[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liệu pháp sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"liệu pháp sinh học","Liệu pháp sinh học là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Liệu pháp sinh học (biological therapy hay biotherapy) là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các chế phẩm bắt nguồn từ sinh vật sống hoặc công nghệ si...","\u003Cp>\u003Cstrong>Liệu pháp sinh học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Biotherapy \u002F Biological therapy\u003C\u002Fem>) là (biological therapy hay biotherapy) là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các chế phẩm bắt nguồn từ sinh vật sống hoặc công nghệ sinh học (như kháng thể đơn dòng, cytokine, liệu pháp tế bào CAR-T) nhằm điều hòa miễn dịch và điều trị bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về liệu pháp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiệu pháp sinh học (biologic therapy hoặc biopharmaceutical therapy) là một lĩnh vực điều trị sử dụng các chất có nguồn gốc từ sinh vật sống nhằm can thiệp vào hoạt động của hệ miễn dịch hoặc trực tiếp ảnh hưởng đến tế bào bệnh lý. Khác với thuốc tổng hợp thông thường được tạo ra bằng phản ứng hóa học, liệu pháp sinh học dựa trên các thành phần như protein, tế bào sống hoặc các dẫn xuất của gen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hiện đại, liệu pháp sinh học đã trở thành một hướng điều trị chủ lực cho nhiều loại bệnh, đặc biệt là ung thư, bệnh tự miễn, và các rối loạn miễn dịch nghiêm trọng. Các sản phẩm sinh học có thể có dạng tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch hoặc thậm chí là tế bào sống được cấy vào cơ thể người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện nay, nhiều tổ chức quản lý dược phẩm lớn trên thế giới như FDA (Hoa Kỳ) hay EMA (Châu Âu) có hệ thống phân loại và kiểm soát rất chặt chẽ đối với các liệu pháp sinh học, bởi tính chất phức tạp và ảnh hưởng sâu rộng của chúng đến sinh lý con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất của liệu pháp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông giống các thuốc hóa học nhỏ gọn, thuốc sinh học là các phân tử lớn, thường là protein có cấu trúc ba chiều phức tạp hoặc các tế bào được biến đổi gen. Việc sản xuất chúng đòi hỏi quy trình kỹ thuật cao, chủ yếu dựa vào công nghệ DNA tái tổ hợp và hệ thống nuôi cấy tế bào động vật có vú như CHO (Chinese Hamster Ovary).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tử sinh học có thể được chia thành một số nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng thể đơn dòng (mAbs): tấn công các mục tiêu cụ thể trên tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein điều hòa miễn dịch như interleukin, interferon\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hormone tái tổ hợp như insulin, erythropoietin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enzyme thay thế hoặc chỉnh sửa rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi loại phân tử có mục tiêu điều trị riêng và cơ chế tác động khác biệt.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh giữa thuốc hóa học và thuốc sinh học:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuốc hóa học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thuốc sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhỏ (100-500 Da)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớn (10,000 - 150,000 Da)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp, thường là protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ sinh vật sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quy trình sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hóa học cổ điển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công nghệ sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhạy cảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại liệu pháp sinh học phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó nhiều loại liệu pháp sinh học khác nhau, tùy vào mục tiêu điều trị và cơ chế hoạt động. Một số nhóm chính được sử dụng rộng rãi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể đơn dòng:\u003C\u002Fstrong> Nhận diện và gắn vào kháng nguyên cụ thể, thường là protein bề mặt tế bào, để làm mất chức năng hoặc đánh dấu tiêu diệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp cytokine:\u003C\u002Fstrong> Gồm interleukin, interferon, TNF-alpha để kích thích hoặc ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ như CAR-T therapy – sử dụng tế bào T được biến đổi gen để tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein tái tổ hợp:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung enzyme hoặc hormone thiếu hụt trong các bệnh di truyền hoặc nội tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với từng loại, chỉ định lâm sàng và tác dụng phụ tiềm ẩn cũng khác nhau. Ví dụ, kháng thể đơn dòng có thể được thiết kế để:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng tế bào ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt hệ thống miễn dịch tiêu diệt tế bào đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển thuốc hóa trị trực tiếp đến tế bào ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nViệc lựa chọn loại liệu pháp phù hợp đòi hỏi xét nghiệm sinh học phân tử và đánh giá chính xác đặc điểm bệnh lý.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của liệu pháp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào từng sản phẩm sinh học, cơ chế hoạt động có thể khác biệt rất lớn. Trong liệu pháp miễn dịch ung thư, các checkpoint inhibitors như thuốc ức chế PD-1 (nivolumab, pembrolizumab) giúp “tháo phanh” hệ miễn dịch bằng cách ngăn chặn tín hiệu ức chế của tế bào ung thư lên tế bào T.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, thuốc sinh học như adalimumab (kháng TNF-alpha) hoạt động bằng cách trung hòa các cytokine gây viêm. Công thức mô tả phản ứng giữa kháng thể và kháng nguyên như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nAg + Ab \\leftrightarrow AgAb\n\u003C\u002Fscript>\nĐiều này phản ánh sự gắn kết có chọn lọc và độ đặc hiệu cao – một trong những ưu điểm then chốt của liệu pháp sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế hoạt động chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế cytokine tiền viêm (TNF-alpha, IL-6)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa tế bào T hoặc tế bào NK\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chặn tín hiệu phân chia tế bào ung thư (EGFR, HER2)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCách thức này giúp kiểm soát chính xác hơn các quá trình sinh lý hoặc bệnh lý, hạn chế tác dụng phụ ngoài ý muốn so với thuốc hóa học truyền thống.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong điều trị bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiệu pháp sinh học đã chứng minh hiệu quả đáng kể trong việc điều trị nhiều loại bệnh mạn tính, đặc biệt là những bệnh mà các phương pháp điều trị truyền thống tỏ ra kém hiệu quả hoặc gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Một trong những lĩnh vực ứng dụng mạnh mẽ nhất là ung thư học, nơi các liệu pháp miễn dịch sinh học đang trở thành lựa chọn điều trị chủ lực bên cạnh hóa trị và xạ trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều trị ung thư, các loại kháng thể đơn dòng có thể được sử dụng để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn vào thụ thể tăng trưởng trên tế bào ung thư (như HER2 trong ung thư vú)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh dấu tế bào ung thư để hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mang thuốc độc vào trong tế bào ung thư bằng cách liên hợp với thuốc hóa trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMột ví dụ nổi bật là liệu pháp tế bào CAR-T (chimeric antigen receptor T-cell therapy), trong đó tế bào T của bệnh nhân được thu thập, chỉnh sửa gen để nhận diện tế bào ung thư, sau đó truyền lại vào cơ thể để tiêu diệt khối u.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ung thư, liệu pháp sinh học còn được ứng dụng trong điều trị bệnh tự miễn như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Crohn và viêm loét đại tràng (inflammatory bowel disease)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh vảy nến (psoriasis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong các bệnh này, thuốc sinh học thường hoạt động bằng cách ức chế một phần hệ miễn dịch quá mẫn, đặc biệt là cytokine TNF-α, IL-1 hoặc IL-6.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ưu điểm nổi bật nhất của liệu pháp sinh học là tính đặc hiệu cao. Khác với hóa trị không chọn lọc, các phân tử sinh học có thể nhắm chính xác vào cấu trúc hoặc tín hiệu bệnh lý, từ đó làm giảm tối đa ảnh hưởng lên các mô lành. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị ung thư và bệnh tự miễn kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích đáng kể khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng cá nhân hóa điều trị dựa trên xét nghiệm gen và protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây độc tính toàn thân hơn thuốc hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả rõ rệt trong nhiều bệnh kháng trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, liệu pháp sinh học cũng có những nhược điểm quan trọng. Đầu tiên là chi phí điều trị cao – nhiều thuốc sinh học có giá từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi tháng. Thứ hai, chúng có thể gây ra các phản ứng miễn dịch bất lợi như sốc phản vệ, hội chứng giải phóng cytokine, hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác dụng phụ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hội chứng giải phóng cytokine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt cao, tụt huyết áp, suy hô hấp do phản ứng miễn dịch quá mức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản ứng tại chỗ tiêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sưng, đỏ, đau hoặc ngứa tại vị trí tiêm thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng cơ hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Do hệ miễn dịch bị ức chế, dễ mắc lao, viêm gan B, nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình phát triển và phê duyệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo tính chất sinh học phức tạp và rủi ro cao, các sản phẩm sinh học cần trải qua quá trình phát triển nghiêm ngặt hơn nhiều so với thuốc hóa học. Sau nghiên cứu tiền lâm sàng, thuốc phải trải qua ba giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá an toàn, liều lượng, hiệu quả, và tương tác sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước chính trong quy trình phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế kháng thể hoặc protein đích bằng kỹ thuật tái tổ hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất thử nghiệm bằng nuôi cấy tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá độc tính tiền lâm sàng trên động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, II, III\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nộp hồ sơ xin phép sản xuất theo chuẩn GMP\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCơ quan như FDA hoặc EMA sẽ kiểm tra toàn bộ dữ liệu trước khi phê duyệt. Sau khi được chấp thuận, thuốc sinh học còn được giám sát hậu mãi để phát hiện các rủi ro hiếm gặp.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt giữa thuốc sinh học và biosimilar\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiosimilar (thuốc sinh học tương tự) là những phiên bản gần giống về mặt cấu trúc và chức năng của thuốc sinh học gốc, được phát triển sau khi bằng sáng chế hết hiệu lực. Tuy nhiên, do bản chất phức tạp của thuốc sinh học, không thể sao chép chính xác 100% như thuốc generic truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yêu cầu đối với biosimilar:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chứng minh không có khác biệt lâm sàng đáng kể so với thuốc gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phải trải qua thử nghiệm sinh học để đánh giá dược động học và dược lực học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không yêu cầu lặp lại toàn bộ các thử nghiệm lâm sàng như thuốc gốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMột ví dụ là biosimilar của adalimumab (Humira) như Hyrimoz, Amgevita đã được phê duyệt và lưu hành tại nhiều quốc gia.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLĩnh vực liệu pháp sinh học đang tiến rất nhanh nhờ vào các công nghệ tiên tiến như AI, kỹ thuật CRISPR, và sinh học tổng hợp. Một số xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự động hóa thiết kế kháng thể nhờ AI và machine learning\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng RNA thông tin (mRNA) để mã hóa và tạo protein trị liệu trực tiếp trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển protein tái tổ hợp thế hệ mới (biobetters) có hiệu quả và thời gian bán hủy cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp giữa liệu pháp sinh học và liệu pháp gen cho các bệnh hiếm hoặc nan y\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều công ty công nghệ sinh học như Moderna, BioNTech, Amgen hay Genentech đang đầu tư mạnh vào việc phát triển các nền tảng đa năng để sản xuất sinh học linh hoạt hơn, nhanh hơn và cá nhân hóa theo từng bệnh nhân. Điều này hứa hẹn sẽ mở ra kỷ nguyên y học chính xác, nơi bệnh lý được can thiệp ở cấp độ phân tử với hiệu quả vượt trội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiệu pháp sinh học là một trong những thành tựu nổi bật nhất của y học hiện đại. Nó không chỉ mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư, tự miễn hay rối loạn di truyền mà còn định hình lại cách con người đối mặt với bệnh tật. Tuy nhiên, hiệu quả của nó cần đi kèm với chiến lược quản lý rủi ro, kiểm soát chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>","Biotherapy \u002F Biological therapy","Liệu pháp sinh học (biological therapy hay biotherapy) là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các chế phẩm bắt nguồn từ sinh vật sống hoặc công nghệ sinh học (như kháng thể đơn dòng, cytokine, liệu pháp tế bào CAR-T) nhằm điều hòa miễn dịch và điều trị bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,31],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Van Regenmortel (1995). Monoclonal antibodies and peptide therapy in autoimmune diseases. Serodiagnosis and Immunotherapy in Infectious Disease. doi:10.1016\u002F0888-0786(95)90005-5","Monoclonal antibodies and peptide therapy in autoimmune diseases","Van Regenmortel","Serodiagnosis and Immunotherapy in Infectious Disease",1995,"10.1016\u002F0888-0786(95)90005-5",{"citationText":29,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":30,"url":10},"Van Regenmortel (1995). Monoclonal antibodies and peptide therapy in autoimmune diseases. Serodiagnosis and Immunotherapy in Infectious Disease. doi:10.1016\u002F0888-0786(95)90001-2","10.1016\u002F0888-0786(95)90001-2",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Kohler (2024). Immune Jumping in Autoimmune Long-Covid. Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy. doi:10.1089\u002Fmab.2024.0006","Immune Jumping in Autoimmune Long-Covid","Kohler","Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy",2024,"10.1089\u002Fmab.2024.0006",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Kháng thể đơn dòng nhắm trúng đích hoạt động theo cơ chế nào?","Gắn đặc hiệu vào các kháng nguyên bề mặt tế bào ung thư hoặc cytokine gây viêm (như TNF-alpha), từ đó khóa thụ thể tín hiệu hoặc kích hoạt tiêu diệt tế bào qua bổ thể.",{"question":43,"answer":44},"Liệu pháp tế bào CAR-T là gì?","Là kỹ thuật tái lập trình gen tế bào lympho T của chính bệnh nhân để biểu hiện thụ thể kháng nguyên dạng khảm (CAR), giúp nhận diện và tiêu diệt đặc hiệu tế bào ung thư ác tính.",{"question":46,"answer":47},"Tác dụng phụ thường gặp của các thuốc ức chế sinh học chống TNF là gì?","Tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng (đặc biệt là tái hoạt lao tiềm ẩn) và phản ứng dị ứng tại vị trí tiêm.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"rối loạn miễn dịch","thuốc sinh học","biến đổi gen","phân tử sinh học","rối loạn chuyển hóa","kháng thể đơn dòng","ung thư vú","viêm loét đại tràng","liệu pháp gen","rối loạn di truyền",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.591+00:00","2026-09-05T05:20:38.195+00:00","2025-06-02T14:39:18.954+00:00","2026-09-05T05:08:47.790+00:00",230,[76,79,82,85,88,99,104,107,110,113],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitinase","Chitinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chitinase",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiếu xạ","Chiếu xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chiếu xạ",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuyển giao gen","Chuyển giao gen là gì? Các nghiên cứu về Chuyển giao gen",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protoplast","Protoplast là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protoplast",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng."]