[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%ACnh%20s%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mô hình địa hình số":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mô hình địa hình số","Mô hình địa hình số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mô hình địa hình số là biểu diễn số hóa bề mặt địa hình Trái Đất, trong đó mỗi vị trí không gian được gán một giá trị độ cao so với mốc chuẩn. Khái niệm này nhấn mạnh DEM như dữ liệu nền trong địa lý và GIS, cho phép mô tả, phân tích và mô phỏng địa hình bằng máy tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm mô hình địa hình số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình địa hình số, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh Digital Elevation Model (DEM), là dạng biểu diễn số hóa bề mặt địa hình Trái Đất thông qua các giá trị độ cao gắn với vị trí không gian xác định. Mỗi điểm trong mô hình mang thông tin về cao độ so với một mốc chuẩn, thường là mực nước biển trung bình hoặc một hệ quy chiếu độ cao quốc gia. DEM cho phép mô tả địa hình một cách liên tục và có thể xử lý bằng máy tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, DEM không phải là hình ảnh trực quan của địa hình mà là tập dữ liệu số có cấu trúc, có thể được sử dụng để tái tạo bề mặt địa hình dưới nhiều dạng khác nhau. Từ DEM, người dùng có thể dẫn xuất các thông tin địa hình quan trọng như độ dốc, hướng dốc, đường phân thủy hay mạng lưới thoát nước. Do đó, DEM được xem là dữ liệu nền trong nhiều phân tích không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm mô hình địa hình số thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, trắc địa, viễn thám, khoa học Trái Đất và hệ thống thông tin địa lý. Trong bối cảnh khoa học hiện đại, DEM đóng vai trò cầu nối giữa dữ liệu đo đạc thực địa và các mô hình phân tích, mô phỏng địa hình ở quy mô từ địa phương đến toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biểu diễn số hóa bề mặt địa hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn giá trị độ cao với tọa độ không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu nền cho phân tích địa hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng trong GIS và viễn thám\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phát triển của mô hình địa hình số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình địa hình số bắt đầu xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và công nghệ đo đạc hiện đại vào nửa sau thế kỷ XX. Trước đó, thông tin địa hình chủ yếu được thể hiện trên bản đồ giấy thông qua đường đồng mức và ký hiệu địa hình. Việc chuyển đổi các biểu diễn này sang dạng số là bước đầu tiên trong quá trình hình thành DEM.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn đầu, DEM thường được xây dựng bằng cách số hóa đường đồng mức từ bản đồ địa hình truyền thống và nội suy độ cao cho các vị trí trung gian. Phương pháp này phụ thuộc nhiều vào chất lượng bản đồ gốc và độ chính xác của quá trình số hóa, do đó DEM thu được có độ phân giải và độ chính xác còn hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ viễn thám, định vị vệ tinh và đo đạc tự động đã tạo ra bước ngoặt lớn cho DEM. Các nguồn dữ liệu như ảnh hàng không, ảnh vệ tinh stereo, radar khẩu độ tổng hợp và quét laser đã cho phép xây dựng DEM với độ phủ rộng, độ phân giải cao và mức độ tự động hóa lớn, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng ngày càng đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn dữ liệu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm DEM\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước 1970\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bản đồ giấy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ phân giải thấp, thủ công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1970–1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số hóa đường đồng mức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bán tự động, độ chính xác trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau 1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viễn thám, GPS, LiDAR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ phân giải cao, tự động hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của mô hình địa hình số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột mô hình địa hình số hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần cơ bản: hệ tọa độ không gian, hệ quy chiếu độ cao và tập hợp các giá trị độ cao. Hệ tọa độ xác định vị trí của mỗi điểm trong không gian hai chiều hoặc ba chiều, thường được biểu diễn bằng tọa độ địa lý hoặc tọa độ phẳng theo các hệ chiếu bản đồ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ quy chiếu độ cao quy định mốc chuẩn để đo độ cao, đảm bảo tính thống nhất và khả năng so sánh giữa các tập dữ liệu khác nhau. Việc lựa chọn hệ quy chiếu phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong các phân tích liên vùng hoặc xuyên quốc gia. Sai lệch trong hệ quy chiếu có thể dẫn đến sai số đáng kể trong kết quả phân tích địa hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTập hợp giá trị độ cao được tổ chức theo cấu trúc dữ liệu nhất định, phản ánh cách DEM lưu trữ và truy xuất thông tin. Ngoài dữ liệu độ cao gốc, DEM còn có thể chứa các thông tin dẫn xuất như độ dốc, hướng dốc hoặc độ cong bề mặt, phục vụ cho các phân tích chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ tọa độ không gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ quy chiếu độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị độ cao địa hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu dẫn xuất địa hình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các dạng biểu diễn DEM phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDEM có thể được biểu diễn dưới nhiều dạng cấu trúc dữ liệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là dạng raster và dạng mạng tam giác không đều (TIN). Dạng raster biểu diễn bề mặt địa hình bằng một lưới các ô vuông có kích thước đồng đều, mỗi ô mang một giá trị độ cao đại diện cho khu vực đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm của DEM dạng raster là cấu trúc đơn giản, dễ xử lý bằng các thuật toán máy tính và phù hợp với phân tích không gian quy mô lớn. Tuy nhiên, độ chính xác của raster DEM phụ thuộc mạnh vào kích thước ô lưới; ô càng lớn thì mức độ khái quát hóa địa hình càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDạng TIN biểu diễn địa hình bằng các tam giác liên kết không đều, cho phép mô tả chi tiết các khu vực có địa hình phức tạp trong khi vẫn tiết kiệm dữ liệu ở vùng bằng phẳng. TIN phù hợp cho các phân tích cần độ chính xác cao tại khu vực cụ thể nhưng đòi hỏi thuật toán xử lý phức tạp hơn so với raster.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng DEM\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Raster\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưới ô vuông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ xử lý, phụ thuộc độ phân giải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TIN\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mạng tam giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi tiết cao, xử lý phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp xây dựng mô hình địa hình số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình địa hình số có thể được xây dựng từ nhiều nguồn dữ liệu và công nghệ đo đạc khác nhau, phản ánh sự tiến bộ của khoa học trắc địa và viễn thám. Các phương pháp truyền thống bao gồm đo đạc mặt đất bằng máy toàn đạc, thủy chuẩn hoặc GPS, trong đó các điểm độ cao được thu thập trực tiếp và sau đó nội suy để tạo bề mặt địa hình liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ gần đây, ảnh hàng không và ảnh vệ tinh stereo trở thành nguồn dữ liệu quan trọng để xây dựng DEM trên diện rộng. Bằng cách phân tích sự sai khác hình học giữa các cặp ảnh chụp từ góc nhìn khác nhau, độ cao địa hình có thể được xác định với mức độ tự động hóa cao. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các khu vực rộng lớn và khó tiếp cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ quét laser (LiDAR) và radar khẩu độ tổng hợp (SAR) đánh dấu bước phát triển vượt bậc trong xây dựng DEM. LiDAR cho phép thu thập dữ liệu độ cao với mật độ điểm rất cao và độ chính xác lớn, trong khi radar có khả năng xuyên mây và hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, phù hợp cho các chương trình DEM toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo đạc mặt đất (GPS, toàn đạc)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hàng không và ảnh vệ tinh stereo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quét laser LiDAR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Radar khẩu độ tổng hợp (SAR)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độ chính xác và sai số của DEM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ chính xác của mô hình địa hình số là yếu tố then chốt quyết định giá trị sử dụng của DEM trong nghiên cứu và ứng dụng. Độ chính xác này thường được đánh giá thông qua sai số độ cao tuyệt đối hoặc sai số bình phương trung bình (RMSE), bằng cách so sánh giá trị DEM với các điểm kiểm tra độc lập đo đạc ngoài thực địa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSai số trong DEM có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sai số đo đạc ban đầu, sai số nội suy và sai số do mô hình hóa bề mặt địa hình phức tạp. Địa hình dốc, nhiều vật cản hoặc thay đổi nhanh theo không gian thường làm gia tăng sai số so với các khu vực bằng phẳng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài sai số độ cao, DEM còn có thể chứa sai số hình học và sai số hệ thống do khác biệt hệ tọa độ hoặc hệ quy chiếu độ cao. Việc đánh giá và hiệu chỉnh sai số là bước không thể thiếu trước khi sử dụng DEM cho các phân tích định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại sai số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sai số đo đạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị, điều kiện đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng trực tiếp độ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sai số nội suy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ điểm thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm trơn hoặc méo địa hình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sai số hệ quy chiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác hệ tọa độ, mốc cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lệch kết quả phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của mô hình địa hình số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDEM được ứng dụng rộng rãi trong phân tích địa hình và địa mạo, cho phép tính toán độ dốc, hướng dốc, độ cong bề mặt và xác định các dạng địa hình đặc trưng. Những thông tin này là cơ sở cho nghiên cứu xói mòn, trượt lở đất và tiến hóa địa hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thủy văn và quản lý tài nguyên nước, DEM là dữ liệu đầu vào quan trọng để mô phỏng dòng chảy bề mặt, xác định lưu vực, mạng lưới sông suối và đánh giá nguy cơ ngập lụt. Độ chính xác của DEM ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các mô hình thủy văn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDEM cũng đóng vai trò nền tảng trong quy hoạch đô thị, giao thông và hạ tầng, hỗ trợ đánh giá điều kiện địa hình, tối ưu hóa tuyến đường và phân tích tầm nhìn. Ngoài ra, DEM còn được sử dụng trong mô phỏng cảnh quan, quốc phòng và quản lý rủi ro thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa DEM và các mô hình bề mặt khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình địa hình số cần được phân biệt với các mô hình bề mặt số khác như mô hình bề mặt số (DSM) và mô hình địa hình số chi tiết (DTM). DEM thường phản ánh bề mặt địa hình trần, trong khi DSM bao gồm cả các đối tượng trên bề mặt như công trình và thảm thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDTM được xem là dạng DEM đã được xử lý để loại bỏ các yếu tố nhân tạo và nhiễu, phù hợp cho các phân tích địa hình chuyên sâu. Việc lựa chọn loại mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và loại hiện tượng cần phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa các mô hình bề mặt này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và phù hợp của kết quả phân tích không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong sử dụng DEM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù DEM mang lại nhiều lợi ích, dữ liệu này vẫn tồn tại các hạn chế nhất định. Độ phân giải không gian của DEM thường không đồng đều giữa các khu vực, đặc biệt trong các bộ dữ liệu toàn cầu, dẫn đến mức độ chi tiết khác nhau trong phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDEM cũng khó phản ánh các yếu tố địa hình động như sạt lở, bồi tụ hoặc thay đổi do hoạt động nhân sinh trong thời gian ngắn. Việc cập nhật DEM đòi hỏi chi phí lớn và công nghệ đo đạc hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thách thức này thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp xây dựng DEM mới, kết hợp đa nguồn dữ liệu và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao độ chính xác và khả năng cập nhật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>US Geological Survey (USGS). \u003Ci>Digital Elevation Models\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Fnational-geospatial-program\u002Fdigital-elevation-models\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA. \u003Ci>Earth Science Data Systems\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fdirectorates\u002Fsmd\u002Fearth-science-data\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Esri. \u003Ci>What is a DEM?\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fdesktop.arcgis.com\u002Fen\u002Farcmap\u002Flatest\u002Fextensions\u002F3d-analyst\u002Fwhat-is-a-dem.htm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Society for Photogrammetry and Remote Sensing (ISPRS). \u003Ci>DEM Accuracy and Applications\u003C\u002Fi>. https:\u002F\u002Fwww.isprs.org\u002Fpublications.aspx\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Li, Z., Zhu, Q., &amp; Gold, C. \u003Ci>Digital Terrain Modeling: Principles and Methodology\u003C\u002Fi>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-02T03:02:53.404+00:00","2026-02-02T03:02:53.402+00:00",128,[33,43,53,63,68,73,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình swat","Mô hình swat: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Soil and Water Assessment Tool (SWAT model)","Mô hình swat là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bản đồ vật lý","Bản đồ vật lý là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Physical map \u002F Physical mapping","Bản đồ vật lý trong di truyền học và genomics là bản đồ thể hiện vị trí chính xác và khoảng cách thực tế giữa các mốc chỉ thị di truyền, gen hoặc đoạn trình tự DNA trên một nhiễm sắc thể, được đo lường bằng đơn vị cặp base (base pairs - bp).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]