[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%E1%BB%87t%20n%E1%BB%ADa%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liệt nửa người":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"liệt nửa người","Liệt nửa người là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Liệt nửa người là tình trạng mất hoặc giảm chức năng vận động ở một bên cơ thể do tổn thương thần kinh trung ương, ảnh hưởng tay, chân và nửa thân. Nguyên nhân chủ yếu gồm đột quỵ, chấn thương sọ não hoặc bệnh lý thần kinh, dẫn đến khó khăn trong sinh hoạt, phối hợp vận động và cần phục hồi chức năng kịp thời.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm liệt nửa người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệt nửa người (hemiplegia) là tình trạng mất hoặc giảm chức năng vận động ở một bên cơ thể, bao gồm tay, chân và đôi khi cả nửa thân. Đây là một rối loạn vận động phổ biến trong các bệnh thần kinh trung ương, đặc biệt gặp sau đột quỵ, chấn thương sọ não hoặc tổn thương não bộ khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người bị liệt nửa người thường gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày như đi lại, cầm nắm vật dụng, ăn uống hoặc thực hiện các công việc đơn giản. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và phạm vi tổn thương thần kinh, cũng như thời gian can thiệp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệt nửa người có thể đi kèm với các triệu chứng thần kinh khác như rối loạn cảm giác, co cứng cơ, hoặc thay đổi ngôn ngữ và nhận thức, gây ảnh hưởng toàn diện đến chất lượng sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây liệt nửa người rất đa dạng, bao gồm các yếu tố bệnh lý và chấn thương. Nguyên nhân phổ biến nhất là đột quỵ não (stroke), khi dòng máu đến não bị tắc nghẽn hoặc xuất huyết, làm chết các tế bào thần kinh kiểm soát vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chấn thương sọ não do tai nạn giao thông, té ngã hoặc va đập mạnh cũng có thể dẫn đến liệt nửa người, tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương. Các bệnh lý thần kinh bẩm sinh như bại não (cerebral palsy) cũng là nguyên nhân phổ biến ở trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, khối u não, nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh cũng có thể gây liệt nửa người. Việc xác định chính xác nguyên nhân là cơ sở để lên kế hoạch điều trị và phục hồi chức năng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại liệt nửa người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệt nửa người có thể được phân loại dựa trên mức độ, vị trí tổn thương và tính chất của liệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Liệt nửa người hoàn toàn: mất hoàn toàn khả năng vận động ở một bên cơ thể, cả tay và chân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liệt nửa người bán phần: vẫn còn một số chuyển động, nhưng hạn chế và kém linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liệt nửa người trung ương: do tổn thương não hoặc tủy sống cao, thường kèm co cứng cơ và rối loạn cảm giác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liệt nửa người ngoại vi: do tổn thương dây thần kinh ngoại vi, thường không kèm co cứng cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại giúp bác sĩ xác định mức độ nghiêm trọng, nguyên nhân và phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của liệt nửa người đa dạng, tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân. Triệu chứng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mất hoặc giảm khả năng vận động tay, chân hoặc nửa thân, khó thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Co cứng cơ hoặc giãn cơ bất thường, làm hạn chế vận động và gây đau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn cảm giác, tê, ngứa, mất cảm giác hoặc cảm giác đau không bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thay đổi ngôn ngữ, thị giác hoặc nhận thức nếu tổn thương não liên quan đến các vùng chức năng tương ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa triệu chứng liệt nửa người theo mức độ nghiêm trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Triệu chứng vận động\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Triệu chứng cảm giác\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm lực cơ, khó phối hợp tay chân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tê nhẹ, cảm giác dị thường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Co cứng cơ, khó đi lại, cần hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tê, đau, khó nhận biết nhiệt độ hoặc áp lực\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất hoàn toàn vận động, phải dùng nạng hoặc xe lăn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất cảm giác hoàn toàn, nguy cơ loét tỳ đè\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhận biết sớm các triệu chứng giúp can thiệp kịp thời, giảm biến chứng lâu dài và tăng cơ hội phục hồi vận động cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán liệt nửa người dựa trên khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khám lâm sàng bao gồm kiểm tra lực cơ, phản xạ gân xương, khả năng phối hợp tay chân, vận động tinh và cảm giác. Bác sĩ cũng đánh giá tư thế, co cứng cơ và khả năng thực hiện các sinh hoạt hàng ngày để xác định mức độ ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp hình ảnh học như MRI và CT scan giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương não hoặc tủy sống, từ đó phân biệt liệt trung ương hay ngoại vi. Ví dụ: MRI não có thể phát hiện vùng thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết gây liệt sau đột quỵ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo.cfm?pg=brainmr\" target=\"_blank\">MRI Brain Scan\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm bổ sung như điện cơ (EMG) và đánh giá chức năng thần kinh ngoại vi giúp xác định nguyên nhân và đánh giá khả năng phục hồi, đồng thời lập kế hoạch phục hồi chức năng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị liệt nửa người nhằm khôi phục vận động, giảm co cứng cơ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vật lý trị liệu (physiotherapy) là phương pháp chính, bao gồm tập vận động, kéo giãn cơ, luyện tập phối hợp tay chân và các bài tập tăng sức cơ. Liệu pháp nghề nghiệp (occupational therapy) hỗ trợ bệnh nhân thực hiện sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mặc quần áo và cầm nắm vật dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc có thể được sử dụng để giảm co cứng cơ, giảm đau hoặc hỗ trợ chức năng thần kinh. Trong một số trường hợp co rút cơ nặng, biến dạng xương khớp hoặc tổn thương thần kinh nghiêm trọng, phẫu thuật phục hồi chức năng có thể được cân nhắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ hiện đại như robot hỗ trợ vận động, thực tế ảo, kích thích điện thần kinh, và các thiết bị hỗ trợ đi lại giúp tăng hiệu quả phục hồi, cải thiện khả năng vận động và tăng tính tự lập cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng liệt nửa người phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời gian can thiệp điều trị. Phục hồi sớm sau đột quỵ hoặc chấn thương giúp cải thiện chức năng vận động, giảm co cứng cơ và hạn chế các biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ phục hồi khác nhau giữa các bệnh nhân. Một số người có thể hồi phục gần như hoàn toàn, trong khi những trường hợp nghiêm trọng cần hỗ trợ suốt đời với nạng, xe lăn hoặc các thiết bị hỗ trợ sinh hoạt. Phục hồi tích cực kết hợp vật lý trị liệu, thuốc và hỗ trợ tâm lý giúp nâng cao chất lượng sống và khả năng tự lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu liệt nửa người tập trung vào các phương pháp phục hồi chức năng, tái tạo thần kinh, cải thiện phối hợp vận động và giảm biến chứng lâu dài. Nhiều nghiên cứu đang ứng dụng công nghệ robot, thiết bị hỗ trợ đi lại, thực tế ảo và kích thích điện não để thúc đẩy hồi phục vận động (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002FDisorders\u002FPatient-Caregiver-Education\u002FFact-Sheets\u002FHemiplegia-Fact-Sheet\" target=\"_blank\">NIH Hemiplegia Fact Sheet\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện vận động mà còn giảm nguy cơ loét tỳ đè, cải thiện tâm lý và tăng khả năng tham gia các hoạt động xã hội. Sự kết hợp giữa y học phục hồi, công nghệ hỗ trợ và liệu pháp tâm lý tạo ra một môi trường toàn diện giúp bệnh nhân tiến tới hồi phục tối đa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). Hemiplegia Fact Sheet. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002FDisorders\u002FPatient-Caregiver-Education\u002FFact-Sheets\u002FHemiplegia-Fact-Sheet\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002FDisorders\u002FPatient-Caregiver-Education\u002FFact-Sheets\u002FHemiplegia-Fact-Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mayo Clinic. Hemiplegia. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhemiplegia\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20373538\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhemiplegia\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Hemiplegia Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Fconditions-and-diseases\u002Fhemiplegia\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Fconditions-and-diseases\u002Fhemiplegia\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>American Stroke Association. Stroke and Hemiplegia. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stroke.org\u002Fen\u002Fabout-stroke\u002Ftypes-of-stroke\u002Fhemiplegia\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.stroke.org\u002Fen\u002Fabout-stroke\u002Ftypes-of-stroke\u002Fhemiplegia\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Encyclopedia of Neuroscience, 3rd Edition. Academic Press, 2019.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T13:54:38.170+00:00","2025-11-15T13:56:38.967+00:00","2025-11-15T13:56:38.965+00:00",152,[31,42,52,62,67,72,78,84,90,96],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"u màng não","U màng não là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","U màng não","Meningioma","U màng não là khối u nguyên phát phổ biến nhất của hệ thần kinh trung ương, xuất phát từ các tế bào mũ màng nhện (arachnoid cap cells) của màng nhện, phần lớn lành tính nhưng có thể chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]