuyết bằng mô phỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng mở rộng theo nhu cầu nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi thế, mô hình cơ học không phải không có nhược điểm. Việc xây dựng mô hình yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cơ chế nội tại, đôi khi không khả thi nếu hệ thống quá phức tạp hoặc chưa được nghiên cứu kỹ. Khi mô hình trở nên quá chi tiết, số lượng tham số cần hiệu chỉnh tăng lên, dẫn đến hiện tượng quá tham số hóa (overparameterization), làm giảm khả năng dự đoán và gây khó khăn trong hiệu chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình cơ học cũng rất nhạy cảm với điều kiện đầu và sai số tham số. Sai lệch nhỏ trong dữ liệu đầu vào hoặc giả định có thể dẫn đến khác biệt lớn trong đầu ra, đặc biệt với mô hình phi tuyến hoặc hỗn loạn. Ngoài ra, việc giải phương trình mô tả đôi khi đòi hỏi thuật toán số phức tạp và tiêu tốn tài nguyên tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thách thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó xây dựng trong hệ thống chưa rõ cơ chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ dẫn đến quá nhiều tham số cần hiệu chỉnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc chất lượng dữ liệu đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu kỹ thuật số cao để giải mô hình phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu chỉnh mô hình (parameter calibration) là quá trình điều chỉnh các tham số mô hình để tối ưu sự phù hợp giữa đầu ra mô hình và dữ liệu thực nghiệm. Quá trình này thường sử dụng các thuật toán tối ưu hóa phi tuyến như Levenberg-Marquardt, thuật toán di truyền (GA), hoặc phương pháp Monte Carlo Markov Chain (MCMC) để tìm không gian tham số phù hợp nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau hiệu chỉnh, bước tiếp theo là kiểm định mô hình (model validation), tức đánh giá khả năng dự đoán của mô hình bằng cách so sánh với dữ liệu độc lập hoặc dữ liệu không sử dụng trong quá trình hiệu chỉnh. Kiểm định giúp phát hiện mô hình bị quá khớp (overfitting) hoặc sai lệch có hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số thường dùng trong đánh giá mô hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>R\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> (hệ số xác định): độ phù hợp tuyến tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RMSE (căn sai số bình phương trung bình): mức độ sai lệch tuyệt đối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AIC, BIC: tiêu chí chọn mô hình dựa trên độ phù hợp và độ phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật về hiệu chỉnh mô hình có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.plos.org\u002Fploscompbiol\u002Farticle?id=10.1371\u002Fjournal.pcbi.1005151\" target=\"_blank\">PLOS Computational Biology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô hình cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình cơ học được sử dụng rộng rãi trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn. Trong y sinh học, mô hình động lực học bệnh (ví dụ SIR, SEIR) được dùng để dự đoán dịch bệnh, đánh giá hiệu quả can thiệp. Trong kỹ thuật, mô hình cơ học giúp thiết kế và tối ưu hóa sản phẩm như động cơ, robot, hệ thống tự động hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học hệ thống, mô hình cơ học mô tả mạng gen, tín hiệu nội bào, chu trình tế bào, hỗ trợ nghiên cứu cơ chế bệnh học và thiết kế thuốc. Trong khoa học môi trường, các mô hình cơ học giúp mô phỏng sự phát tán chất ô nhiễm, dòng chảy sông ngòi, và biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SIR model:\u003C\u002Fstrong> mô hình truyền nhiễm dịch bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hodgkin-Huxley:\u003C\u002Fstrong> mô hình điện sinh học neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Navier-Stokes:\u003C\u002Fstrong> mô hình động lực học chất lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Michaelis-Menten:\u003C\u002Fstrong> mô hình động học enzyme\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo thêm ứng dụng cụ thể tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffphys.2018.00175\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Physiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tích hợp mô hình cơ học với AI và học máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gần đây, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) mở ra xu hướng kết hợp mô hình cơ học với mô hình dữ liệu để tận dụng ưu điểm của cả hai. Mô hình lai (hybrid model) sử dụng cấu trúc của mô hình cơ học làm khung chính, trong khi học máy được dùng để ước lượng các hàm không xác định, bổ sung phần thiếu hụt của mô hình truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là mô hình physics-informed neural networks (PINNs), trong đó mạng nơ-ron được huấn luyện sao cho không chỉ khớp dữ liệu mà còn thỏa mãn các phương trình vật lý nền. Ngoài ra, mô hình học máy còn có thể dùng để rút gọn mô hình cơ học phức tạp hoặc tìm nhanh các tham số tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm của mô hình lai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm phụ thuộc vào giả định lý thuyết cứng nhắc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tận dụng dữ liệu lớn để cải thiện độ chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng nhanh hơn với độ phức tạp giảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết về mô hình lai có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs42256-021-00403-3\" target=\"_blank\">Nature Machine Intelligence\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.792+00:00","2025-09-10T20:29:49.039+00:00","2025-05-24T13:41:33.413+00:00",228,[30,40,50,55,60,70,75,85,90,95],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"cơ học vật liệu","Cơ học vật liệu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mechanics of materials \u002F Strength of materials","Cơ học vật liệu là môn khoa học kỹ thuật nghiên cứu mối quan hệ giữa ngoại lực tác dụng và các trạng thái nội lực, ứng suất, biến dạng cùng điều kiện bền vững, ổn định của các chi tiết kết cấu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"mô hình màng","Mô hình màng là gì? Khái niệm, vai trò và ứng dụng","Membrane model \u002F Lipid bilayer model","Mô hình màng là khung lý thuyết và cấu trúc thực nghiệm sinh lý lý sinh học (như mô hình khảm lỏng Singer-Nicolson) dùng để mô tả tổ chức phân tử của lớp lipid kép, protein màng và cơ chế chọn lọc vận chuyển vật chất qua màng tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"dung dịch khoan","Dung dịch khoan là gì? Chức năng kỹ thuật và lưu biến","drilling fluid","Dung dịch khoan (drilling fluid hoặc drilling mud) là chất lưu tuần hoàn chuyên dụng được luân chuyển qua thân giếng khoan (theo phương thức tuần hoàn thuận hoặc tuần hoàn ngược) trong quá trình thi công giếng khoan dầu khí, địa kỹ thuật và địa nhiệt.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]