[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_lignin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_lignin":53},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":51,"vietnamLatest":52},[],[8,23,37],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":11,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":21,"summary":22},"50007de3-116b-4488-ab86-65a15d8dce84","Reaction wood anatomy and lignin distribution in Gnetum gnemon branches",null,[13,14,15],"Haruna Aiso-Sanada","Futoshi Ishiguri","Denny Irawati",5,false,"2018-11-01",2018,"https:\u002F\u002Fjwoodscience.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1007\u002Fs10086-018-1772-2","10.1007\u002Fs10086-018-1772-2","\u003Cp>Khảo sát giải phẫu hiển vi và hóa mô thực vật trên cành cây dây gắm \u003Ci>Gnetum gnemon\u003C\u002Fi> nhằm xác định phân bố polymer thành tế bào. Kết quả định lượng quang phổ chỉ ra sự tích tụ dày đặc của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lignin\u003C\u002Fb> trong cấu trúc gỗ phản ứng giúp tăng cường độ uốn cơ học của cành cây. Bài báo làm sáng tỏ cơ chế thích nghi giải phẫu học ở thực vật hạt trần, dù đối tượng nghiên cứu chỉ giới hạn ở một loài thân leo.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":11,"authorNames":26,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":17,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":11,"url":34,"doi":35,"summary":36},"1024bd20-0944-40f2-8508-c100e4676169","Enhanced ligninolytic enzyme production and degrading capability of Phanerochaete chrysosporium and Trametes versicolor",[27,28,29],"N. Moredo","M. Lorenzo","A. Domínguez",6,"World Journal of Microbiology and Biotechnology","2003-10-01",2003,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1025198917474","10.1023\u002FA:1025198917474","\u003Cp>Nuôi cấy vi sinh vật trên hai chủng nấm mục trắng \u003Ci>Phanerochaete chrysosporium\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Trametes versicolor\u003C\u002Fi> nhằm đánh giá hoạt tính enzym. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy hệ enzym \u003Ci>ligninolytic\u003C\u002Fi> phân hủy hiệu quả các hợp chất thơm phức tạp và cấu trúc mạch nhánh của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lignin\u003C\u002Fb>. Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng xử lý sinh học bã thải gỗ, tuy nhiên động học phản ứng ở quy mô công nghiệp cần được tối ưu thêm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":38,"title":39,"originalTitle":11,"authorNames":40,"authorCount":44,"journalName":45,"vietnamJournal":17,"publishDate":46,"publishYear":47,"totalCitation":11,"url":48,"doi":49,"summary":50},"10249856-e36b-41a4-9920-5ad0bbcd6d6c","Study of the low-molecular-weight ultrasonic lignin fromPinus sylvestris",[41,42,43],"L. S. Smirnova","Kh. A. Abduazimov","A. A. Bershitskii",3,"Chemistry of Natural Compounds","1976-03-01",1976,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00566349","10.1007\u002FBF00566349","\u003Cp>Thực nghiệm tách chiết bằng sóng siêu âm trên gỗ thông \u003Ci>Pinus sylvestris\u003C\u002Fi> nhằm phân tích khối lượng phân tử polymer. Kết quả ghi nhận phân đoạn chính của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">lignin\u003C\u002Fb> siêu âm có trọng lượng phân tử thấp khoảng 1100 Da với tính chất đa phân tán rõ rệt. Công trình cung cấp dữ liệu cấu trúc quý giá cho ứng dụng hóa sinh vật liệu, dù hiệu suất thu hồi phụ thuộc lớn vào dung môi xử lý.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":54,"meta":11},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":17,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":11,"viewCount":73,"relateTopics":74},"lignin","Lignin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Lignin là polymer phenolic trong thành tế bào thực vật, chiếm 15–30% khối lượng gỗ, liên kết chéo với cellulose, tăng độ cứng, khả năng chống chịu. Lignin không hòa tan trong nước, ổn định trước axit, bazo và nhiệt độ, ngăn xâm nhập vi sinh, hạn chế mất nước, duy trì áp suất thẩm thấu và kháng stress. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Lignin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lignin là một polymer dị hướng, đa dạng về cấu trúc, thuộc họ polyphenol, nằm chủ yếu trong thành tế bào thực vật dạng gỗ và sợi, chiếm khoảng 15–30 % khối lượng khô của gỗ và các mô thực vật có vỏ. Lignin liên kết chéo với cellulose và hemicellulose, tăng cường độ cứng và khả năng chống chịu cơ học của cây. Thành phần này không hòa tan trong nước và chịu được điều kiện axit, bazo và nhiệt độ cao, là yếu tố then chốt giúp thực vật có khả năng sinh trưởng ở môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng sinh học cơ bản của lignin trong cây bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng khả năng chịu lực, chống uốn gãy và đổ trong gió.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thiểu sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thất thoát nước và duy trì áp suất thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về lignin có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FLignin\" target=\"_blank\">PubChem: Lignin\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lignin được tổng hợp từ ba loại monomer phenylpropane cơ bản: p-coumaryl alcohol, coniferyl alcohol và sinapyl alcohol. Các monomer này được liên kết với nhau qua nhiều liên kết ether và carbon-carbon, tạo nên cấu trúc 3 chiều phức tạp và khác nhau giữa loài cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Monomer\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức phân tử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liên kết chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>p-Coumaryl alcohol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C\u003Csub>9\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>β-O-4, β-5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Coniferyl alcohol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>β-O-4, β-β\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinapyl alcohol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>C\u003Csub>11\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>14\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>β-O-4, 5-5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Công thức tổng quát của lignin có thể biểu diễn dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(C_9H_{10}O_2)_n\u003C\u002Fscript> trong đó n thể hiện số lượng monomer lặp lại. Tỉ lệ từng monomer thay đổi theo loài thực vật, quyết định tính chất hóa lý và độ phân cắt của polymer.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Con đường tổng hợp trong thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lignin sinh tổng hợp thông qua chu trình phenylpropanoid, khởi đầu từ axit cinnamic, tiếp nối bằng loạt phản ứng oxy hóa khử và methyl hóa nhờ các enzym chủ chốt như phenylalanine ammonia-lyase (PAL), cinnamate 4-hydroxylase (C4H), 4-coumarate:CoA ligase (4CL), cinnamoyl-CoA reductase (CCR) và cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình polymer hóa monomer diễn ra trong không bào hoặc ngoài màng tế bào, với liên kết chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>β-O-4 (khoảng 50–60 % liên kết)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>β-5, β-β, 5-5 (các liên kết phụ, tăng độ bền mạng lưới)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết cơ chế sinh tổng hợp lignin có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-arplant-042817-040209\" target=\"_blank\">Annual Review of Plant Biology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tách chiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp tách lignin chủ yếu dựa vào thay đổi độ hòa tan của polymer trong các dung dịch kiềm hoặc có chất sulfit. Các quy trình phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình Kraft:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng NaOH và Na\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S, lignin chuyển thành dạng natri lignosulfonate, thích hợp cho sản xuất giấy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình Sulfite:\u003C\u002Fstrong> Dùng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc các muối sulfit để thu lignin sulfonate, dễ hòa tan trong nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Organosolv:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dung môi hữu cơ (ethanol, acetone) và acid hữu cơ, thu lignin tinh khiết, ít thay đổi cấu trúc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fdocs\u002Ffy15osti\u002F64272.pdf\" target=\"_blank\">NREL Technical Report\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về độ tinh khiết, chi phí và khả năng tái chế dung môi; lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu ứng dụng tiếp theo của lignin.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lignin là nguồn nguyên liệu tái tạo quan trọng trong các ngành công nghiệp nhựa, giấy, chất kết dính và hóa chất đặc chủng. Lignin đóng vai trò như chất phụ gia cải thiện tính cơ lý, độ bền và khả năng kháng UV của sản phẩm nhựa sinh học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.iecr.9b03647\" target=\"_blank\">ACS Sustainable Chem. Eng.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành giấy, lignin sulfonate từ quy trình sulfite được dùng làm chất phân tán, trợ chất chống oxy hóa và gia cường sợi. Lignin tinh khiết từ quy trình organosolv có thể chế thành bột carbon, tăng hiệu suất điện cực trong pin và siêu tụ điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng lignin\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhựa sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Organosolv lignin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất tăng độ bền, kháng UV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giấy &amp; bột giấy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lignosulfonate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất phân tán, chống oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng &amp; pin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kraft lignin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguyên liệu chế tạo carbon điện cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ứng dụng trong hóa mỹ phẩm và dược phẩm: lignin hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn được đưa vào kem chống nắng, sơn phủ và các thuốc mỡ điều trị viêm da.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong cây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lignin là thành tố chủ lực trong thành tế bào gỗ, tạo khung cơ học giúp cây trụ vững chống gió, mưa bão và tác động cơ học từ môi trường. Cấu trúc ba chiều và mạng lưới liên kết chéo giúp thành tế bào chịu nén và uốn rất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng bảo vệ sinh học của lignin bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngăn chặn xâm nhập của vi khuẩn, nấm mốc và côn trùng nhờ độ bền liên kết và tính không tan của polymer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thoát nước qua thành tế bào, duy trì áp suất thẩm thấu và khả năng vận chuyển nước lên cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng phó với stress phi sinh học như nhiệt độ cao, ánh sáng mạnh và muối mặn bằng cách điều chỉnh tỷ lệ monomer và mật độ liên kết mạng lưới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thay đổi hàm lượng lignin theo tuổi cây và điều kiện môi trường là cơ chế thích nghi quan trọng, nghiên cứu di truyền lignin đóng góp vào cải thiện tính chống chịu và năng suất sinh khối cây trồng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-arplant-042817-040209\" target=\"_blank\">Ann. Rev. Plant Biol.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định lượng lignin trong mẫu sinh khối được thực hiện phổ biến qua phương pháp Klason lignin, dựa trên xử lý bằng H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>SO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> đậm đặc và xác định khối lượng phần không hòa tan (\u003Cem>gravimetric\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật bổ sung:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Py-GC\u002FMS:\u003C\u002Fstrong> Pyrolysis kết hợp sắc ký khí – khối phổ phân tích thành phần monomer và nhóm chức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>2D-HSQC NMR:\u003C\u002Fstrong> Phổ cộng hưởng từ hai chiều để xác định liên kết β-O-4, β-5 và cấu trúc mạng lưới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facscatal.7b03416\" target=\"_blank\">ACS Catalysis\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FTIR và UV–Vis:\u003C\u002Fstrong> Định tính nhóm phenolic, methoxy và đo hấp thụ ánh sáng để ước tính độ tinh khiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng so sánh ưu nhược điểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Klason\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, kinh tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó phân tích cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Py-GC\u002FMS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích chi tiết monomer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết bị đắt tiền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2D NMR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thông tin cấu trúc đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian đo lâu, tốn mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biodegradation và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi vào môi trường tự nhiên, lignin phân hủy chậm, chủ yếu do hoạt động của vi nấm trắng (white-rot fungi) như \u003Cem>Phanerochaete chrysosporium\u003C\u002Fem> và vi khuẩn chuyên phân hủy lignin. Quá trình này giải phóng phenolic, acid hữu cơ và CO₂, đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrmicro2764\" target=\"_blank\">Nat. Rev. Microbiol.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sản phẩm trung gian như vanillin và syringaldehyde có thể tích tụ trong đất, ảnh hưởng đến vi sinh vật khác và quá trình tái tạo mùn. Nghiên cứu về phân hủy lignin cũng hướng đến ứng dụng xử lý chất thải sinh khối và tạo giá trị gia tăng từ phụ phẩm nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị hóa và chuyển hóa lignin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hóa lignin thành sản phẩm giá trị cao đang phát triển mạnh, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hydrodeoxygen hóa lignin để thu nhiên liệu hydrocarbon (bio-oil) có năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết tách monomer giá trị như vanillin, guaiacol và syringol bằng phương pháp xúc tác heterogenous (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1039\u002FC9GC03513E\" target=\"_blank\">Green Chem.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất nhựa xanh và polyme phân hủy sinh học thay thế nhựa dầu mỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thách thức công nghệ gồm kiểm soát chọn lọc quá trình phân cắt liên kết và nâng cao độ ổn định của xúc tác, nghiên cứu hướng đến quy mô công nghiệp và tích hợp trong nhà máy sinh học thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vanholme, R., Demedts, B., Morreel, K., Ralph, J., &amp; Boerjan, W. (2010). Lignin biosynthesis and structure. \u003Cem>Plant Physiology\u003C\u002Fem>, 153(3), 895–905.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Azadi, P., Inderwildi, O. R., Farnood, R., &amp; King, D. A. (2013). Liquid fuels, hydrogen and chemicals from lignin: a critical review. \u003Cem>Renew. Sust. Energy Rev.\u003C\u002Fem>, 21, 506–523.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boerjan, W., Ralph, J., &amp; Baucher, M. (2003). Lignin biosynthesis. \u003Cem>Annu. Rev. Plant Biol.\u003C\u002Fem>, 54(1), 519–546.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ragauskas, A. J., Beckham, G. T., Biddy, M. J., et al. (2014). Lignin valorization: improving lignin processing in the biorefinery. \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>, 344(6185), 1246843.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NREL. (2015). Development of lignin-based carbon fibers. \u003Cem>Technical Report NREL\u002FTP-5100-64272\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACS Sustainable Chem. Eng. (2019). Functional bioplastics from lignin: reinforcing and UV-protective roles. \u003Cem>ACS Sustainable Chem. Eng.\u003C\u002Fem>, 7(12), 10345–10354.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nat. Rev. Microbiol. (2011). Lignin degradation in white rot fungi. \u003Cem>Nat. Rev. Microbiol.\u003C\u002Fem>, 9, 864–874.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Green Chem. (2020). Catalytic conversion of lignin to aromatic chemicals. \u003Cem>Green Chem.\u003C\u002Fem>, 22, 4212–4224.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":60,"researcherId":11,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":11,"name":65,"imageUrl":66},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[55],"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:37.249+00:00","2026-08-31T08:54:21.288+00:00","2025-07-17T04:44:54.489+00:00","2026-08-31T08:54:21.262+00:00",931,[75,78,81,90,96,101,112,123,129,135],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"xạ khuẩn","Xạ khuẩn là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"giâm hom","Giâm hom là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Giâm hom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"peroxidase","Peroxidase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Peroxidase là một họ enzyme oxy hóa khử xúc tác phản ứng khử hydrogen peroxide (H2O2) và các peroxide hữu cơ khác thành nước thông qua quá trình oxy hóa đồng thời các cơ chất cho electron.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"lá cây","Lá cây là gì? Giải phẫu, quang hợp và thích nghi sinh thái","Lá cây","plant leaf","Lá cây là cơ quan sinh dưỡng của thực vật có mạch, chuyên trách quang hợp tổng hợp chất hữu cơ từ năng lượng ánh sáng, đồng thời điều hòa thoát hơi nước và trao đổi khí qua hệ thống khí khổng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cộng đồng nấm","Cộng đồng nấm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","fungal community","Cộng đồng nấm (quần xã nấm) là tập hợp các quần thể nấm thuộc nhiều loài khác nhau cùng sinh sống và tương tác trong một không gian sinh thái xác định (như đất, rễ cây, vỏ cây hoặc môi trường nước).",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":130,"title":131,"term":132,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":136,"title":137,"term":138,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]