[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lo%C3%A0i%20m%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_loài mới":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"loài mới","Loài mới là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Loài mới là sinh vật được mô tả lần đầu trong hệ thống phân loại khoa học, có đặc điểm hình thái hoặc di truyền khác biệt với mọi loài đã biết trước đó. Để được công nhận, loài mới phải được mô tả chi tiết, đặt tên theo danh pháp quốc tế và công bố trên tạp chí khoa học có thẩm định. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa loài mới trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLoài mới (new species) là đơn vị phân loại sinh học được mô tả lần đầu trong hệ thống danh pháp khoa học, đại diện cho một nhóm sinh vật có những đặc điểm di truyền, hình thái hoặc sinh thái khác biệt với tất cả các loài đã được biết đến trước đó. Việc phát hiện loài mới không chỉ là hành động đặt tên mà còn là quá trình khoa học nghiêm ngặt nhằm ghi nhận và chuẩn hóa một thực thể sống mới trong hệ thống phân loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể một sinh vật được công nhận là loài mới, nó cần thỏa mãn các tiêu chí khoa học về tính duy nhất (uniqueness), ổn định (stability) và khả năng phân biệt rõ ràng với các loài đã biết. Danh pháp loài mới phải tuân thủ các quy tắc quốc tế, như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iczn.org\u002F\" target=\"_blank\">International Code of Zoological Nomenclature (ICZN)\u003C\u002Fa> đối với động vật hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iapt-taxon.org\u002Fnomen\u002Fmain.php\" target=\"_blank\">International Code of Nomenclature for algae, fungi, and plants (ICN)\u003C\u002Fa> đối với thực vật, vi tảo, nấm và vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoài mới có thể được phát hiện trong các môi trường hẻo lánh như rừng nhiệt đới, đại dương sâu, hoặc thậm chí ở vùng đô thị chưa được khảo sát kỹ. Những phát hiện này không chỉ bổ sung kiến thức về đa dạng sinh học mà còn có thể mang lại giá trị thực tiễn trong bảo tồn, y học và công nghệ sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí phân biệt loài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân biệt loài là một quá trình phức tạp dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau tùy thuộc vào nhóm sinh vật và phương pháp nghiên cứu. Ba nhóm tiêu chí chính thường được sử dụng gồm: hình thái học, di truyền học và sinh thái học. Trong nhiều trường hợp, một sinh vật được coi là loài mới khi có ít nhất một đặc điểm ổn định giúp phân biệt nó với các loài đã biết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm hình thái học bao gồm cấu trúc cơ thể, màu sắc, tỉ lệ bộ phận, hoặc các đặc trưng hiển vi như lông, vảy, tế bào. Di truyền học sử dụng các marker DNA như gene COI (cytochrome oxidase I) hoặc rRNA để phân biệt loài thông qua kỹ thuật DNA barcoding. Ngoài ra, sinh thái học xem xét các đặc điểm như phạm vi phân bố, hành vi sinh sản, chu trình sống và mối quan hệ sinh học với các loài khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số tiêu chí và công cụ phân biệt loài hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình thái học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát, so sánh mẫu vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động vật, thực vật lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di truyền học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải trình tự DNA, phân tích phylogeny\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi sinh vật, loài hình thái giống nhau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh thái học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích hành vi, môi trường sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động vật hoang dã, loài nguy cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình mô tả loài mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình mô tả một loài mới phải tuân thủ chặt chẽ các bước khoa học và danh pháp quốc tế. Trước hết, nhà nghiên cứu cần thu thập mẫu vật đại diện gọi là holotype và mô tả chi tiết các đặc điểm nhận dạng. Sau đó, mẫu này được so sánh với các loài đã biết trong cùng chi, họ hoặc bộ để xác định sự khác biệt rõ ràng và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi xác nhận, tên khoa học được đặt theo quy tắc Latin hóa và danh pháp nhị phân, gồm tên chi (genus) viết hoa và tên loài (species epithet) viết thường, ví dụ: \u003Ci>Panthera leo\u003C\u002Fi>. Tên có thể phản ánh đặc điểm nổi bật, địa điểm phát hiện, hoặc vinh danh người phát hiện. Mô tả chi tiết cần được công bố trong một tạp chí khoa học có bình duyệt (peer-reviewed), kèm theo hình ảnh, bảng phân tích, bản đồ phân bố, và số hiệu mẫu vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là trình tự tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thu thập và xử lý mẫu vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích và so sánh với loài đã biết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt tên theo danh pháp chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị bản thảo và công bố trên tạp chí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ mẫu tại bảo tàng hoặc viện nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của việc phát hiện loài mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát hiện loài mới có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều lĩnh vực khoa học. Trước hết, nó giúp hoàn thiện hiểu biết về hệ thống phân loại sinh vật, mở rộng cây phát sinh chủng loại và cung cấp bằng chứng cho quá trình tiến hóa. Thứ hai, loài mới thường gắn liền với các hệ sinh thái đặc thù, nên việc ghi nhận chúng giúp bảo tồn sinh cảnh và đánh giá giá trị đa dạng sinh học của một khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị khoa học, một số loài mới còn có tiềm năng ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học. Ví dụ, một loài nấm mới có thể tiết ra enzyme công nghiệp, hoặc một loài thực vật mới có thể chứa hoạt chất kháng sinh, chống ung thư. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và mất mát sinh học toàn cầu, việc phát hiện và bảo vệ loài mới ngày càng trở nên cấp thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhát hiện loài mới cũng là chỉ dấu cho thấy những khoảng trống trong kiến thức hiện tại. Nó phản ánh rằng, dù khoa học hiện đại đã đạt được nhiều thành tựu, thế giới sinh học vẫn còn ẩn chứa rất nhiều điều chưa biết đến, đặc biệt ở các vùng chưa được nghiên cứu kỹ như rừng nhiệt đới, biển sâu, hoặc các hệ sinh thái vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các công cụ và phương pháp hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ sinh học và dữ liệu lớn đã mang lại nhiều công cụ mới hỗ trợ quá trình xác định và mô tả loài mới. Một trong những bước tiến lớn là giải trình tự DNA thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS), cho phép giải mã nhanh và chi tiết toàn bộ bộ gen của một sinh vật, giúp phát hiện sự khác biệt về mặt di truyền mà không thể thấy qua hình thái học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp DNA barcoding sử dụng một đoạn ngắn, chuẩn hóa trong bộ gen – thường là gene COI (cytochrome c oxidase I) đối với động vật – để định danh nhanh loài. Phân tích phát sinh chủng loại (phylogenetic analysis) dựa trên dữ liệu phân tử giúp xác định vị trí tiến hóa của loài mới trên cây sự sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây tóm tắt một số công cụ hiện đại hỗ trợ định danh loài:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DNA barcoding\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh đoạn DNA chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định động vật không xương sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NGS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải mã toàn bộ bộ gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi sinh vật, nấm, loài chưa biết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình ảnh 3D\u002FCT-scan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích hình thái nội tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Côn trùng, động vật nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>eDNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện DNA trong môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh vật dưới nước, động vật quý hiếm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong việc định danh loài mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù công nghệ ngày càng hiện đại, việc mô tả loài mới vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là hiện tượng đồng hình (morphological convergence) – khi hai loài khác nhau có hình thái rất giống nhau do thích nghi với cùng điều kiện môi trường, dẫn đến việc phân loại sai. Trong khi đó, các loài có hình thái biến động lớn (phenotypic plasticity) lại dễ bị chia sai thành nhiều loài không thực sự tách biệt về mặt di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc tiếp cận mẫu vật tại các vùng có đa dạng sinh học cao thường gặp khó khăn do địa hình hiểm trở, xung đột địa chính trị hoặc rào cản pháp lý về bảo tồn. Mặt khác, hệ thống danh pháp quốc tế đòi hỏi quy trình công bố chặt chẽ và thời gian thẩm định kéo dài, đôi khi làm chậm tiến độ công nhận loài mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thách thức phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu tài chính và nhân lực chuyên môn trong phân loại học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mẫu vật không đầy đủ hoặc bị tổn hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự thiếu nhất quán trong tiêu chuẩn mô tả giữa các nhóm sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự suy giảm sinh cảnh khiến nhiều loài tuyệt chủng trước khi được ghi nhận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về phát hiện loài mới gần đây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi năm, hàng nghìn loài mới được công bố chính thức trên các tạp chí khoa học, trải rộng từ côn trùng, thực vật, cá đến cả thú có vú. Một số phát hiện gần đây thu hút sự chú ý vì tính đặc biệt trong hình thái, môi trường sống hoặc tên gọi sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ci>Eurythenes atacamensis\u003C\u002Fi> – loài giáp xác khổng lồ sống ở độ sâu hơn 8.000 mét tại rãnh Atacama, công bố năm 2020\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Tachymenoides harrisonfordi\u003C\u002Fi> – rắn mới ở Peru đặt tên theo diễn viên Harrison Ford, công bố năm 2023 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fd41586-023-02761-9\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ci>Trimeresurus salazar\u003C\u002Fi> – loài rắn lục mới phát hiện ở Đông Bắc Ấn Độ, tên dựa theo nhân vật Salazar Slytherin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều đáng lưu ý là không chỉ trong các khu vực hoang dã xa xôi, mà ngay cả trong môi trường đô thị hay công viên quốc gia đã được khảo sát trước đây, các loài mới vẫn có thể được phát hiện, nhất là khi sử dụng các công cụ phân tử để phân tích chi tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của công nghệ mở và công dân khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của nền tảng công nghệ mở và các chương trình khoa học công dân (citizen science) đã tạo nên một nguồn dữ liệu khổng lồ phục vụ nghiên cứu sinh học. Ứng dụng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.inaturalist.org\u002F\" target=\"_blank\">iNaturalist\u003C\u002Fa> cho phép người dùng khắp thế giới ghi nhận và chia sẻ ảnh, vị trí và mô tả sinh vật trong tự nhiên, từ đó hỗ trợ các nhà khoa học xác minh loài hoặc phát hiện bất thường sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nền tảng này không chỉ giúp rút ngắn thời gian quan sát thực địa mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng về đa dạng sinh học. Nhiều loài mới, đặc biệt là côn trùng hoặc thực vật địa phương, đã được ghi nhận lần đầu nhờ người dân và nhà tự nhiên học nghiệp dư. Sự hợp tác giữa khoa học chính thống và cộng đồng đang đóng vai trò then chốt trong công tác phát hiện và bảo tồn loài mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và định hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khủng hoảng sinh học toàn cầu, phát hiện và mô tả loài mới không chỉ là vấn đề học thuật mà còn liên quan đến an ninh sinh thái, bảo tồn và kinh tế sinh học. Ước tính chỉ khoảng 20% tổng số loài trên Trái Đất đã được ghi nhận, điều này cho thấy tiềm năng lớn còn bỏ ngỏ trong nghiên cứu phân loại học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích hình ảnh mẫu vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp dữ liệu vệ tinh và GIS để xác định các “điểm nóng” loài mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng dữ liệu eDNA để khám phá đa dạng sinh học ẩn dưới nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tích hợp liên ngành giữa công nghệ, sinh học và cộng đồng sẽ là chìa khóa để gia tăng tốc độ phát hiện loài mới, đồng thời đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ mở, hướng đến một nền khoa học minh bạch và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iczn.org\u002F\" target=\"_blank\">International Commission on Zoological Nomenclature (ICZN)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iapt-taxon.org\u002Fnomen\u002Fmain.php\" target=\"_blank\">International Code of Nomenclature for algae, fungi, and plants (ICN)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gbif.org\u002F\" target=\"_blank\">Global Biodiversity Information Facility (GBIF)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.boldsystems.org\u002F\" target=\"_blank\">Barcode of Life Data Systems (BOLD)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Ftaxonomy\" target=\"_blank\">NCBI Taxonomy Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fd41586-023-02761-9\" target=\"_blank\">Nature News – Scientists name 2023’s new species\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.inaturalist.org\u002F\" target=\"_blank\">iNaturalist – Citizen Science Platform\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T09:21:40.248+00:00","2025-09-17T07:50:29.538+00:00","2025-09-17T07:50:29.536+00:00",213,[33,36,46,56,66,76,81,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]