[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_linh%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_linh trưởng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"linh trưởng","Linh trưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Linh trưởng","Linh trưởng (Primates) là một bộ động vật có vú gồm khỉ, vượn và người, nổi bật với bộ não phát triển, mắt hướng trước và khả năng cầm nắm linh hoạt. Nhóm này phân bố rộng tại vùng nhiệt đới, có hành vi xã hội phức tạp và giữ vai trò quan trọng trong sinh thái cũng như nghiên cứu khoa học. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Linh trưởng\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>primates\u003C\u002Fem>, danh pháp khoa học: \u003Cem>Primates\u003C\u002Fem>) (Primates) là một bộ động vật có vú đặc biệt, được coi là một trong những nhóm có sự đa dạng và phức tạp cao nhất trong lớp Mammalia. Nhóm này bao gồm nhiều loài quen thuộc như khỉ, vượn, tinh tinh, bonobo và cả loài người. Đặc trưng của linh trưởng nằm ở sự phát triển mạnh mẽ của não bộ, thị giác tinh vi và khả năng vận động linh hoạt, giúp chúng trở thành nhóm động vật thích nghi thành công ở nhiều môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Linh trưởng phân bố chủ yếu tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có rừng rậm, hệ sinh thái phong phú và nguồn thức ăn dồi dào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái, từ việc phát tán hạt giống thực vật đến điều chỉnh quần thể côn trùng. Nghiên cứu về linh trưởng không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tiến hóa sinh học mà còn cung cấp nhiều thông tin quý giá liên quan đến hành vi, xã hội và sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm tiêu biểu của linh trưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bộ não phát triển lớn, cho phép tư duy, học hỏi và ghi nhớ phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mắt hướng về phía trước, tạo thị giác ba chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng cầm nắm nhờ ngón cái đối diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc xã hội đa dạng và hành vi phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ Linh trưởng được chia thành hai phân bộ chính dựa trên đặc điểm giải phẫu và di truyền: Strepsirrhini và Haplorhini. Strepsirrhini bao gồm các loài có đặc điểm giống cổ xưa hơn như vượn cáo (lemurs) và cu li (lorises). Trong khi đó, Haplorhini là nhóm tiến hóa hơn, bao gồm khỉ, vượn và người, với khả năng nhận thức và thị giác vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong Haplorhini, nhóm Simiiformes được phân chia tiếp thành hai liên họ: khỉ Tân thế giới (Platyrrhines) sống chủ yếu ở Nam Mỹ, và khỉ Cựu thế giới (Catarrhines) phân bố ở châu Phi và châu Á. Nhánh Catarrhines cũng bao gồm cả các loài vượn không đuôi và loài người. Điều này phản ánh sự tiến hóa phức tạp và đa nhánh của bộ Linh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại tóm tắt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chordata\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tất cả động vật có xương sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mammalia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động vật có vú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Primates\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khỉ, vượn, người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Strepsirrhini\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vượn cáo, cu li\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Haplorhini\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khỉ, vượn, người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linh trưởng có những đặc điểm giải phẫu khác biệt giúp chúng thích nghi với môi trường sống chủ yếu trên cây. Bàn tay và bàn chân linh hoạt, với ngón cái (hoặc ngón chân cái) có khả năng đối diện, giúp nắm bắt và thao tác vật thể một cách chính xác. Đây là yếu tố then chốt trong quá trình tiến hóa, tạo điều kiện cho việc sử dụng công cụ ở nhiều loài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mắt linh trưởng thường hướng về phía trước, cho phép thị giác lập thể, hỗ trợ khả năng định vị không gian chính xác – điều quan trọng cho đời sống trên cây. Hộp sọ của linh trưởng lớn hơn so với nhiều động vật có vú khác, với não bộ phát triển đặc biệt ở vùng vỏ não, nơi xử lý thông tin nhận thức và hành vi xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm hình thái tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Số răng khác nhau giữa các nhóm, nhưng thường có răng cửa, răng nanh, răng hàm nhỏ và răng hàm lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng vận động bằng bốn chi, nhưng một số loài vượn và người có thể di chuyển bằng hai chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da mặt thường trần, thể hiện biểu cảm phong phú phục vụ giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hành vi xã hội và trí tuệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linh trưởng nổi bật với khả năng sống thành nhóm xã hội phức tạp. Các nhóm này có thể là bầy đàn nhỏ chỉ vài cá thể hoặc lên đến hàng chục cá thể với cấu trúc thứ bậc rõ ràng. Quan hệ xã hội được duy trì thông qua các hành vi như chăm sóc lông, giao tiếp bằng âm thanh, tín hiệu cơ thể và nét mặt. Những mối quan hệ này giúp ổn định nhóm và đảm bảo an toàn trước kẻ thù tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ của linh trưởng được thể hiện ở khả năng học tập, ghi nhớ và giải quyết vấn đề. Nhiều loài, như tinh tinh và khỉ mũ, đã được quan sát thấy biết sử dụng công cụ để khai thác nguồn thức ăn khó tiếp cận, chẳng hạn như dùng que chọc lấy mối hoặc dùng đá đập vỡ hạt. Đây là một trong những dấu hiệu rõ rệt của tư duy bậc cao trong thế giới động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng giao tiếp của linh trưởng cũng rất đa dạng. Chúng có thể truyền tải thông tin qua tiếng kêu, ánh mắt, cử chỉ tay và tư thế cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy loài khỉ vervet có tiếng kêu đặc thù để báo động từng loại kẻ thù khác nhau. Những biểu hiện này phản ánh nền tảng nguyên thủy của sự phát triển ngôn ngữ ở con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh thái và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linh trưởng chủ yếu phân bố tại các khu vực rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có điều kiện sinh thái thuận lợi với thảm thực vật dày đặc, nguồn thức ăn đa dạng và khí hậu ổn định. Những khu rừng Amazon, Congo và Đông Nam Á là các trung tâm đa dạng sinh học, đồng thời cũng là nơi tập trung nhiều loài linh trưởng nhất trên thế giới. Ngoài rừng mưa, một số loài có thể sinh sống tại môi trường khô hạn, rừng thưa hoặc thậm chí gần khu dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ ăn uống của linh trưởng rất đa dạng, phản ánh sự thích nghi với từng môi trường cụ thể. Một số loài, như vượn cáo, chủ yếu ăn trái cây, hoa và lá non. Các loài khỉ đầu chó lại có chế độ ăn tạp, bao gồm côn trùng, động vật nhỏ và thậm chí cả thịt. Sự đa dạng về thức ăn giúp linh trưởng duy trì vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, chẳng hạn như phát tán hạt giống hoặc kiểm soát côn trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh mục chế độ ăn tiêu biểu của linh trưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn quả (frugivores): Khỉ nhện, tinh tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn lá (folivores): Khỉ voọc, khỉ colobus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn côn trùng (insectivores): Vượn cáo nhỏ, cu li.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ăn tạp (omnivores): Khỉ đầu chó, con người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linh trưởng giữ vị trí trung tâm trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học nhờ sự tương đồng di truyền và sinh lý học với con người. Tinh tinh và bonobo chia sẻ khoảng 98–99% bộ gen với loài người, khiến chúng trở thành mô hình quan trọng trong nghiên cứu về tiến hóa, hành vi và ngôn ngữ. Các thí nghiệm về hành vi xã hội và sử dụng công cụ ở linh trưởng giúp làm sáng tỏ nguồn gốc tư duy con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, khỉ rhesus và khỉ cynomolgus thường được sử dụng làm mô hình nghiên cứu vaccine, bệnh truyền nhiễm và miễn dịch học. Chúng đã đóng góp lớn vào sự phát triển vaccine phòng bại liệt, HIV và COVID-19. Ngoài ra, linh trưởng còn giúp nghiên cứu cơ chế thần kinh và phát triển các liệu pháp điều trị bệnh thần kinh, như Parkinson và Alzheimer (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fprimates\" target=\"_blank\">Nature – Primates\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng nghiên cứu từ linh trưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu tiến hóa và nhân học: Xác định sự phát triển của ngôn ngữ và xã hội loài người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y học: Thử nghiệm vaccine, nghiên cứu miễn dịch học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thần kinh học: Hiểu rõ cơ chế não bộ, trí nhớ và hành vi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ với con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Linh trưởng có mối quan hệ mật thiết với loài người cả về sinh học lẫn văn hóa. Xét về mặt sinh học, chúng chia sẻ nhiều đặc điểm hình thái, di truyền và hành vi với con người. Các nghiên cứu so sánh bộ gen cho thấy sự khác biệt nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn trong quá trình tiến hóa. Con người và tinh tinh tách ra từ một tổ tiên chung cách đây khoảng 6–7 triệu năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong văn hóa, hình ảnh khỉ và vượn xuất hiện trong nhiều tôn giáo và truyền thống dân gian. Ở Ấn Độ giáo, thần Hanuman được mô tả dưới hình dạng một vị thần khỉ, biểu tượng cho sức mạnh và lòng trung thành. Trong văn học và nghệ thuật, khỉ thường được nhân cách hóa như hình tượng gần gũi với con người, phản ánh trí tuệ và sự nghịch ngợm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ này vừa mang tính tích cực trong nghiên cứu khoa học và văn hóa, nhưng cũng tiềm ẩn thách thức khi loài người tác động tiêu cực đến quần thể linh trưởng thông qua săn bắt, buôn bán và phá hủy môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đe dọa và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, linh trưởng là một trong những nhóm động vật có vú bị đe dọa nghiêm trọng nhất. Nguyên nhân chính bao gồm mất môi trường sống do phá rừng, nông nghiệp công nghiệp, khai thác gỗ và đô thị hóa. Ngoài ra, săn bắt trái phép để lấy thịt rừng, làm thuốc hoặc buôn bán thú nuôi cũng làm suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u002F\" target=\"_blank\">IUCN Red List\u003C\u002Fa>, hơn 60% loài linh trưởng hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng, trong đó nhiều loài ở mức nguy cấp hoặc cực kỳ nguy cấp. Ví dụ, loài vượn cáo Madagascar đang đối mặt với nguy cơ biến mất nghiêm trọng do nạn phá rừng và săn bắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giải pháp bảo tồn được triển khai bao gồm thành lập khu bảo tồn thiên nhiên, công viên quốc gia và chương trình nuôi sinh sản. Công ước quốc tế về buôn bán các loài động vật hoang dã nguy cấp (CITES) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế buôn bán bất hợp pháp các loài linh trưởng. Đồng thời, các tổ chức phi chính phủ và viện nghiên cứu đang nỗ lực nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn linh trưởng.\u003C\u002Fp>","Primates","Linh trưởng (Primates) là một bộ động vật có vú tiến hóa bậc cao đặc trưng bởi não bộ phát triển, thị giác lập thể ba chiều, ngón tay có khả năng cầm nắm linh hoạt với móng phẳng, bao gồm vượn cáo, cu li, khỉ, vượn người và con người.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35,42],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":10,"year":25,"doi":26,"url":27},"Estrada, A., Garber, P. A., Rylands, A. B., Roos, C., Fernandez-Duque, E., Di Fiore, A., Nekaris, K. A. I., Nijman, V., Heymann, E. W., Lambert, J. E., Rovero, F., Barelli, C., Setchell, J. M., Gillespie, T. R., Mittermeier, R. A., Arregoitia, L. V., de Guinea, M., Gouveia, S., Dobrovolski, R., ... & Li, B. (2017). Impending extinction crisis of the world’s primates: Why primates matter. Science Advances, 3(1), e1600946.","Impending extinction crisis of the world’s primates: Why primates matter","A. Estrada, P. A. Garber, A. B. Rylands",2017,"10.1126\u002Fsciadv.1600946","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fsciadv.1600946",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":34},"Perelman, P., Johnson, W. E., Roos, C., Seuánez, H. N., Horvath, J. E., Moreira, M. A., Kessing, B., Pontius, J., Roelke, M., Rumpler, Y., Schneider, M. P., Silva, A., O’Brien, S. J., & Pecon-Slattery, J. (2011). A Molecular Phylogeny of Living Primates. PLoS Genetics, 7(3), e1001342.","A Molecular Phylogeny of Living Primates","P. Perelman, W. E. Johnson, C. Roos",2011,"10.1371\u002Fjournal.pgen.1001342","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1371\u002Fjournal.pgen.1001342",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":41},"Pozzi, L., Hodgson, J. A., Burrell, A. S., Sterner, K. N., Raaum, R. L., & Disotell, T. R. (2014). Primate phylogenetic relationships and divergence dates inferred from complete mitochondrial genomes. Molecular Phylogenetics and Evolution, 75, 165-183.","Primate phylogenetic relationships and divergence dates inferred from complete mitochondrial genomes","L. Pozzi, J. A. Hodgson, A. S. Burrell",2014,"10.1016\u002Fj.ympev.2014.02.023","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ympev.2014.02.023",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":10,"year":39,"doi":46,"url":47},"Schwitzer, C., Mittermeier, R. A., Johnson, S. E., Donati, G., Irwin, M., Peacock, H., Ratsimbazafy, J., Razafindramanana, J., Louis Jr, E. E., Colquhoun, I. C., & Wright, P. C. (2014). Averting Lemur Extinctions amid Madagascar's Political Crisis. Science, 343(6173), 842-843.","Averting Lemur Extinctions amid Madagascar's Political Crisis","C. Schwitzer, R. A. Mittermeier, S. E. Johnson","10.1126\u002Fscience.1245783","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.1245783",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Linh trưởng là gì và gồm những nhóm động vật nào?","Linh trưởng (Primates) là một bộ động vật có vú tiến hóa cao bao gồm linh trưởng mũi ướt (vượn cáo, cu li) và linh trưởng mũi khô (khỉ Tân thế giới, khỉ Cựu thế giới, vượn, đười ươi, tinh tinh, gorilla và loài người).",{"question":53,"answer":54},"Những đặc điểm giải phẫu và sinh học đặc trưng của bộ Linh trưởng là gì?","Linh trưởng có ngón cái đối diện linh hoạt giúp cầm nắm, móng dẹt thay cho vuốt nhọn, hệ thống thị giác hai mắt hướng về phía trước tạo tầm nhìn 3D lập thể, não bộ phát triển so với kích thước cơ thể và cấu trúc xã hội phức tạp.",{"question":56,"answer":57},"Việt Nam có những loài linh trưởng đặc hữu quý hiếm nào?","Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng linh trưởng quan trọng với nhiều loài cực kỳ nguy cấp đặc hữu như voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus), voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) và chà vá chân xám (Pygathrix cinerea).",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:28:16.003+00:00","2026-08-26T06:18:32.212+00:00","2025-08-21T10:24:50.638+00:00",331,[74,77,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":78,"definition":80,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":19,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]