[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liệu pháp kết hợp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"liệu pháp kết hợp","Liệu pháp kết hợp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Liệu pháp kết hợp (combination therapy): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Liệu pháp kết hợp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>combination therapy\u003C\u002Fem>) là phương thức điều trị y khoa sử dụng đồng thời hoặc tuần tự từ hai biện pháp điều trị trở lên (như phối hợp nhiều loại thuốc, hoặc thuốc kết hợp phẫu thuật, xạ trị) nhằm tạo ra hiệu quả đồng vận và ngăn ngừa kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa liệu pháp kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp kết hợp (combination therapy) là phương pháp điều trị sử dụng đồng thời hai hay nhiều tác nhân khác nhau—có thể là thuốc, tế bào miễn dịch, liệu pháp gen hoặc các kỹ thuật vật lý—nhằm đạt hiệu quả điều trị cao hơn so với việc sử dụng đơn lẻ. Mục tiêu chính của liệu pháp kết hợp là tận dụng cơ chế tác động khác nhau để tăng cường hiệu quả hiệp đồng (synergy), đồng thời giảm liều mỗi tác nhân, từ đó giảm thiểu độc tính và tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, liệu pháp kết hợp được định nghĩa bằng chỉ số tương tác (Combination Index, CI) hoặc bằng công thức hiệp đồng: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{comb} > E_A + E_B\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cem>E\u003Csub>comb\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là hiệu quả của kết hợp, \u003Cem>E\u003Csub>A\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> và \u003Cem>E\u003Csub>B\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là hiệu quả của mỗi tác nhân đơn lẻ. Khi CI&nbsp;&lt;&nbsp;1, tác động hiệp đồng (synergistic); CI&nbsp;=&nbsp;1, tác động cộng (additive); CI&nbsp;&gt;&nbsp;1, tác động đối kháng (antagonistic).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí đánh giá định nghĩa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ mạnh của hiệu quả hiệp đồng hay đối kháng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ liều giữa các tác nhân tham gia kết hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường truyền tín hiệu và cơ chế phân tử liên quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại liệu pháp kết hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp kết hợp được phân thành nhiều nhóm chính dựa trên bản chất của các tác nhân tham gia:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp dược lý:\u003C\u002Fstrong> phối hợp hai hay nhiều loại thuốc khác nhóm cơ chế, ví dụ hóa trị đa tác nhân trong ung thư hoặc phối hợp kháng sinh để giảm kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp sinh học – miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> kết hợp kháng thể đơn dòng với hóa trị hoặc liệu pháp tế bào CAR-T, tận dụng khả năng định vị đặc hiệu và tiêu diệt tế bào đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp gen và tế bào:\u003C\u002Fstrong> đồng thời chỉnh sửa gen và truyền tế bào gốc\u002Ftế bào miễn dịch để tái tạo hoặc tăng cường chức năng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp vật lý – hóa sinh:\u003C\u002Fstrong> ví dụ xạ trị kết hợp thuốc cảm quang trong liệu pháp quang động học, dùng sóng siêu âm tăng cường thấm thuốc qua màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi loại kết hợp đòi hỏi thiết kế liều, khoảng cách thời gian và định dạng bào chế khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả và giảm tương tác không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tương tác và hiệp đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả hiệp đồng (synergy) trong liệu pháp kết hợp xuất phát từ việc các tác nhân tấn công cùng một mục tiêu hoặc các mục tiêu liên quan trong đường tín hiệu bệnh lý. Ví dụ, trong ung thư, một thuốc ức chế con đường PIK3K\u002FAkt trong khi thuốc khác ức chế con đường Ras\u002FMAPK, đồng thời gây stress oxy hóa tăng cường apoptosis tế bào khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế phân tử chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng thấm tế bào:\u003C\u002Fstrong> một tác nhân làm giãn màng tế bào, tạo điều kiện cho tác nhân thứ hai xâm nhập dễ dàng hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế đồng thời nhiều đầu mối:\u003C\u002Fstrong> giảm khả năng kháng thuốc do tế bào điều chỉnh lại đường tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng biểu hiện hoặc ức chế enzyme chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> làm thay đổi dược động học của tác nhân thứ hai (tham khảo NCBI PMC).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế đối kháng (antagonistic) xảy ra khi một tác nhân kích hoạt cơ chế bảo vệ tế bào hoặc tăng biểu hiện protein chống chết theo chương trình, làm giảm hiệu quả của tác nhân còn lại. Việc phân tích tương tác sử dụng mô hình Loewe additivity và Bliss independence để xác định loại tương tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp kết hợp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> hóa trị đa tác nhân (VD: CHOP trong lymphoma), hóa – xạ trị đồng thời để tăng khả năng kiểm soát khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn:\u003C\u002Fstrong> phối hợp kháng sinh β-lactam và aminoglycoside để tránh đề kháng (CDC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh mạn tính:\u003C\u002Fstrong> phối hợp thuốc hạ huyết áp (ức chế ACE + chẹn kênh canxi), liệu pháp đa trụ cột trong đái tháo đường type 2.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kết hợp điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hóa trị CHOP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đáp ứng, giảm liều mỗi thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amoxicillin + Clavulanate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng beta-lactamase, giảm kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Metformin + SGLT2 inhibitor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát đường huyết tốt hơn, giảm biến chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thiết kế lâm sàng của các thử nghiệm pha II–III đảm bảo đánh giá hiệu quả kết hợp so với đơn liệu pháp, đồng thời theo dõi chặt chẽ độc tính tích lũy và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu quả của liệu pháp kết hợp thường dựa vào các thử nghiệm lâm sàng pha I–III và các mô hình tương tác dược lực học. Thử nghiệm pha I tập trung vào độ an toàn và xác định liều kết hợp tối ưu; pha II khẳng định hoạt tính và thăm dò tín hiệu điều trị; pha III so sánh trực tiếp với đơn liệu pháp hoặc chuẩn điều trị hiện hữu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số chính dùng để định lượng tương tác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Combination Index (CI):\u003C\u002Fstrong> CI&nbsp;&lt;&nbsp;1 khi hiệp đồng, CI&nbsp;=&nbsp;1 khi cộng tác dụng, CI&nbsp;&gt;&nbsp;1 khi đối kháng (NCBI PMC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>D–R Curve Analysis:\u003C\u002Fstrong> đường cong liều–đáp ứng, so sánh EC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> hoặc IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> của kết hợp và từng tác nhân đơn lẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loewe Additivity &amp; Bliss Independence:\u003C\u002Fstrong> mô hình toán học đánh giá mức độ tương tác dựa trên giả định không tương tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích thống kê gồm ANOVA và mô hình hồi quy đa biến, đảm bảo phân biệt rõ hiệu quả điều trị và yếu tố nhiễu. Việc thu thập các chỉ số an toàn (toxicity profile) song song giúp cân bằng giữa lợi ích và rủi ro trong liệu pháp kết hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp kết hợp phải cân nhắc tương tác dược động học (ADME) và dược lực học (PD) giữa các tác nhân. Thay đổi hấp thu (Absorption), phân bố (Distribution), chuyển hóa (Metabolism) và thải trừ (Excretion) có thể làm thay đổi nồng độ đỉnh (C\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) và diện tích dưới đường cong (AUC) của mỗi thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tương tác thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế\u002F cảm ứng enzyme CYP450:\u003C\u002Fstrong> ví dụ ketoconazole ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ thuốc phối hợp (FDA Drug Interactions Learning Lab).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi độ gắn kết protein huyết tương:\u003C\u002Fstrong> cạnh tranh gắn albumin có thể tăng tỷ lệ thuốc tự do (unbound).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác động lên vận chuyển thuốc:\u003C\u002Fstrong>  qua transporter như P-gp, OATP, ảnh hưởng lên phân bố và thải trừ (EMA Guideline).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về dược lực học, phối hợp có thể tối ưu hóa nồng độ tại vị trí tác động và tăng cường hiệu quả phân tử, nhưng đồng thời có rủi ro tăng độc tính hệ thống. Mô hình PK\u002FPD kết hợp giúp mô phỏng và tối ưu hóa phác đồ điều trị trước khi vào thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù liệu pháp kết hợp mang lại nhiều ưu điểm, vẫn tồn tại các thách thức và hạn chế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính tích lũy:\u003C\u002Fstrong> rủi ro gia tăng tác dụng phụ khi nhiều cơ chế cùng ảnh hưởng lên các cơ quan đích hoặc không đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phức tạp trong phân tích cơ chế:\u003C\u002Fstrong> khó xác định tương tác chính yếu khi tác dụng chung biểu hiện đồng thời nhiều hiệu ứng phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí và thời gian nghiên cứu:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm với nhiều nhóm so sánh, yêu cầu ngân sách và nhân lực cao hơn so với đơn liệu pháp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thêm vào đó, độ bền vững của tế bào khối u hoặc vi khuẩn đối với tác nhân thứ nhất có thể ảnh hưởng lên đáp ứng của tác nhân thứ hai, đòi hỏi chiến lược luân phiên hoặc điều chỉnh liều trong liệu trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh pháp lý và đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phê duyệt liệu pháp kết hợp đòi hỏi tuân thủ quy định nghiêm ngặt từ các cơ quan y tế như FDA (Mỹ) và EMA (Châu Âu). Hồ sơ đăng ký bao gồm dữ liệu an toàn, hiệu quả, tương tác thuốc, và kế hoạch giám sát sau cấp phép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đạo đức nghiên cứu:\u003C\u002Fstrong> đảm bảo đồng thuận có hiểu biết (informed consent) với thông tin đầy đủ về rủi ro và lợi ích cho bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quyền sở hữu trí tuệ:\u003C\u002Fstrong> phối hợp nhiều hợp chất có thể liên quan đến bằng sáng chế của nhiều chủ sở hữu, cần thỏa thuận cấp phép chéo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát sau lưu hành:\u003C\u002Fstrong> thu thập dữ liệu thực hành lâm sàng để phát hiện tác dụng hiếm gặp và điều chỉnh cảnh báo an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đa trung tâm và hồ sơ thử nghiệm phải được xem xét và phê duyệt bởi ủy ban đạo đức và cơ quan quản lý dược phẩm để bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ quy chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển liệu pháp kết hợp hướng tới cá thể hóa (precision medicine) dựa trên dấu ấn sinh học (biomarkers). Phân tích dữ liệu omics (genomics, proteomics, metabolomics) cho phép lựa chọn tổ hợp tác nhân phù hợp từng nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ mới hỗ trợ liệu pháp kết hợp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nano-carrier đa chức năng:\u003C\u002Fstrong> đóng gói đồng thời nhiều thuốc với giải phóng có kiểm soát (NCBI PMC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch thế hệ mới:\u003C\u002Fstrong> phối hợp checkpoint inhibitors với vaccine khối u cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo và mô hình hóa in silico:\u003C\u002Fstrong> dự đoán tương tác thuốc và tối ưu hóa phác đồ điều trị trước thử nghiệm thực nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học, vật liệu nano và mô hình hóa toán học hứa hẹn mở ra các liệu pháp kết hợp an toàn, hiệu quả và cá thể hóa cao trong thập kỷ tới.\u003C\u002Fp>","Liệu pháp kết hợp","combination therapy",[13,18,20,21],"liệu pháp phối hợp","polytherapy","Liệu pháp kết hợp là phương thức điều trị y khoa sử dụng đồng thời hoặc tuần tự từ hai biện pháp điều trị trở lên (như phối hợp nhiều loại thuốc, hoặc thuốc kết hợp phẫu thuật, xạ trị) nhằm tạo ra hiệu quả đồng vận và ngăn ngừa kháng thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Neutel (2011). Historical Review of Combination Therapy. Combination Therapy in Hypertension.","Historical Review of Combination Therapy","Neutel","Combination Therapy in Hypertension",2011,"10.1007\u002F978-1-908517-28-9_2",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Eastman (1949). Contributory Infringement and the Combination Patent: A Recognition of Monopoly in Unpatented Elements Created by Combination Patent Enforcement. Michigan Law Review.","Contributory Infringement and the Combination Patent: A Recognition of Monopoly in Unpatented Elements Created by Combination Patent Enforcement","Eastman","Michigan Law Review",1949,"10.2307\u002F1284041",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"- (2024). Analysis of Combination Review in India under Combination Regime. International Journal For Multidisciplinary Research.","Analysis of Combination Review in India under Combination Regime","-, -, -","International Journal For Multidisciplinary Research",2024,"10.36948\u002Fijfmr.2024.v06i01.12495",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Thế nào là hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect) trong liệu pháp kết hợp thuốc?","Khi tổng hiệu quả điều trị của hai hay nhiều thuốc phối hợp lớn hơn nhiều so với tổng số học tác dụng của từng thuốc riêng lẻ cộng lại.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao phác đồ điều trị HIV (HAART) bắt buộc phải phối hợp tối thiểu ba thuốc?","Để tấn công đồng thời nhiều giai đoạn khác nhau trong vòng đời virus và ngăn chặn triệt để nguy cơ đột biến chọn lọc kháng thuốc.",{"question":54,"answer":55},"Chỉ số kết hợp (Combination Index - CI) của Chou-Talalay được hiểu như thế nào?","Giá trị CI nhỏ hơn một biểu thị tác dụng hiệp đồng, bằng một biểu thị tác dụng cộng gộp, và lớn hơn một biểu thị tác dụng đối kháng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.851+00:00","2026-09-04T07:18:22.468+00:00","2025-06-29T06:26:30.188+00:00",265,[72,75,78,87,92,98,103,109,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]