[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lo%E1%BA%A1i%20b%E1%BB%8F%20ch%E1%BA%A5t%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_loại bỏ chất ô nhiễm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"loại bỏ chất ô nhiễm","Loại bỏ chất ô nhiễm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","\nLoại bỏ chất ô nhiễm là quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ các chất độc hại, tạp chất và vi sinh vật gây hại khỏi môi trường nhằm bảo vệ sức khỏe và hệ sinh thái. Quá trình này sử dụng các phương pháp vật lý, hóa học, sinh học hoặc kết hợp, giúp cải thiện chất lượng nước, không khí, đất và đảm bảo phát triển bền vững.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa loại bỏ chất ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loại bỏ chất ô nhiễm là quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ các chất độc hại, tạp chất hoặc các yếu tố gây hại khỏi môi trường tự nhiên như nước, không khí, đất và các hệ sinh thái khác. Mục tiêu của quá trình này là cải thiện chất lượng môi trường, bảo vệ sức khỏe con người, động vật và duy trì cân bằng sinh thái. Quá trình loại bỏ có thể nhắm đến nhiều dạng ô nhiễm như hóa chất độc hại, kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh, các hạt bụi mịn hay khí độc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, loại bỏ chất ô nhiễm không chỉ là mục tiêu môi trường mà còn là yêu cầu về phát triển bền vững và quản lý rủi ro công nghiệp. Việc kiểm soát và xử lý các chất ô nhiễm giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng, hạn chế sự suy thoái của môi trường tự nhiên và duy trì nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình loại bỏ chất ô nhiễm có thể được triển khai ở nhiều quy mô khác nhau, từ xử lý nước thải sinh hoạt tại hộ gia đình đến các hệ thống công nghiệp phức tạp, bao gồm cả các dự án phục hồi môi trường quy mô lớn. Xem thêm chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fremedytech\u002Fcontaminant-removal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA – Contaminant Removal Technologies\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm loại bỏ chất ô nhiễm xuất hiện từ khi con người nhận thức được mối liên hệ giữa chất thải và sức khỏe cộng đồng. Trong thời kỳ đầu, các phương pháp đơn giản như lọc, đốt cháy hoặc chôn lấp được sử dụng để giảm thiểu ô nhiễm, chủ yếu tập trung vào việc loại bỏ các hạt rắn và chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 20, sự phát triển của hóa học môi trường, sinh học và kỹ thuật xử lý đã giúp mở rộng các phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm. Các kỹ thuật như xử lý sinh học, oxy hóa khử, kết tủa hóa học và hấp phụ đã được nghiên cứu và áp dụng, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý và mở rộng khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm phức tạp hơn như kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật hoặc hợp chất hữu cơ khó phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với sự phát triển công nghệ, các tiêu chuẩn môi trường quốc gia và quốc tế đã được thiết lập để kiểm soát chất lượng môi trường, giám sát mức độ ô nhiễm và hướng dẫn áp dụng các phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm. Các bước tiến này tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp bảo vệ môi trường hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của loại bỏ chất ô nhiễm dựa trên cơ chế vật lý, hóa học hoặc sinh học để tách, biến đổi hoặc phân hủy các chất gây ô nhiễm. Ví dụ, trong xử lý nước, các hạt rắn và trầm tích có thể được loại bỏ bằng phương pháp lọc cơ học hoặc lắng, các hợp chất hữu cơ được phân hủy bởi vi sinh vật, trong khi kim loại nặng có thể được chuyển đổi thành dạng ít độc hơn nhờ các phản ứng hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình này thường được mô tả bằng các mô hình toán học, phương trình động học hoặc phương trình cân bằng. Ví dụ, phương trình hấp phụ Langmuir biểu diễn lượng chất hấp phụ tại trạng thái cân bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_e = \\frac{q_{\\rm max} K_L C_e}{1 + K_L C_e}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>q_e\u003C\u002Fem> là lượng chất hấp phụ tại trạng thái cân bằng, \u003Cem>C_e\u003C\u002Fem> là nồng độ chất ô nhiễm còn lại, \u003Cem>q_max\u003C\u002Fem> là khả năng hấp phụ tối đa, và \u003Cem>K_L\u003C\u002Fem> là hằng số Langmuir. Phương trình này giúp mô phỏng và dự đoán hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm trong quá trình xử lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm có thể được phân loại dựa trên cơ chế tác động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp vật lý:\u003C\u002Fstrong> lọc, sàng lọc, hấp phụ, ly tâm, tách pha để loại bỏ các chất rắn hoặc hạt lơ lửng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp hóa học:\u003C\u002Fstrong> oxy hóa, khử, kết tủa, trung hòa hoặc các phản ứng hóa học khác để biến đổi hoặc loại bỏ các hợp chất độc hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp sinh học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng vi sinh vật, enzyme hoặc thực vật để phân hủy hoặc hấp thụ chất ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp kết hợp:\u003C\u002Fstrong> sử dụng đồng thời các cơ chế vật lý, hóa học và sinh học để nâng cao hiệu quả xử lý các môi trường ô nhiễm phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm và ứng dụng tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lọc, hấp phụ, tách pha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xử lý nước thải, không khí, bụi công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Oxy hóa, khử, kết tủa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loại bỏ kim loại nặng, chất hữu cơ độc hại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi sinh vật, enzyme, thực vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân hủy chất hữu cơ, khử độc kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật lý + hóa học + sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xử lý chất thải phức tạp, môi trường ô nhiễm nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp cụ thể và kỹ thuật hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tế, việc loại bỏ chất ô nhiễm sử dụng nhiều phương pháp cụ thể tùy theo loại chất ô nhiễm và môi trường. Trong xử lý nước, các kỹ thuật phổ biến bao gồm lọc cát, lọc than hoạt tính, thẩm thấu ngược và xử lý sinh học bằng vi sinh vật. Các chất ô nhiễm hữu cơ như thuốc bảo vệ thực vật hoặc dung môi công nghiệp thường được loại bỏ bằng oxy hóa nâng cao hoặc vi sinh phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong không khí, bụi, khí độc và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi được loại bỏ bằng bộ lọc HEPA, hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc phản ứng quang xúc tác. Đối với đất và trầm tích ô nhiễm, các phương pháp như khai thác đất, hấp phụ, xử lý sinh học tại chỗ hoặc rửa đất được áp dụng để loại bỏ kim loại nặng, hợp chất hữu cơ và vi sinh vật gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật hiện đại còn sử dụng các vật liệu tiên tiến như vật liệu nano hấp phụ, màng lọc chức năng và enzyme tổng hợp để nâng cao hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm. Các hệ thống xử lý tự động và giám sát trực tuyến giúp theo dõi chất lượng môi trường và điều chỉnh quy trình kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loại bỏ chất ô nhiễm có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và đô thị. Trong công nghiệp, các nhà máy hóa chất, chế biến thực phẩm và sản xuất kim loại sử dụng các hệ thống xử lý nước thải và khí thải để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sông, hồ, không khí và hệ sinh thái xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, các kỹ thuật loại bỏ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học giúp giảm ô nhiễm đất và nước ngầm. Các hệ thống lọc nước và xử lý phân bón được áp dụng để bảo vệ nguồn nước và cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở đô thị, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, khử trùng nước uống, lọc không khí trong tòa nhà và kiểm soát bụi công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc kết hợp nhiều phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm giúp đảm bảo môi trường sống an toàn và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong loại bỏ chất ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù các phương pháp loại bỏ chất ô nhiễm đã phát triển, vẫn tồn tại nhiều thách thức. Chất ô nhiễm phức tạp, hỗn hợp hoặc khó phân hủy có thể làm giảm hiệu quả xử lý. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm hóa học, vật lý và sinh học của chất ô nhiễm, cũng như điều kiện môi trường và chi phí thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức khác là đảm bảo xử lý đồng đều trên diện rộng, đặc biệt trong môi trường tự nhiên như sông, hồ, đất và không khí. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, độ mặn, lưu lượng dòng chảy và tồn tại các chất cạnh tranh cũng ảnh hưởng đến hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để vượt qua những khó khăn này, các nhà khoa học và kỹ sư phát triển các giải pháp kết hợp đa phương pháp, sử dụng vật liệu tiên tiến, vi sinh đặc hiệu và hệ thống giám sát tự động nhằm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí vận hành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc loại bỏ chất ô nhiễm phải tuân theo các tiêu chuẩn và quy định môi trường quốc gia và quốc tế. Các tiêu chuẩn này xác định mức cho phép tối đa của các chất ô nhiễm trong nước, không khí, đất và thực phẩm để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ví dụ, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cung cấp các tiêu chuẩn nước uống an toàn, trong khi Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) quy định mức tối đa cho các chất ô nhiễm trong khí thải và nước thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn còn yêu cầu giám sát liên tục, báo cáo định kỳ và áp dụng các biện pháp xử lý khi nồng độ chất ô nhiễm vượt mức cho phép. Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch trong quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xử lý nước thải sinh hoạt bằng bể lọc sinh học kết hợp màng siêu lọc để loại bỏ vi sinh vật và chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải công nghiệp bằng phản ứng kết tủa hóa học kết hợp hấp phụ bằng than hoạt tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử bụi và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong không khí công nghiệp bằng bộ lọc HEPA và phản ứng quang xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi đất ô nhiễm nặng bằng xử lý sinh học kết hợp rửa đất để loại bỏ hợp chất hữu cơ và kim loại độc hại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fremedytech\u002Fcontaminant-removal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA – Contaminant Removal Technologies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fpollutant-removal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Pollutant Removal Methods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fgp\u002Fbook\u002F9783319600840\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Springer – Environmental Pollution Control and Remediation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41545-019-0037-7\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature – Advances in Pollutant Removal Techniques\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdrinking-water\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Drinking Water Quality Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T13:54:38.169+00:00","2025-11-15T14:18:53.616+00:00","2025-11-15T14:18:53.611+00:00",105,[31,34,43,53,58,68,73,78,83,88],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định enzyme","Cố định enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":35,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phytoremediation","Phytoremediation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phytoremediation là công nghệ sinh học môi trường sử dụng thực vật xanh và hệ vi sinh vật rễ cộng sinh để hấp thu, tích lũy, chuyển hóa hoặc cố định các chất ô nhiễm độc hại trong đất, bùn và nước.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phục hồi sinh học","Phục hồi sinh học là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bioremediation","Phục hồi sinh học là công nghệ xử lý môi trường sử dụng các vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, cố định hoặc chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các hợp chất ít độc hoặc vô hại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thuốc nhuộm methylene blue","Thuốc nhuộm methylene blue là gì? Các nghiên cứu khoa học","Methylene blue dye","Thuốc nhuộm methylene blue (methylthioninium chloride) là hợp chất dị vòng thiazine thơm tổng hợp có công thức C16H18ClN3S, đóng vai trò chất chỉ thị oxy hóa - khử, phẩm nhuộm mô học và dược phẩm giải độc methemoglobin máu.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"xử lý nước thải","Xử lý nước thải","Wastewater treatment","Xử lý nước thải (Wastewater treatment) là chuỗi các quy trình công nghệ cơ học, hóa lý và sinh học nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm, vi sinh vật gây bệnh và hợp chất độc hại ra khỏi nguồn nước thải trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"cộng đồng vi sinh vật","Cộng đồng vi sinh vật","Microbial community","Cộng đồng vi sinh vật (Microbial community) là tập hợp các quần thể vi sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau cùng tồn tại, tương tác sinh thái và chia sẻ một môi trường sống chung xác định.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp extragradient","Phương pháp extragradient là gì? Cơ chế và ứng dụng","extragradient method","Phương pháp extragradient (extragradient method, hoặc phương pháp ngoại gradient) là thuật toán lặp hai bước dùng để giải bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán điểm yên ngựa lồi lõm và các bài toán cân bằng trò chơi phi hợp tác, trong đó mỗi bước lặp sử dụng giá trị gradient hoặc toán tử tại một điểm trung gian dự báo để cập nhật trạng thái tiếp theo nhằm dập tắt các dao động quay phân kỳ.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"phương pháp chồng chế độ","Phương pháp chồng chế độ là gì? Nguyên lý và ứng dụng","mode superposition method","Phương pháp chồng chế độ (mode superposition method, hoặc modal superposition method) là phương pháp số giải bài toán động lực học kết cấu đàn hồi tuyến tính, trong đó hệ phương trình vi phân chuyển động liên kết nhiều bậc tự do được chuyển đổi thành một tập hợp các phương trình vi phân độc lập thông qua phép biến đổi tọa độ dựa trên tính trực giao của các dạng dao động riêng hoặc các véc tơ Ritz phụ thuộc tải trọng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình nhiên liệu","Mô hình nhiên liệu là gì? Các hệ thống tiêu chuẩn","fuel model","Mô hình nhiên liệu (fuel model) là tập hợp các tham số định lượng mô tả đặc tính vật lý và cấu trúc không gian của thảm vật liệu cháy trong hệ sinh thái rừng, được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho các thuật toán mô phỏng và dự báo hành vi cháy rừng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"b pseudomallei","Burkholderia pseudomallei","Burkholderia pseudomallei (Burkholderia pseudomallei) là trực khuẩn gram âm hiếu khí, nội bào tùy ý, tồn tại phổ biến trong môi trường đất và nước bề mặt tại các vùng nhiệt đới, là tác nhân gây ra bệnh Whitmore (melioidosis) đe dọa tính mạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]