[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_lipid":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":41,"relateTopics":42},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid","Lipid là nhóm phân tử sinh học không tan trong nước, gồm chất béo, phospholipid, steroid và glycolipid, đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể sống. Chúng tham gia cấu tạo màng tế bào, dự trữ năng lượng, truyền tín hiệu và được phân loại dựa trên cấu trúc như triglyceride, phospholipid và steroid. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipid là một nhóm hợp chất hữu cơ không đồng nhất có đặc điểm chung là không tan trong nước nhưng tan trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} như chloroform, ether, hoặc benzene. Chúng gồm nhiều phân lớp như acid béo, triglyceride, phospholipid, steroid và wax. Dù khác biệt về cấu trúc, lipid đều có tính kỵ nước nhờ sự hiện diện của chuỗi hydrocarbon dài không phân cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLipid đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh học quan trọng: cấu trúc màng tế bào, dự trữ năng lượng, dẫn truyền tín hiệu nội bào, bảo vệ cơ học và cách nhiệt. Không giống như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22carbohydrate%22%7D}} và protein, lipid không tạo thành chuỗi polyme dài mà thường tồn tại dưới dạng phân tử nhỏ hoặc liên kết đơn giản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FLipid\" target=\"_blank\">PubChem\u003C\u002Fa>, lipid là các phân tử chứa chủ yếu carbon (C), hydro (H) và oxy (O), đôi khi có thêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phosphor%22%7D}} (P), nitrogen (N), sulfur (S). Khả năng tương tác kỵ nước giúp lipid đóng vai trò cốt lõi trong phân tách ngăn cách môi trường nội bào và ngoại bào thông qua màng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipid được phân loại dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và chức năng sinh học. Mỗi nhóm lipid có cấu trúc đặc trưng và đảm nhiệm vai trò khác nhau trong sinh lý học tế bào. Phân loại chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Triglyceride:\u003C\u002Fb> Là dạng dự trữ năng lượng chính trong cơ thể, gồm một phân tử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glycerol%22%7D}} liên kết với ba acid béo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phospholipid:\u003C\u002Fb> Thành phần chính của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, gồm hai acid béo và một nhóm phosphate gắn vào glycerol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Steroid:\u003C\u002Fb> Các hợp chất có nhân steran, bao gồm cholesterol, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hormone%20sinh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} và hormone vỏ thượng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Glycolipid:\u003C\u002Fb> Lipid có gắn chuỗi carbohydrate, chủ yếu phân bố ở mặt ngoài của màng sinh chất, tham gia nhận diện tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Waxes (sáp):\u003C\u002Fb> Ester của acid béo chuỗi dài và alcohol mạch dài, đóng vai trò bảo vệ và chống mất nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lipid không xà phòng hóa được, chẳng hạn như sterol, không phản ứng với kiềm để tạo xà phòng nhưng vẫn là thành phần quan trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Sự phân loại này cũng giúp phân biệt các nhóm lipid ứng dụng trong dinh dưỡng, y học và công nghiệp dược phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt một số nhóm lipid chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm lipid\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Triglyceride\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glycerol + 3 acid béo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phospholipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glycerol + 2 acid béo + nhóm phosphate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Steroid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân steran (4 vòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydro%22%7D}}carbon)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa hormone, cấu trúc màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glycolipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lipid + đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận diện và truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học của lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác lipid không có cấu trúc chung duy nhất nhưng thường chứa các chuỗi hydrocarbon dài, không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}, là nguyên nhân chính tạo nên tính kỵ nước. Với triglyceride – dạng lipid phổ biến nhất – cấu trúc bao gồm một phân tử glycerol liên kết este với ba phân tử acid béo:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Triglyceride} = \\text{Glycerol} + 3 \\times \\text{R-COOH}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó R là chuỗi hydrocarbon, độ dài và mức độ bão hòa của R quyết định tính chất vật lý của lipid (chất rắn hay lỏng ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B2ng%22%7D}}).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhospholipid có cấu trúc đặc biệt gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hai acid béo kỵ nước (đuôi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một nhóm phosphate ưa nước (đầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung glycerol kết nối cả hai thành phần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐặc tính lưỡng cực (amphipathic) này khiến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phospholipid%22%7D}} tự sắp xếp thành lớp kép trong nước – cấu trúc cơ bản của màng sinh học.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSteroid, ngược lại, không chứa chuỗi acid béo mà có cấu trúc vòng gồm ba vòng 6 carbon và một vòng 5 carbon. Nhân steran là nền tảng cho hàng loạt phân tử như cholesterol, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cortisol%22%7D}}, estradiol và testosterone. Cấu trúc này có thể mô tả bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Steroid} = \\text{Cyclopentanoperhydrophenanthrene nucleus}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học của lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipid không chỉ đơn thuần là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kho%20d%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%AF%22%7D}} năng lượng mà còn tham gia trực tiếp vào nhiều chức năng sống. Vai trò của lipid trong cơ thể được phân chia thành các nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Dự trữ năng lượng:\u003C\u002Fb> Lipid cung cấp ~9 kcal\u002Fg, cao hơn so với carbohydrate (~4 kcal\u002Fg) và protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấu trúc tế bào:\u003C\u002Fb> Phospholipid và cholesterol là thành phần chính tạo nên màng tế bào, giúp duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20linh%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}} và ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Truyền tín hiệu:\u003C\u002Fb> Một số lipid hoạt động như hormone (estrogen, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22testosterone%22%7D}}) hoặc chất truyền tin thứ cấp (DAG, IP3).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bảo vệ và cách nhiệt:\u003C\u002Fb> Mỡ dưới da giữ ấm và bảo vệ các cơ quan nội tạng khỏi chấn động cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mô mỡ (adipose tissue), lipid tồn tại dưới dạng giọt mỡ (lipid droplet) và được huy động khi cơ thể cần năng lượng. Ngoài ra, lipid cũng giúp hấp thu các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C5%A9%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} hóa trong đường tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lipid còn tham gia vào cơ chế viêm, miễn dịch và đông máu thông qua vai trò của eicosanoid ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22prostaglandin%22%7D}}, thromboxane, leukotriene), được tổng hợp từ acid arachidonic – một acid béo không bão hòa thiết yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lipid trong màng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMàng tế bào là cấu trúc mà mọi tế bào sống đều sở hữu, và lipid là thành phần chính tạo nên cấu trúc này. Lớp kép phospholipid (phospholipid bilayer) tạo thành nền tảng của màng sinh học, với đặc tính lưỡng cực cho phép kiểm soát sự trao đổi chất qua màng một cách có chọn lọc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấu trúc màng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu ưa nước (chứa nhóm phosphate) hướng ra môi trường nước trong và ngoài tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đuôi kỵ nước (chuỗi acid béo) hướng vào trong, tránh tiếp xúc với nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCấu trúc này tạo nên môi trường ổn định giúp màng giữ được tính bán thấm và duy trì tính toàn vẹn của tế bào.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCholesterol là lipid phi phân cực quan trọng trong màng, có vai trò chèn vào giữa các phospholipid để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa độ lỏng (fluidity) của màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định cấu trúc màng ở các mức nhiệt khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế sự rò rỉ ion qua màng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThiếu cholesterol, màng trở nên quá lỏng hoặc quá cứng, ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển và nhận diện tế bào.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển hóa lipid bao gồm hai quá trình chính: phân giải lipid (lipolysis) để tạo năng lượng và tổng hợp lipid (lipogenesis) để dự trữ. Quá trình đầu tiên bắt đầu từ hệ tiêu hóa với sự phân cắt triglyceride nhờ enzyme lipase:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Triglyceride} \\xrightarrow{\\text{Lipase}} \\text{Glycerol} + 3 \\times \\text{Fatty Acids}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAcid béo tự do sau đó được vận chuyển vào ty thể, trải qua quá trình β-oxidation:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Fatty Acid} \\xrightarrow{\\beta\\text{-oxidation}} \\text{Acetyl-CoA} + \\text{NADH} + \\text{FADH}_2\n\u003C\u002Fscript>\nAcetyl-CoA đi vào chu trình Krebs để sinh năng lượng, còn NADH và FADH₂ chuyển điện tử trong chuỗi hô hấp để tạo ATP.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, quá trình tổng hợp lipid xảy ra khi năng lượng dư thừa, chủ yếu ở gan và mô mỡ. Glycerol-3-phosphate kết hợp với acid béo được hoạt hóa tạo thành triglyceride mới để dự trữ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Glycerol-3-P} + 3 \\times \\text{Acyl-CoA} \\rightarrow \\text{Triglyceride} + 3 \\text{CoA}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lipid và các bệnh lý chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn lipid máu (dyslipidemia) là tình trạng mất cân bằng lipid huyết tương, liên quan chặt chẽ đến các bệnh lý tim mạch, tiểu đường và hội chứng chuyển hóa. Trong đó, cholesterol LDL (low-density lipoprotein) tăng cao là yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số cần theo dõi trong hồ sơ lipid máu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>LDL-C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cholesterol “xấu”, càng thấp càng tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HDL-C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 60 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cholesterol “tốt”, bảo vệ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Triglyceride\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 150 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ số chất béo trung tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Total Cholesterol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 200 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng lượng cholesterol trong máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fblood-cholesterol\" target=\"_blank\">NHLBI\u003C\u002Fa>, việc duy trì hồ sơ lipid máu ở mức lý tưởng có thể giảm đáng kể nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Điều này đạt được thông qua điều chỉnh chế độ ăn, luyện tập và khi cần, dùng thuốc statin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lipid trong dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất béo là thành phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn, nhưng không phải loại nào cũng có lợi. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fhealthy-diet\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, chất béo nên chiếm 20–35% tổng năng lượng hằng ngày, nhưng trans fat nên dưới 1%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại lipid trong dinh dưỡng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Acid béo bão hòa (Saturated fatty acids):\u003C\u002Fb> Thường có trong mỡ động vật, nên hạn chế vì làm tăng LDL-C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Acid béo không bão hòa đơn và đa (MUFA &amp; PUFA):\u003C\u002Fb> Có lợi cho tim mạch, giúp tăng HDL-C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trans fat:\u003C\u002Fb> Có trong thực phẩm chế biến, liên quan đến bệnh tim và đột quỵ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn lipid lành mạnh gồm dầu oliu, quả bơ, cá béo (cá hồi, cá thu), hạt lanh, quả óc chó. Các loại dầu thực vật công nghiệp (như dầu cọ, dầu đậu nành hydro hóa) chứa nhiều trans fat nên cần được thay thế bằng chất béo tự nhiên hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của lipid trong công nghệ sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLipid có vai trò quan trọng trong phát triển hệ dẫn thuốc hiện đại. Liposome là ví dụ điển hình – cấu trúc túi lipid nano có thể mang thuốc, gene hoặc protein đến tế bào đích. Cấu trúc liposome mô phỏng màng tế bào tự nhiên, giúp tăng khả năng hấp thu và giảm độc tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ứng dụng nổi bật là vaccine COVID-19 của Pfizer-BioNTech sử dụng hệ dẫn mRNA được bọc trong hạt nano lipid (LNP – lipid nanoparticle) để bảo vệ vật liệu di truyền khỏi bị phân hủy trước khi đến tế bào đích. Cấu trúc hạt LNP gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lipid ion hóa (ionizable lipid)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cholesterol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PEG-lipid (tăng ổn định)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phospholipid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lipid còn được ứng dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, mô phỏng mô sinh học và vật liệu y sinh như hydrogel hoặc scaffold cho tái tạo mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nelson, D. L., &amp; Cox, M. M. (2017). \u003Ci>Lehninger Principles of Biochemistry\u003C\u002Fi>. W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Berg, J. M., Tymoczko, J. L., &amp; Stryer, L. (2015). \u003Ci>Biochemistry\u003C\u002Fi>. W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubChem. Lipid Compound Summary. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FLipid\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FLipid\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NHLBI. (2022). Blood Cholesterol. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fblood-cholesterol\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fblood-cholesterol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. (2020). Healthy diet. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fhealthy-diet\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fhealthy-diet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Allen, T. M., &amp; Cullis, P. R. (2013). Liposomal drug delivery systems: From concept to clinical applications. \u003Ci>Advanced Drug Delivery Reviews\u003C\u002Fi>, 65(1), 36–48.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hou, X., et al. (2021). Lipid nanoparticles for mRNA delivery. \u003Ci>Nature Reviews Materials\u003C\u002Fi>, 6(12), 1078–1094.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"dung môi hữu cơ","carbohydrate","phosphor","cấu trúc hóa học","glycerol","màng tế bào","hormone sinh dục","mô sinh học","màng sinh học","hydro","tín hiệu tế bào","phân cực","nhiệt độ phòng","phospholipid","cortisol","kho dự trữ","tính linh hoạt","testosterone","nhũ tương","prostaglandin",20,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:27.226+00:00","2025-10-16T02:33:36.493+00:00",1044,[43,46,49,52,55,58,61,64,67,70],{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành"]