[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lu%E1%BA%ADt%20m%E1%BB%81m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_luật mềm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"luật mềm","Luật mềm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Luật mềm là tập hợp các nguyên tắc, khuyến nghị hoặc hướng dẫn không ràng buộc pháp lý nhưng có ảnh hưởng thực tiễn trong điều phối chính sách toàn cầu. Dù không có cơ chế cưỡng chế, luật mềm thường đóng vai trò khởi tạo chuẩn mực và dẫn đường cho sự hình thành luật cứng ở nhiều lĩnh vực quốc tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa luật mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luật mềm (soft law) là tập hợp các văn bản, hướng dẫn, tuyên bố, nguyên tắc hoặc khuyến nghị được ban hành bởi các chủ thể có thẩm quyền như tổ chức quốc tế, thể chế liên chính phủ, hiệp hội chuyên ngành hoặc tổ chức phi chính phủ, nhưng không có tính ràng buộc pháp lý. Mặc dù không cưỡng chế thi hành, luật mềm có ảnh hưởng thực tiễn sâu rộng đến quá trình xây dựng luật chính thức, hành vi quốc gia và quy tắc ứng xử toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Luật mềm thường được sử dụng trong các lĩnh vực có tính liên quốc gia cao hoặc đang phát triển nhanh, nơi mà sự đồng thuận về pháp lý còn hạn chế, chẳng hạn như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, thương mại số và nhân quyền. Một ví dụ điển hình là các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">SDGs\u003C\u002Fa>), vốn không bắt buộc về pháp lý nhưng đã tác động đến nhiều chính sách quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn quốc tế, luật mềm không đơn thuần là các tuyên bố không hiệu lực, mà là công cụ linh hoạt để thúc đẩy thay đổi, điều phối chính sách và đặt nền móng cho luật cứng. Nhiều quy định trong luật cứng hiện tại từng xuất phát từ các văn bản mềm được cộng đồng quốc tế chấp nhận dần theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt luật mềm và luật cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luật cứng (hard law) là hệ thống các quy phạm pháp lý có tính ràng buộc, bao gồm điều ước quốc tế, hiệp định, công ước hoặc luật quốc gia, được xây dựng và thi hành thông qua quy trình pháp lý chính thức. Ngược lại, luật mềm không đòi hỏi phải ký kết, phê chuẩn và cũng không dẫn đến tranh chấp pháp lý nếu không tuân thủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt về hiệu lực không làm luật mềm trở nên vô nghĩa. Trong thực tế, nhiều văn bản luật mềm có ảnh hưởng chính trị, đạo đức và dư luận rất lớn, buộc các quốc gia phải tự điều chỉnh hành vi để duy trì uy tín và vị thế quốc tế. Điều này đặc biệt rõ nét trong các vấn đề như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BB%81n%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}}, môi trường và minh bạch tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Luật cứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Luật mềm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giá trị pháp lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế thực thi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tòa án, trọng tài quốc tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dư luận, báo cáo giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệp ước Paris 2015\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyên bố Rio 1992\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trách nhiệm khi vi phạm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chế tài pháp lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất uy tín, áp lực chính trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phân biệt này cũng là lý do vì sao nhiều quốc gia dễ dàng chấp nhận luật mềm hơn trong các vấn đề nhạy cảm – vì nó cho phép linh hoạt trong cam kết mà không phải chịu ràng buộc pháp lý trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại luật mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luật mềm có thể được phân chia theo hai tiêu chí chính: nguồn gốc và chức năng. Xét theo nguồn gốc, luật mềm có thể xuất phát từ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thể chế quốc tế chính thức: như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên minh khu vực: như ASEAN, Liên minh Châu Âu (EU)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổ chức phi chính phủ hoặc chuyên ngành: như ISO, ICRC, GAVI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xét theo chức năng, luật mềm có thể được chia thành ba nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Luật mềm định hình chuẩn mực: đề xuất quy tắc mới, như Tuyên bố Nhân quyền 1948\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luật mềm làm tiền đề cho luật cứng: là bước chuyển tiếp chính sách trước khi ký kết điều ước chính thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luật mềm điều phối thực tiễn: hướng dẫn kỹ thuật, mô hình khuyến nghị trong lĩnh vực công nghệ, môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance.htm\" target=\"_blank\">Nguyên tắc Quản trị doanh nghiệp của OECD\u003C\u002Fa>, được nhiều quốc gia sử dụng để cải cách luật công ty dù không mang tính ràng buộc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của luật mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù thiếu tính cưỡng chế, luật mềm vẫn có hiệu lực thực tiễn thông qua nhiều cơ chế phi pháp lý. Một trong những cơ chế quan trọng nhất là áp lực xã hội và dư luận quốc tế. Các quốc gia thường điều chỉnh hành vi để tránh bị coi là tụt hậu, thiếu trách nhiệm hoặc vi phạm chuẩn mực toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Luật mềm cũng có ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc tác động đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20qu%E1%BB%91c%20gia%22%7D}} trong mắt nhà đầu tư, đối tác thương mại và cộng đồng quốc tế. Tuân thủ các chuẩn mực mềm như ESG, SDGs, hay chống rửa tiền (AML) là yếu tố quan trọng trong đánh giá tín nhiệm và xếp hạng quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, luật mềm thường được viện dẫn như tài liệu tham chiếu trong quá trình xây dựng luật cứng hoặc làm cơ sở lý luận trong các vụ tranh chấp pháp lý. Cơ chế này phản ánh mối quan hệ chuyển tiếp giữa soft law và hard law, có thể được diễn giải bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = f(S, C, P)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H \u003C\u002Fscript> là khả năng chuyển hóa thành luật cứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S \u003C\u002Fscript> là mức độ chấp nhận xã hội, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C \u003C\u002Fscript> là mức độ rõ ràng về nội dung, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> là áp lực chính trị hoặc dư luận quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Luật mềm trong luật quốc tế môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Luật quốc tế môi trường là một trong những lĩnh vực ứng dụng luật mềm nhiều nhất, do tính chất toàn cầu, liên ngành và khó đạt được sự đồng thuận pháp lý ràng buộc giữa các quốc gia. Trong giai đoạn đầu của quá trình hợp tác môi trường quốc tế, phần lớn các tuyên bố, nghị quyết và kế hoạch hành động đều mang tính luật mềm nhưng đóng vai trò xây dựng nền tảng chuẩn mực lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số văn kiện luật mềm tiêu biểu có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của luật môi trường quốc tế gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Four-common-future-brundtland-report\" target=\"_blank\">Báo cáo Brundtland (1987)\u003C\u002Fa>: giới thiệu khái niệm “{{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}” – sau này trở thành nguyên lý cốt lõi trong các hiệp định môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpopulation\u002Ftheme\u002Fagenda-21\" target=\"_blank\">Chương trình nghị sự 21 (Agenda 21)\u003C\u002Fa>: một kế hoạch hành động phi ràng buộc về bảo vệ môi trường, phát triển đô thị và xóa đói giảm nghèo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fconferences\u002Fenvironment\u002Frio1992\" target=\"_blank\">Tuyên bố Rio về Môi trường và Phát triển (1992)\u003C\u002Fa>: đề xuất 27 nguyên tắc định hướng chính sách toàn cầu, trong đó có nguyên tắc phòng ngừa, người gây ô nhiễm phải trả tiền, và công bằng thế hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những nguyên tắc này đã được tích hợp dần vào các hiệp định chính thức như Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris, thể hiện quá trình chuyển hóa từ luật mềm sang luật cứng trong lĩnh vực môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Luật mềm và nhân quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lĩnh vực nhân quyền cũng là nơi luật mềm phát huy tác dụng mạnh mẽ, đặc biệt trong việc thiết lập các giá trị phổ quát mà chưa có cơ chế ràng buộc chính thức. Nhiều văn bản nhân quyền quan trọng không có tính bắt buộc nhưng lại có sức ảnh hưởng rộng khắp đến hệ thống pháp lý quốc gia và dư luận quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ví dụ nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fabout-us\u002Funiversal-declaration-of-human-rights\" target=\"_blank\">Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền (1948)\u003C\u002Fa>: không phải điều ước nhưng đã trở thành nền tảng cho các công ước nhân quyền quốc tế như ICCPR và ICESCR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fyogyakartaprinciples.org\u002F\" target=\"_blank\">Nguyên tắc Yogyakarta\u003C\u002Fa>: hướng dẫn bảo vệ quyền của người LGBT+ dựa trên pháp luật nhân quyền hiện hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Fguiding-principles-business-and-human-rights\" target=\"_blank\">Hướng dẫn Ruggie về doanh nghiệp và nhân quyền\u003C\u002Fa>: thiết lập nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc tôn trọng nhân quyền toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ vào tính linh hoạt và sức thuyết phục đạo đức, luật mềm về nhân quyền thường xuyên được viện dẫn trong các diễn đàn quốc tế và là công cụ quan trọng cho hoạt động vận động chính sách của các tổ chức xã hội dân sự.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển hóa từ luật mềm sang luật cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những vai trò quan trọng nhất của luật mềm là đặt nền móng cho việc hình thành luật cứng. Khi luật mềm được cộng đồng quốc tế chấp nhận rộng rãi và thể hiện qua thực tiễn áp dụng nhất quán, nó có thể chuyển thành quy phạm pháp lý chính thức thông qua nội luật hóa hoặc ký kết điều ước quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn chuyển hóa thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Luật mềm được ban hành và phổ biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các quốc gia tự nguyện tuân thủ vì lý do uy tín, kỹ thuật hoặc chính trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn mực được công nhận là thông lệ quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn mực được chuyển hóa thành quy định pháp lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ, nhiều tiêu chuẩn ISO ban đầu là luật mềm kỹ thuật đã được quốc gia thành viên nội luật hóa và trở thành yêu cầu bắt buộc trong sản xuất, xây dựng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}}. Trang \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fisoiec-directives.html\" target=\"_blank\">ISO Directives\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn cách các quốc gia có thể thực hiện việc chuyển hóa này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phê bình và hạn chế của luật mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù linh hoạt và dễ tiếp cận, luật mềm cũng đối mặt với nhiều phê bình từ góc độ pháp lý và dân chủ. Một trong những vấn đề chính là thiếu cơ chế thực thi rõ ràng, dẫn đến việc tuân thủ không đồng đều và khả năng lạm dụng chuẩn mực mềm để né tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng luật mềm thường được xây dựng trong các diễn đàn kỹ trị, thiếu tính đại diện dân chủ và sự tham gia từ các bên bị ảnh hưởng trực tiếp. Điều này đặc biệt nguy hiểm nếu luật mềm bị sử dụng như công cụ hợp pháp hóa các lợi ích cục bộ của doanh nghiệp hoặc quốc gia mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp một số điểm mạnh và hạn chế của luật mềm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Linh hoạt, dễ cập nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có giá trị pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khuyến khích đồng thuận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu cơ chế cưỡng chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thích hợp cho vấn đề mới nổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ bị lợi dụng cho mục đích chính trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiền đề cho luật cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ gây nhầm lẫn về hiệu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò ngày càng tăng trong quản trị toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh thế giới ngày càng phức tạp và kết nối chặt chẽ, luật mềm đang nổi lên như một công cụ quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20tr%E1%BB%8B%20to%C3%A0n%20c%E1%BA%A7u%22%7D}}. Các vấn đề như trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1o%20%C4%91%E1%BB%A9c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thường vượt qua biên giới pháp lý quốc gia, đòi hỏi sự phối hợp mềm dẻo thay vì chỉ dựa vào luật cứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như Liên Hợp Quốc, OECD, WEF và WHO ngày càng sử dụng luật mềm để thiết lập các khuôn khổ hướng dẫn nhằm điều phối chính sách quốc tế. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgoing-digital\u002Fai\u002Fprinciples\u002F\" target=\"_blank\">OECD AI Principles\u003C\u002Fa>: khuyến nghị về phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo có đạo đức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Fprojects\u002Fdata-policy\" target=\"_blank\">WEF Data Policy Principles\u003C\u002Fa>: hướng dẫn về chia sẻ và sử dụng dữ liệu xuyên biên giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với sự gia tăng của các thách thức xuyên quốc gia, luật mềm ngày càng trở thành nền tảng cho hợp tác đa phương, đồng thời là cầu nối giữa nhu cầu chính sách linh hoạt và sự tiến hóa của hệ thống luật pháp quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Shaffer, G. C., &amp; Pollack, M. A. (2010). Hard vs. soft law: alternatives, complements, and antagonists in international governance. Minnesota Law Review, 94, 706.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD Principles of Corporate Governance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fcorporate\u002Fprinciples-corporate-governance.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UN Sustainable Development Goals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fsdgs.un.org\u002Fgoals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNEP. Our Common Future - Brundtland Report. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Four-common-future-brundtland-report\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO\u002FIEC Directives. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fisoiec-directives.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fisoiec-directives.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UN Human Rights Council. Guiding Principles on Business and Human Rights. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Fguiding-principles-business-and-human-rights\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD AI Principles. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgoing-digital\u002Fai\u002Fprinciples\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgoing-digital\u002Fai\u002Fprinciples\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Economic Forum. Data Policy Principles. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Fprojects\u002Fdata-policy\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Fprojects\u002Fdata-policy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"biến đổi khí hậu","trí tuệ nhân tạo","quyền con người","hình ảnh quốc gia","phát triển bền vững","an toàn thực phẩm","trách nhiệm pháp lý","quản trị toàn cầu","dữ liệu cá nhân","đạo đức sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.139+00:00","2026-09-03T09:10:45.848+00:00","2025-10-22T16:17:05.717+00:00","2026-09-03T09:10:45.506+00:00","2026-09-03T08:21:31.819+00:00",498,[46,49,52,55,58,61,64,67,70,73],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]