[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_m%C3%A0n%20h%C3%ACnh%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_m%C3%A0n%20h%C3%ACnh%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"màn hình máy tính","Màn hình máy tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Màn hình máy tính (computer monitor): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Màn hình máy tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>computer monitor\u003C\u002Fem>) là thiết bị ngoại vi hiển thị trực quan thông tin dưới dạng hình ảnh, văn bản hoặc đồ họa được xử lý từ bộ xử lý đồ họa của máy tính, ứng dụng các công nghệ tấm nền tinh thể lỏng, diode phát quang hữu cơ hoặc các linh kiện quang điện tử tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa màn hình máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMàn hình máy tính là thiết bị phần cứng dùng để hiển thị thông tin đầu ra từ hệ thống máy tính dưới dạng hình ảnh trực quan. Màn hình cho phép người dùng tương tác với phần mềm, hệ điều hành và dữ liệu bằng cách phản hồi các lệnh điều khiển, thông qua giao diện đồ họa hoặc dòng lệnh. Đây là thành phần trung tâm trong bất kỳ hệ thống máy tính để bàn hoặc máy trạm nào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua kết nối với card đồ họa hoặc chipset tích hợp, màn hình tiếp nhận tín hiệu số hoặc tương tự, sau đó chuyển hóa thành hình ảnh nhờ vào các công nghệ hiển thị như LCD, LED hoặc OLED. Vai trò của màn hình không chỉ là “trình chiếu” mà còn là cầu nối trải nghiệm người dùng, từ xem văn bản đơn giản cho đến làm việc với đồ họa 3D hoặc chỉnh sửa video chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Techopedia, màn hình là thành phần hiển thị hình ảnh của máy tính, hoạt động giống như TV nhưng với độ phân giải và tốc độ phản hồi cao hơn, tối ưu hóa cho việc xử lý và hiển thị dữ liệu số. Một màn hình chất lượng cao có thể tăng hiệu suất làm việc, giảm mỏi mắt và nâng cao trải nghiệm thị giác tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại công nghệ màn hình phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ hiển thị là yếu tố nền tảng quyết định chất lượng hình ảnh, độ tương phản, khả năng hiển thị màu sắc và góc nhìn của màn hình máy tính. Trong lịch sử phát triển, màn hình máy tính đã trải qua nhiều thế hệ công nghệ khác nhau, mỗi thế hệ mang lại bước tiến lớn về hiệu năng và trải nghiệm người dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là các công nghệ chính đã và đang được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRT (Cathode Ray Tube)\u003C\u002Fstrong>: sử dụng ống tia âm cực để tạo hình ảnh, dày và tiêu tốn nhiều điện, nhưng từng là tiêu chuẩn trong thập niên 90.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LCD (Liquid Crystal Display)\u003C\u002Fstrong>: sử dụng tinh thể lỏng để điều khiển ánh sáng, mỏng, nhẹ, phổ biến từ đầu những năm 2000.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LED (Light Emitting Diode)\u003C\u002Fstrong>: là biến thể của LCD với đèn nền LED, có độ sáng cao và tiết kiệm điện năng hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OLED (Organic LED)\u003C\u002Fstrong>: không cần đèn nền, hiển thị màu đen tuyệt đối và độ tương phản cực cao, nhưng giá thành cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IPS (In-Plane Switching)\u003C\u002Fstrong>: biến thể của LCD với góc nhìn rộng và màu sắc chính xác, phù hợp cho đồ họa chuyên nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng sau thể hiện so sánh cơ bản giữa ba công nghệ màn hình phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại công nghệ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ dày\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chất lượng màu sắc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiêu thụ điện năng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ bền\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CRT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất dày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LCD \u002F LED\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>OLED\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu mỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất sắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (burn-in)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Thông số kỹ thuật chính của màn hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu năng và chất lượng của màn hình được xác định bởi nhiều thông số kỹ thuật. Đây là các yếu tố mà người dùng cần cân nhắc khi lựa chọn hoặc so sánh các mẫu màn hình khác nhau, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp như lập trình, thiết kế đồ họa, dựng phim hoặc chơi game.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số quan trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước:\u003C\u002Fstrong> đo theo đường chéo, đơn vị inch (ví dụ: 24\", 27\", 32\").\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải:\u003C\u002Fstrong> số điểm ảnh ngang x dọc. Ví dụ, Full HD \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1920 \\times 1080\u003C\u002Fscript>, Quad HD \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2560 \\times 1440\u003C\u002Fscript>, 4K \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3840 \\times 2160\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tần số quét:\u003C\u002Fstrong> đơn vị Hz, thể hiện số khung hình hiển thị mỗi giây (60Hz, 144Hz, 240Hz...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phản hồi:\u003C\u002Fstrong> đo bằng mili-giây (ms), thấp hơn 5ms phù hợp cho game.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ sáng:\u003C\u002Fstrong> thường từ 250 đến 1000 cd\u002Fm², càng cao càng tốt trong môi trường sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Góc nhìn:\u003C\u002Fstrong> tính bằng độ (°), phản ánh chất lượng hình ảnh khi nhìn lệch trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phủ màu:\u003C\u002Fstrong> thể hiện khả năng tái tạo màu chính xác, thường dựa trên sRGB, AdobeRGB hoặc DCI-P3.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, các công nghệ hỗ trợ như HDR (High Dynamic Range), tần số làm tươi biến thiên (FreeSync, G-SYNC), hoặc chuẩn DisplayHDR 400\u002F600\u002F1000 cũng ảnh hưởng đến khả năng hiển thị nội dung động, cải thiện trải nghiệm xem video và chơi game tốc độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cổng kết nối màn hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMàn hình cần được kết nối với máy tính qua các chuẩn giao tiếp truyền tải tín hiệu hình ảnh và âm thanh. Mỗi chuẩn có băng thông khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải và tần số làm tươi tối đa mà màn hình có thể hiển thị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các cổng phổ biến hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VGA:\u003C\u002Fstrong> cũ, tín hiệu tương tự, giới hạn độ phân giải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DVI:\u003C\u002Fstrong> tín hiệu số, hỗ trợ đến 1920x1200 hoặc hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HDMI:\u003C\u002Fstrong> chuẩn phổ biến cho video và âm thanh, hỗ trợ đến 8K (HDMI 2.1)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DisplayPort:\u003C\u002Fstrong> chuyên dùng cho máy tính, băng thông lớn hơn HDMI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>USB-C:\u003C\u002Fstrong> kết hợp nguồn điện, dữ liệu và hình ảnh, lý tưởng cho laptop di động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo DisplayPort.org, chuẩn DisplayPort 2.1 có thể truyền dữ liệu với băng thông đến 80 Gbps, hỗ trợ màn hình 16K hoặc đa màn hình đồng thời. Điều này giúp thiết lập các hệ thống hiển thị phức tạp cho mô phỏng, phát triển AI, thiết kế CAD, hoặc edit video chuẩn điện ảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng theo lĩnh vực sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMàn hình máy tính không phải là thiết bị “một kiểu dùng cho tất cả”. Tuỳ theo mục đích và môi trường sử dụng, màn hình cần có những đặc điểm kỹ thuật và thiết kế chuyên biệt. Mỗi lĩnh vực có các yêu cầu riêng về chất lượng hình ảnh, độ chính xác màu, tốc độ phản hồi và độ bền thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng theo nhóm người dùng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Văn phòng:\u003C\u002Fstrong> màn hình từ 22–24 inch, độ phân giải Full HD, thiết kế chống lóa, tiêu thụ điện thấp. Thích hợp cho xử lý văn bản, bảng tính, họp trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồ họa và nhiếp ảnh:\u003C\u002Fstrong> cần màn hình 27–32 inch, độ phân giải từ QHD trở lên, độ phủ màu AdobeRGB ≥ 99%, được cân chỉnh màu sẵn từ nhà sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chơi game:\u003C\u002Fstrong> màn hình hỗ trợ tần số quét từ 144Hz–360Hz, độ trễ phản hồi ≤ 1ms, công nghệ FreeSync\u002FG-SYNC, kích thước 24–32 inch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế và công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> màn hình chuyên dụng có khả năng hoạt động liên tục, hiển thị hình ảnh X-quang, MRI hoặc bản vẽ kỹ thuật số chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐể lựa chọn đúng màn hình theo nhu cầu, người dùng cần xác định ưu tiên giữa: độ phân giải, độ trung thực màu, tốc độ phản hồi, và các tính năng hỗ trợ đặc thù. Một số dòng sản phẩm cao cấp như EIZO ColorEdge chuyên dùng cho in ấn và phim ảnh có khả năng tái tạo màu cực chính xác, nhưng giá thành rất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất tiêu thụ năng lượng và tuổi thọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiêu thụ điện năng là tiêu chí ngày càng được xem trọng, nhất là trong môi trường doanh nghiệp và cơ quan chính phủ, nơi hàng trăm màn hình được sử dụng đồng thời. Màn hình hiện đại sử dụng công nghệ LED hoặc OLED thường tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể so với thế hệ CRT hoặc LCD CCFL cũ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuổi thọ trung bình của màn hình (trong điều kiện sử dụng chuẩn 8 giờ\u002Fngày) như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tuổi thọ trung bình (giờ)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ước tính thời gian sử dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LCD\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30.000 – 50.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10 – 17 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LED\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50.000 – 100.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>17 – 30 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>OLED\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20.000 – 30.000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7 – 10 năm (ảnh hưởng bởi burn-in)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nTheo U.S. Department of Energy, sử dụng màn hình có chứng nhận ENERGY STAR có thể giảm tiêu thụ điện năng tới 25% so với thiết bị thông thường, đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm phát thải CO₂ ra môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đến sức khỏe thị giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc tiếp xúc với màn hình trong thời gian dài có thể gây mỏi mắt, khô giác mạc, đau đầu và các rối loạn thị lực tạm thời. Hiện tượng này được gọi là Hội chứng thị giác máy tính (Computer Vision Syndrome – CVS). Nguyên nhân chủ yếu đến từ ánh sáng xanh, độ chói cao và việc không chớp mắt đủ khi nhìn màn hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cần lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ sáng:\u003C\u002Fstrong> nên điều chỉnh theo độ sáng môi trường xung quanh để tránh tương phản quá cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tần số quét:\u003C\u002Fstrong> nên sử dụng ≥ 75Hz để giảm nhấp nháy, hạn chế mỏi mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ lọc ánh sáng xanh:\u003C\u002Fstrong> nên bật vào ban đêm hoặc khi làm việc thời gian dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách xem:\u003C\u002Fstrong> nên cách mắt 50–70 cm, và phần trên màn hình nên ngang tầm mắt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nHiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AOA) khuyến nghị quy tắc 20-20-20: cứ mỗi 20 phút nhìn màn hình, hãy nhìn vật cách xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong ít nhất 20 giây để giảm áp lực cho mắt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThị trường màn hình đang chứng kiến sự phát triển nhanh chóng với các công nghệ như Mini-LED, MicroLED, màn hình cong, siêu rộng (ultrawide), cảm ứng đa điểm và hỗ trợ nội dung HDR. Các chuẩn mới như HDMI 2.1, DisplayPort 2.1 cũng đang mở đường cho việc hiển thị nội dung độ phân giải siêu cao như 8K với tốc độ khung hình mượt mà.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đáng chú ý hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ HDR10, DisplayHDR 1000 cho độ tương phản động tốt hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tần số quét cao 240Hz–360Hz phục vụ eSports và streaming chuyên nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI tích hợp giúp tự động điều chỉnh độ sáng, màu sắc theo nội dung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế không viền, khung mỏng, tối ưu cho trải nghiệm đa màn hình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo RTINGS.com, các công nghệ mới như Mini-LED đang dần thay thế OLED trong phân khúc cao cấp nhờ tuổi thọ cao hơn, khả năng kiểm soát vùng sáng tốt hơn và ít bị hiện tượng burn-in. Trong khi đó, màn hình gập hoặc cuộn vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm thương mại.\n\u003C\u002Fp>","Màn hình máy tính","computer monitor",[20,21,22,23],"màn hình vi tính","màn hình hiển thị","computer display","màn hình LCD OLED","Màn hình máy tính là thiết bị ngoại vi hiển thị trực quan thông tin dưới dạng hình ảnh, văn bản hoặc đồ họa được xử lý từ bộ xử lý đồ họa của máy tính, ứng dụng các công nghệ tấm nền tinh thể lỏng, diode phát quang hữu cơ hoặc các linh kiện quang điện tử tiên tiến.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Chansin (2021). LCD Fights Back Against OLED With MiniLED Backlight Technology. Information Display.","LCD Fights Back Against OLED With MiniLED Backlight Technology","Chansin","Information Display",2021,"10.1002\u002Fmsid.1201",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Bourgin (2025). Review of switchable privacy display technologies for LCD and OLED displays. Digital Optical Technologies 2025.","Review of switchable privacy display technologies for LCD and OLED displays","Bourgin","Digital Optical Technologies 2025",2025,"10.1117\u002F12.3064496",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Lyu (2022). The comparison between the CRT monitor with 3 new types of monitors: LCD, PDP and OLED. Highlights in Science, Engineering and Technology.","The comparison between the CRT monitor with 3 new types of monitors: LCD, PDP and OLED","Lyu","Highlights in Science, Engineering and Technology",2022,"10.54097\u002Fhset.v23i.3125",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi giữa tấm nền IPS và tấm nền OLED là gì?","Tấm nền IPS sử dụng đèn nền LED chiếu qua lớp tinh thể lỏng cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực; OLED dùng các diode hữu cơ tự phát sáng độc lập cho độ tương phản vô cực và màu đen sâu tuyệt đối.",{"question":53,"answer":54},"Tần số quét (Refresh Rate) ảnh hưởng thế nào đến trải nghiệm hiển thị?","Tần số quét biểu thị số lần khung hình được làm mới trong một giây (Hz); tần số quét cao (144Hz, 240Hz) giúp chuyển động siêu mượt mà và giảm đáng kể hiện tượng bóng mờ trong hình ảnh động nhanh.",{"question":56,"answer":57},"Công nghệ đồng bộ thích ứng G-Sync và FreeSync giải quyết vấn đề gì?","Các công nghệ này đồng bộ tần số làm tươi của màn hình với tốc độ dựng hình xuất ra của card đồ họa GPU, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xé hình (tearing) và giật hình (stuttering).",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:52:34.431+00:00","2026-09-03T09:12:28.303+00:00","2025-07-19T01:43:03.397+00:00",261,[74,77,86,97,103,109,114,119,124,129],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đau vùng cổ gáy","Đau vùng cổ gáy là gì? Các công bố khoa học về Đau vùng cổ gáy",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"điều khiển chuyển động","Điều khiển chuyển động là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Motion control","Điều khiển chuyển động là chuyên ngành kỹ thuật cơ điện tử và tự động hóa nhằm quản lý chính xác vị trí, vận tốc và gia tốc của cơ cấu chấp hành trong hệ thống máy móc công nghiệp.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"nhũ ảnh","Nhũ ảnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Nhũ ảnh","Nhũ ảnh","Mammography \u002F Mammogram","Nhũ ảnh là kỹ thuật chụp X-quang tuyến vú với liều tia thấp, được xem là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc và phát hiện sớm ung thư vú.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"màn hình màu","Màn hình màu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Màn hình màu","Color display","Màn hình màu là thiết bị hiển thị quang điện tử có khả năng tái tạo dải màu sắc trực quan dựa trên nguyên lý tổng hợp màu cộng từ ba màu cơ bản đỏ, lục và lam (RGB).",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":25,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]