[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lymphoma%20th%E1%BB%83%20nang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lymphoma thể nang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"lymphoma thể nang","Lymphoma thể nang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Lymphoma thể nang là một dạng u lympho không Hodgkin tiến triển chậm, phát sinh từ tế bào B trưởng thành trong các nang lympho thứ cấp. Bệnh có đặc trưng mô học là sự tăng sinh tế bào dạng nang và thường mang đột biến t(14;18), dẫn đến biểu hiện quá mức gen BCL2 chống apoptosis. ","\u003Cp>\u003Cstrong>lymphoma thể nang\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Follicular lymphoma\u003C\u002Fem>) là một dạng u lympho không Hodgkin tế bào B tiến triển chậm (indolent), phát sinh từ các tế bào tâm mầm nang lympho (centrocyte và centroblast), đặc trưng bởi chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21) dẫn đến biểu hiện quá mức protein chống chết tế bào BCL-2.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về lymphoma thể nang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLymphoma thể nang (Follicular Lymphoma - FL) là một dạng u lympho không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma - NHL) có nguồn gốc từ tế bào B trưởng thành. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của tế bào lympho B trong các nang lympho thứ cấp, tạo thành cấu trúc dạng nang rõ rệt khi quan sát mô bệnh học. FL thuộc nhóm lymphoma tiến triển chậm (indolent lymphoma), tuy nhiên có nguy cơ cao chuyển dạng thành lymphoma ác tính cao, đặc biệt là diffuse large B-cell lymphoma (DLBCL).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFL là bệnh lý có đặc điểm lâm sàng đa dạng, thường biểu hiện với hạch to không đau ở vùng cổ, nách hoặc bẹn. Một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc hình ảnh học. Trong nhiều trường hợp, bệnh tồn tại âm thầm trong thời gian dài trước khi được chẩn đoán chính thức. Đây là lý do khiến FL thường được mô tả như một bệnh mạn tính có thể kiểm soát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân biệt FL với các loại lymphoma khác rất quan trọng trong điều trị và tiên lượng. FL phản ứng tốt với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} và hóa trị, tuy nhiên hiếm khi được điều trị triệt để. Thay vào đó, mục tiêu điều trị tập trung vào kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}. Bệnh thường tiến triển theo các giai đoạn tái phát – {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} lặp đi lặp lại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFL chiếm khoảng 20–30% tổng số các ca lymphoma không Hodgkin ở các nước phương Tây, đứng thứ hai sau DLBCL. Ở Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc hàng năm là khoảng 3–4 trường hợp trên 100.000 dân. Bệnh hiếm gặp ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%BB%20em%20v%C3%A0%20thanh%20thi%E1%BA%BFu%20ni%C3%AAn%22%7D}}, phổ biến nhất ở nhóm tuổi từ 55 đến 65, với độ tuổi trung vị lúc chẩn đoán khoảng 60 tuổi. Nữ giới có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nam giới một cách nhẹ nhàng nhưng nhất quán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại các quốc gia châu Á, bao gồm Nhật Bản và Trung Quốc, tỷ lệ mắc FL thấp hơn đáng kể, chỉ khoảng 10–15% trong tổng số các ca lymphoma không Hodgkin. Sự khác biệt này có thể liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường hoặc khả năng phát hiện bệnh. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hiện vẫn đang được tiếp tục nhằm hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của địa lý và chủng tộc đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} của FL.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cơ được xác định liên quan đến khả năng phát triển FL bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm lâu dài với thuốc trừ sâu, dung môi hữu cơ, và benzene\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ ion hóa liều thấp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}} hoặc y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử miễn dịch suy giảm, ví dụ sau ghép tạng hoặc HIV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có người thân mắc lymphoma\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFL được phân loại dựa vào tỷ lệ centroblasts (tế bào lympho lớn chưa trưởng thành) trên mỗi trường quan sát ở độ phóng đại lớn nhất trong mô bệnh học. Hệ thống phân loại WHO 2017 chia FL thành ba độ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số lượng centroblasts\u002Ftrường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dạng tiến triển chậm, thường không cần điều trị ngay\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6–15\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiến triển chậm nhưng có nguy cơ chuyển dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ 3A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;15\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần điều trị tích cực, thường phối hợp hóa trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ 3B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hầu hết là centroblasts\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xử lý tương tự như DLBCL do tính chất ác tính cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrên mô bệnh học, FL thường cho hình ảnh nang lympho tăng sản với ranh giới rõ, xen kẽ các tế bào nhỏ có nhân lõm (centrocytes) và tế bào lớn có nhân tròn (centroblasts). Các nang thường thiếu vùng ác tính trung tâm (germinal center polarization) và không có sự hiện diện của đại thực bào ăn mảnh nhân (tingible body macrophages), điều này giúp phân biệt FL với phản ứng tăng sinh lympho lành tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích miễn dịch mô (immunohistochemistry) là công cụ thiết yếu trong chẩn đoán FL, thường thể hiện dương tính với các marker đặc trưng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CD20, CD10, BCL2, BCL6 (dương tính)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CD5, Cyclin D1 (âm tính) – giúp phân biệt với các thể khác như MCL\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm di truyền và sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển đoạn nhiễm sắc thể đặc trưng trong FL là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t(14;18)(q32;q21)\u003C\u002Fscript>, xảy ra giữa gen \u003Cem>IGH\u003C\u002Fem> trên nhiễm sắc thể 14 và gen \u003Cem>BCL2\u003C\u002Fem> trên nhiễm sắc thể 18. Kết quả là gen BCL2 nằm dưới sự kiểm soát của promoter IGH, dẫn đến biểu hiện quá mức BCL2 – một protein chống apoptotic, từ đó tạo điều kiện cho sự sống còn bất thường của tế bào lympho B.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ hiện đại như FISH (fluorescence in situ hybridization) và RT-PCR được sử dụng phổ biến để phát hiện chuyển đoạn này trong thực hành lâm sàng. Khoảng 85% ca FL có mang chuyển đoạn t(14;18), số còn lại có thể có các đột biến gen khác liên quan đến cơ chế bệnh sinh tương tự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây còn ghi nhận đột biến gen trong các con đường tín hiệu điều hòa biểu hiện gen và tương tác miễn dịch. Một số gen đột biến thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>EZH2 – mã hóa enzyme methyltransferase, ảnh hưởng cấu trúc chromatin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CREBBP, KMT2D – điều hòa acetyl hóa histone và sửa chữa DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TNFRSF14 – liên quan điều hòa tương tác tế bào miễn dịch trong trung tâm mầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác thông tin di truyền và phân tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BA%A7ng%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} và hướng dẫn lựa chọn liệu pháp điều trị đích, góp phần mở ra chiến lược y học cá thể hóa cho bệnh nhân FL.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng và tiến triển lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLymphoma thể nang thường khởi phát âm thầm và không có triệu chứng điển hình trong giai đoạn đầu. Biểu hiện phổ biến nhất là tình trạng hạch to không đau, thường xuất hiện ở các vùng cổ, nách, bẹn hoặc trung thất. Các hạch thường mềm, di động và phát triển từ từ theo thời gian. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi thực hiện xét nghiệm hình ảnh định kỳ hoặc trong quá trình kiểm tra sức khỏe vì lý do khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ giai đoạn tiến triển hơn, FL có thể gây ra các triệu chứng toàn thân (B symptoms) như sốt không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi ban đêm nhiều và sụt cân không chủ ý &gt;10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng. Tình trạng gan to, lách to cũng có thể gặp trong các trường hợp xâm lấn nội tạng. Tủy xương bị xâm nhập ở khoảng 40–70% bệnh nhân ngay từ thời điểm chẩn đoán ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMặc dù được xem là dạng lymphoma có tiến triển chậm, khoảng 20–60% bệnh nhân FL sẽ chuyển dạng (transformation) sang lymphoma tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) – một dạng ác tính cao với tiên lượng xấu hơn. Chuyển dạng thường biểu hiện lâm sàng bằng sự phát triển nhanh của hạch, thay đổi kiểu đau, sốt dai dẳng, và tăng LDH huyết thanh đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán FL yêu cầu sinh thiết mô hạch với phân tích mô học và miễn dịch mô học. Sinh thiết bằng kim nhỏ (FNA) không đủ tin cậy do không đánh giá được cấu trúc nang. Mẫu mô sinh thiết nên được nhuộm HE và thực hiện các marker miễn dịch như CD20, CD10, BCL2, BCL6 để xác định dòng tế bào và xác nhận chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá giai đoạn được thực hiện dựa trên hệ thống Ann Arbor, phân chia bệnh thành 4 giai đoạn chính từ I đến IV, dựa vào số vùng hạch và sự lan rộng ngoài hạch. Các công cụ hình ảnh bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CT scan vùng cổ – ngực – bụng – chậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8241346\u002F\" target=\"_blank\">PET\u002FCT\u003C\u002Fa> – hữu ích trong đánh giá chuyển dạng và đánh giá đáp ứng điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết tủy xương – cần thiết để phân giai đoạn chính xác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChỉ số tiên lượng quốc tế FLIPI (Follicular Lymphoma International Prognostic Index) được sử dụng để phân tầng nguy cơ và tiên lượng sống còn. FLIPI bao gồm 5 yếu tố sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 60 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giai đoạn bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>III hoặc IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mức LDH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trên giới hạn bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hemoglobin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 12 g\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số vùng hạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 4 vùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị FL phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ triệu chứng, tốc độ tiến triển và chỉ số FLIPI. Ở bệnh nhân giai đoạn sớm (I–II) không triệu chứng, có thể chỉ cần theo dõi định kỳ (watchful waiting) trong nhiều năm. Các bệnh nhân có triệu chứng hoặc bệnh lan rộng cần can thiệp điều trị bằng hóa trị hoặc liệu pháp nhắm đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác đồ điều trị tiêu chuẩn hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rituximab đơn trị (kháng CD20) – hiệu quả trong giai đoạn sớm hoặc tái phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R-CHOP: Rituximab + Cyclophosphamide + Doxorubicin + Vincristine + Prednisone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R-CVP: Rituximab + Cyclophosphamide + Vincristine + Prednisone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bendamustine + Rituximab – thay thế R-CHOP trong nhiều trường hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh nhân có đột biến EZH2, thuốc nhắm trúng đích tazemetostat cho thấy hiệu quả đáng khích lệ. Một số trường hợp có thể được điều trị bằng xạ trị khu trú ở giai đoạn sớm với đáp ứng hoàn toàn kéo dài. Sau điều trị ban đầu, bệnh nhân thường được theo dõi định kỳ để phát hiện tái phát và đánh giá đáp ứng theo tiêu chuẩn Lugano.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái phát và quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFL có bản chất mạn tính và khả năng tái phát sau mỗi đợt điều trị, trung bình sau 3–5 năm. Ở những bệnh nhân tái phát sau thời gian ngắn (&lt;2 năm kể từ khi kết thúc điều trị đầu tay), tiên lượng thường xấu hơn. Việc lựa chọn điều trị tái phát phụ thuộc vào phác đồ trước đó, thời gian tái phát, và mức độ tổn thương cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lựa chọn cho bệnh nhân tái phát bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi hóa trị (ví dụ từ R-CHOP sang bendamustine-rituximab)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghép tế bào gốc tự thân (ASCT) – ở bệnh nhân trẻ, đáp ứng tốt và tái phát sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch nâng cao như CAR-T (chống CD19), đặc biệt trong trường hợp kháng trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi lâu dài nên bao gồm xét nghiệm định kỳ, hình ảnh học và đánh giá lâm sàng để phát hiện chuyển dạng sớm. Quản lý tác dụng phụ của điều trị cũng rất quan trọng, bao gồm giảm miễn dịch, nhiễm trùng cơ hội và rối loạn tủy xương.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} FL đang thay đổi mạnh mẽ nhờ tiến bộ trong sinh học phân tử và miễn dịch học. Liệu pháp CAR-T tế bào T chống CD19 đã được phê duyệt cho FL tái phát hoặc kháng trị sau ≥2 lần điều trị. Các kháng thể hai đặc hiệu như mosunetuzumab (chống CD20\u002FCD3) đang cho kết quả tích cực trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng thể hai đầu (bispecifics) – tăng hiệu quả gây độc tế bào T\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp checkpoint inhibitor – kích hoạt miễn dịch kháng u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế các enzyme điều hòa epigen (EZH2, HDAC, BET inhibitors)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhiều thử nghiệm lâm sàng đang được triển khai, có thể theo dõi qua \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fresults?cond=Follicular+Lymphoma\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>. Hy vọng rằng các liệu pháp này sẽ mở rộng cơ hội điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân FL trong tương lai.\n\n\u003C\u002Fp>","Follicular lymphoma","Lymphoma thể nang là một dạng u lympho không Hodgkin tế bào B tiến triển chậm (indolent), phát sinh từ các tế bào tâm mầm nang lympho (centrocyte và centroblast), đặc trưng bởi chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21) dẫn đến biểu hiện quá mức protein chống chết tế bào BCL-2.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Robak (2012). New Monoclonal Antibodies for Indolent Non-Hodgkin Lymphoma. Non-Hodgkin Lymphoma. doi:10.1007\u002F978-1-4614-5851-7_11","New Monoclonal Antibodies for Indolent Non-Hodgkin Lymphoma","Robak","Non-Hodgkin Lymphoma",2012,"10.1007\u002F978-1-4614-5851-7_11","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4614-5851-7_11",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Nabhan, Smith, Kahl (2011). Maintenance rituximab in follicular non-Hodgkin lymphoma: facts and controversies. Leukemia &amp; Lymphoma. doi:10.3109\u002F10428194.2011.628061","Maintenance rituximab in follicular non-Hodgkin lymphoma: facts and controversies","Nabhan, Smith, Kahl","Leukemia &amp; Lymphoma",2011,"10.3109\u002F10428194.2011.628061","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3109\u002F10428194.2011.628061",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":41,"doi":42,"url":43},"Luminari, Goldaniga, Cesaretti et al. (2016). A phase II study of bendamustine in combination with rituximab as initial treatment for patients with indolent non-follicular non-Hodgkin lymphoma. Leukemia &amp; Lymphoma. doi:10.3109\u002F10428194.2015.1091934","A phase II study of bendamustine in combination with rituximab as initial treatment for patients with indolent non-follicular non-Hodgkin lymphoma","Luminari, Goldaniga, Cesaretti et al.",2016,"10.3109\u002F10428194.2015.1091934","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3109\u002F10428194.2015.1091934",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Chuyển đoạn di truyền t(14;18) đóng vai trò sinh bệnh học như thế nào trong lymphoma thể nang?","Chuyển đoạn t(14;18) chuyển gen BCL2 từ nhiễm sắc thể 18 sang cạnh vùng tăng cường của gen chuỗi nặng immunoglobulin (IGH) trên nhiễm sắc thể 14, khiến tế bào B biểu hiện liên tục BCL-2 và sống sót bất tử.",{"question":49,"answer":50},"Chiến lược theo dõi và chờ đợi (watchful waiting) được áp dụng cho những bệnh nhân nào?","Áp dụng cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển nhưng chưa có triệu chứng lâm sàng nặng, khối u kích thước nhỏ và không có suy giảm chức năng cơ quan, giúp trì hoãn độc tính của hóa trị mà không làm giảm thời gian sống toàn bộ.",{"question":52,"answer":53},"Biến chứng chuyển dạng mô học (histological transformation) của lymphoma thể nang nguy hiểm ra sao?","Khoảng 2-3% bệnh nhân mỗi năm có thể bị chuyển dạng thành u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) có độ ác tính cao, biểu hiện bằng sự phát triển khối u nhanh chóng và đòi hỏi phác đồ điều trị miễn dịch hóa chất tăng cường.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"điều trị miễn dịch","chất lượng cuộc sống","đáp ứng điều trị","trẻ em và thanh thiếu niên","nghiên cứu dịch tễ học","biểu hiện lâm sàng","môi trường làm việc","phân tầng nguy cơ","chiến lược điều trị","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.702+00:00","2026-09-14T01:07:59.004+00:00","2025-09-23T01:44:55.014+00:00","2026-09-14T01:07:58.633+00:00",169,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36"]