[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%A3n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%A3n%20kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"mãn kinh","Mãn kinh là gì? Các công bố khoa học về Mãn kinh","Mãn kinh là giai đoạn cuối cùng của chu kỳ sống đời của một phụ nữ, khi cơ thể ngừng sản xuất hormone nữ estrogen và progesterone và ngừng có chu kỳ kinh nguyệt...","\n\u003Cp>\u003Cstrong>Mãn kinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Menopause\u003C\u002Fem>) là giai đoạn biến đổi nội tiết tố sinh dục tự nhiên của phụ nữ trung niên, đánh dấu sự suy kiệt nguồn nang noãn chức năng tại buồng trứng và sụt giảm mạnh mẽ nồng độ estrogen huyết thanh, biểu hiện qua hội chứng vận mạch, thay đổi tâm sinh lý và gia tăng nguy cơ loãng xương, tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa sinh lý học và các giai đoạn chuyển tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dưới góc độ sinh học sinh sản, mãn kinh là một mốc thời gian xác định hồi cứu: người phụ nữ được chẩn đoán chính thức là mãn kinh khi trải qua 12 tháng liên tục hoàn toàn vô kinh (không có kinh nguyệt) mà không do nguyên nhân có thai, cho con bú hoặc các can thiệp bệnh lý\u002Fngoại khoa (như phẫu thuật cắt buồng trứng, hóa - xạ trị). Độ tuổi mãn kinh tự nhiên trung bình trên toàn thế giới là 51 tuổi (khoảng dao động sinh lý từ 45 đến 55 tuổi). Mãn kinh xảy ra trước 40 tuổi được định nghĩa là suy buồng trứng sớm (Premature Ovarian Insufficiency - POI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hội thảo Phân đoạn Giai đoạn Lão hóa Sinh sản (STRAW+10) chia quá trình này thành các giai đoạn nối tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sinh sản muộn:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu xuất hiện sự suy giảm nhẹ khả năng sinh sản, chu kỳ kinh vẫn đều nhưng nồng độ hormone chống Müller (AMH) và số lượng nang noãn thứ cấp đầu chu kỳ (AFC) giảm dần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tiền mãn kinh (Menopausal Transition):\u003C\u002Fstrong> Kéo dài từ 4 đến 8 năm trước khi tắt kinh hoàn toàn. Đặc trưng bởi sự bất thường của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20kinh%20nguy%E1%BB%87t%22%7D}}: chu kỳ có thể ngắn lại dưới 21 ngày hoặc thưa dài ra trên 35 ngày kèm theo những đợt vô kinh kéo dài trên 60 ngày do các chu kỳ rụng trứng không đều đặn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn mãn kinh thực sự:\u003C\u002Fstrong> Đánh dấu bằng chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng trong đời người phụ nữ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hậu mãn kinh (Postmenopause):\u003C\u002Fstrong> Kéo dài suốt phần đời còn lại sau khi đã tắt kinh 12 tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Biến đổi nội tiết tố và cơ chế sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với nam giới có quá trình sinh tinh liên tục suốt đời, người phụ nữ sinh ra với một số lượng nang noãn nguyên thủy cố định (khoảng 1 đến 2 triệu nang lúc sơ sinh, giảm xuống còn khoảng 300.000 đến 400.000 nang ở tuổi dậy thì). Trong suốt độ tuổi sinh sản, hàng trăm nang noãn bị thoái hóa theo chương trình (atresia) mỗi tháng để chọn lọc một nang trứng trội phóng noãn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bước vào độ tuổi trung niên, số lượng nang noãn dự trữ tại vỏ buồng trứng cạn kiệt xuống dưới ngưỡng tới hạn (khoảng dưới 1.000 nang). Các tế bào hạt (granulosa cells) của nang noãn không còn đáp ứng với các gonadotropin tuyến yên, dẫn tới chuỗi biến đổi nội tiết hệ thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sụt giảm nghiêm trọng estrogen:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ 17-beta estradiol (E2 - estrogen hoạt tính mạnh nhất thời kỳ sinh sản) giảm sút thảm hại từ mức 100-300 pg\u002FmL xuống dưới 10-20 pg\u002FmL. Nguồn estrogen duy nhất còn sót lại ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20sau%20m%C3%A3n%20kinh%22%7D}} là estrone (E1) có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} yếu hơn nhiều, được chuyển đổi tại mô mỡ ngoại vi từ hormone androstenedione do tuyến thượng thận bài tiết thông qua enzyme aromatase.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất điều hòa phản hồi ngược âm tính:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ estradiol và inhibin B giảm thấp làm mất cơ chế feedback âm tính lên thùy trước tuyến yên và vùng dưới đồi, khiến tuyến yên tăng cường bài tiết ồ ạt hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone hoàng thể hóa (LH). Nồng độ FSH huyết thanh tăng vọt lên trên 30 đến 40 IU\u002FL là chỉ dấu sinh hóa điển hình của tình trạng suy kiệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và hội chứng sau mãn kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do thụ thể estrogen (ER-alpha và ER-beta) phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể từ não bộ, mạch máu, xương khớp đến da và niêm mạc niệu dục, sự thiếu hụt estrogen gây ra các triệu chứng đa cơ quan phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Triệu chứng vận mạch cấp tính (Vasomotor symptoms - VMS):\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Cơn bốc hỏa (Hot flashes):\u003C\u002Fem> Là triệu chứng phổ biến nhất, ảnh hưởng tới 75% đến 80% phụ nữ mãn kinh. Cảm giác nóng bừng đột ngột bắt đầu từ ngực lan nhanh lên cổ và mặt, kèm đỏ bừng da, nhịp tim đập nhanh và vã mồ hôi đầm đìa kéo dài 2-5 phút, sau đó là cảm giác ớn lạnh run rẩy. Nguyên nhân do sự rối loạn trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi: sự dao động estrogen làm thu hẹp 'vùng trung tính chịu nhiệt' của não bộ, khiến cơ thể kích hoạt các phản ứng thải nhiệt quá mức trước những biến thiên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} rất nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Đổ mồ hôi ban đêm (Night sweats) và mất ngủ:\u003C\u002Fem> Các cơn bốc hỏa xảy ra trong giấc ngủ đánh thức người phụ nữ nhiều lần trong đêm, dẫn tới mất ngủ mạn tính, mệt mỏi suy nhược ban ngày, giảm trí nhớ và rối loạn cảm xúc (lo âu, trầm cảm, dễ cáu gắt).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Hội chứng niệu dục sau mãn kinh (Genitourinary Syndrome of Menopause - GSM):\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Teo niêm mạc âm đạo do mất collagen và giảm tưới máu vi mạch, dẫn tới khô rát âm đạo, đau khi giao hợp (dyspareunia), ngứa ngáy và dễ chảy máu khi va chạm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Độ pH âm đạo tăng cao từ mức axit sinh lý (pH 3,8 - 4,5) lên mức kiềm (pH &gt; 5,5) do suy giảm vi khuẩn có ích \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem>, làm tăng nguy cơ viêm âm đạo tái phát và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} tái diễn (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu không tự chủ khi gắng sức).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Biến chứng mạn tính dài hạn:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cem>Loãng xương (Postmenopausal Osteoporosis):\u003C\u002Fem> Estrogen là chất ức chế tự nhiên quá trình hủy xương thông qua điều hòa hệ trục OPG\u002FRANKL. Khi thiếu hụt estrogen, các hủy cốt bào tăng cường hoạt động phân hủy chất khoáng xương, dẫn tới mất từ 2% đến 5% khối lượng xương mỗi năm trong 5 năm đầu sau mãn kinh. Khung xương trở nên giòn xốp và cực kỳ dễ gãy xương do va chạm nhẹ, đặc biệt là gãy lún đốt sống thắt lưng, gãy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A7u%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%20x%C6%B0%C6%A1ng%20quay%22%7D}} (gãy Pouteau-Colles) và gãy cổ xương đùi gây tàn phế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cem>Gia tăng bệnh lý tim mạch xơ vữa:\u003C\u002Fem> Estrogen có tác dụng giãn mạch nội mạc và duy trì hồ sơ lipid lành mạnh. Mất estrogen làm tăng LDL-C, giảm HDL-C, tăng độ cứng thành động mạch và tăng tích tụ mỡ nội tạng bụng, khiến nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở phụ nữ sau mãn kinh tăng vọt ngang bằng với nam giới cùng lứa tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp hormone thay thế (HRT) và các can thiệp điều trị toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị mãn kinh hiện đại đòi hỏi sự cá thể hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và các yếu tố nguy cơ cá nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hormone mãn kinh (Menopausal Hormone Therapy - MHT \u002F HRT):\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cbr>Là phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát cơn bốc hỏa, cải thiện giấc ngủ và phòng ngừa mất xương.\n    \u003Cul>\n        \u003Cli>\u003Cem>Nguyên tắc kê đơn:\u003C\u002Fem> Ở phụ nữ còn tử cung, bắt buộc phải dùng phối hợp Estrogen với Progestogen (như micronized progesterone tự nhiên hoặc dydrogesterone) để ngăn ngừa nguy cơ tăng sinh quá mức nội mạc tử cung và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}. Ở phụ nữ đã cắt tử cung toàn phần, có thể dùng Estrogen đơn thuần.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cem>Cửa sổ cơ hội (Window of Opportunity):\u003C\u002Fem> Lợi ích của HRT vượt trội so với nguy cơ khi được bắt đầu ở phụ nữ dưới 60 tuổi hoặc trong vòng 10 năm kể từ thời điểm mãn kinh. Sử dụng HRT trong giai đoạn này giúp bảo vệ tim mạch và giảm tử vong toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cem>Chống chỉ định tuyệt đối:\u003C\u002Fem> Tiền sử ung thư vú hoặc ung thư phụ khoa nhạy cảm nội tiết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thuy%C3%AAn%20t%E1%BA%AFc%20huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} sâu tiến triển, đột quỵ, bệnh gan nặng và ra máu âm đạo bất thường chưa rõ căn nguyên. Đường dùng qua da (gel bôi, miếng dán transdermal estradiol) được ưu tiên do không qua chuyển hóa bước một tại gan, giảm thiểu nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị tại chỗ cho hội chứng niệu dục (GSM):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kem bôi hoặc viên đặt âm đạo chứa estrogen liều cực thấp (estriol hoặc estradiol) hấp thu tại chỗ rất tốt, phục hồi độ dày niêm mạc âm đạo và cân bằng vi khuẩn có ích mà hầu như không làm tăng nồng độ estrogen toàn thân, an toàn cả cho phụ nữ có tiền sử ung thư sau điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các liệu pháp không dùng hormone:\u003C\u002Fstrong> Các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin và norepinephrine (SSRI\u002FSNRI như venlafaxine, paroxetine), Gabapentin hoặc thuốc đối kháng thụ thể neurokinin-3 mới (Fezolinetant) giúp giảm cơn bốc hỏa cho những người có chống chỉ định với hormone.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều chỉnh lối sống và dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung canxi (1.000 - 1.200 mg\u002Fngày) và vitamin D3 (800 - 1.000 IU\u002Fngày); tập luyện thể dục chịu tải trọng lực và kháng lực định kỳ; kiêng rượu bia, cà phê và đồ ăn cay nóng để giảm kích hoạt cơn vận mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Mãn kinh","Menopause","Mãn kinh là một mốc sinh lý tự nhiên trong cuộc đời người phụ nữ đánh dấu sự chấm dứt vĩnh viễn chu kỳ kinh nguyệt và khả năng sinh sản, được xác định hồi cứu sau 12 tháng liên tục vô kinh do cạn kiệt nang noãn buồng trứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,28,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":18,"year":26,"doi":27,"url":10},"Allison, Manson (2009). The complex interplay of vasomotor symptoms, hormone therapy, and cardiovascular risk. Menopause.","The complex interplay of vasomotor symptoms, hormone therapy, and cardiovascular risk","Allison, Manson",2009,"10.1097\u002Fgme.0b013e3181aa30ff",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":18,"year":32,"doi":33,"url":10},"Gelfand (1998). Estrogen-Androgen Hormone Replacement Therapy. Menopause.","Estrogen-Androgen Hormone Replacement Therapy","Gelfand",1998,"10.1097\u002F00042192-199805040-00017",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":18,"year":38,"doi":39,"url":10},"&NA; (2000). Effects of Menopause and Estrogen Replacement Therapy or Hormone Replacement Therapy in Women With Diabetes Mellitus. Menopause.","Effects of Menopause and Estrogen Replacement Therapy or Hormone Replacement Therapy in Women With Diabetes Mellitus","&NA;",2000,"10.1097\u002F00042192-200007020-00004",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Mãn kinh tự nhiên thường diễn ra ở độ tuổi nào và được xác định lâm sàng ra sao?","Mãn kinh tự nhiên thường diễn ra ở độ tuổi từ 45 đến 55 tuổi (trung bình khoảng 51 tuổi). Chẩn đoán xác định khi người phụ nữ trải qua 12 tháng liên tiếp hoàn toàn không có kinh nguyệt mà không do nguyên nhân bệnh lý hoặc can thiệp y khoa.",{"question":45,"answer":46},"Các triệu chứng vận mạch (vasomotor symptoms) điển hình của hội chứng tiền mãn kinh và mãn kinh gồm những gì?","Bao gồm các cơn bốc hỏa (hot flashes) đột ngột nóng bừng ở ngực, cổ và mặt kéo dài 2-5 phút, đổ mồ hôi ban đêm ướt đẫm, hồi hộp đánh trống ngực, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi và lo âu cáu gắt do rối loạn trung tâm điều nhiệt tại vùng dưới đồi.",{"question":48,"answer":49},"Liệu pháp hormone thay thế (HRT \u002F MHT) có những chỉ định và chống chỉ định tuyệt đối nào?","HRT được chỉ định hàng đầu để giảm triệu chứng vận mạch nặng và phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ \u003C 60 tuổi hoặc mãn kinh dưới 10 năm. Chống chỉ định tuyệt đối gồm: tiền sử ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung, bệnh huyết khối thuyên tắc tĩnh mạch tiến triển, đột quỵ, bệnh gan nặng hoặc chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"chu kỳ kinh nguyệt","phụ nữ sau mãn kinh","hoạt tính sinh học","chức năng buồng trứng","nhiệt độ môi trường","nhiễm trùng đường tiết niệu","đầu dưới xương quay","ung thư nội mạc tử cung","thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch","huyết khối tĩnh mạch",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:33.820+00:00","2026-09-13T22:08:02.778+00:00","2026-09-13T22:08:02.433+00:00",320,[73,83,93,103,109,114,124,127,130,135],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cường độ chịu nén","Cường độ chịu nén là gì? Các công bố khoa học về Cường độ chịu nén","compressive strength","Cường độ chịu nén (Compressive Strength) là khả năng của một vật liệu chịu được tải trọng nén cưỡng bức hướng trục mà không bị nứt vỡ, biến dạng dẻo quá mức hoặc phá hủy hoàn toàn cấu trúc.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":20,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là gì? Các công bố khoa học về Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","antimicrobial stewardship program","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là tập hợp các can thiệp đa chuyên khoa trong cơ sở y tế nhằm tối ưu hóa kê đơn kháng sinh, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế đề kháng kháng sinh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá bỗng","Cá bỗng là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá bỗng",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng tiết mồ hôi","Tăng tiết mồ hôi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]