[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20m%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liệu pháp mới":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"liệu pháp mới","Liệu pháp mới là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Liệu pháp mới là các phương pháp điều trị tiên tiến sử dụng công nghệ hiện đại để tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh lý ở cấp độ phân tử hoặc tế bào, nâng cao hiệu quả chữa bệnh. Chúng bao gồm liệu pháp gen, tế bào, miễn dịch và công nghệ nano, giúp cá thể hóa điều trị, giảm tác dụng phụ và mở rộng khả năng chữa trị các bệnh khó điều trị. ","\u003Cp>\u003Cstrong>liệu pháp mới\u003C\u002Fstrong> (novel therapy) là Liệu pháp mới (Novel Therapy \u002F Emerging Therapy) là các phương thức can thiệp y khoa và điều trị tiên tiến (như liệu pháp tế bào, liệu pháp gen, thuốc kháng thể đơn dòng liên hợp và y học chính xác) mới được phát triển nhằm giải quyết các bệnh lý nan y chưa có thuốc điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp mới là thuật ngữ chỉ các phương pháp điều trị y học được phát triển gần đây hoặc ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả và độ an toàn trong điều trị. Các liệu pháp này thường được thiết kế để tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh lý ở mức phân tử hoặc tế bào, giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp điều trị truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ đơn thuần là các loại thuốc mới, liệu pháp mới bao gồm cả các kỹ thuật y học hiện đại như liệu pháp gen, liệu pháp tế bào, liệu pháp miễn dịch và công nghệ nano y học. Những phương pháp này mang tính đột phá, giúp mở rộng khả năng chữa trị các bệnh lý khó điều trị hoặc chưa có phương pháp điều trị hiệu quả trước đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp mới không chỉ tập trung vào việc chữa bệnh mà còn nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm thiểu tác dụng phụ và tối ưu hóa quy trình điều trị theo từng cá thể, góp phần thúc đẩy y học hướng đến sự cá thể hóa và chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp mới được phân loại đa dạng dựa trên cơ chế tác động, nguồn gốc và công nghệ ứng dụng. Một số loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gen:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng kỹ thuật chỉnh sửa gen hoặc truyền gen để sửa chữa hoặc thay thế gen bị lỗi gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tế bào:\u003C\u002Fstrong> Dùng tế bào gốc hoặc các loại tế bào đặc hiệu để thay thế hoặc sửa chữa mô tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Kích thích hoặc điều chỉnh hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh, phổ biến trong điều trị ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp dựa trên công nghệ nano:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các hạt nano để đưa thuốc hoặc tác nhân điều trị đến đúng vị trí mục tiêu với hiệu quả cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp cá thể hóa:\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm sinh học và di truyền của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện các loại liệu pháp mới và đặc điểm chính của chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại liệu pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liệu pháp gen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉnh sửa hoặc thay thế gen bị lỗi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh di truyền, ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liệu pháp tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay thế hoặc sửa chữa mô tổn thương bằng tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bỏng, bệnh tim, các bệnh thoái hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liệu pháp miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích hoặc điều chỉnh hệ miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư, bệnh tự miễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liệu pháp nano\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đưa thuốc trực tiếp đến tế bào mục tiêu bằng hạt nano\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị ung thư, viêm nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp mới tác động sâu vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh ở cấp độ phân tử hoặc tế bào, thay vì chỉ điều trị triệu chứng như nhiều phương pháp truyền thống. Ví dụ, liệu pháp gen hướng đến việc sửa chữa hoặc thay thế đoạn gen đột biến gây bệnh, giúp khôi phục chức năng sinh học bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp miễn dịch sử dụng các chất kích thích hoặc tế bào miễn dịch được thiết kế để nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tác nhân gây bệnh khác. Cơ chế này giúp tăng cường khả năng phòng thủ tự nhiên của cơ thể một cách chính xác và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ nano y học giúp điều khiển và vận chuyển thuốc hoặc các tác nhân điều trị đến vị trí mục tiêu trong cơ thể với độ chính xác cao, giảm thiểu tổn thương cho các mô lành và tăng hiệu quả hấp thu thuốc. Tất cả các liệu pháp này đều hướng tới sự đặc hiệu cao và giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điều trị bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp mới đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt trong điều trị các bệnh phức tạp và khó chữa. Trong ung thư, liệu pháp CAR-T đã mở ra kỷ nguyên mới với khả năng kích thích hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư một cách chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp gen được phát triển để chữa các bệnh di truyền như thiếu máu hồng cầu hình liềm, rối loạn miễn dịch bẩm sinh, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân không có phương pháp điều trị hiệu quả trước đây. Liệu pháp tế bào cũng được sử dụng để điều trị tổn thương tim, tổn thương thần kinh và bệnh thoái hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liệu pháp dựa trên công nghệ nano và cá thể hóa đang phát triển nhanh chóng, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học riêng biệt, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của liệu pháp mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm nổi bật của liệu pháp mới nằm ở khả năng cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị so với các phương pháp truyền thống. Bằng cách tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh ở cấp độ phân tử hoặc tế bào, liệu pháp mới giúp giảm thiểu tối đa tổn thương đến các mô lành và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn. Đồng thời, việc cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm sinh học riêng của từng bệnh nhân làm tăng tỷ lệ thành công và rút ngắn thời gian hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp mới còn giúp mở rộng phạm vi điều trị cho các bệnh lý khó chữa hoặc chưa có phương pháp điều trị hiệu quả, như một số loại ung thư, bệnh di truyền và bệnh thoái hóa. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật như chỉnh sửa gen, tế bào gốc và miễn dịch học đã tạo nên những đột phá vượt bậc trong y học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, liệu pháp mới cũng tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí phát triển và triển khai các liệu pháp này rất cao, khiến giá thành điều trị thường vượt khả năng chi trả của nhiều bệnh nhân và hệ thống y tế. Quy trình nghiên cứu, thử nghiệm và phê duyệt phức tạp, kéo dài nhiều năm, đồng thời đòi hỏi nguồn lực chuyên môn và công nghệ hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, vì tính mới và phức tạp, một số liệu pháp mới vẫn tiềm ẩn các rủi ro chưa được dự đoán hết, bao gồm phản ứng miễn dịch bất lợi, đột biến ngoài ý muốn trong liệu pháp gen, hoặc tác động lâu dài chưa rõ. Việc đào tạo nhân lực và chuẩn hóa quy trình điều trị cũng là thách thức lớn trong việc đưa liệu pháp mới vào ứng dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình phát triển một liệu pháp mới trải qua nhiều giai đoạn nghiêm ngặt, bắt đầu từ nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm để hiểu rõ cơ chế bệnh lý và xác định mục tiêu điều trị. Tiếp theo là các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả sơ bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng là bước quan trọng nhất, được chia thành ba pha: pha 1 nhằm kiểm tra độ an toàn và liều dùng, pha 2 đánh giá hiệu quả điều trị và pha 3 so sánh với các phương pháp hiện hành trên nhóm bệnh nhân lớn hơn. Sau khi kết thúc thành công, liệu pháp mới sẽ được nộp hồ sơ xin phê duyệt từ các cơ quan quản lý y tế như FDA hoặc EMA trước khi đưa vào sử dụng đại trà.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nghiên cứu và phát triển đòi hỏi sự phối hợp đa ngành giữa các nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư công nghệ sinh học và các tổ chức tài trợ. Điều này đảm bảo liệu pháp mới không chỉ hiệu quả mà còn an toàn và khả thi trong thực tiễn lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp mới, dù có chi phí cao ban đầu, lại mang lại lợi ích kinh tế dài hạn khi giảm tỷ lệ nhập viện, thời gian điều trị và các biến chứng liên quan. Việc điều trị hiệu quả góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của bệnh nhân, từ đó giảm gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, chi phí điều trị đắt đỏ và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ có thể dẫn đến sự chênh lệch tiếp cận liệu pháp giữa các nhóm dân cư và quốc gia, tạo ra vấn đề về công bằng y tế. Việc xây dựng chính sách bảo hiểm và hỗ trợ tài chính phù hợp là cần thiết để liệu pháp mới trở nên phổ biến và bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xã hội cũng cần thích ứng với những thay đổi về đạo đức và pháp lý liên quan đến các liệu pháp gen và tế bào, đảm bảo sự minh bạch, an toàn và quyền lợi của người bệnh được bảo vệ nghiêm ngặt trong quá trình áp dụng các công nghệ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của liệu pháp mới hướng đến sự tích hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo (AI), big data và y học chính xác. AI được ứng dụng trong việc thiết kế thuốc, dự đoán phản ứng điều trị và tối ưu hóa phác đồ dựa trên dữ liệu cá nhân của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liệu pháp cá thể hóa sẽ phát triển mạnh mẽ dựa trên phân tích genomics, proteomics và các công nghệ sinh học phân tử tiên tiến. Điều này giúp xây dựng các liệu pháp phù hợp nhất với từng đối tượng, tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ nano sẽ ngày càng tinh vi hơn trong việc vận chuyển thuốc, kiểm soát giải phóng và tăng khả năng thâm nhập mô mục tiêu. Ngoài ra, liệu pháp kết hợp đa phương thức sẽ trở thành xu hướng, kết hợp gen, tế bào và miễn dịch nhằm đạt hiệu quả tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai và ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc triển khai liệu pháp mới còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là các quy định pháp lý nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh. Mỗi quốc gia có hệ thống phê duyệt khác nhau, làm tăng thời gian và chi phí nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế là yêu cầu bắt buộc để áp dụng thành công các liệu pháp mới. Đồng thời, việc truyền thông và giáo dục bệnh nhân, gia đình về tính an toàn và lợi ích của các liệu pháp này giúp nâng cao sự chấp nhận và tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố đạo đức, đặc biệt trong lĩnh vực liệu pháp gen và tế bào, đòi hỏi các quy chuẩn minh bạch, đồng thuận xã hội và giám sát chặt chẽ. Sự hợp tác toàn cầu cũng cần được thúc đẩy để chia sẻ kiến thức, kỹ thuật và cải thiện tiếp cận liệu pháp mới.\u003C\u002Fp>","novel therapy",[19,20,21],"phương pháp điều trị mới","liệu pháp tiên tiến","emerging therapy","Liệu pháp mới (Novel Therapy \u002F Emerging Therapy) là các phương thức can thiệp y khoa và điều trị tiên tiến (như liệu pháp tế bào, liệu pháp gen, thuốc kháng thể đơn dòng liên hợp và y học chính xác) mới được phát triển nhằm giải quyết các bệnh lý nan y chưa có thuốc điều trị hiệu quả.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Collins, F. S., & Varmus, H. (2015). A new initiative on precision medicine. The New England Journal of Medicine, 372(9), 793–795.","A new initiative on precision medicine","Collins, Varmus","The New England Journal of Medicine",2015,"10.1056\u002FNEJMp1500523","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMp1500523",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"June, C. H., et al. (2018). CAR T cell immunotherapy for human cancer. Science, 359(6382), 1361–1365.","CAR T cell immunotherapy for human cancer","June, O'Connor, Kawalekar, Ghassemi, Milone","Science",2018,"10.1126\u002Fscience.aar6711","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.aar6711",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Liệu pháp tế bào CAR-T là gì?","Là liệu pháp tế bào miễn dịch tự thân trong đó tế bào T của bệnh nhân được biến đổi gen để biểu hiện thụ thể kháng nguyên khảm (CAR), giúp nhận diện và tiêu diệt đặc hiệu tế bào ung thư máu.",{"question":46,"answer":47},"Liệu pháp chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas9 mở ra triển vọng gì?","Cho phép sửa chữa chính xác các đột biến gen gây bệnh bẩm sinh (như bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm).",{"question":49,"answer":50},"Y học chính xác (Precision Medicine) định hình liệu pháp mới ra sao?","Cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm hồ sơ hệ gen và dấu ấn phân tử của từng bệnh nhân nhằm tối đa hóa hiệu quả và giảm độc tính.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-26T09:58:29.471+00:00","2026-08-24T05:10:47.816+00:00","2025-07-09T04:57:31.989+00:00",196,[67,70,73,82,88,93,99,104,110,116],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"proteomic","Proteomic là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thử nghiệm lâm sàng","Thử nghiệm lâm sàng là gì? Các công bố khoa học về Thử nghiệm lâm sàng",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]