[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20%C4%91a%20quy%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình đa quy mô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"mô hình đa quy mô","Mô hình đa quy mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình đa quy mô là phương pháp mô hình hóa kết hợp đồng thời nhiều cấp độ không gian và thời gian để mô phỏng tương tác và cơ chế tiềm ẩn của hệ thống phức tạp một cách chính xác. Phương pháp này liên kết từ mức nguyên tử, vi cấu trúc đến continuum và cấp độ hệ thống, cho phép phân tích chi tiết và dự đoán tính chất vật liệu, sinh học hay khí hậu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình đa quy mô\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Multiscale modeling\u003C\u002Fem>) là phương pháp mô hình hóa và phân tích hệ thống phức tạp bằng cách kết hợp nhiều cấp độ thông tin về không gian và thời gian. Thay vì chỉ xem xét một quy mô duy nhất (ví dụ quy mô nguyên tử hay quy mô continuum), mô hình đa quy mô liên kết các cấp độ từ vi mô đến vĩ mô, cho phép mô phỏng chính xác hành vi tổng thể dựa trên cơ chế vi cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu thế của tiếp cận đa quy mô nằm ở khả năng tái hiện tương tác giữa các thành phần ở các cấp độ khác nhau. Ví dụ trong mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20composite%22%7D}}, các đặc tính cơ học của vật liệu ở quy mô macro phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc vi mô và nguyên tử. Mô hình đa quy mô giúp dự đoán độ bền, độ dẻo và tính dẫn nhiệt dựa trên thông tin chi tiết ở cấp độ thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}}, sinh học tính toán, địa chất và khoa học khí quyển. Tính linh hoạt và độ chính xác cao khiến mô hình đa quy mô trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu liên ngành và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và bối cảnh phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khởi nguồn của mô hình đa quy mô bắt đầu từ nghiên cứu cơ học continuum và vật lý chất rắn vào thập niên 1950–1960. Những phương pháp ban đầu như Phân tích Phần tử hữu hạn (Finite Element – FE) và cơ học continuum đã cho phép mô phỏng ứng xử vật liệu ở quy mô macro, còn các mô hình Molecular Dynamics (MD) ra đời song song để mô phỏng tương tác nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vào đầu thập niên 1990, khi tính toán hiệu năng cao (High Performance Computing – HPC) dần phổ biến, các nhà khoa học bắt đầu kết hợp MD và FE trong cùng một khung tính toán. Sự ra đời của các thuật toán coupling trực tiếp cho phép truyền thông số giữa lưới phân giải mịn (fine mesh) ở vi mô và lưới thô (coarse mesh) ở vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hai thập kỷ gần đây, các tiến bộ về phần cứng GPU, thuật toán adaptive resolution và framework mở như LAMMPS và OpenFOAM đã thúc đẩy mạnh mẽ nghiên cứu đa quy mô. Hiện nay, việc mô phỏng tương tác giữa quy mô tế bào và mô trong y sinh, hoặc giữa quy mô hạt và continuum trong vật liệu composite, đã trở nên khả thi và ngày càng chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công nghệ chủ đạo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1950–1960\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Continuum mechanics, FE\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình macro, ứng dụng cơ học chất rắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1960–1980\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Molecular Dynamics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô phỏng nguyên tử, tương tác vi mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1990s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Coupled MD-FE\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng truyền thông số qua ranh giới quy mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>2000s–nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HPC, GPU, AdResS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Adaptive resolution, mô hình đa lĩnh vực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ quy mô trong mô hình đa quy mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình đa quy mô thường phân chia thành bốn cấp độ chính tùy theo kích thước không gian và khung thời gian áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy mô nguyên tử (atomic scale):\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (MD) để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} và tương tác nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy mô vi cấu trúc (mesoscale):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các phương pháp như Dissipative Particle Dynamics (DPD) hoặc Monte Carlo để mô tả hành vi hạt (particle) và cụm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy mô continuum (macroscale):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng Phần tử hữu hạn (FE) và Computational Fluid Dynamics (CFD) để mô phỏng biến dạng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%22%7D}} ở cấp độ lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy mô hệ thống (systems level):\u003C\u002Fstrong> Mô hình agent-based và mô phỏng đa vật thể để mô tả tương tác giữa các thành phần độc lập trong hệ tổng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự liên kết giữa các cấp độ này cho phép mô hình hóa chi tiết, linh hoạt và mở rộng phạm vi ứng dụng từ vật liệu mới đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và kỹ thuật mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong mô hình đa quy mô, các kỹ thuật coupling và đồng nhất hóa (homogenization) là then chốt để truyền thông số giữa hai hoặc nhiều quy mô khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coupling trực tiếp (direct coupling):\u003C\u002Fstrong> Truyền dữ liệu trạng thái (stress, strain) qua biên giới lưới giữa mô hình vi mô và mô hình vĩ mô theo từng bước thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Homogenization:\u003C\u002Fstrong> Xác định các đại lượng hiệu dụng (effective properties) như độ dẫn nhiệt hay module đàn hồi bằng cách tính giá trị trung bình trên vùng mẫu vi mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Adaptive resolution schemes (AdResS):\u003C\u002Fstrong> Cho phép thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} động trong quá trình mô phỏng, tập trung chi tiết vào vùng quan tâm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp linh hoạt các phương pháp này giúp duy trì tính ổn định số học, giảm chi phí tính toán và đảm bảo thông tin quan trọng không bị mất mát khi chuyển đổi qua nhiều quy mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ví dụ công thức coupling không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp homogenization tính toán các đại lượng hiệu dụng ở quy mô macro dựa trên dữ liệu vi mô. Ví dụ, ứng suất hiệu dụng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma_{eff}\u003C\u002Fscript> có thể xác định bởi tích phân trung bình trên vùng mẫu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Omega\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma_{eff} = \\frac{1}{|\\Omega|}\\int_{\\Omega} \\sigma(x)\\,\\mathrm{d}x\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma(x)\u003C\u002Fscript> là trường ứng suất tại vị trí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript> ở cấp độ vi mô, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\Omega|\u003C\u002Fscript> là thể tích vùng mẫu. Công thức này đảm bảo các tính chất cơ học trung bình được bảo toàn khi chuyển sang lưới vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với coupling trực tiếp, dữ liệu trạng thái được truyền qua biên giới lưới theo từng bước thời gian. Tại mỗi bước, mô hình vi mô (MD) tính toán lực liên phân tử, sau đó cung cấp áp suất và ứng suất cho mô hình continuum (FE) qua điều kiện biên Dirichlet hoặc Neumann.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình đa quy mô hỗ trợ thiết kế vật liệu composite với đặc tính cơ học và nhiệt tối ưu. Thông tin về cấu trúc nano sợi thủy tinh, ma trận polymer và các interface được đưa vào mô hình vi mô để tính toán module đàn hồi tổng hợp ở cấp macro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự đoán độ bền kéo, độ dẻo và hệ số giãn nở nhiệt của composite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng lan truyền vết nứt bằng coupling MD–FE (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Ftopics\u002Fmultiscale-modeling\" target=\"_blank\">NIST Multiscale Modeling\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích cơ chế biến dạng nhựa và ứng suất dư sau gia công nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sử dụng mô hình đa quy mô giúp giảm thiểu thử nghiệm vật lý tốn kém và đẩy nhanh chu kỳ phát triển vật liệu mới. Dữ liệu vi cấu trúc do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} tạo ra được đưa trực tiếp vào mô phỏng, cải thiện độ chính xác và khả năng dự báo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình đa quy mô trong y sinh kết hợp tương tác phân tử, cơ chế tế bào và cấu trúc mô. Ví dụ, mô phỏng cấu trúc protein trên màng tế bào dùng MD, sau đó coupling với mô hình agent-based để dự đoán di trú tế bào trong tổ chức (Nature Multiscale Modelling).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô phỏng cơ chế khớp nối tín hiệu G-protein và phản ứng sinh hóa ở quy mô mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích sự lan truyền lực cơ học trong mô cơ tim với coupling continuum–agent (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpubmed\u002F31540010\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế scaffold tái tạo mô xương kết hợp dữ liệu vi cấu trúc và mô hình sinh trưởng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết quả mô phỏng giúp hiểu rõ cơ chế bệnh lý và tối ưu hóa điều trị, giảm chi phí thí nghiệm in vitro\u002Fin vivo. Các nền tảng như BioDynaMo hỗ trợ thực thi mô hình đa quy mô trên HPC với khả năng mở rộng hàng ngàn nhân xử lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi phí tính toán cao do yêu cầu giải hàng triệu đến hàng tỷ hạt trong MD và lưới tinh FE. Việc triển khai trên HPC đòi hỏi tối ưu thuật toán, cân bằng tải và quản lý bộ nhớ phân tán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó đồng bộ hóa thời gian và không gian giữa các quy mô, dẫn đến sai số tích lũy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định điều kiện biên thích hợp cho coupling trực tiếp đòi hỏi thử nghiệm và hiệu chỉnh thủ công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chuẩn mực chung trong việc đánh giá độ chính xác và hiệu suất của mô hình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ phức tạp nội tại của mô hình đa quy mô khiến việc tái lập kết quả và xác thực quốc tế trở nên khó khăn. Các biện pháp kiểm soát sai số số học và phân tích độ nhạy thông số đang là hướng nghiên cứu cấp thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công cụ và phần mềm hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều phần mềm thương mại và mã nguồn mở hỗ trợ mô hình đa quy mô trên nền HPC và GPU.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LAMMPS\u003C\u002Fstrong> – mô phỏng MD với gói AdResS cho coupling phân giải hỗn hợp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flammps.sandia.gov\" target=\"_blank\">lammps.sandia.gov\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABAQUS\u002FANSYS\u003C\u002Fstrong> – phân tích FE, hỗ trợ user subroutine coupling MD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OpenFOAM + swak4Foam\u003C\u002Fstrong> – CFD và đa quy mô fluid–structure.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phần mềm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nền tảng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>LAMMPS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linux, Windows\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Open source, MD\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ABAQUS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linux, Windows\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Commercial, FE\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>OpenFOAM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linux\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Open source, CFD\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tích hợp Docker và Kubernetes giúp triển khai môi trường đồng nhất, dễ mở rộng trên cluster và đám mây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai và khuyến nghị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tự động hóa quy trình mô hình đa quy mô qua AI và machine learning để tự lựa chọn quy mô và tối ưu coupling. Phương pháp deep multiscale learning sử dụng mạng nơ-ron để học trực tiếp từ dữ liệu đa quy mô sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp self-supervised models để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%ADch%20xu%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BA%B7c%20tr%C6%B0ng%22%7D}} đa quy mô tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển chuẩn chung và giao thức trao đổi dữ liệu giữa các cộng đồng HPC, vật liệu và y sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên nghiên cứu explainable multiscale models để tăng tính minh bạch và tin cậy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khuyến nghị xây dựng nền tảng mở, thúc đẩy hợp tác đa ngành và cung cấp bộ dữ liệu chuẩn, hỗ trợ kiểm định và so sánh kết quả quốc tế.\u003C\u002Fp>","Multiscale modeling","Mô hình đa quy mô là phương pháp tính toán và mô phỏng kết hợp các mô hình vật lý ở nhiều thang đo không gian và thời gian khác nhau nhằm giải thích các hiện tượng phức tạp từ cấp độ vi mô đến vĩ mô.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Chatzigeorgiou (2022). Continuum mechanics. Multiscale Modeling Approaches for Composites.","Continuum mechanics","Chatzigeorgiou, Meraghni, Charalambakis","Multiscale Modeling Approaches for Composites",2022,"10.1016\u002Fb978-0-12-823143-2.00011-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-0-12-823143-2.00011-4",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Teng (2011). On the continuum formulation for modeling DNA loop formation. Interaction and multiscale mechanics.","On the continuum formulation for modeling DNA loop formation","Teng, Lee, Chen","Interaction and multiscale mechanics",2011,"10.12989\u002Fimm.2011.4.3.219","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.12989\u002Fimm.2011.4.3.219",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Owen (2004). Elasticity with Disarrangements. Multiscale Modeling in Continuum Mechanics and Structured Deformations.","Elasticity with Disarrangements","Owen","Multiscale Modeling in Continuum Mechanics and Structured Deformations",2004,"10.1007\u002F978-3-7091-2770-4_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-7091-2770-4_7",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Các thang đo tiêu chuẩn thường được kết hợp trong mô hình đa quy mô là gì?","Bao gồm cấp độ cơ học lượng tử, mô phỏng động lực học phân tử cấp độ nguyên tử, mô hình hạt thô và cơ học môi trường liên tục vĩ mô.",{"question":50,"answer":51},"Thách thức lớn nhất trong việc nối kết các thang đo mô phỏng là gì?","Truyền đạt chính xác thông tin thông số trạng thái giữa các cấp độ mô phỏng mà không làm tích lũy sai số hoặc tiêu tốn tài nguyên tính toán quá mức.",{"question":53,"answer":54},"Ứng dụng nổi bật của mô hình đa quy mô trong khoa học vật liệu là gì?","Dự báo cơ chế phát triển vết nứt mỏi kim loại và tối ưu hóa cấu trúc compozit nano đa chức năng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"vật liệu composite","khoa học vật liệu","ứng dụng công nghiệp","động lực học phân tử","phân tích cấu trúc","dòng chảy chất lỏng","mô phỏng sinh học","độ phân giải không gian","kính hiển vi điện tử","trích xuất đặc trưng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-26T09:39:57.740+00:00","2026-09-10T08:09:15.055+00:00","2025-07-08T10:27:09.729+00:00","2026-09-10T08:09:14.668+00:00",198,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]