[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_lncrna":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"lncrna","Lncrna là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","lncRNA là các phân tử RNA không mã hóa protein, có độ dài trên 200 nucleotide, được phiên mã từ DNA và tồn tại như thành phần chức năng của hệ gen. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của RNA không mã hóa dài trong điều hòa biểu hiện gen ở nhiều mức độ, thay vì tham gia trực tiếp vào quá trình dịch mã. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm lncRNA và vị trí trong hệ gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nlncRNA (long non-coding RNA) là nhóm các phân tử RNA không mã hóa protein, có chiều dài thông thường lớn hơn 200 nucleotide. Chúng được phiên mã từ DNA bởi RNA polymerase II và trải qua nhiều bước xử lý tương tự RNA thông tin, bao gồm gắn mũ 5’, cắt nối intron–exon và trong nhiều trường hợp có đuôi poly(A). Tuy không tham gia trực tiếp vào quá trình dịch mã, lncRNA vẫn được xem là sản phẩm phiên mã chức năng của hệ gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ gen của sinh vật nhân thực, số lượng gen mã hóa lncRNA được ước tính tương đương hoặc thậm chí vượt quá số gen mã hóa protein. Phần lớn lncRNA được phát hiện nhờ các công nghệ giải trình tự thế hệ mới và các dự án chú giải hệ gen quy mô lớn. Các bản ghi này được lưu trữ và cập nhật thường xuyên trong các cơ sở dữ liệu sinh học phân tử như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa> hoặc các tập dữ liệu từ dự án \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.encodeproject.org\u002F\">ENCODE\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt không gian hệ gen, lncRNA phân bố rộng khắp trên nhiễm sắc thể và không giới hạn trong các vùng “không chức năng” như quan niệm trước đây. Nhiều lncRNA được phiên mã từ các vùng điều hòa, vùng xen kẽ giữa các gen hoặc thậm chí chồng lấn với các gen mã hóa protein, cho thấy vai trò tiềm năng của chúng trong điều hòa hoạt động của hệ gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ dài thường &gt; 200 nucleotide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dịch mã thành protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiếm tỷ lệ lớn trong tập transcriptome.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt lncRNA với các loại RNA khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự khác biệt cơ bản nhất giữa lncRNA và mRNA nằm ở khả năng mã hóa protein. mRNA chứa khung đọc mở dài và tín hiệu dịch mã rõ ràng, trong khi lncRNA thiếu các đặc điểm này hoặc chỉ có các khung đọc ngắn không tạo ra protein chức năng. Tuy nhiên, cả hai đều có thể có cấu trúc exon–intron và chịu sự điều hòa phiên mã tương tự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với các RNA không mã hóa ngắn như miRNA, siRNA hay piRNA, lncRNA có kích thước lớn hơn nhiều và cơ chế hoạt động đa dạng hơn. miRNA chủ yếu điều hòa biểu hiện gen ở mức sau phiên mã thông qua việc bắt cặp với mRNA đích, còn lncRNA có thể tác động ở cả mức chromatin, phiên mã và sau phiên mã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt các loại RNA không mã hóa này có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu chức năng, vì mỗi nhóm RNA tham gia vào mạng lưới điều hòa gen theo những cách khác nhau và không thể thay thế cho nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại RNA\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ dài\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>miRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~22 nt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa sau phiên mã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>lncRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;200 nt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa đa mức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc và sinh học của lncRNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm nổi bật của lncRNA là mức độ bảo tồn trình tự thấp giữa các loài, đặc biệt khi so sánh với các gen mã hóa protein. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy cấu trúc bậc hai, vị trí trên hệ gen hoặc mô hình biểu hiện của lncRNA lại có tính bảo tồn cao, gợi ý rằng chức năng của chúng không chỉ phụ thuộc vào trình tự nucleotide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nlncRNA thường được biểu hiện đặc hiệu theo mô, loại tế bào hoặc giai đoạn phát triển. Điều này trái ngược với nhiều gen mã hóa protein có mức biểu hiện phổ quát. Tính đặc hiệu cao khiến lncRNA trở thành chỉ dấu tiềm năng cho trạng thái sinh lý hoặc bệnh lý cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh học tế bào, lncRNA có thể khu trú ở nhân, bào tương hoặc cả hai. lncRNA trong nhân thường liên quan đến điều hòa chromatin và phiên mã, trong khi lncRNA ở bào tương thường tham gia vào ổn định mRNA, điều hòa dịch mã hoặc tương tác với protein tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo tồn thấp về trình tự, cao về cấu trúc hoặc vị trí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện đặc hiệu theo mô và thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khu trú đa dạng trong tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại lncRNA theo vị trí và chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại phổ biến lncRNA dựa trên vị trí của chúng so với các gen mã hóa protein lân cận. lncRNA xen kẽ (intergenic lncRNA hay lincRNA) nằm giữa các gen mã hóa protein và không chồng lấn với bất kỳ exon nào. Nhóm này thường được nghiên cứu nhiều vì dễ chú giải và ít gây nhầm lẫn về nguồn gốc phiên mã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nlncRNA antisense được phiên mã từ sợi DNA đối diện với một gen mã hóa protein và có thể chồng lấn một phần hoặc toàn bộ gen đó. Chúng thường tham gia điều hòa biểu hiện của gen tương ứng thông qua các cơ chế như cản trở phiên mã hoặc điều chỉnh cấu trúc chromatin cục bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn có lncRNA nội gen (intronic) được phiên mã từ intron của gen khác, và lncRNA chồng lấn (overlapping) có vùng trình tự giao nhau với exon của gen mã hóa protein. Việc phân loại theo chức năng, chẳng hạn như lncRNA scaffold, guide hay decoy, thường dựa trên cơ chế hoạt động đã được xác định trong thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Intergenic lncRNA (lincRNA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Antisense lncRNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Intronic và overlapping lncRNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của lncRNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nlncRNA tham gia điều hòa hoạt động sinh học của tế bào thông qua nhiều cơ chế phân tử khác nhau, phản ánh tính linh hoạt và đa chức năng của nhóm RNA này. Một cơ chế phổ biến là vai trò “khung” (scaffold), trong đó lncRNA cung cấp bề mặt liên kết để tập hợp nhiều protein điều hòa vào cùng một phức hợp chức năng. Các phức hợp này thường liên quan đến sửa đổi histone hoặc tái cấu trúc chromatin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lncRNA đóng vai trò “dẫn đường” (guide), liên kết với protein điều hòa và đưa chúng đến các vị trí cụ thể trên DNA. Nhờ đó, lncRNA có thể điều chỉnh biểu hiện gen theo không gian và thời gian một cách chính xác. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong điều hòa phiên mã và trong các quá trình phát triển phụ thuộc ngữ cảnh tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lncRNA cũng có thể hoạt động như “bẫy” (decoy), gắn và giữ các yếu tố phiên mã, protein điều hòa hoặc miRNA, làm giảm khả năng tương tác của các phân tử này với mục tiêu tự nhiên của chúng. Cách thức này cho phép lncRNA điều hòa gián tiếp các mạng lưới biểu hiện gen mà không cần tương tác trực tiếp với DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Scaffold: tổ chức phức hợp protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Guide: định vị protein điều hòa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Decoy: cô lập yếu tố điều hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lncRNA trong điều hòa biểu hiện gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nlncRNA có thể điều hòa biểu hiện gen ở nhiều mức độ khác nhau, từ điều hòa nhiễm sắc thể đến điều hòa sau phiên mã. Ở mức chromatin, một số lncRNA tham gia tuyển mộ các enzyme sửa đổi histone, từ đó thay đổi trạng thái đóng hoặc mở của chromatin và ảnh hưởng đến khả năng phiên mã của gen lân cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mức phiên mã, lncRNA có thể tương tác trực tiếp với RNA polymerase II hoặc các yếu tố phiên mã, làm tăng hoặc giảm tốc độ phiên mã của gen đích. Trong một số trường hợp, sự hiện diện của bản thân quá trình phiên mã lncRNA đã đủ để ảnh hưởng đến hoạt động của gen lân cận thông qua cơ chế can thiệp phiên mã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau phiên mã, lncRNA tham gia điều hòa độ ổn định của mRNA, quá trình dịch mã và vận chuyển RNA trong tế bào. Sự tham gia đa tầng này khiến lncRNA trở thành thành phần trung tâm của mạng lưới điều hòa gen phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>lncRNA trong phát triển, sinh lý và bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh lý học, nhiều lncRNA được chứng minh có vai trò thiết yếu trong phát triển phôi, biệt hóa tế bào và duy trì bản sắc tế bào. Các lncRNA này thường có mô hình biểu hiện đặc hiệu theo giai đoạn phát triển, cho thấy vai trò điều hòa chính xác theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự rối loạn biểu hiện hoặc đột biến trong gen mã hóa lncRNA có thể dẫn đến các hậu quả bệnh lý. Trong ung thư, nhiều lncRNA được xác định là thúc đẩy khối u hoặc ức chế khối u, thông qua việc điều chỉnh chu kỳ tế bào, apoptosis và khả năng xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ung thư, lncRNA còn liên quan đến các bệnh tim mạch, thần kinh và rối loạn miễn dịch. Do tính đặc hiệu cao, chúng đang được nghiên cứu như các chỉ dấu sinh học tiềm năng cho chẩn đoán và tiên lượng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và phân tích lncRNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu lncRNA dựa trên sự kết hợp giữa các phương pháp thực nghiệm và tin sinh học. RNA-seq là công cụ chủ đạo để phát hiện và định lượng lncRNA, cho phép khảo sát toàn bộ transcriptome trong các điều kiện sinh học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp can thiệp chức năng như knockdown bằng siRNA, antisense oligonucleotide hoặc chỉnh sửa gen bằng CRISPR được sử dụng để đánh giá vai trò sinh học của lncRNA cụ thể. Bên cạnh đó, các kỹ thuật như RIP-seq và ChIRP giúp xác định các tương tác RNA–protein và RNA–DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu và công cụ phân tích lncRNA được cung cấp rộng rãi thông qua các cơ sở dữ liệu và cổng học thuật uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.encodeproject.org\u002F\">ENCODE\u003C\u002Fa> và các tạp chí chuyên ngành trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng ứng dụng và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hiểu biết ngày càng sâu về lncRNA mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong y sinh học. Các lncRNA đặc hiệu bệnh có thể được khai thác như chỉ dấu sinh học không xâm lấn, hỗ trợ chẩn đoán sớm và theo dõi điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều trị, việc nhắm đích lncRNA bằng các phân tử nhỏ hoặc oligonucleotide đang được nghiên cứu như một hướng tiếp cận mới, đặc biệt trong ung thư và bệnh di truyền. Tuy nhiên, các thách thức về độ đặc hiệu và phân phối thuốc vẫn cần được giải quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc chú giải chức năng của số lượng lớn lncRNA chưa được hiểu rõ, cũng như tích hợp dữ liệu đa omics để xây dựng bức tranh toàn diện về vai trò của lncRNA trong sinh học hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    Rinn, J. L., Chang, H. Y., “Genome regulation by long noncoding RNAs”, \u003Cem>Annual Review of Biochemistry\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002Fdoi\u002F10.1146\u002Fannurev-biochem-051410-092902\">https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ponting, C. P., Oliver, P. L., Reik, W., “Evolution and functions of long noncoding RNAs”, \u003Cem>Cell\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Kopp, F., Mendell, J. T., “Functional classification and experimental dissection of long noncoding RNAs”, \u003Cem>Cell\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ENCODE Project Consortium, “An integrated encyclopedia of DNA elements in the human genome”, \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature11247\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    NCBI, “Long non-coding RNA resources”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T15:38:08.545+00:00","2025-12-23T15:38:08.541+00:00",215,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]