[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%AA%20s%E1%BA%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_mê sảng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"mê sảng","Mê sảng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mê sảng là hội chứng rối loạn ý thức cấp tính, đặc trưng bởi suy giảm chú ý và nhận thức, kèm thay đổi hành vi và cảm xúc, có tính dao động theo thời gian. Tình trạng này không phải bệnh độc lập mà phản ánh rối loạn sinh lý hay bệnh lý nền, thường khởi phát nhanh và có khả năng hồi phục nếu nguyên nhân được phát hiện, xử trí kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa mê sảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mê sảng (delirium) là một hội chứng rối loạn chức năng não cấp tính, đặc trưng bởi sự suy giảm ý thức và khả năng chú ý, kèm theo những thay đổi bất thường về nhận thức, hành vi và cảm xúc. Tình trạng này thường khởi phát nhanh, tiến triển trong vài giờ đến vài ngày và có xu hướng dao động trong ngày, đặc biệt nặng hơn vào ban đêm. Khác với nhiều rối loạn tâm thần mạn tính, mê sảng thường có khả năng hồi phục nếu được phát hiện và xử trí đúng nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, mê sảng không được xem là một bệnh độc lập mà là biểu hiện lâm sàng của nhiều rối loạn sinh lý hoặc bệnh lý tiềm ẩn. Những yếu tố này có thể bao gồm nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, tổn thương thần kinh, tác dụng phụ của thuốc hoặc hậu quả của phẫu thuật và gây mê. Do đó, mê sảng thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo cho thấy cơ thể đang ở trong tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một điểm quan trọng trong định nghĩa mê sảng là sự suy giảm khả năng tập trung và duy trì chú ý. Người bệnh có thể khó theo dõi cuộc trò chuyện, dễ bị xao nhãng bởi các kích thích nhỏ và không thể xử lý thông tin một cách mạch lạc. Những rối loạn này xảy ra trên nền ý thức bị thay đổi, từ lú lẫn nhẹ đến giảm tỉnh táo rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi phát cấp tính và diễn tiến ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dao động triệu chứng trong ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có nguyên nhân thực thể hoặc sinh lý rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hồi phục nếu điều trị đúng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mê sảng đã được ghi nhận từ rất sớm trong lịch sử y học. Các tài liệu y học cổ đại, đặc biệt từ thời Hippocrates, đã mô tả những trạng thái lú lẫn cấp tính liên quan đến sốt, nhiễm trùng và chấn thương. Tuy nhiên, trong thời gian dài, mê sảng thường bị nhầm lẫn với các rối loạn tâm thần khác do thiếu tiêu chí chẩn đoán rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của thần kinh học và tâm thần học, mê sảng mới được định nghĩa rõ ràng như một hội chứng riêng biệt. Các hệ thống phân loại bệnh hiện đại đã nhấn mạnh tính chất cấp tính, dao động và nguyên nhân thực thể của mê sảng, giúp phân biệt với sa sút trí tuệ và các rối loạn loạn thần mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên biểu hiện lâm sàng, mê sảng hiện nay thường được chia thành ba thể chính. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và quản lý người bệnh, do mỗi thể có nguy cơ bị bỏ sót và xử trí khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thể mê sảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích động, bồn chồn, nói nhiều, ảo giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ gây tai nạn, thường được phát hiện sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thờ ơ, ít nói, buồn ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị bỏ sót, tiên lượng xấu hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Luân phiên tăng và giảm hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến nhất trong lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và đối tượng nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mê sảng là một trong những hội chứng thần kinh thường gặp nhất trong môi trường bệnh viện, đặc biệt ở người cao tuổi. Tỷ lệ mắc mê sảng ở bệnh nhân nhập viện nói chung dao động từ 10–30%, nhưng có thể tăng lên 50% hoặc cao hơn ở các khoa hồi sức tích cực và sau phẫu thuật lớn. Ở những cơ sở chăm sóc dài hạn, mê sảng cũng là một vấn đề y tế đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuổi cao là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Sự suy giảm dự trữ sinh lý của não bộ theo tuổi khiến người cao tuổi dễ bị tổn thương trước các stress sinh học như nhiễm trùng, mất nước hoặc thay đổi thuốc. Ngoài ra, những người có sa sút trí tuệ nền hoặc suy giảm nhận thức nhẹ có nguy cơ mắc mê sảng cao hơn rõ rệt so với dân số chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh tuổi tác, nhiều yếu tố khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ xuất hiện mê sảng. Các yếu tố này thường tương tác với nhau, làm cho nguy cơ tích lũy tăng dần theo mức độ bệnh lý và can thiệp y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng (đặc biệt là viêm phổi, nhiễm trùng tiết niệu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn điện giải và mất nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa bệnh lý và đa thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật và gây mê toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế vận động và thiếu kích thích cảm giác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sinh lý bệnh của mê sảng mang tính đa yếu tố và hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các bằng chứng hiện nay cho thấy mê sảng là hậu quả của sự mất cân bằng tạm thời trong hoạt động của não bộ, xảy ra khi não không còn khả năng thích nghi với các stress sinh lý hoặc bệnh lý cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những giả thuyết được chấp nhận rộng rãi là rối loạn dẫn truyền thần kinh. Sự suy giảm acetylcholine, chất dẫn truyền quan trọng cho chú ý và trí nhớ, cùng với sự gia tăng tương đối của dopamine, được cho là đóng vai trò trung tâm trong biểu hiện mê sảng. Ngoài ra, các hệ thống serotonin, glutamate và GABA cũng có thể bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm toàn thân là một cơ chế quan trọng khác. Trong các tình trạng như nhiễm trùng hoặc chấn thương, các cytokine viêm có thể vượt qua hàng rào máu não, gây rối loạn chức năng tế bào thần kinh và mạng lưới não. Thiếu oxy não, hạ đường huyết và rối loạn chuyển hóa cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng viêm và stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm tưới máu và oxy não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa và nội môi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của mê sảng rất đa dạng và có thể thay đổi nhanh chóng theo thời gian. Triệu chứng cốt lõi là rối loạn chú ý, thể hiện qua việc người bệnh khó tập trung, dễ bị xao nhãng và không thể duy trì dòng suy nghĩ mạch lạc. Sự suy giảm này thường xuất hiện sớm và là dấu hiệu quan trọng nhất để nhận diện mê sảng trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh rối loạn chú ý, người bệnh thường có các thay đổi về nhận thức như suy giảm trí nhớ ngắn hạn, mất định hướng về thời gian, không gian hoặc bản thân. Tư duy có thể trở nên rời rạc, thiếu logic, đôi khi kèm theo hoang tưởng hoặc diễn giải sai các kích thích từ môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn chu kỳ ngủ – thức là một biểu hiện phổ biến khác. Người bệnh có thể buồn ngủ ban ngày nhưng mất ngủ vào ban đêm, kèm theo tăng triệu chứng lú lẫn về chiều tối (hiện tượng “hoàng hôn”). Ngoài ra, các thay đổi cảm xúc như lo âu, sợ hãi, kích thích hoặc thờ ơ cũng thường xuyên được ghi nhận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm khả năng tập trung và duy trì chú ý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn trí nhớ và định hướng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hành vi và cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và tiêu chuẩn đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán mê sảng chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng, trong đó việc khai thác thời điểm khởi phát và diễn tiến triệu chứng có vai trò then chốt. Đặc điểm khởi phát cấp tính và dao động trong ngày giúp phân biệt mê sảng với các rối loạn nhận thức mạn tính. Thông tin từ người nhà hoặc nhân viên y tế chăm sóc trực tiếp thường rất cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ sàng lọc đã được phát triển nhằm hỗ trợ chẩn đoán sớm mê sảng trong môi trường lâm sàng. Một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi là Confusion Assessment Method (CAM), tập trung vào bốn tiêu chí chính: khởi phát cấp tính, rối loạn chú ý, tư duy vô tổ chức và thay đổi mức độ ý thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi xác định mê sảng, bước tiếp theo là tìm nguyên nhân nền. Quá trình này thường bao gồm xét nghiệm máu, đánh giá điện giải, chức năng gan thận, hình ảnh học khi cần thiết và rà soát toàn bộ thuốc đang sử dụng. Việc chẩn đoán nguyên nhân có ý nghĩa quyết định trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mê sảng cần được phân biệt với nhiều tình trạng khác có biểu hiện tương tự, đặc biệt là sa sút trí tuệ và trầm cảm. Trong khi mê sảng có khởi phát nhanh và diễn tiến dao động, sa sút trí tuệ thường tiến triển chậm, ổn định và không có biến động rõ rệt trong ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trầm cảm ở người cao tuổi đôi khi biểu hiện bằng giảm tập trung và thờ ơ, dễ gây nhầm lẫn với mê sảng giảm động. Tuy nhiên, trầm cảm thường không kèm theo rối loạn ý thức cấp tính và các triệu chứng thường kéo dài, ít dao động theo giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mê sảng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sa sút trí tuệ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khởi phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dao động triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít hoặc không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị mê sảng là xử trí nguyên nhân nền. Khi nguyên nhân được giải quyết, các triệu chứng mê sảng thường cải thiện rõ rệt. Do đó, điều trị mê sảng không nên chỉ tập trung vào kiểm soát hành vi mà bỏ qua yếu tố căn nguyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp không dùng thuốc đóng vai trò trung tâm trong quản lý mê sảng. Điều này bao gồm tạo môi trường yên tĩnh, đủ ánh sáng, cung cấp đồng hồ và lịch để hỗ trợ định hướng, khuyến khích người bệnh vận động sớm và duy trì giao tiếp xã hội khi có thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc chỉ được sử dụng khi người bệnh có kích động nặng, gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người xung quanh. Việc sử dụng thuốc cần thận trọng, với liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mê sảng là tình trạng có khả năng hồi phục, nhưng nó liên quan chặt chẽ đến nhiều hậu quả bất lợi. Người bệnh từng trải qua mê sảng có nguy cơ tử vong cao hơn, thời gian nằm viện kéo dài hơn và tăng nguy cơ nhập viện lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người cao tuổi, mê sảng có thể dẫn đến suy giảm chức năng kéo dài, làm giảm khả năng tự chăm sóc và tăng nguy cơ phải chuyển sang các cơ sở chăm sóc dài hạn. Ngoài ra, mê sảng cũng được xem là yếu tố thúc đẩy tiến triển của sa sút trí tuệ ở những người đã có suy giảm nhận thức nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa mê sảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa mê sảng là chiến lược hiệu quả nhất để giảm gánh nặng của hội chứng này. Nhiều nghiên cứu cho thấy các chương trình can thiệp đa thành phần có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc mê sảng, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi nhập viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào việc kiểm soát yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, bao gồm đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng, hạn chế sử dụng thuốc không cần thiết, kiểm soát đau tốt và duy trì nhịp sinh hoạt ngày – đêm ổn định cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ mê sảng sớm khi nhập viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốt bệnh lý nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ định hướng và vận động sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu can thiệp không cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Delirium: Symptoms and causes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fdelirium\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20371386\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute on Aging. What Is Delirium? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdelirium\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Delirium: prevention, diagnosis and management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fcg103\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Inouye SK, Westendorp RGJ, Saczynski JS. Delirium in elderly people. \u003Ci>The Lancet\u003C\u002Fi>. 2014.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Geriatrics Society Expert Panel on Postoperative Delirium in Older Adults. Postoperative delirium. \u003Ci>Journal of the American Geriatrics Society\u003C\u002Fi>. 2015.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-03T10:30:09.665+00:00","2026-01-03T10:30:09.661+00:00",69,[33,43,48,59,65,76,82,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng cai rượu","Hội chứng cai rượu là gì? Dấu hiệu, cơ chế và điều trị","Alcohol Withdrawal Syndrome","Hội chứng cai rượu là tập hợp các triệu chứng rối loạn thần kinh và thực vật xuất hiện khi một người phụ thuộc rượu giảm liều hoặc ngừng uống rượu đột ngột.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện","Thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện là gì? Phân tầng HFRS","Hospital Frailty Risk Score","Thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện (Hospital Frailty Risk Score - HFRS) là công cụ sàng lọc tự động dựa trên các mã chẩn đoán ICD-10 từ hồ sơ bệnh án điện tử, giúp phân tầng nguy cơ suy yếu và tiên lượng các kết cục bất lợi ở bệnh nhân cao tuổi nhập viện.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]