[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%A0ng%20nh%C4%A9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_màng nhĩ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"màng nhĩ","Màng nhĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Màng nhĩ là một màng mỏng, bán trong suốt nằm giữa tai ngoài và tai giữa, có khả năng rung theo sóng âm và đóng vai trò then chốt trong cơ chế dẫn truyền âm thanh của hệ thính giác. Về mặt giải phẫu và sinh lý, màng nhĩ vừa là ranh giới bảo vệ tai giữa khỏi môi trường bên ngoài, vừa là cấu trúc chuyển đổi năng lượng âm thành dao động cơ học để phục vụ quá trình nghe.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa màng nhĩ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng nhĩ, trong y học còn gọi là màng nhĩ tai hay màng tai (tiếng Anh: \u003Cem>tympanic membrane\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>eardrum\u003C\u002Fem>), là một cấu trúc sinh học dạng màng mỏng nằm trong hệ thống thính giác của con người và động vật có xương sống. Đây là ranh giới giải phẫu phân cách giữa tai ngoài và tai giữa, đồng thời là thành phần đầu tiên tham gia trực tiếp vào quá trình dẫn truyền âm thanh từ môi trường bên ngoài vào tai trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, màng nhĩ là một mô liên kết chuyên hóa, có khả năng rung động linh hoạt khi tiếp nhận sóng âm trong không khí. Những dao động này được chuyển hóa thành chuyển động cơ học và truyền tiếp qua chuỗi xương con của tai giữa. Nhờ đó, năng lượng âm thanh ban đầu được khuếch đại và định hướng chính xác hơn trước khi đến tai trong, nơi tín hiệu cơ học được chuyển thành xung thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tài liệu giải phẫu và sinh lý học tai mũi họng, màng nhĩ được xem là một cấu trúc vừa có chức năng cảm thụ (liên quan trực tiếp đến nghe), vừa có chức năng bảo vệ. Sự toàn vẹn của màng nhĩ là điều kiện quan trọng để duy trì chức năng thính giác bình thường và đảm bảo môi trường sinh lý ổn định cho tai giữa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và mối liên quan với các cấu trúc tai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng nhĩ nằm ở phần cuối của ống tai ngoài, tạo thành “đáy” của ống tai khi quan sát bằng mắt thường hoặc qua thiết bị soi tai. Về mặt định hướng không gian, màng nhĩ không nằm thẳng đứng mà nghiêng về phía trước và xuống dưới, tạo với trục ống tai ngoài một góc khoảng 50–60 độ. Đặc điểm này giúp tối ưu hóa khả năng tiếp nhận sóng âm từ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phía ngoài màng nhĩ tiếp xúc trực tiếp với không khí của tai ngoài, trong khi phía trong liên kết chặt chẽ với tai giữa. Đặc biệt, cán xương búa (malleus) bám vào mặt trong của màng nhĩ, tạo nên một mối liên hệ cơ học quan trọng giữa màng nhĩ và chuỗi xương con. Sự liên kết này cho phép dao động của màng nhĩ được truyền gần như tức thời vào hệ thống truyền âm của tai giữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mối liên quan giải phẫu chính của màng nhĩ có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phía ngoài: Ống tai ngoài, lớp da và môi trường không khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phía trong: Hòm nhĩ và chuỗi xương con (búa, đe, bàn đạp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phía trên: Thượng nhĩ, nơi có các cấu trúc quan trọng của tai giữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phía dưới: Hạ nhĩ, liên quan đến hệ thống thông khí tai giữa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo vi thể và các lớp của màng nhĩ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét về mặt mô học, màng nhĩ là một cấu trúc đa lớp, được thiết kế để vừa mỏng nhẹ, vừa có độ bền cơ học cao. Cấu trúc tiêu chuẩn của màng nhĩ gồm ba lớp chính, mỗi lớp đảm nhận một vai trò sinh học riêng biệt nhưng có sự phối hợp chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lớp ngoài cùng là lớp biểu bì, liên tục với da của ống tai ngoài. Lớp này có khả năng tự tái tạo, giúp màng nhĩ duy trì bề mặt bảo vệ trước các tác nhân vật lý và vi sinh vật. Lớp giữa, còn gọi là lớp sợi, là thành phần quan trọng nhất về mặt cơ học, chứa các sợi collagen và elastin sắp xếp theo hướng xuyên tâm và vòng tròn, tạo nên độ căng và tính đàn hồi đặc trưng của màng nhĩ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lớp trong cùng là lớp niêm mạc, liên tục với niêm mạc của tai giữa. Lớp này giúp duy trì môi trường ẩm thích hợp và tham gia vào các phản ứng miễn dịch tại chỗ. Cấu trúc ba lớp này có thể được tóm tắt trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lớp cấu tạo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp biểu bì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ, tái tạo bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp sợi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ở giữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo độ bền và khả năng rung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt trong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì môi trường sinh lý tai giữa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hình thái, màng nhĩ có dạng gần giống hình tròn hoặc hình bầu dục, với đường kính trung bình từ 9 đến 10 mm ở người trưởng thành. Độ dày của màng nhĩ rất nhỏ, chỉ khoảng 0,1 mm, nhưng vẫn đủ bền để chịu được sự thay đổi áp suất không khí trong sinh hoạt hàng ngày. Trung tâm màng nhĩ lõm vào trong, tạo thành điểm lõm gọi là rốn màng nhĩ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Màng nhĩ được chia thành hai phần chính: phần căng (pars tensa) và phần chùng (pars flaccida). Phần căng chiếm diện tích lớn nhất và có cấu trúc sợi phát triển đầy đủ, đảm nhận phần lớn chức năng rung động khi tiếp nhận âm thanh. Phần chùng nằm ở phía trên, mỏng hơn và ít sợi hơn, có vai trò phụ trợ về mặt sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về sinh lý học, màng nhĩ hoạt động như một bộ chuyển đổi năng lượng. Khi sóng âm tác động, màng nhĩ rung động với biên độ rất nhỏ nhưng tần số cao, phù hợp với dải tần nghe của con người. Khả năng rung này phụ thuộc vào độ căng, độ đàn hồi và tính toàn vẹn của cấu trúc màng. Bất kỳ thay đổi nào về hình thái hoặc tính chất sinh lý của màng nhĩ đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của màng nhĩ trong cơ chế nghe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng nhĩ giữ vai trò trung tâm trong giai đoạn đầu của quá trình dẫn truyền âm thanh. Khi sóng âm lan truyền trong không khí đi vào ống tai ngoài, chúng tác động trực tiếp lên bề mặt màng nhĩ, gây ra các dao động cơ học tương ứng với tần số và cường độ của âm thanh. Những dao động này không mang tính ngẫu nhiên mà phản ánh khá chính xác đặc điểm vật lý của sóng âm ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dao động của màng nhĩ được truyền trực tiếp sang xương búa, sau đó lần lượt qua xương đe và xương bàn đạp, tạo thành một chuỗi khuếch đại cơ học. Cơ chế này giúp khắc phục sự chênh lệch trở kháng giữa không khí (tai ngoài) và dịch trong tai trong. Nếu không có màng nhĩ và chuỗi xương con, phần lớn năng lượng âm thanh sẽ bị phản xạ và không thể truyền hiệu quả vào tai trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ giữa áp suất âm và biên độ rung của màng nhĩ có thể được mô tả khái quát bằng biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nA \\propto \\frac{P}{k}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Cem>A\u003C\u002Fem> là biên độ rung của màng nhĩ, \u003Cem>P\u003C\u002Fem> là áp suất âm tác động và \u003Cem>k\u003C\u002Fem> là độ cứng hiệu dụng của màng. Khi độ cứng thay đổi, ví dụ trong các bệnh lý tai giữa, khả năng rung của màng nhĩ và hiệu quả nghe sẽ bị ảnh hưởng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng bảo vệ tai giữa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh vai trò trong nghe, màng nhĩ còn là một hàng rào sinh học quan trọng bảo vệ tai giữa. Tai giữa là một khoang kín, chứa các cấu trúc tinh vi và dễ bị tổn thương, do đó cần được cách ly tương đối khỏi môi trường bên ngoài. Màng nhĩ ngăn cản sự xâm nhập trực tiếp của vi khuẩn, bụi bẩn, nước và các dị vật từ ống tai ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lớp biểu bì của màng nhĩ, cùng với cơ chế tự làm sạch của ống tai ngoài, góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng. Khi màng nhĩ còn nguyên vẹn, nguy cơ viêm tai giữa do vi khuẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập sẽ thấp hơn đáng kể. Ngược lại, khi màng nhĩ bị thủng, tai giữa dễ bị nhiễm trùng và viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng bảo vệ của màng nhĩ có thể được nhìn nhận qua các khía cạnh sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngăn cách vật lý giữa môi trường ngoài và tai giữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ xâm nhập của vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tác động trực tiếp của thay đổi áp suất đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý thường gặp liên quan đến màng nhĩ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng nhĩ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó phổ biến nhất là viêm tai giữa, thủng màng nhĩ và xơ nhĩ. Viêm tai giữa cấp hoặc mạn tính thường gây thay đổi màu sắc, độ dày và khả năng di động của màng nhĩ, ảnh hưởng trực tiếp đến thính lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thủng màng nhĩ có thể xảy ra do nhiễm trùng, chấn thương cơ học (ngoáy tai, dị vật), chấn thương áp lực (lặn sâu, đi máy bay) hoặc tiếng nổ lớn. Tùy vào kích thước và vị trí lỗ thủng, người bệnh có thể bị giảm thính lực ở mức độ khác nhau, kèm theo cảm giác ù tai hoặc chảy dịch tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý thường gặp liên quan đến màng nhĩ gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm tai giữa cấp và mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủng màng nhĩ do chấn thương hoặc nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ nhĩ (tympanosclerosis).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co kéo hoặc dày màng nhĩ do rối loạn thông khí tai giữa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá tình trạng màng nhĩ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tình trạng màng nhĩ là bước quan trọng trong thăm khám tai mũi họng. Phương pháp cơ bản và phổ biến nhất là soi tai bằng đèn soi hoặc kính hiển vi tai, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp hình dạng, màu sắc, độ trong và tính toàn vẹn của màng nhĩ. Những thay đổi nhỏ trên bề mặt màng nhĩ có thể gợi ý nhiều bệnh lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài soi tai, các phương pháp cận lâm sàng như đo nhĩ lượng (tympanometry) được sử dụng để đánh giá khả năng di động của màng nhĩ và áp lực trong tai giữa. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ rối loạn chức năng vòi nhĩ hoặc viêm tai giữa có dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số phương pháp đánh giá màng nhĩ thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Soi tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện tổn thương hình thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đo nhĩ lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá di động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán rối loạn tai giữa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thính lực đồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá nghe\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định mức độ ảnh hưởng chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và vai trò trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, màng nhĩ không chỉ là một cấu trúc giải phẫu đơn thuần mà còn là chỉ dấu quan trọng phản ánh tình trạng sức khỏe của tai giữa và đường hô hấp trên. Những thay đổi ở màng nhĩ thường đi kèm với các bệnh lý viêm nhiễm, rối loạn thông khí hoặc tổn thương do chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiến bộ trong phẫu thuật tai, đặc biệt là phẫu thuật vá màng nhĩ (tympanoplasty), đã giúp phục hồi cấu trúc và chức năng của màng nhĩ trong nhiều trường hợp thủng hoặc tổn thương nặng. Việc phục hồi màng nhĩ không chỉ cải thiện thính lực mà còn giảm nguy cơ nhiễm trùng tai giữa tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ y tế cộng đồng, hiểu biết đúng về màng nhĩ giúp nâng cao ý thức bảo vệ tai, hạn chế các thói quen có hại như ngoáy tai sâu hoặc tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn. Điều này góp phần phòng ngừa suy giảm thính lực và các bệnh lý tai mũi họng mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NCBI. Tympanic Membrane Anatomy and Physiology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538497\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538497\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Ruptured Eardrum (Perforated Eardrum). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fruptured-eardrum\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fruptured-eardrum\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Speech-Language-Hearing Association. Tympanometry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asha.org\u002Fpublic\u002Fhearing\u002Ftympanometry\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.asha.org\u002Fpublic\u002Fhearing\u002Ftympanometry\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus. Ear Anatomy and Hearing. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fearanatomy.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fearanatomy.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-15T03:05:34.079+00:00","2025-12-15T03:05:34.031+00:00",96,[33,43,53,63,73,78,83,88,91,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lắng nghe","Lắng nghe là gì? Khái niệm, mô hình và kĩ năng cốt lõi","active listening","Lắng nghe là tiến trình nhận thức và tâm lý chủ động bao gồm việc tiếp nhận tín hiệu âm thanh hoặc phi ngôn ngữ, tập trung chú ý, giải mã ngữ nghĩa, thấu cảm cảm xúc và đưa ra phản hồi phù hợp nhằm kiến tạo sự thấu hiểu trong giao tiếp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"viêm tai giữa mạn tính","Viêm tai giữa mạn tính: Phân loại Cholesteatoma, biến chứng nội sọ và phẫu thuật vá nhĩ","Chronic Otitis Media","Viêm tai giữa mạn tính (chronic otitis media) là tình trạng viêm nhiễm kéo dài trên 6 tuần của niêm mạc tai giữa và xương chũm kèm theo thủng màng nhĩ không tự liền và suy giảm thính lực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]