[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lipid%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lipid%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"lipid huyết tương","Lipid huyết tương là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lipid huyết tương (plasma lipids) là tập hợp các phân tử chất béo kỵ nước tuần hoàn trong máu dưới dạng phức hợp hòa tan lipoprotein, bao gồm cholestero...","\u003Cp>\u003Cstrong>Lipid huyết tương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Plasma lipids\u003C\u002Fem>) là tập hợp các phân tử chất béo kỵ nước tuần hoàn trong máu dưới dạng phức hợp hòa tan lipoprotein, bao gồm cholesterol, triglyceride và phospholipid.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do lipid kỵ nước, chúng không thể di chuyển tự do trong máu. Để khắc phục điều đó, cơ thể kết hợp chúng với protein để hình thành các cấu trúc vận chuyển gọi là lipoprotein. Lipid khi kết hợp với lipoprotein sẽ di chuyển khắp hệ tuần hoàn để cung cấp năng lượng cho tế bào và mô, cũng như điều hòa cân bằng nội môi lipid toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là một trong những yếu tố sinh hóa then chốt phản ánh tình trạng chuyển hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}. Mức lipid huyết tương bất thường liên quan mật thiết đến các bệnh lý như tăng cholesterol máu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại lipid huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các loại lipid chính trong huyết tương được phân loại theo cấu trúc hóa học và chức năng. Chúng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Triglyceride (TG):\u003C\u002Fstrong> gồm ba acid béo gắn với glycerol, là dạng dự trữ năng lượng chủ yếu và chiếm phần lớn lipid sau ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cholesterol:\u003C\u002Fstrong> có mặt dưới dạng tự do và ester hóa, là thành phần quan trọng trong màng tế bào và tiền chất của steroid hormone và acid mật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phospholipid:\u003C\u002Fstrong> thành phần cấu tạo nên lớp màng tế bào lưỡng lớp, đồng thời đóng vai trò làm vỏ bọc lipoprotein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sterol:\u003C\u002Fstrong> nhóm hợp chất lipid có cấu trúc vòng, trong đó cholesterol là đại diện phổ biến nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các điều kiện sinh lý bình thường, lipid phân bố chủ yếu trong cấu trúc lipoprotein. Triglyceride tập trung nhiều ở chylomicron và VLDL, trong khi cholesterol chủ yếu có mặt ở LDL và HDL.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện thành phần chính của từng loại lipid huyết tương:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại lipid\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triglyceride\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3 acid béo + glycerol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ và cung cấp năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cholesterol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân sterol + OH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần màng tế bào, tiền chất hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phospholipid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2 acid béo + glycerol + phosphate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo màng tế bào, vỏ lipoprotein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và vai trò của lipoprotein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lipoprotein là cấu trúc cầu phân tử lớn giúp vận chuyển lipid trong máu. Chúng gồm lõi kỵ nước chứa triglyceride và cholesterol este, bao bọc bên ngoài bởi phospholipid, cholesterol tự do và apolipoprotein. Lớp vỏ này cho phép lipoprotein tan một phần trong huyết tương, đồng thời nhận diện và gắn kết với các thụ thể tế bào mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại lipoprotein được phân loại dựa trên mật độ, thành phần lipid và chức năng sinh lý. Bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chylomicron:\u003C\u002Fstrong> lớn nhất, vận chuyển triglyceride từ ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VLDL (Very Low Density Lipoprotein):\u003C\u002Fstrong> chứa nhiều TG, do gan tiết ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IDL (Intermediate Density Lipoprotein):\u003C\u002Fstrong> sản phẩm chuyển hóa trung gian từ VLDL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LDL (Low Density Lipoprotein):\u003C\u002Fstrong> giàu cholesterol, liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HDL (High Density Lipoprotein):\u003C\u002Fstrong> làm sạch cholesterol dư thừa, có vai trò bảo vệ tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vai trò sinh học của lipoprotein bao gồm vận chuyển lipid ngoại sinh (chylomicron), lipid nội sinh (VLDL, LDL) và thu hồi lipid thừa (HDL). Apolipoprotein đóng vai trò như “chìa khóa sinh học” để xác định đích đến của lipoprotein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý liên quan đến lipid huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lipid huyết tương đóng vai trò thiết yếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, điều hòa hormone, và cấu tạo tế bào. Triglyceride cung cấp năng lượng nhanh, đặc biệt trong điều kiện đói kéo dài hoặc gắng sức. Cholesterol là thành phần không thể thiếu trong màng tế bào, đặc biệt tại tế bào thần kinh và tuyến sinh dục, đồng thời là tiền chất để tổng hợp hormon steroid (testosterone, estrogen, cortisol) và vitamin D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phospholipid chiếm phần lớn cấu trúc màng tế bào, kiểm soát dòng ion và phân tử qua màng. Chúng còn là nguyên liệu tổng hợp chất truyền tin thứ hai như IP₃ (inositol triphosphate) và DAG (diacylglycerol) trong hệ thống tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mất cân bằng lipid huyết tương gây ra các rối loạn chuyển hóa. Tăng LDL và triglyceride liên quan mật thiết đến nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành và đột quỵ. Giảm HDL làm suy yếu khả năng làm sạch cholesterol, làm tích tụ mảng lipid trong thành mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố ảnh hưởng đến mức lipid huyết tương bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa, trans fat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống tĩnh tại, ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền (ví dụ: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20cholesterol%20m%C3%A1u%20gia%20%C4%91%C3%ACnh%22%7D}})\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý nền như đái tháo đường, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%ADn%20h%C6%B0%22%7D}}, bệnh tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân tích và đo lường lipid chủ yếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nồng độ lipid huyết tương là bước quan trọng để chẩn đoán và theo dõi nguy cơ tim mạch. Xét nghiệm thường dùng là lipid panel (còn gọi là lipid profile), bao gồm các chỉ số: tổng cholesterol, LDL-C (low-density lipoprotein cholesterol), HDL-C (high-density lipoprotein cholesterol) và triglyceride. Mỗi thông số phản ánh một khía cạnh riêng biệt trong chuyển hóa lipid.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>LDL-C là chỉ số được quan tâm nhiều nhất do liên quan trực tiếp đến xơ vữa động mạch. HDL-C thường được xem là “cholesterol tốt” vì có vai trò loại bỏ cholesterol thừa khỏi mô ngoại biên. Triglyceride cao liên quan đến nguy cơ viêm tụy cấp và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, công thức Friedewald được dùng phổ biến để ước tính LDL-C khi xét nghiệm không đo trực tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LDL-C = TC - HDL-C - \\frac{TG}{5}\u003C\u002Fscript> (áp dụng khi TG &lt;= 400 mg\u002FdL)\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TC:\u003C\u002Fstrong> Tổng cholesterol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HDL-C:\u003C\u002Fstrong> Cholesterol liên kết với HDL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TG:\u003C\u002Fstrong> Triglyceride\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gần đây, các xét nghiệm nâng cao như non-HDL cholesterol và apolipoprotein B (apoB) được khuyến nghị trong một số trường hợp đặc biệt, đặc biệt khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nguy%20c%C6%A1%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} ở bệnh nhân tiểu đường hoặc hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế chuyển hóa lipid huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa lipid huyết tương diễn ra qua hai con đường chính: ngoại sinh và nội sinh. Con đường ngoại sinh bắt đầu từ việc hấp thu lipid tại ruột non, nơi triglyceride và cholesterol được đóng gói thành chylomicron. Chylomicron đi vào hệ bạch huyết rồi tuần hoàn máu, tại đó enzyme lipoprotein lipase (LPL) phân giải triglyceride thành acid béo tự do và glycerol để cung cấp năng lượng cho mô cơ và mô mỡ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chylomicron sau khi mất triglyceride trở thành chylomicron remnant và được gan hấp thu qua thụ thể đặc hiệu. Tại gan, lipid được tái tổng hợp và đóng gói thành VLDL để đưa vào tuần hoàn nội sinh. VLDL cũng bị LPL phân giải tạo thành IDL, sau đó tiếp tục biến đổi thành LDL. LDL gắn vào các thụ thể LDL receptor tại tế bào ngoại vi để cung cấp cholesterol cho màng tế bào hoặc tổng hợp hormone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HDL đóng vai trò làm sạch cholesterol dư thừa thông qua quá trình vận chuyển ngược (reverse cholesterol transport), đưa cholesterol từ mô trở lại gan để bài tiết dưới dạng muối mật hoặc tái sử dụng. HDL càng cao thì khả năng bảo vệ mạch máu càng tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các loại lipoprotein và vai trò chuyển hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lipoprotein\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chylomicron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển TG ngoại sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VLDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển TG nội sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa từ VLDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung gian chuyển đổi thành LDL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa từ IDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển cholesterol đến mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HDL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gan và ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu hồi cholesterol về gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn lipid huyết tương là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự gia tăng hoặc giảm bất thường nồng độ lipid hoặc lipoprotein trong huyết tương. Tăng LDL-C được chứng minh là yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch xơ vữa, trong khi tăng triglyceride liên quan đến viêm tụy cấp và hội chứng chuyển hóa. Giảm HDL-C làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng lipoprotein(a), hay Lp(a), là một rối loạn di truyền đặc biệt, có cấu trúc gần giống LDL nhưng mang theo apo(a). Nồng độ Lp(a) cao làm tăng nguy cơ huyết khối và xơ vữa, đặc biệt ở người có tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ chính gây rối loạn lipid huyết tương bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa và trans fat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít vận động, thừa cân, béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá, lạm dụng rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có bệnh tim sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý nền: đái tháo đường, suy giáp, hội chứng thận hư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Rối loạn lipid có thể không có triệu chứng rõ ràng nhưng hậu quả lâu dài là sự hình thành mảng xơ vữa, thu hẹp lòng mạch và nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và cải thiện lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc kiểm soát lipid huyết tương là trọng tâm trong phòng ngừa bệnh tim mạch. Các can thiệp gồm thay đổi lối sống và điều trị thuốc. Thay đổi lối sống bao gồm giảm tiêu thụ chất béo bão hòa, tăng cường chất béo không bão hòa (omega-3), tăng cường vận động thể chất và kiểm soát cân nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc statin là nhóm điều trị chính, ức chế men HMG-CoA reductase giúp giảm tổng hợp cholesterol tại gan. Ngoài ra, nhóm thuốc PCSK9 inhibitors (như alirocumab, evolocumab) được chỉ định cho bệnh nhân có LDL-C rất cao hoặc không đáp ứng với statin. Các thuốc khác bao gồm ezetimibe (ức chế hấp thu cholesterol tại ruột), fibrate (giảm triglyceride) và niacin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HDL-C chưa có phương pháp tăng hiệu quả bằng thuốc, do đó tăng HDL chủ yếu dựa vào cải thiện lối sống như bỏ thuốc lá, tập thể dục đều đặn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} ở bệnh nhân đái tháo đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lipid huyết tương là thành phần thiết yếu trong chuyển hóa năng lượng, cấu trúc tế bào và điều hòa hormone. Chúng vận chuyển thông qua hệ thống lipoprotein tinh vi, đảm bảo phân phối và tái thu lipid trong toàn cơ thể. Mức lipid bất thường là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đo lường chính xác, chẩn đoán sớm và kiểm soát tốt lipid huyết tương có ý nghĩa quyết định trong việc dự phòng biến chứng mạch máu lớn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sống. Nghiên cứu tiếp tục phát triển các liệu pháp đích mới và kỹ thuật phân tích nâng cao để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} rối loạn lipid trong tương lai.\u003C\u002Fp>","Plasma lipids","Lipid huyết tương (plasma lipids) là tập hợp các phân tử chất béo kỵ nước tuần hoàn trong máu dưới dạng phức hợp hòa tan lipoprotein, bao gồm cholesterol, triglyceride và phospholipid.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Klimov (1983). Plasma Lipids and Lipoprotein Cholesterol Distributions and US-USSR Steering Committee for Cardiovascular Area I: Pathogenesis of Atherosclerosis. Atherosclerosis VI. doi:10.1007\u002F978-3-642-81817-2_140","Plasma Lipids and Lipoprotein Cholesterol Distributions and US-USSR Steering Committee for Cardiovascular Area I: Pathogenesis of Atherosclerosis","Klimov","Atherosclerosis VI",1983,"10.1007\u002F978-3-642-81817-2_140",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kutkiene, Petrulioniene, Laucevicius, Gargalskaite et al. (2017). Trends of cardiovascular risk factors among groups with different high density lipoprotein cholesterol and triglycerides serum concentrations. Atherosclerosis. doi:10.1016\u002Fj.atherosclerosis.2017.06.262","Trends of cardiovascular risk factors among groups with different high density lipoprotein cholesterol and triglycerides serum concentrations","Kutkiene, Petrulioniene, Laucevicius, Gargalskaite et al.","Atherosclerosis",2017,"10.1016\u002Fj.atherosclerosis.2017.06.262",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":32,"year":39,"doi":40,"url":10},"Brattsand (1976). Distribution of cholesterol and triglycerides among lipoprotein fractions in fat-fed rabbits at different levels of serum cholesterol. Atherosclerosis. doi:10.1016\u002F0021-9150(76)90121-0","Distribution of cholesterol and triglycerides among lipoprotein fractions in fat-fed rabbits at different levels of serum cholesterol","Brattsand",1976,"10.1016\u002F0021-9150(76)90121-0",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Bốn nhóm lipoprotein chính vận chuyển lipid trong tuần hoàn huyết tương là gì?","Bao gồm: Chylomicron (vận chuyển lipid ngoại sinh từ ruột), VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp vận chuyển triglyceride nội sinh từ gan), LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp vận chuyển cholesterol đến mô ngoại vi) và HDL (lipoprotein tỷ trọng cao vận chuyển cholesterol ngược về gan).",{"question":46,"answer":47},"Tại sao nồng độ LDL-cholesterol tăng cao được coi là yếu tố nguy cơ tim mạch xơ vữa hàng đầu?","Các hạt LDL dư thừa dễ xâm nhập qua lớp nội mô mạch máu vào lớp dưới nội mạc, bị oxy hóa thành ox-LDL kích hoạt phản ứng viêm và thu hút đại thực bào nuốt lipid tạo thành tế bào bọt (foam cells), hình thành mảng xơ vữa động mạch.",{"question":49,"answer":50},"Nhóm thuốc statin hạ lipid huyết tương hoạt động theo cơ chế nào?","Statin ức chế cạnh tranh với enzyme HMG-CoA reductase (enzyme giới hạn tốc độ sinh tổng hợp cholesterol tại gan), kích thích tế bào gan tăng biểu hiện thụ thể LDL receptor trên bề mặt để tăng bắt giữ và thoái giáng LDL khỏi dòng máu.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"nguy cơ tim mạch","xơ vữa động mạch","hội chứng chuyển hóa","chuyển hóa năng lượng","tăng cholesterol máu gia đình","hội chứng thận hư","đánh giá nguy cơ tim mạch","kiểm soát đường huyết","cải thiện chất lượng","cá nhân hóa điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.070+00:00","2026-09-11T03:08:24.744+00:00","2025-06-10T01:51:31.864+00:00","2026-09-11T03:08:24.133+00:00",318,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ"]