[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lo%C3%A9t%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_loét dạ dày":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"loét dạ dày","Loét dạ dày là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị","Loét dạ dày là tổn thương sâu niêm mạc vượt qua lớp cơ niêm do mất cân bằng giữa acid-pepsin và hàng rào bảo vệ, thường do H. pylori hoặc NSAID.","\u003Cp>Loét dạ dày là tổn thương mất chất sâu ở lớp niêm mạc dạ dày vượt qua lớp cơ niêm (muscularis mucosae) thâm nhiễm vào lớp dưới niêm mạc hoặc các lớp cơ thành dạ dày. Tình trạng bệnh lý này phát sinh từ sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa các yếu tố phá hủy niêm mạc (như hydrochloric acid, pepsin, vi khuẩn Helicobacter pylori và thuốc kháng viêm không steroid) và các cơ chế bảo vệ tự nhiên (như lớp chất nhầy bicarbonate, lưu lượng máu vi mạch và prostaglandin nội sinh). Bài viết này cung cấp tổng quan học thuật toàn diện về dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh học, phân loại lâm sàng, quy trình chẩn đoán theo tiêu chuẩn quốc tế và các phác đồ điều trị tiệt căn hiện hành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Loét dạ dày tá tràng là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo tổng quan hệ thống của Sung, Kuipers và El-Serag (2009), tỷ lệ mắc mới hàng năm của bệnh loét dạ dày tá tràng được chẩn đoán bởi bác sĩ lâm sàng dao động trong khoảng từ 0.12% đến 1.50% trong quần thể dân số chung. Mặc dù tỷ lệ lưu hành tổng thể có xu hướng giảm trong những thập kỷ gần đây nhờ việc phát hiện và tiệt trừ Helicobacter pylori hiệu quả, các biến chứng cấp tính nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa trên và thủng dạ dày vẫn duy trì tỷ lệ nhập viện và tử vong đáng kể, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cao tuổi có sử dụng đồng thời thuốc chống đông và thuốc kháng viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học và nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tổng quan lâm sàng của Lanas và Chan (2017), hai căn nguyên chính là nhiễm khuẩn \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> và việc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID, bao gồm cả aspirin) chịu trách nhiệm cho hơn 90% tổng số các ca bệnh loét dạ dày tá tràng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm căn nguyên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác động sinh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm tổn thương điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết enzyme urease trung hòa acid, phóng thích độc tố VacA và CagA gây viêm mạn tính và phá hủy tế bào biểu mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường gặp ở vùng hang vị hoặc thân vị, kèm viêm dạ dày mạn hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thuốc kháng viêm NSAID và Aspirin\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế enzyme cyclooxygenase-1, làm suy giảm tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Loét nông hoặc sâu, có thể không có triệu chứng đau báo trước cho đến khi xuất huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tăng tiết acid do U Gastrinoma\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U tiết gastrin kích thích tế bào thành tăng sinh và tiết acid dịch vị quá mức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều ổ loét phức tạp ở vị trí bất thường, kháng trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Loét do Stress sinh lý cấp\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu cục bộ niêm mạc dạ dày ở bệnh nhân hồi sức tích cực (bỏng nặng, chấn thương sọ não, sốc nhiễm trùng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều ổ trợt loét nông lan tỏa vùng thân vị và đáy vị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng điển hình của loét dạ dày là cơn đau tức hoặc nóng rát vùng thượng vị, thường xuất hiện sau bữa ăn khi dịch vị acid được bài tiết và tiếp xúc với bề mặt tổn thương. Các triệu chứng kèm theo bao gồm ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, cảm giác đầy trướng bụng và sụt cân không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nội soi tiêu hóa trên là phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp hình thái, vị trí, kích thước của ổ loét và thực hiện sinh thiết mô bệnh học. Việc bấm sinh thiết nhiều mảnh ở bờ và đáy ổ loét dạ dày là bắt buộc nhằm phân biệt tổn thương lành tính với ung thư biểu mô dạ dày dạng loét.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đánh giá nguy cơ xuất huyết theo thang điểm Forrest\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong trường hợp loét dạ dày có biến chứng xuất huyết, phân loại nội soi Forrest được áp dụng rộng rãi để định hướng can thiệp cầm máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest Ia:\u003C\u002Fstrong> Máu phun thành tia từ mạch máu bị tổn thương (nguy cơ tái xuất huyết rất cao, can thiệp khẩn cấp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest Ib:\u003C\u002Fstrong> Máu chảy rỉ rả liên tục từ ổ loét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest IIa:\u003C\u002Fstrong> Có điểm mạch nhô lên đáy ổ loét nhưng hiện không chảy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest IIb:\u003C\u002Fstrong> Cục máu đông gắn chặt che phủ đáy ổ loét.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest IIc:\u003C\u002Fstrong> Đáy ổ loét có cặn đen hematin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forrest III:\u003C\u002Fstrong> Đáy ổ loét sạch, phủ giả mạc màu trắng (nguy cơ tái xuất huyết thấp, có thể điều trị ngoại trú).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị y khoa hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị loét dạ dày bao gồm: giảm triệu chứng đau, làm lành ổ loét biểu mô, phòng ngừa biến chứng và ngăn ngừa tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn đồng thuận quốc tế Maastricht VI (Malfertheiner và cs., 2022), tại các khu vực có tỷ lệ vi khuẩn kháng kháng sinh clarithromycin vượt quá 15% (bao gồm Việt Nam và hầu hết các quốc gia Đông Nam Á), phác đồ bốn thuốc có bismuth trong thời gian 14 ngày là lựa chọn đầu tay tiêu chuẩn, bao gồm thuốc ức chế bơm proton PPI phối hợp với bismuth, metronidazole và tetracycline.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Điều trị liền sẹo ổ loét và bảo vệ niêm mạc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sau đợt tiệt trừ vi khuẩn, điều trị duy trì bằng PPI được chỉ định để kiểm soát nồng độ acid dịch vị, thúc đẩy tái tạo tế bào biểu mô bề mặt. Đối với bệnh nhân bắt buộc phải dùng NSAID hoặc aspirin kéo dài do bệnh tim mạch, việc phối hợp thường quy với PPI hoặc chuyển sang nhóm ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tái phát loét.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh thực hành y khoa tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> trong cộng đồng ở mức cao, kèm theo tình trạng sử dụng thuốc kháng sinh phổ biến dẫn đến tỷ lệ vi khuẩn kháng kháng sinh tăng. Do đó, các cơ sở y tế chuyên khoa tiêu hóa khuyến cáo ưu tiên phác đồ bốn thuốc có bismuth hoặc phác đồ điều trị có kháng sinh đồ hướng dẫn. Đồng thời, việc lạm dụng các chế phẩm giảm đau không kê đơn là nguyên nhân phổ biến gây các ca thủng dạ dày cấp tính tại các cơ sở điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển và vấn đề còn mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc ứng dụng nhóm thuốc ức chế acid cạnh tranh kali (P-CABs như vonoprazan), mang lại khả năng ức chế tiết acid nhanh và ổn định hơn so với PPI truyền thống. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu phát triển vaccine phòng ngừa H. pylori và tìm kiếm các hoạt chất sinh học hỗ trợ tái tạo hàng rào nhầy tự nhiên là những định hướng then chốt trong kiểm soát bệnh loét đường tiêu hóa trong tương lai.\u003C\u002Fp>","peptic ulcer disease",[19,20],"viêm loét dạ dày","loét dạ dày tá tràng","Loét dạ dày là tổn thương mất chất ở niêm mạc dạ dày vượt qua lớp cơ niêm vào lớp dưới niêm mạc hoặc sâu hơn, xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (acid dịch vị, pepsin, vi khuẩn Helicobacter pylori, thuốc kháng viêm) và hàng rào bảo vệ niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Lanas, A., & Chan, F. K. L. (2017). Peptic ulcer disease. The Lancet, 390(10094), 613-624.","Peptic ulcer disease","Lanas, A., Chan, F. K. L.",2017,"10.1016\u002Fs0140-6736(16)32404-7",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Malfertheiner, P., Megraud, F., Rokkas, T., et al. (2022). Management of Helicobacter pylori infection: the Maastricht VI\u002FFlorence consensus report. Gut, 71(12), 2447-2473.","Management of Helicobacter pylori infection: the Maastricht VI\u002FFlorence consensus report","Malfertheiner, P., Megraud, F., Rokkas, T.",2022,"10.1136\u002Fgutjnl-2022-327745",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Sung, J. J. Y., Kuipers, E. J., & El-Serag, H. B. (2009). Systematic review: the global incidence and prevalence of peptic ulcer disease. Alimentary Pharmacology & Therapeutics, 29(9), 938-946.","Systematic review: the global incidence and prevalence of peptic ulcer disease","Sung, J. J. Y., Kuipers, E. J., El-Serag, H. B.",2009,"10.1111\u002Fj.1365-2036.2009.03960.x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hai nguyên nhân hàng đầu gây loét dạ dày là gì?","Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori và sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID bao gồm cả aspirin) là hai căn nguyên chủ yếu gây ra hơn 90% các trường hợp loét dạ dày tá tràng. H. pylori gây viêm mạn tính và suy yếu hàng rào nhầy, trong khi NSAID ức chế tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc.",{"question":47,"answer":48},"Phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn vàng cho loét dạ dày là gì?","Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng kèm sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí, kích thước tổn thương loét, đánh giá nguy cơ chảy máu theo phân độ Forrest và phân biệt loét lành tính với ung thư dạ dày thể loét.",{"question":50,"answer":51},"Phác đồ điều trị tiệt trừ H. pylori hiện hành gồm những gì?","Theo đồng thuận Maastricht VI (2022), ở các vùng có tỷ lệ kháng clarithromycin cao (> 15%) như Việt Nam, phác đồ bốn thuốc có bismuth (bismuth quadruple therapy gồm PPI, bismuth, metronidazole, tetracycline) trong 14 ngày được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-06T08:41:24.326+00:00","2026-08-31T16:09:00.464+00:00",261,[63,66,69,78,83,88,94,99,105,111],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit citric","Axit citric là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit citric",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phẫu thuật mổ mở","Phẫu thuật mổ mở là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật mổ mở",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh đi kèm","Bệnh đi kèm là gì? Định nghĩa, chỉ số Charlson và quản lý","Comorbidity","Bệnh đi kèm là sự cùng tồn tại của một hoặc nhiều tình trạng bệnh lý bổ sung độc lập bên cạnh một bệnh lý chính được chọn làm trung tâm điều trị trên cùng một bệnh nhân.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]