[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%AD%20m%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%AD%20m%E1%BA%AFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"mí mắt","Mí mắt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mí mắt là cấu trúc di động bao phủ phía trước nhãn cầu, gồm mí trên và mí dưới, giúp bảo vệ mắt, giữ ẩm giác mạc và phân bố màng phim nước mắt. Chúng được cấu tạo từ nhiều lớp mô như da, cơ, sụn mi và kết mạc, có chứa các tuyến tiết quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong chức năng sinh lý thị giác.\n","\u003Ch2>Định nghĩa mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMí mắt (palpebra) là một phần cấu trúc di động của vùng mặt, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và hỗ trợ chức năng sinh lý của nhãn cầu. Mỗi người có hai mí mắt cho mỗi mắt: mí trên và mí dưới. Cả hai đều có khả năng đóng mở nhờ hệ thống cơ phức tạp và được phủ bởi mô liên kết, da, mạch máu, dây thần kinh và tuyến tiết. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng cơ bản của mí mắt là che chắn mắt khỏi các tác nhân môi trường như bụi, ánh sáng mạnh, gió hoặc dị vật cơ học. Đồng thời, mí mắt cũng tham gia vào quá trình phân phối lớp nước mắt trên bề mặt nhãn cầu để giữ ẩm, cung cấp oxy và duy trì môi trường quang học ổn định cho giác mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc mí mắt phản ánh mức độ tiến hóa và thích nghi cao của hệ thị giác trong sinh học người. Mí hoạt động linh hoạt, có thể nhắm, chớp tự động hoặc phản xạ trong nhiều tình huống khác nhau nhằm bảo vệ thị lực tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mí mắt theo giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt mô học và giải phẫu học, mí mắt được chia thành các lớp cơ bản, từ ngoài vào trong, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng biệt trong bảo vệ, vận động và tiết dịch. Dưới đây là cấu trúc phân lớp của mí mắt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lớp da (epidermis và dermis): mỏng, mềm, giàu mạch máu, ít tuyến mồ hôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp dưới da (subcutaneous layer): mô liên kết lỏng lẻo, cho phép di chuyển linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp cơ (cơ vòng mi): điều khiển đóng mở mí mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp mô xơ sụn (tarsal plate): giúp mí duy trì hình dạng và độ cứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp kết mạc (palpebral conjunctiva): bề mặt trong của mí, tiếp xúc trực tiếp với nhãn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTrong đó, tarsal plate là lớp trung tâm, có chức năng duy trì cấu trúc ổn định của mí và là nơi cư trú của các tuyến meibomian—tuyến tiết lipid vào màng phim nước mắt. Kết mạc là một lớp màng mỏng, giàu tế bào miễn dịch, giúp bảo vệ mắt khỏi nhiễm trùng và duy trì độ trơn khi chớp mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMí trên có kích thước lớn và khả năng di động mạnh hơn mí dưới. Sụn mí trên (superior tarsal plate) cũng dày và chắc hơn so với sụn mí dưới. Đây là lý do tại sao các phẫu thuật can thiệp thường tập trung nhiều vào mí trên để điều chỉnh chức năng và thẩm mỹ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMí mắt đóng vai trò trung tâm trong duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} bình thường của nhãn cầu. Đầu tiên và quan trọng nhất, mí mắt là rào chắn cơ học chống lại tổn thương do dị vật, ánh sáng cường độ cao, gió mạnh, hoặc các tác nhân hóa học và vi sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng tác chớp mắt phân bố đều lớp nước mắt trên bề mặt giác mạc và kết mạc, giúp làm sạch các bụi bẩn nhỏ, vi khuẩn và tế bào chết. Quá trình này diễn ra liên tục với tần suất khoảng 15–20 lần\u002Fphút khi mắt ở trạng thái nghỉ. Lúc ngủ, mí mắt khép kín hoàn toàn, bảo vệ giác mạc khỏi mất nước và tiếp xúc không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mí mắt còn tham gia vào biểu hiện cảm xúc, như nheo mắt khi nghi ngờ, nhắm chặt khi sợ hãi hoặc mở to khi ngạc nhiên. Điều này liên quan đến vùng vỏ não trước trán và hệ thần kinh giao cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tuyến nằm trong mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMí mắt chứa nhiều tuyến ngoại tiết giữ vai trò quan trọng trong cân bằng nước mắt và bôi trơn bề mặt nhãn cầu. Ba nhóm tuyến chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến meibomian:\u003C\u002Fstrong> tuyến lớn nằm trong lớp tarsal, tiết lipid vào lớp ngoài cùng của màng phim nước mắt, ngăn hiện tượng bay hơi quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến Zeis:\u003C\u002Fstrong> tuyến bã liên kết với nang lông mi, giúp giữ cho lông mi mềm mại và chống nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến Moll:\u003C\u002Fstrong> tuyến mồ hôi dạng apocrine, ít rõ chức năng nhưng được cho là hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh vị trí và chức năng của ba tuyến chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên tuyến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Meibomian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bên trong tarsal plate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết lipid vào phim nước mắt, giảm bốc hơi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Zeis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nang lông mi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bôi trơn chân lông mi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Moll\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần nang lông mi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết mồ hôi dạng đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nRối loạn hoạt động của các tuyến này là nguyên nhân phổ biến gây khô mắt, viêm bờ mi và hình thành lẹo hoặc chắp. Do đó, việc duy trì hoạt động ổn định của hệ tuyến mi là yếu tố thiết yếu trong chăm sóc nhãn khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế đóng mở mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng đóng mở mí mắt là một quá trình sinh lý phức tạp, được điều phối bởi nhiều nhóm cơ và hệ thần kinh. Cơ đóng mí chính là cơ vòng mi (orbicularis oculi), chịu sự chi phối của dây thần kinh sọ số VII (facial nerve). Ngược lại, việc mở mí được điều khiển bởi cơ nâng mi trên (levator palpebrae superioris), dưới sự kiểm soát của dây thần kinh sọ số III (oculomotor nerve), cùng với sự hỗ trợ của cơ Muller (superior tarsal muscle) do hệ giao cảm điều phối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi lần chớp mắt bình thường kéo dài từ 300 đến 400 mili giây. Tần suất chớp mắt trung bình ở người trưởng thành dao động từ 15 đến 20 lần mỗi phút trong điều kiện nghỉ ngơi. Khi tập trung cao độ—chẳng hạn khi nhìn màn hình máy tính hoặc đọc sách—tần suất này có thể giảm xuống chỉ còn 5–7 lần\u002Fphút, dẫn đến nguy cơ khô mắt và mỏi mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChớp mắt có thể được chia thành ba loại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chớp mắt tự phát:\u003C\u002Fstrong> xảy ra thường xuyên và vô thức để làm ẩm giác mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chớp mắt phản xạ:\u003C\u002Fstrong> do các kích thích bên ngoài như bụi, gió, ánh sáng mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chớp mắt có ý thức:\u003C\u002Fstrong> điều khiển có chủ ý của người dùng, thường đi kèm với cảm xúc hoặc giao tiếp phi ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiểu rõ cơ chế thần kinh-cơ học này là cơ sở để đánh giá các tổn thương dây thần kinh sọ và các bệnh lý thần kinh cơ ảnh hưởng đến chức năng mí mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt cấu trúc mí mắt giữa các nhóm dân số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình dạng và đặc điểm của mí mắt có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau do yếu tố di truyền, tiến hóa và thẩm mỹ vùng miền. Một trong những khác biệt rõ ràng nhất là sự hiện diện hay vắng mặt của rãnh mi trên (supratarsal crease).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người châu Á Đông, tỉ lệ không có rãnh mí rõ (thường gọi là \"mắt một mí\") khá cao, ước tính khoảng 40–60%, trong khi người châu Âu và châu Phi gần như luôn có rãnh mí rõ (\"mắt hai mí\"). Theo một nghiên cứu trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5817554\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa>, khác biệt này chủ yếu do vị trí và mức độ bám của cơ nâng mi trên vào da mí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, độ dày da mí, mật độ tuyến mỡ, chiều cao tarsal và độ cong mi cũng có sự khác biệt. Những đặc điểm này không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} chỉnh hình hoặc thẩm mỹ mí mắt phù hợp cho từng nhóm dân số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý liên quan đến mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMí mắt là bộ phận dễ bị tổn thương và nhiễm trùng do tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Nhiều bệnh lý liên quan đến mí có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của mắt và gây biến chứng nếu không được chẩn đoán sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm bờ mi (blepharitis):\u003C\u002Fstrong> viêm mạn tính vùng mí, thường do rối loạn tuyến meibomian hoặc nhiễm khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mí (ptosis):\u003C\u002Fstrong> mí mắt không thể nâng lên hoàn toàn do yếu cơ hoặc tổn thương thần kinh vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Co giật mí (blepharospasm):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} vận động, thường liên quan đến bệnh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lẹo (hordeolum):\u003C\u002Fstrong> viêm nhiễm cấp tính tuyến Zeis hoặc Moll, thường gây đau, sưng đỏ tại vùng mi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chắp (chalazion):\u003C\u002Fstrong> viêm không nhiễm trùng tuyến meibomian, hình thành u nhỏ dưới da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U lành và ác tính:\u003C\u002Fstrong> như u biểu mô đáy ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C3%A1y%22%2C%22text%22%3A%22basal%20cell%20carcinoma%22%7D}}), u tuyến mồ hôi (sweat gland tumors)...\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc điều trị các bệnh lý này tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Có thể dùng thuốc kháng sinh, corticosteroid tại chỗ, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} trong trường hợp cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật và can thiệp thẩm mỹ mí mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật mí mắt (blepharoplasty) là một thủ thuật phổ biến trong cả y học điều trị và thẩm mỹ, nhằm loại bỏ mô thừa, túi mỡ, hoặc điều chỉnh vị trí cơ mí để cải thiện chức năng hoặc diện mạo. Trong lĩnh vực thẩm mỹ, đặc biệt tại châu Á, các kỹ thuật như cắt mí, nhấn mí hay mở rộng góc mắt trong\u002Fngoài được áp dụng rộng rãi để tạo rãnh mí nhân tạo hoặc làm mắt to hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ phương Tây, phẫu thuật mí thường tập trung vào điều trị da dư thừa và mỡ thừa do lão hóa. Trong khi đó, tại châu Á, thủ thuật thường hướng tới việc hình thành rãnh mí rõ (supratarsal crease) cho người có mắt một mí. Dưới đây là bảng phân biệt mục tiêu phổ biến theo khu vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp thường dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo rãnh mí, mở rộng mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhấn mí, cắt mí, mở góc mắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương Tây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ hóa vùng mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt bỏ da và mỡ dư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nDù mục tiêu khác nhau, tất cả các thủ thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm, để tránh biến chứng như khô mắt, lật mi, hoặc sẹo lồi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mí mắt trong các nghiên cứu y học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMí mắt không chỉ là chủ đề trong y học lâm sàng mà còn đóng vai trò ngày càng quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20li%C3%AAn%20ng%C3%A0nh%22%7D}}, đặc biệt trong công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20di%E1%BB%87n%20khu%C3%B4n%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} ngày nay tích hợp thuật toán phân tích chuyển động mí mắt và tần suất chớp mắt để tăng độ chính xác trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20di%E1%BB%87n%20sinh%20tr%E1%BA%AFc%20h%E1%BB%8Dc%22%2C%22text%22%3A%22x%C3%A1c%20th%E1%BB%B1c%20sinh%20tr%E1%BA%AFc%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành thần kinh học, tần suất chớp mắt, phản xạ nhắm mắt, hoặc hiện tượng không nhắm kín mí được sử dụng như chỉ dấu trong chẩn đoán các bệnh như nhược cơ (myasthenia gravis), Parkinson, hoặc tổn thương dây thần kinh sọ. Các thiết bị theo dõi mí mắt (eye-tracking) cũng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hành vi, marketing và tương tác người–máy.\n\u003C\u002Fp>","Eyelid",[19,20,21],"mi mắt","palpebra","eyelid","Mí mắt là nếp gấp da cơ mỏng di động che phủ phía trước nhãn cầu, có chức năng bảo vệ mắt khỏi chấn thương cơ học và dị vật, đồng thời dàn đều màng nước mắt qua giác mạc nhằm duy trì độ ẩm và quang sai sinh lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"['Zhou', 'Shen', 'Shang', 'Zhou'] (2021). Effects of Warm Compress on Tear Film, Blink Pattern and Meibomian Gland Function in Dry Eyes After Corneal Refractive Surgery. Journal Article.","Effects of Warm Compress on Tear Film, Blink Pattern and Meibomian Gland Function in Dry Eyes After Corneal Refractive Surgery","['Zhou', 'Shen', 'Shang', 'Zhou']","Journal Article",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-288555\u002Fv1",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"['Lin'] (2013). Eyelid Anatomy and Function. Ocular Surface Disease: Cornea, Conjunctiva and Tear Film.","Eyelid Anatomy and Function","['Lin']","Ocular Surface Disease: Cornea, Conjunctiva and Tear Film",2013,"10.1016\u002Fb978-1-4557-2876-3.00002-x",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"['Lee', 'Kim', 'Hyon', 'Wee', 'Shin'] (2015). Eyelid Tattooing Induces Meibomian Gland Loss and Tear Film Instability. Cornea.","Eyelid Tattooing Induces Meibomian Gland Loss and Tear Film Instability","['Lee', 'Kim', 'Hyon', 'Wee', 'Shin']","Cornea",2015,"10.1097\u002Fico.0000000000000452",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Chức năng chính của tuyến Meibomian ở mí mắt là gì?","Tuyến Meibomian nằm trong sụn mi, có nhiệm vụ tiết ra lớp lipid bao phủ bề mặt ngoài cùng của màng nước mắt, giúp giảm thiểu tốc độ bay hơi nước mắt và duy trì độ ổn định quang học của giác mạc.",{"question":51,"answer":52},"Phản xạ chớp mắt diễn ra theo cơ chế sinh lý nào?","Phản xạ chớp mắt được điều khiển bởi cung phản xạ thần kinh: nhánh cảm giác của dây thần kinh số V (dây tam thoa) nhận kích thích và nhánh vận động của dây thần kinh số VII (dây mặt) kích hoạt cơ vòng mi co lại nhanh chóng trong vòng vài trăm mili giây.",{"question":54,"answer":55},"Bệnh lý sụp mi (Ptosis) thường do tổn thương những cơ nào?","Sụp mi chủ yếu bắt nguồn từ sự suy yếu hoặc rối loạn phân bố thần kinh của cơ nâng mi trên (do dây thần kinh số III chi phối) hoặc cơ Muller (do hệ thần kinh giao cảm chi phối).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"chức năng sinh lý","phản ứng miễn dịch","phương pháp phẫu thuật","rối loạn thần kinh","hệ thần kinh trung ương","ung thư biểu mô tế bào đáy","can thiệp phẫu thuật","nghiên cứu liên ngành","nhận diện khuôn mặt","nhận diện sinh trắc học",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.997+00:00","2026-09-16T03:11:35.312+00:00","2025-10-12T17:33:04.360+00:00","2026-09-16T03:11:34.828+00:00",322,[84,87,90,93,96,99,102,112,115,118],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp hỗn hợp","Phương pháp hỗn hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]