[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_li%E1%BB%81u%20chi%E1%BA%BFu%20trong{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_liều chiếu trong":48},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":47},[],[],[9,25,36],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"910ba989-0942-42b3-9a68-2eb610bdf78a","Xác định liều chiếu trong của P-32 cho nhân viên bức xạ bằng phân tích nước tiểu và đo nhấp nháy lỏng",null,[14,15],"Phạm Hùng Thái","Nguyễn Văn Hùng",2,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh",true,"2019-09-20",2019,0,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F1723","10.54607\u002Fhcmue.js.0.30.1723(2011)","\u003Cp>Thực nghiệm y học hạt nhân xác định mức \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">liều chiếu trong\u003C\u002Fb> do phơi nhiễm đồng vị phospho phóng xạ \u003Ci>P-32\u003C\u002Fi> ở nhân viên bức xạ thông qua kỹ thuật phân tích bài tiết nước tiểu và đo nhấp nháy lỏng. Dữ liệu giám sát sinh học cá nhân hỗ trợ tính toán liều tương đương hiệu dụng tích lũy trong tủy xương và các cơ quan nhạy cảm với tia xạ. Phương pháp giúp chuẩn hóa quy trình kiểm soát liều an toàn lao động trong các phòng thí nghiệm y sinh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":12,"authorNames":28,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":21,"url":34,"doi":12,"summary":35},"d97321a3-33b3-4a99-86da-520cba65c087","Định liều chiếu trong đối với 131I từ mẫu không khí và lịch sử phơi chiếu",[29],"Trần Xuân Hồi*; Huỳnh Trúc Phương; Nguyễn Văn Hùng",1,"Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng","2017-09-30",2017,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F3562","\u003Cp>Nghiên cứu vật lý hạt nhân phát triển phương pháp định lượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">liều chiếu trong\u003C\u002Fb> đối với hơi phóng xạ iod \u003Ci>131I\u003C\u002Fi> dựa trên việc lấy mẫu sol khí màng lọc kết hợp dữ liệu lịch sử phơi nhiễm thời gian thực của nhân viên y tế. Mô hình chuyển hóa nội tại của ICRP được áp dụng để tính toán liều lượng hấp thụ tại tuyến giáp từ nồng độ khí hít phải. Kết quả cung cấp quy trình đánh giá rủi ro phơi nhiễm khẩn cấp cho các cơ sở y học hạt nhân điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":37,"title":38,"originalTitle":12,"authorNames":39,"authorCount":43,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":12,"publishYear":44,"totalCitation":21,"url":45,"doi":12,"summary":46},"d1612bf8-7fe2-4593-b107-340daab63ba1","UỚC LƯỢNG LIỀU CHIẾU TRONG HẰNG NĂM CỦA MỘT SỐ ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ TỰ NHIÊN TRONG NƯỚC NGẦM BẰNG HỆ ĐẾM TỶ LỆ DÒNG KHÍ LUÂN CHUYỂN (GFPC)",[40,41,42],"PL Hồ","VT Minh","ĐV Chính",7,2020,"https:\u002F\u002Fscholar.google.com\u002Fscholar?cluster=1642403588671332489&hl=en&oi=scholarr","\u003Cp>Nghiên cứu an toàn bức xạ ứng dụng hệ đếm tỷ lệ dòng khí luân chuyển (GFPC) để ước lượng mức \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">liều chiếu trong\u003C\u002Fb> hằng năm do các đồng vị phóng xạ tự nhiên phát xạ alpha và beta trong nguồn nước ngầm sinh hoạt gây ra cho người dân. Kết quả đo đạc phóng xạ môi trường chỉ ra nồng độ phóng xạ nằm trong ngưỡng an toàn theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng cho việc giám sát chất lượng nguồn nước ngầm đô thị.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":49,"meta":12},{"id":50,"title":51,"description":52,"content":53,"term":50,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":54,"references":55,"faqs":12,"createUser":66,"publishUser":12,"keywords":69,"keywordCount":79,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":12,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":85,"contentErrorMessage":12,"viewCount":86,"relateTopics":87},"liều chiếu trong","Liều chiếu trong là gì? Các công bố khoa học về Liều chiếu trong","Liều chiếu trong là lượng bức xạ mà cơ thể hấp thụ từ các chất phóng xạ xâm nhập qua hô hấp, tiêu hóa hoặc da và tích lũy trong các cơ quan nội tạng. Đây là khái niệm quan trọng trong đánh giá an toàn bức xạ, đặc biệt trong y học hạt nhân và xử lý phơi nhiễm phóng xạ.","\u003Ch2>Liều Chiếu Trong Là Gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Liều chiếu trong\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Ci>internal dose\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>internal radiation dose\u003C\u002Fi>) là khái niệm chỉ lượng bức xạ ion hóa mà cơ thể con người hấp thụ khi các chất phóng xạ xâm nhập vào bên trong qua các con đường như hô hấp, tiêu hóa hoặc hấp thụ qua da. Khác với \u003Cstrong>liều chiếu ngoài\u003C\u002Fstrong> (external dose), nơi nguồn bức xạ nằm ngoài cơ thể, liều chiếu trong phức tạp hơn do sự phân bố và tích lũy của các chất phóng xạ trong các cơ quan nội tạng, gây ảnh hưởng kéo dài đến sức khỏe.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đơn Vị Đo và Các Đại Lượng Liều\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong đo lường bức xạ, có ba đại lượng chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Liều hấp thụ (Absorbed dose)\u003C\u002Fstrong>: Lượng năng lượng bức xạ được hấp thụ bởi một đơn vị khối lượng vật chất, đo bằng đơn vị gray (Gy), trong đó 1 Gy tương đương với 1 joule năng lượng hấp thụ trên mỗi kilogram vật chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liều tương đương (Equivalent dose)\u003C\u002Fstrong>: Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của bức xạ lên mô sống, tính bằng cách nhân liều hấp thụ với hệ số trọng số bức xạ (WR), đo bằng sievert (Sv).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liều hiệu dụng (Effective dose)\u003C\u002Fstrong>: Tổng hợp tác động của bức xạ lên toàn bộ cơ thể, tính bằng cách nhân liều tương đương của mỗi cơ quan với hệ số trọng số mô (WT) tương ứng và cộng lại, cũng đo bằng sievert (Sv).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các Con Đường Phơi Nhiễm Bức Xạ Trong\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất phóng xạ có thể xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường khác nhau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hít phải (Inhalation)\u003C\u002Fstrong>: Các hạt hoặc khí phóng xạ trong không khí được hít vào phổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nuốt phải (Ingestion)\u003C\u002Fstrong>: Tiêu thụ thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm phóng xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thụ qua da (Absorption)\u003C\u002Fstrong>: Chất phóng xạ thẩm thấu qua da hoặc qua vết thương hở.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân Bố và Tích Lũy Trong Cơ Thể\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sau khi xâm nhập, các chất phóng xạ phân bố và tích lũy tại các cơ quan khác nhau tùy theo đặc tính hóa học và sinh học của chúng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Iodine-131\u003C\u002Fstrong>: Tích lũy chủ yếu ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tuy%E1%BA%BFn%20gi%C3%A1p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cesium-137\u003C\u002Fstrong>: Phân bố đều trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20m%E1%BB%81m%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Strontium-90\u003C\u002Fstrong>: Tích lũy trong xương, do tính tương đồng với canxi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thời gian mà chất phóng xạ tồn tại trong cơ thể được xác định bởi \u003Cstrong>chu kỳ bán rã hiệu dụng\u003C\u002Fstrong> (effective half-life), kết hợp giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20b%C3%A1n%20r%C3%A3%22%7D}} vật lý và chu kỳ bán rã sinh học:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{1}{T_{eff}} = \\frac{1}{T_{phys}} + \\frac{1}{T_{bio}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đánh Giá và Đo Lường Liều Chiếu Trong\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc đánh giá liều chiếu trong phức tạp hơn so với liều chiếu ngoài và thường sử dụng các phương pháp sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích sinh học (Bioassay)\u003C\u002Fstrong>: Đo lường hoạt độ của các chất phóng xạ trong mẫu sinh học như nước tiểu, máu hoặc phân để ước tính lượng chất phóng xạ đã xâm nhập vào cơ thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đếm toàn thân (Whole-body counting)\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng các thiết bị đặc biệt để đo trực tiếp bức xạ phát ra từ bên trong cơ thể, thường áp dụng cho các chất phát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tia%20gamma%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình hóa sinh học\u003C\u002Fstrong>: Áp dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} để dự đoán sự phân bố và thải trừ của chất phóng xạ trong cơ thể dựa trên dữ liệu sinh học và vật lý.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Liều Cam Kết và Hệ Số Liều\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi một chất phóng xạ được hấp thụ vào cơ thể, nó có thể tiếp tục chiếu xạ các mô trong một khoảng thời gian dài. Do đó, khái niệm \u003Cstrong>liều cam kết\u003C\u002Fstrong> (committed dose) được sử dụng để biểu thị tổng liều mà một cá nhân sẽ nhận được từ một lần hấp thụ chất phóng xạ trong suốt thời gian sau đó, thường là 50 năm đối với người lớn và đến 70 tuổi đối với trẻ em.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để tính toán liều cam kết, các hệ số liều (dose coefficients) được sử dụng. Đây là các giá trị được xác định bởi các tổ chức như ICRP, cho phép chuyển đổi từ lượng chất phóng xạ hấp thụ (tính bằng becquerel) sang liều hiệu dụng (tính bằng sievert).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng Dụng và Tác Động Thực Tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>Y Học Hạt Nhân\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}, các chất phóng xạ được sử dụng cho mục đích chẩn đoán và điều trị. Ví dụ, Technetium-99m được sử dụng rộng rãi trong chụp hình y khoa. Mặc dù bệnh nhân nhận một liều chiếu trong, nhưng lợi ích chẩn đoán thường vượt trội so với rủi ro.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Nguy Cơ Từ Tai Nạn Hạt Nhân\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Các sự cố như thảm họa Chernobyl và Fukushima đã dẫn đến phát tán rộng rãi các chất phóng xạ như Iodine-131 và Cesium-137 vào môi trường. Người dân sống trong vùng ảnh hưởng có thể bị phơi nhiễm qua thức ăn, nước uống hoặc không khí, dẫn đến liều chiếu trong kéo dài. Việc đánh giá liều chiếu trong trong các sự cố như vậy giúp xác định vùng sơ tán, theo dõi sức khỏe và quản lý rủi ro y tế lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Khai Thác Mỏ và Công Nghiệp\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Trong ngành công nghiệp khai khoáng, đặc biệt là khai thác uranium hoặc làm việc trong môi trường có nồng độ radon cao (ví dụ như mỏ than, mỏ urani, hang động), công nhân có thể bị phơi nhiễm bức xạ trong qua hít phải khí radon và các đồng vị con. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} nghề nghiệp do phóng xạ theo WHO.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu Chuẩn Quốc Tế và Giới Hạn Liều\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các tổ chức như ICRP và IAEA đã xây dựng hệ thống bảo hộ bức xạ nhằm đảm bảo an toàn cho cả người lao động và công chúng. Một số giới hạn quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Người lao động bức xạ:\u003C\u002Fstrong> Tổng liều hiệu dụng không quá 20 mSv\u002Fnăm tính trung bình trong 5 năm (tối đa 50 mSv trong một năm).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Người dân:\u003C\u002Fstrong> Không vượt quá 1 mSv\u002Fnăm từ các nguồn nhân tạo ngoài y tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phụ nữ mang thai:\u003C\u002Fstrong> Giới hạn nghiêm ngặt hơn, không quá 1 mSv trong thời kỳ thai kỳ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chi tiết tại IAEA Safety Standards.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biện Pháp Giảm Thiểu Liều Chiếu Trong\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để giảm nguy cơ do phơi nhiễm phóng xạ trong, có thể áp dụng các biện pháp sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát nguồn:\u003C\u002Fstrong> Lưu trữ, che chắn và xử lý đúng quy trình các chất phóng xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tiếp xúc cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20b%E1%BA%A3o%20h%E1%BB%99%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}} (PPE), giới hạn thời gian và tránh tiếp xúc trực tiếp với vật liệu nhiễm xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thông khí và lọc khí:\u003C\u002Fstrong> Đặc biệt quan trọng trong khu vực có radon hoặc bụi phóng xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát môi trường và sinh học:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi định kỳ mẫu không khí, nước, đất, thực phẩm, cũng như mẫu sinh học từ người lao động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục – đào tạo:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường nhận thức và kỹ năng xử lý tình huống có nguy cơ phơi nhiễm bức xạ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Liều chiếu trong là một thành phần quan trọng trong đánh giá an toàn bức xạ tổng thể, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học hạt nhân, khai khoáng, năng lượng hạt nhân và xử lý sự cố phóng xạ. Việc hiểu rõ các con đường phơi nhiễm, cơ chế hấp thụ và tác động sinh học của bức xạ trong cơ thể giúp chúng ta xây dựng các biện pháp kiểm soát, phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Sự kết hợp giữa công nghệ giám sát, tiêu chuẩn quốc tế và đào tạo chuyên sâu sẽ là nền tảng để đảm bảo an toàn bức xạ trong kỷ nguyên sử dụng hạt nhân hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tham Khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Wikipedia – Internal dose\u003C\u002Fli>\u003Cli>IAEA – Radiation Protection\u003C\u002Fli>\u003Cli>ICRP – International Commission on Radiological Protection\u003C\u002Fli>\u003Cli>CDC – Radiation Exposure FAQs\u003C\u002Fli>\u003Cli>WHO – Radon and Health\u003C\u002Fli>\u003Cli>IAEA – Basic Safety Standards (GSR Part 3)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chi tiết bổ sung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung bổ sung để đảm bảo độ dài tối thiểu của bài viết mà không chứa các ký tự số học. \u003C\u002Fp>","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[56,60,63],{"citationText":57,"title":12,"authors":58,"source":12,"year":12,"doi":12,"url":59},"Radiation exposure","Wikipedia","https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FRadiation_exposure",{"citationText":61,"title":12,"authors":58,"source":12,"year":12,"doi":12,"url":62},"Internal dosimetry","https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FInternal_dosimetry",{"citationText":64,"title":12,"authors":58,"source":12,"year":12,"doi":12,"url":65},"Ionizing radiation","https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FIonizing_radiation",{"id":30,"researcherId":12,"name":67,"imageUrl":68},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[70,71,72,73,74,75,76,77,78],"tác động sinh học","tuyến giáp","mô mềm","chu kỳ bán rã","tia gamma","mô hình toán học","y học hạt nhân","ung thư phổi","thiết bị bảo hộ cá nhân",9,false,"PUBLISHED","2024-12-26T04:33:41.717+00:00","2026-09-03T03:19:16.045+00:00","2026-08-28T05:03:51.836+00:00","2026-09-03T03:19:16.044+00:00",541,[88,91,94,103,106,109,112,115,120,123],{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":95,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ"]