[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lipoxygenase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lipoxygenase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"lipoxygenase","Lipoxygenase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lipoxygenase là nhóm enzyme oxy hóa xúc tác gắn oxy phân tử vào acid béo không no đa nối đôi, tạo hydroperoxide lipid có hoạt tính sinh học quan trọng. Enzyme này hiện diện ở thực vật, động vật và người, giữ vai trò trung tâm trong chuyển hóa lipid, viêm, miễn dịch và nhiều quá trình sinh lý khác của cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phần I. Cơ sở sinh hóa của lipoxygenase\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Khái niệm lipoxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipoxygenase (viết tắt là LOX) là một nhóm enzyme oxy hóa – khử xúc tác cho phản ứng gắn oxy phân tử vào các acid béo không no đa nối đôi, đặc biệt là những acid béo có cấu trúc cis,cis-1,4-pentadien. Phản ứng này dẫn đến sự hình thành các hydroperoxide lipid, là tiền chất của nhiều hợp chất sinh học quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLipoxygenase được tìm thấy ở nhiều hệ sinh học khác nhau, bao gồm thực vật, động vật và vi sinh vật. Mặc dù cùng mang tên chung, lipoxygenase ở các loài khác nhau có thể khác biệt đáng kể về cấu trúc, cơ chất ưu tiên và vai trò sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh hóa học hiện đại, lipoxygenase được xem là enzyme trung tâm trong quá trình oxy hóa lipid có kiểm soát, khác với quá trình peroxy hóa lipid tự phát gây tổn thương tế bào. Điều này cho thấy vai trò điều hòa, không chỉ đơn thuần là phản ứng oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipoxygenase được phát hiện lần đầu vào đầu thế kỷ XX trong quá trình nghiên cứu hiện tượng oxy hóa chất béo ở thực vật, đặc biệt là trong hạt đậu nành. Các quan sát ban đầu cho thấy sự hiện diện của một yếu tố sinh học xúc tác quá trình hấp thụ oxy của lipid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều thập kỷ sau đó, lipoxygenase trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh hóa học enzyme, khi người ta nhận ra enzyme này không chỉ tồn tại ở thực vật mà còn có mặt trong mô động vật và người. Việc phát hiện các sản phẩm chuyển hóa sinh học từ acid arachidonic đã mở rộng đáng kể phạm vi nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của các kỹ thuật tinh sạch protein, tinh thể học tia X và sinh học phân tử đã cho phép làm rõ cấu trúc, cơ chế xúc tác và vai trò sinh lý của lipoxygenase. Tổng quan nghiên cứu có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Flipoxygenase\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nScienceDirect Topics\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipoxygenase là enzyme chứa kim loại, với một ion sắt nằm tại trung tâm hoạt động. Ion sắt này có khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa trạng thái Fe²⁺ và Fe³⁺, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình xúc tác phản ứng oxy hóa acid béo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt cấu trúc, lipoxygenase thường là protein đơn chuỗi có khối lượng phân tử khoảng 60–80 kDa, bao gồm một miền N-terminal tham gia ổn định cấu trúc và một miền C-terminal chứa trung tâm xúc tác. Cấu trúc không gian của enzyme tạo ra một kênh kỵ nước cho phép acid béo nền tiếp cận vị trí hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính đặc hiệu của lipoxygenase phụ thuộc mạnh vào hình dạng không gian của kênh liên kết cơ chất và vị trí của ion sắt. Sự thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể dẫn đến khác biệt lớn về vị trí gắn oxy trên chuỗi carbon của acid béo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại trung tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ion sắt (Fe²⁺\u002FFe³⁺)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 60–80 kDa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Enzyme đơn chuỗi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế xúc tác của lipoxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế xúc tác của lipoxygenase là một quá trình đa bước, bắt đầu bằng việc enzyme trích xuất một nguyên tử hydro từ acid béo không no, tạo thành gốc tự do lipid. Bước này phụ thuộc vào trạng thái oxy hóa của ion sắt tại trung tâm hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi hình thành gốc tự do, phân tử oxy sẽ gắn vào vị trí xác định trên chuỗi carbon của acid béo, tạo ra sản phẩm hydroperoxide lipid. Vị trí gắn oxy mang tính đặc hiệu cao, là cơ sở để phân loại các isoenzyme lipoxygenase.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng tổng quát do lipoxygenase xúc tác có thể được biểu diễn đơn giản như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nRH + O_2 \\rightarrow ROOH\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, RH là acid béo không no và ROOH là hydroperoxide lipid. Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ trong tế bào nhằm tạo ra các chất trung gian sinh học phục vụ chức năng sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trích xuất hydro từ acid béo nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành gốc tự do lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn oxy phân tử tạo hydroperoxide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phần II. Phân loại, vai trò sinh học, ứng dụng và định hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Phân loại lipoxygenase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipoxygenase được phân loại chủ yếu dựa trên vị trí nguyên tử carbon của acid béo nơi phân tử oxy được gắn vào trong quá trình xúc tác. Ở động vật và người, hệ thống phân loại thường sử dụng ký hiệu số để chỉ vị trí oxy hóa trên acid arachidonic, ví dụ như 5-lipoxygenase (5-LOX), 12-lipoxygenase (12-LOX) và 15-lipoxygenase (15-LOX).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi isoenzyme lipoxygenase có phân bố mô học và chức năng sinh lý riêng biệt. Chẳng hạn, 5-LOX chủ yếu được biểu hiện trong các tế bào miễn dịch như bạch cầu trung tính và đại thực bào, trong khi 12-LOX và 15-LOX có mặt ở nhiều mô khác nhau, bao gồm tiểu cầu, biểu mô và mô thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ thực vật, lipoxygenase thường được phân loại dựa trên đặc điểm trình tự amino acid và vị trí oxy hóa acid linoleic hoặc linolenic. Các enzyme này đóng vai trò quan trọng trong phản ứng bảo vệ và sinh tổng hợp các hợp chất tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>5-LOX: liên quan mạnh đến phản ứng viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>12-LOX: tham gia điều hòa tiểu cầu và tế bào biểu mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>15-LOX: liên quan đến biệt hóa tế bào và chuyển hóa lipid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học trong cơ thể sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người, lipoxygenase tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa acid arachidonic, tạo ra các eicosanoid như leukotriene, lipoxin và hydroxyeicosatetraenoic acids (HETEs). Các chất trung gian này có hoạt tính sinh học cao và đóng vai trò điều hòa phản ứng viêm, miễn dịch và co thắt cơ trơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLeukotriene, sản phẩm đặc trưng của con đường 5-LOX, là các chất trung gian quan trọng trong bệnh sinh của hen phế quản và các rối loạn dị ứng. Ngược lại, một số sản phẩm của 15-LOX lại có vai trò chống viêm và tham gia vào quá trình kết thúc phản ứng viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ thực vật, lipoxygenase liên quan đến sự chín của quả, phản ứng với stress sinh học và phi sinh học, cũng như quá trình hình thành các hợp chất bay hơi tạo mùi và hương vị đặc trưng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính của lipoxygenase\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người và động vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, miễn dịch, tín hiệu tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phòng vệ, chín quả, tín hiệu stress\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipoxygenase được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong chế biến bột mì và các sản phẩm từ ngũ cốc. Enzyme này giúp cải thiện màu sắc bột nhào bằng cách oxy hóa các sắc tố carotenoid, đồng thời góp phần tăng độ dai và cấu trúc của mạng gluten.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu sinh học và y sinh, lipoxygenase là công cụ quan trọng để khảo sát quá trình oxy hóa lipid có kiểm soát, stress oxy hóa và vai trò của eicosanoid trong sinh lý và bệnh lý. Các mô hình enzyme tinh sạch và hệ thống tế bào được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu cơ chế phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lipoxygenase còn được khai thác trong nghiên cứu nông nghiệp nhằm cải thiện khả năng kháng sâu bệnh và chất lượng nông sản thông qua điều hòa con đường chuyển hóa lipid.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y sinh và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động bất thường của lipoxygenase có liên quan đến nhiều bệnh lý mạn tính. Sự tăng hoạt tính của 5-LOX và sản phẩm leukotriene đã được chứng minh là đóng vai trò quan trọng trong hen phế quản, viêm mũi dị ứng và các bệnh viêm đường hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các bệnh viêm, lipoxygenase còn được nghiên cứu trong bối cảnh bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch và một số bệnh ung thư. Một số sản phẩm oxy hóa lipid có thể thúc đẩy tăng sinh tế bào, tân sinh mạch và xâm lấn khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, lipoxygenase trở thành mục tiêu tiềm năng trong phát triển thuốc, đặc biệt là các chất ức chế chọn lọc nhằm điều hòa phản ứng viêm mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, lipoxygenase vẫn đặt ra không ít thách thức khoa học. Tính đặc hiệu cơ chất và sự chồng chéo chức năng giữa các isoenzyme khiến việc phân tích vai trò riêng lẻ của từng loại trở nên phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, hoạt tính của lipoxygenase chịu ảnh hưởng mạnh từ môi trường tế bào, trạng thái oxy hóa khử và sự tương tác với các protein khác, gây khó khăn cho việc tái tạo đầy đủ điều kiện sinh lý trong các hệ thí nghiệm in vitro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chất ức chế lipoxygenase hiện nay đôi khi thiếu tính chọn lọc hoặc gây tác dụng ngoài ý muốn, hạn chế khả năng ứng dụng lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại về lipoxygenase tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ cấu trúc – chức năng thông qua các kỹ thuật sinh học cấu trúc và mô phỏng phân tử. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác các vị trí liên kết cơ chất và chất ức chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song đó, các nghiên cứu y sinh hướng đến phát triển thuốc ức chế lipoxygenase thế hệ mới với độ chọn lọc cao, nhằm điều trị các bệnh viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa lipid. Trong nông nghiệp và thực phẩm, việc điều chỉnh hoạt tính lipoxygenase cũng được xem là chiến lược cải thiện chất lượng sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Brash AR. \u003Cem>Lipoxygenases: occurrence, functions, catalysis, and acquisition of substrate\u003C\u002Fem>. Journal of Biological Chemistry. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jbc.org\u002Farticle\u002FS0021-9258(20)30462-5\u002Ffulltext\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.jbc.org\u002Farticle\u002FS0021-9258(20)30462-5\u002Ffulltext\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    NCBI Bookshelf. \u003Cem>Leukotriene Biosynthesis and Lipoxygenases\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK548287\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK548287\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Kuhn H, Banthiya S, van Leyen K. \u003Cem>Mammalian lipoxygenases and their biological relevance\u003C\u002Fem>. Biochimica et Biophysica Acta. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1388198110001799\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1388198110001799\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect Topics. \u003Cem>Lipoxygenase\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Flipoxygenase\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Flipoxygenase\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.934+00:00","2026-01-27T18:23:42.226+00:00","2026-01-27T18:23:42.223+00:00",179,[33,44,55,65,76,81,87,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư).",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"giáo viên tiếng anh","Giáo viên tiếng anh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","English teacher","Giáo viên tiếng Anh là chuyên gia sư phạm chịu trách nhiệm giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho người học.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bồi dưỡng giáo viên","Bồi dưỡng giáo viên là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Teacher Professional Development","Bồi dưỡng giáo viên (teacher professional development) là quá trình đào tạo liên tục và có hệ thống nhằm củng cố, cập nhật kiến thức chuyên môn, nâng cao năng lực sư phạm, phương pháp giảng dạy và năng lực ứng dụng công nghệ cho giáo viên đang hành nghề nhằm đáp ứng các chuẩn mực đổi mới giáo dục."]